Lời hứa trước giờ nổ súng

Buổi sáng ở Công viên Lê Thị Riêng (TP Hồ Chí Minh), căn phòng nơi các lực lượng chức năng phân loại, giám định hài cốt liệt sĩ gần như lúc nào cũng lặng đi trong một bầu không khí đặc biệt. Ở đó, từng mẩu xương được nâng lên bằng cả sự cẩn trọng, từng nắm đất được sàng lọc bằng sự kiên nhẫn và lòng thành kính, bởi mỗi hạt đất biết đâu đang lưu giữ dấu tích cuối cùng của một người đã hiến trọn tuổi xuân cho Tổ quốc.

Giữa căn phòng ấy, người ta dễ dàng nhận ra một mái đầu bạc. Ông không mặc áo blouse của bác sĩ, cũng không mang quân hàm của một sĩ quan đang tại ngũ. Nhưng hầu như mọi cán bộ, chiến sĩ trẻ đều tìm đến ông mỗi khi cần xác định một mẩu xương, một vị trí hay một kinh nghiệm mà sách vở không thể chỉ dạy. Đó là cựu chiến binh, bác sĩ Trần Văn Bản, năm nay đã 82 tuổi.

 Cựu chiến binh Trần Văn Bản (mặc thường phục) cùng các lực lượng phân loại, sắp xếp hài cốt liệt sĩ tại công viên Lê Thị Riêng, TP Hồ Chí Minh. Ảnh: LƯƠNG ANH 

Đôi bàn tay từng cầm súng năm nào giờ nâng niu từng mẩu xương đồng đội. Ánh mắt người lính già vẫn chăm chú như đang thực hiện một nhiệm vụ chiến đấu. Khi phát hiện một chiếc răng còn đủ điều kiện lấy mẫu ADN, đôi mắt ông ánh lên niềm vui. Nhưng khi gặp những ngôi mộ tập thể, nơi xương cốt đã hòa lẫn vào nhau sau gần 6 thập kỷ, giọng ông chùng xuống: Đó là những đồng đội sẽ rất khó có cơ hội trở lại với tên tuổi của mình.

Ít ai biết rằng, để có mặt ở nơi này hôm nay, ông đã đi qua một hành trình mà chính ông cũng chưa từng nghĩ sẽ trở thành lẽ sống của cả cuộc đời. Hành trình ấy bắt đầu từ một lời hứa. Một lời hứa được nói ra giữa chiến trường. Một lời hứa chưa bao giờ kết thúc.

Năm 1967, chàng thanh niên Trần Văn Bản rời quê hương Xuân Hùng, huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng (nay là xã Vĩnh Hòa, TP Hải Phòng), cùng những người bạn đồng hương lên đường vào Nam chiến đấu. Hôm tiễn quân, cả làng tiễn 29 người con. Họ ra đi với niềm tin sẽ có ngày đất nước thống nhất, sẽ có ngày trở về trên con đường làng thân thuộc. Nhưng chiến tranh khốc liệt đã cướp đi tuổi xuân của gần như cả một thế hệ. Trong số 29 người ấy, chỉ còn 2 người sống sót trở về… 27 người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.

Nhiều năm sau, mỗi lần nhắc lại quãng thời gian ấy, ông Bản vẫn nhớ như in một câu nói tưởng chỉ để động viên nhau trước lúc bước vào trận đánh: "Đã vào đây là coi như anh em ruột thịt... Sau hòa bình, thằng nào còn sống thì đem xác tao về cho mẹ".

Lời nói ấy không được viết ra giấy, cũng không có một nghi thức nào. Chỉ có những người lính trẻ nhìn vào mắt nhau, gửi gắm cho nhau điều thiêng liêng nhất trước khi bước vào ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Không ai ngờ, lời hứa giản dị ấy lại trở thành món nợ ân tình mà ông Bản mang theo suốt phần đời còn lại.

Chiến tranh không chỉ cướp đi đồng đội của ông. Nó còn từng cướp cả chính ông khỏi vòng tay gia đình. Một ngày, giấy báo tử được gửi về quê. Trong đó ghi rõ: "Đồng chí Trần Văn Bản đã hy sinh".  Ở quê nhà, người mẹ già lặng lẽ lập bàn thờ con… suốt 7 năm. Bà thắp hương cho người con mà bà tin đã nằm lại ở một chiến trường nào đó. Cho đến ngày người con ấy bất ngờ bước qua cánh cổng làng trở về. Không phải trong giấc mơ, không phải trong ký ức mà bằng xương bằng thịt.

