Hỏa lực tầm xa dẫn nhịp, hệ thống tác chiến đa tầng
Vũ khí tấn công tầm xa: Ngay từ giai đoạn mở màn, Mỹ triển khai dày đặc các vũ khí tấn công tầm xa nhằm nhanh chóng làm tê liệt hệ thống phòng thủ của Iran. Chủ lực là tên lửa hành trình BGM-109 Tomahawk, được phóng từ tàu khu trục lớp Arleigh Burke và tàu ngầm, với hơn 850 quả sử dụng chỉ trong những ngày đầu để đánh vào hệ thống phòng không, bệ phóng tên lửa và trung tâm chỉ huy.
Cùng với đó, không quân Mỹ sử dụng bom xuyên phá hạng nặng như GBU-57 (MOP) kết hợp với các bộ dẫn đường JDAM để tiêu diệt mục tiêu kiên cố. Đáng chú ý, lực lượng pháo binh sử dụng hệ thống M142 HIMARS để phóng tên lửa ATACMS và đặc biệt là PrSM, lần đầu được sử dụng trong thực chiến.
Cách đánh này cho thấy Mỹ ưu tiên “đòn đánh phủ đầu” bằng hỏa lực tầm xa, nhằm phá vỡ cấu trúc phòng thủ của đối phương, tạo điều kiện cho các lực lượng khác hoạt động trong môi trường ít rủi ro hơn.
 |
| Bom xuyên hầm GBU-57 được thả từ máy bay ném bom tàng hình B-2 Spirit. Ảnh: Topwar |
Không quân: Đây là lực lượng giữ vai trò trung tâm trong toàn bộ chiến dịch. Các máy bay ném bom chiến lược như B-1B Lancer, B-2 Spirit và cả B-52 Stratofortress được huy động để tiến hành các đợt không kích sâu, nhắm vào mục tiêu có giá trị cao. Đáng chú ý, khoảng 60% số máy bay B-1 có khả năng tác chiến đã được sử dụng, trong khi khoảng 26% toàn bộ phi đội B-2 được triển khai.
Lực lượng tiêm kích đa nhiệm gồm F-35 Lightning II, F-22 Raptor, F-15, F-16, F/A-18 Super Hornet và A-10 Thunderbolt II đảm nhiệm vai trò chiếm ưu thế trên không, hộ tống và yểm trợ hỏa lực. Tổng số máy bay tham gia lên tới hơn 200 chiếc vào giai đoạn cao điểm.
Một yếu tố then chốt là tác chiến điện tử, với máy bay EA-18G Growler gây nhiễu radar và chế áp phòng không. Khoảng 63 - 71% số máy bay cảnh báo sớm E-3 AWACS được triển khai, giúp kiểm soát không phận và điều phối tác chiến. Nhờ đó, không quân Mỹ vừa đảm nhiệm tấn công chính xác, vừa kiểm soát không gian điện từ, tạo ưu thế gần như tuyệt đối trên không.
UAV và chiến tranh “chi phí thấp”: UAV trở thành một trong những công cụ quan trọng trong chiến dịch. Các máy bay không người lái MQ-9 Reaper hoạt động theo mô hình “orbits” (hiện diện liên tục trên không để trinh sát và tấn công khi cần thiết). Tuy số lượng cụ thể không được công bố, nhưng Mỹ đã mất ít nhất 16 chiếc MQ-9 trong chiến dịch, cho thấy cường độ sử dụng rất cao.
Đáng chú ý, Mỹ lần đầu triển khai rộng rãi các hệ thống UAV tấn công chi phí thấp như LUCAS, được phóng từ tàu chiến. Xu hướng này phản ánh sự chuyển dịch từ các vũ khí đắt tiền sang mô hình “chiến tranh số lượng lớn chi phí thấp”, UAV được sử dụng với mật độ cao để bù đắp chi phí và tạo áp lực liên tục lên đối phương. Điều này cho thấy logic tác chiến đang thay đổi theo hướng linh hoạt và tối ưu hóa nguồn lực.
Hệ thống phòng thủ tên lửa: Để đối phó với các đòn trả đũa từ Iran, Mỹ triển khai một mạng lưới phòng thủ nhiều tầng. Các hệ thống MIM-104 Patriot và THAAD được bố trí tại nhiều căn cứ chiến lược, với khoảng 7 - 11% tổng số hệ thống Patriot và 29 - 43% hệ thống THAAD toàn cầu được điều động tới khu vực.
Trên biển, các tàu khu trục lớp Arleigh Burke sử dụng tên lửa đánh chặn SM-2 và SM-3 để phòng thủ trước các mối đe dọa từ tên lửa đạn đạo và UAV.