Ông Bản trở về năm 1976, nhìn thấy di ảnh của chính mình trên bàn thờ, ông mới biết quê hương đã xác nhận mình là liệt sĩ từ nhiều năm trước. Người mẹ già nhìn con mà chết lặng. 6 giờ trôi qua bà không nói nổi một lời. Đêm ấy, bà cầm chiếc đèn dầu bước vào giường con, sờ nắn khắp người đến lần thứ ba rồi mới bật khóc: “Mẹ cứ tưởng mày hiện hồn về!”.

Có lẽ, không ai hiểu hơn ông giá trị của một cuộc trở về. Bởi chính ông đã từng trở về từ nơi mà mọi người đều nghĩ không còn đường trở lại. Và cũng từ khoảnh khắc ấy, trong lòng người lính càng đau đáu một quyết tâm không bao giờ nguôi: Nếu mình còn được trở về với mẹ, thì đồng đội mình cũng phải có ngày trở về với mẹ. Chính suy nghĩ ấy đã mở ra một hành trình kéo dài hơn bốn thập kỷ. Một hành trình mà ở đó, mỗi bước chân đều hướng về những người đã ngã xuống.

Đưa đồng đội trở về với mẹ

Có những cuộc tìm kiếm được tính bằng ngày. Có những cuộc tìm kiếm kéo dài vài tháng. Nhưng cũng có những cuộc tìm kiếm phải đánh đổi bằng gần 1/10 cuộc đời.

Đối với cựu chiến binh Trần Văn Bản, hành trình tìm liệt sĩ Nguyễn Bá Hòa là như thế. 9 năm đằng đẵng, hơn 20 lần lặn lội trở lại chiến trường xưa, mỗi chuyến đi đều mang theo một niềm hy vọng rồi lại trở về với những khoảng lặng. Thế nhưng, chưa bao giờ ông nghĩ đến chuyện dừng lại. Bởi phía sau cuộc tìm kiếm ấy là một người mẹ đã gửi gắm cho ông điều quý giá nhất của cuộc đời mình.

Nguyễn Bá Hòa không chỉ là đồng đội, đó còn là người bạn gắn bó với ông từ thuở thiếu thời. Ông Bản vẫn nhớ từng chi tiết về người bạn ấy như thể mới hôm qua.

“Hai chúng tôi có 5 cái cùng”, ông chậm rãi kể: Cùng mồ côi cha, cùng học một trường, cùng một quê hương, cùng nhập ngũ một ngày và cùng chiến đấu trong một đơn vị.

Năm chữ “cùng” ngắn gọn, nhưng gói ghém cả một tuổi thơ, một quãng đời và một phần ký ức không thể tách rời. Chiến tranh đưa họ đi cùng nhau, nhưng chỉ một người được trở về.

Ngày ông Bản trở lại quê hương sau chiến tranh, cả làng vỡ òa khi người đã được báo tử suốt 7 năm bất ngờ bước qua cổng làng. Tin vui ấy lan rất nhanh, những bà mẹ có con chưa trở về lần lượt tìm đến. Họ ôm lấy người lính vừa từ "cõi chết" trở về như ôm lấy một tia hy vọng cuối cùng. "Con được báo tử mà còn sống, chắc con mẹ cũng còn sống phải không? Có khi nó đang công tác ở đâu đó, rồi sẽ về...".

Mỗi câu hỏi như một nhát cắt vào lòng người lính. Ông hiểu hơn ai hết, điều các mẹ đang níu giữ không phải là một câu trả lời, mà là hy vọng. Một hy vọng mong manh nhưng đủ để người mẹ tiếp tục chờ đợi. Trong số những người mẹ ấy, ánh mắt của mẹ Nguyễn Thị Bến khiến ông day dứt hơn cả.

Mẹ không hỏi nhiều, mẹ chỉ nhìn ông, bởi người con trai của mẹ - Nguyễn Bá Hòa là bạn chiến đấu thân thiết nhất của ông.

Mẹ Bến không xin ông điều gì cho riêng mình. Mẹ chỉ gửi gắm một nguyện vọng giản dị đến nhói lòng: "Con cố tìm đưa thằng Hòa về với tổ tiên...". Lời nhờ cậy ấy, người mẹ nói rất nhẹ, khiến ông Bản đau đáu suốt 9 năm.

Chiến trường sau chiến tranh không còn như ký ức. Những cánh rừng thay màu lá, những con đường đổi hướng, địa hình đổi khác. Có những nơi chỉ sau vài mùa mưa đã không còn nhận ra dấu vết cũ.

Mỗi lần trở lại, ông Bản lại lần theo ký ức của mình và của những đồng đội còn sống. Có chuyến đi tưởng như đã chạm tới đích rồi lại phải quay về. Có nơi đào xuống chỉ gặp đất đá. Có lúc hy vọng vừa nhen lên lại vụt tắt, nhưng ông chưa bao giờ nghĩ đến việc bỏ cuộc. Ông vẫn tin, người bạn của mình đang chờ. Không phải chờ được tìm thấy mà chờ được trở về.

9 năm, hơn 20 chuyến đi, cuối cùng, điều kỳ diệu cũng đến. Ông tìm thấy hài cốt liệt sĩ Nguyễn Bá Hòa.

Ngày đưa bạn về quê, ông đi tàu hỏa. Suốt quãng đường dài, chiếc hộp đựng hài cốt được ông ôm khư khư bên mình như đang chở một người bạn còn sống.

Ông khe khẽ khấn: "Hòa ơi, sống dũng cảm, chết linh thiêng, phù hộ cho tớ. Tớ mang cậu về nhà...".

Không ai biết suốt chuyến tàu ấy ông đã nghĩ gì. Có lẽ, đó không còn là chuyến đi của một người lính, đó là hành trình thực hiện lời hứa năm xưa. Lời hứa trước giờ nổ súng.

Ngày liệt sĩ Nguyễn Bá Hòa trở về, mẹ Bến đã ngoài 80 tuổi. Vẫn như bao năm trước, bà lặn lội ngoài đồng để kiếm sống. Nghe tin ông Bản về, người mẹ già tất tả từ ruộng chạy về nhà. Khi biết hài cốt của con trai đã được tìm thấy, bà khuỵu xuống. Hai cánh tay gầy guộc ôm chặt lấy chiếc hộp đựng hài cốt đặt trên bàn thờ, rồi bật khóc. Tiếng khóc của người mẹ sau mấy chục năm chờ con, không còn là tiếng khóc tuyệt vọng, đó là tiếng khóc của một cuộc đoàn tụ.

 Cựu chiến binh, bác sĩ Trần Văn Bản xúc động khi nhớ lại câu chuyện đem hài cốt liệt sĩ Nguyễn Bá Hòa về quê hương.

Nhiều năm đã trôi qua nhưng mỗi lần nhắc đến khoảnh khắc ấy, giọng ông Bản vẫn nghẹn lại, bởi ông hiểu, điều mình mang về không chỉ là một hài cốt. Ông mang về sự thanh thản cho một người mẹ, mang về một mái nhà đã thôi khắc khoải ngóng con, mang về một lời hứa đã được thực hiện. Và cũng từ giây phút ấy, người lính già biết rằng, cuộc đời mình sẽ còn tiếp tục lên đường, bởi trên dải đất này vẫn còn biết bao người mẹ khác đang đợi, biết bao đồng đội khác vẫn chưa tìm được đường về. Để rồi, từ một lời hứa với người bạn thân năm nào, hành trình của ông lặng lẽ nối dài thành sứ mệnh của cả cuộc đời: đưa những người lính trở về với quê hương, với gia đình, với Tổ quốc.

Cuộc chiến không có tiếng súng

Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Những cánh rừng bom đạn ngày nào đã xanh trở lại. Những con đường hành quân đã thành phố xá, làng quê. Tiếng súng đã lùi vào lịch sử, nhưng với cựu chiến binh Trần Văn Bản, có một cuộc chiến chưa bao giờ kết thúc, đó là cuộc chiến với thời gian, cuộc chiến với sự lãng quên. Và trên hết, là cuộc chiến để những người đồng đội năm xưa không mãi nằm lại trong rừng sâu, núi thẳm.