Ngoài ra, các hệ thống radar cảnh báo sớm và mạng lưới cảm biến đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và theo dõi mục tiêu. Tổng thể, hệ thống phòng thủ này không chỉ bảo vệ lực lượng Mỹ, mà còn đảm bảo duy trì khả năng tác chiến liên tục trong môi trường bị tấn công.
Điều này cho thấy chiến tranh hiện đại không chỉ là tấn công hiệu quả, mà còn là khả năng tồn tại trước các đòn phản kích.
 |
Tàu sân bay lớp USS Abraham Lincoln hoạt động trên biển khi tham gia hỗ trợ chiến dịch Operation Epic Fury, ngày 3-3. Ảnh: Bộ Chiến tranh Mỹ
|
Hải quân: Hai nhóm tác chiến tàu sân bay, đứng đầu là USS Gerald R. Ford và USS Abraham Lincoln, đóng vai trò trung tâm trong việc tiến hành các chiến dịch không kích từ biển.
Ngoài ra, tàu sân bay USS George H.W. Bush cũng được huy động tới khu vực, cho thấy khả năng duy trì hiện diện lâu dài.
Lực lượng hộ tống gồm các tàu khu trục lớp Arleigh Burke, với khoảng 28% tổng số tàu loại này được triển khai trong chiến dịch. Các tàu tác chiến ven bờ, tàu đổ bộ như USS Tripoli và USS Boxer đảm nhiệm vai trò hỗ trợ và triển khai lực lượng. Nhờ cấu trúc này, hải quân Mỹ vừa duy trì hiện diện liên tục, vừa kiểm soát các tuyến hàng hải và cung cấp nền tảng phóng hỏa lực từ xa.
Công nghệ mới: Mỹ tận dụng mạnh mẽ các công nghệ mới để nâng cao hiệu quả tác chiến. Các hệ thống vệ tinh hỗ trợ phát hiện, theo dõi và dẫn bắn mục tiêu theo thời gian thực. Tác chiến mạng được sử dụng để làm gián đoạn hệ thống chỉ huy và thông tin của đối phương.
Ngoài ra, trí tuệ nhân tạo được tích hợp vào quá trình phân tích dữ liệu và lựa chọn mục tiêu, giúp rút ngắn thời gian ra quyết định. Sự kết hợp giữa vũ khí vật lý và công nghệ số cho thấy chiến tranh hiện đại không còn là cuộc đối đầu đơn thuần bằng hỏa lực, mà là sự vận hành của một hệ thống công nghệ tích hợp.
Hệ thống tác chiến vượt trội, áp lực tiêu hao gia tăng
Điểm nổi bật trong cách Mỹ triển khai vũ khí tại Iran không nằm ở từng khí tài riêng lẻ, mà ở khả năng kết nối thành một hệ thống tác chiến thống nhất. Tên lửa tầm xa, không quân, UAV cùng các nền tảng trên biển và không gian được tích hợp theo thời gian thực, cho phép chia sẻ dữ liệu, phối hợp mục tiêu và điều chỉnh hỏa lực linh hoạt. Cách tiếp cận này phản ánh đặc trưng của tác chiến đa môi trường, nơi ưu thế đến từ khả năng phối hợp và tốc độ ra quyết định hơn là số lượng. Nhờ đó, Mỹ duy trì nhịp độ tấn công cao và kiểm soát diễn biến chiến trường trên nhiều cấp độ.
Tuy nhiên, Mỹ đối mặt áp lực lớn về chi phí và khả năng duy trì. Việc sử dụng hàng trăm tên lửa hành trình như Tomahawk trong vài tuần đầu cho thấy mức tiêu hao cực cao; UAV và các hệ thống phòng thủ cũng hao hụt đáng kể trước các đòn phản kích. Thách thức cốt lõi là tốc độ tiêu hao ngày càng vượt khả năng sản xuất, bổ sung trong ngắn hạn. Nói cách khác, chiến tranh hiện đại không chỉ là bài toán sức mạnh, mà còn là bài toán về công nghiệp quốc phòng và năng lực duy trì dài hạn.
Nếu trước đây ưu thế dựa vào quy mô lực lượng, thì nay trọng tâm chuyển sang công nghệ, dữ liệu và tốc độ. Trong bối cảnh đó, vũ khí không còn là trung tâm duy nhất, mà chỉ là một phần của hệ thống lớn hơn. Cốt lõi sức mạnh quân sự hiện đại được quyết định bởi cách vận hành hệ thống, không chỉ bởi danh mục vũ khí.