Suốt hơn bốn mươi năm qua, cùng với các ban, ngành, đoàn thể: Sở Lao động, Thương binh và Xã hội TP Hồ Chí Minh, Phòng Chính sách (Bộ tư lệnh Quân khu 7),… bước chân cựu chiến binh Trần Văn Bản đã in dấu trên biết bao chiến trường cũ. Ông không còn đếm mình đã đi bao nhiêu chuyến, không còn nhớ mình đã vượt qua bao nhiêu cánh rừng, bao nhiêu quả đồi, lội qua bao nhiêu con suối. Điều ông nhớ nhất chỉ là mỗi lần tìm được thêm một đồng đội.

Đến hôm nay, ông đã trực tiếp tìm kiếm, quy tập và đưa hơn 130 hài cốt liệt sĩ trở về với quê hương; đồng thời cung cấp thông tin về mộ liệt sĩ cho hơn 300 gia đình và phối hợp cùng các cơ quan chức năng tìm kiếm, quy tập hơn 2.400 hài cốt liệt sĩ về các nghĩa trang trên cả nước. Những con số ấy không chỉ là thành quả của một hành trình bền bỉ, mà còn là minh chứng cho một lời hứa được gìn giữ suốt cả cuộc đời.

Thế nhưng, khi nhắc đến những việc mình đã làm, ông chỉ cười hiền. Ông chưa bao giờ nhận mình là người có công. Ông chỉ bảo: “Mỗi lần đưa được một đồng đội trở về đúng tên tuổi, đúng quê hương là tôi thấy món nợ nghĩa tình trong lòng mình vơi đi một chút...” Một chút... Chỉ một chút. Bởi món nợ ấy, có lẽ, không bao giờ trả hết.

Những ngày này, khi "Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ" được triển khai tại khu vực Công viên Lê Thị Riêng, nhiều người bất ngờ khi thấy giữa hàng chục cán bộ, chiến sĩ trẻ lại có một tình nguyện viên tóc đã bạc trắng. Ông tự nguyện đến làm việc, bởi ông biết, dưới mỗi lớp đất kia có thể vẫn còn đồng đội của mình.

 Bác sĩ Trần Văn Bản trao đổi kinh nghiệm tìm kiếm mộ liệt sĩ với các cán bộ, chiến sĩ Bộ Tư lệnh TP Hồ Chí Minh. Ảnh: LÊ THÀNH

Trong căn phòng phân loại hài cốt, ông kiên nhẫn hướng dẫn từng cán bộ trẻ cách nhận biết từng loại xương, cách sắp xếp từng phần hài cốt vào quách, và cả những kinh nghiệm mà chỉ 40 năm lặn lội đi tìm đồng đội mới có được.

Có một câu nói của ông khiến những người có mặt hôm ấy lặng đi. Ông cầm một nắm đất trên tay rồi nhẹ nhàng căn dặn: "Nếu miết thấy còn sạn sạn thì đó là xương của liệt sĩ đã vụn ra. Phải lấy từng tí một, đừng để sót... Các anh nằm dưới đất gần 60 năm rồi, để sót thì buồn lắm...". Không phải mệnh lệnh, không phải quy trình chuyên môn mà đó là lời của một người lính nói với những người lính.

Trong cách ông gọi những hài cốt nằm dưới đất là "các anh", không có khoảng cách giữa người sống và người đã khuất. Họ vẫn là đồng đội, như chưa từng rời đội ngũ. Có lúc, niềm vui của ông chỉ bắt đầu từ một chiếc răng còn nguyên chân răng trắng. Bởi ông hiểu, đó có thể là cơ hội để xét nghiệm ADN, để một gia đình nào đó sau mấy chục năm chờ đợi sẽ biết chính xác nơi người thân mình đang nằm. Nhưng cũng có những ngày, ông lặng người trước những ngôi mộ tập thể, nơi xương cốt đã hòa vào nhau. Ông hiểu hơn ai hết rằng, từ giây phút ấy, sẽ có những người mẹ, người vợ, người con không bao giờ còn có thể gọi đúng tên người thân của mình thêm một lần nữa.

 Cựu chiến binh Trần Văn Bản (trái) đang trao đổi với ông Nguyễn Văn Định - một nhân chứng về những bộ hài cốt liệt sĩ mới được tìm thấy tại khu vực công viên Lê Thị Riêng. Ảnh: LƯƠNG ANH

Niềm vui và nỗi buồn cứ đan xen như thế. Ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác, nhưng chưa bao giờ ông nghĩ đến chuyện dừng lại.

Chúng tôi nhớ mãi hình ảnh cuối cùng trong buổi trò chuyện với bác sĩ, cựu chiến binh Trần Văn Bản. Chiều hôm ấy, người tình nguyện viên già lặng lẽ bước vào khu nhà quàn, nơi những hài cốt vừa được đưa về đang chờ hoàn tất các thủ tục giám định. Ông đứng rất lâu, như đang thầm trò chuyện với những người đồng đội của mình. Có lẽ, chỉ những người đã cùng đi qua chiến tranh mới hiểu được thứ tình đồng đội sâu nặng đến vậy.

Rời khỏi nơi linh thiêng ấy, chúng tôi hỏi ông: “Điều gì khiến bác vẫn tiếp tục công việc này ở tuổi ngoài 80? Ông cười, nụ cười hiền như bao lần trong suốt câu chuyện, rồi chậm rãi nói: “Chỉ mong các con, các cháu thông qua "Chiến dịch 500 ngày đêm” sẽ biết ơn cha, biết sống có đạo lý, có nghĩa tình. Còn tôi, chỉ cần còn sức khỏe thì vẫn sẽ đi tìm đồng đội. Tôi sẽ đi tìm cho đến khi nào mình không thể làm được nữa”.

Cựu chiến binh Trần Văn Bản luôn túc trực tại công viên Lê Thị Riêng suốt một tháng qua, để giúp sức cho các lực lượng thực hiện nhiệm vụ tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ. Ảnh: LƯƠNG ANH

Chúng tôi lặng người. Hóa ra, sau hơn nửa thế kỷ hòa bình, vẫn có những người lính chưa bao giờ cho phép mình nghỉ ngơi. Họ không còn chiến đấu để giành lấy độc lập. Họ chiến đấu để giữ gìn ký ức về những người đã làm nên độc lập. Để mỗi liệt sĩ đều có một con đường trở về. Để mỗi gia đình đều còn một niềm hy vọng. Để đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” không chỉ được nhắc đến trong những diễn văn, mà hiện hữu bằng những bước chân lặng lẽ của một người lính già trên khắp các chiến trường xưa.

Có người hỏi, hành trình ấy sẽ kết thúc khi nào? Có lẽ, câu trả lời đã nằm ngay trong cuộc đời của cựu chiến binh Trần Văn Bản. Chừng nào trên dải đất hình chữ S này còn một người lính chưa tìm được đường về với quê hương, thì chừng ấy vẫn còn những người như ông lặng lẽ bước tiếp.

Và rồi, một ngày nào đó, khi người lính tình nguyện năm xưa khép lại hành trình của mình, điều còn ở lại sẽ không chỉ là hơn 130 cuộc đoàn tụ, không chỉ là hàng nghìn ngôi mộ được gọi đúng tên.

Điều còn ở lại sẽ là một bài học giản dị mà thiêng liêng về lòng trung thành với đồng đội, về nghĩa tình với những người đã ngã xuống và về phẩm giá cao đẹp của Bộ đội Cụ Hồ. Bởi có những con đường không được đo bằng cây số mà được đo bằng lòng biết ơn. Có những lời hứa không kết thúc sau một cuộc chiến mà kéo dài suốt một đời người. Và có những người lính, dù mái đầu đã bạc trắng, vẫn lặng lẽ làm nhiệm vụ của mình... để những người lính khác được trở về.

Sau khi miền Nam hoàn toàn giải phóng, ông Trần Văn Bản chuyển ngành. Từ năm 1980, ông được cử đi học chuyên ngành y khoa. Năm 1985, ông nhận công tác tại Bệnh viện Thống Nhất, TP Hồ Chí Minh. Vừa có chuyên môn y học, vừa có kinh nghiệm gần 40 năm đi tìm đồng đội, vì vậy, ông là một tình nguyện viên đặc biệt, được Ban chỉ đạo về tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ Quân khu 7, Bộ tư lệnh TP Hồ Chí Minh trực tiếp mời cộng tác tại khu vực Công viên Lê Thị Riêng.