Martin Tupper (1810-1889) là một người viết văn ở nước Anh, sống cùng thời với Karl Marx. Ông ta khá ồn ào với những bài viết ca ngợi trên các tờ báo. Khi thì có bài ca ngợi "ngài Tupper yêu quý của tất cả chúng ta", khi thì có bài ca tụng tác phẩm vừa ra mắt của Tupper, khi thì bài viết về thu nhập từ văn chương của ông ta... Ồn ào như vậy, nhưng thực chất văn chương của Tupper lại rất nhạt nhẽo. Thường thì, ông ta sáng tác về chủ đề đạo đức, một chủ đề rất "ăn khách" với những "thông điệp bất hủ", kiểu như: Sống nên ngay thẳng, không nên dối trá; sống trung thực thì tốt; ăn cắp ăn trộm là xấu; làm điều tốt thì hơn làm những điều xấu xa... Với lối hành văn tẻ nhạt, dài dòng, nhắc đi nhắc lại những lời giáo huấn đạo đức sẵn có nhưng Tupper lại lấy làm mãn nguyện với những "phát hiện thiên tài" của mình.
Karl Marx vốn dị ứng với thứ văn chương vô vị của Martin Tupper, ông cho rằng, những ồn ào về tên tuổi của Tupper là rẻ tiền, tầm thường và ông ghét cay, ghét đắng sự tầm thường đó.
Ngày nay đọc lại những quan điểm, tư tưởng của Karl Marx về văn chương, cùng thái độ của ông về Martin Tupper chính là để nhận diện rõ hơn về hậu quả từ những tác phẩm văn học tầm thường. Văn chương phải luôn là một phần tinh túy đỉnh cao của văn hóa dân tộc. Từ xưa đến nay, những tác phẩm văn học đích thực không chỉ phản ánh hiện thực mà còn bồi đắp nhân cách, khơi dậy lòng nhân ái, nuôi dưỡng khát vọng về cái đẹp và thôi thúc con người sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Bởi vậy, mỗi tác phẩm văn học được công bố không chỉ là kết quả của lao động nghệ thuật cá nhân mà còn góp phần định hình diện mạo văn hóa của xã hội. Chính vì thế, sự xuất hiện ngày càng nhiều những tác phẩm tầm thường, vô vị và dung tục là hiện tượng đáng quan tâm, cần được nhìn nhận và phê phán một cách nghiêm túc.
    |
 |
Karl Marx. Ảnh: The Communist
|
Từ nhiều năm nay, giới phê bình có trách nhiệm đã bày tỏ lo ngại trước xu hướng dễ dãi trong sáng tác. Không ít tác phẩm được xây dựng bằng những cốt truyện rập khuôn, nhân vật mờ nhạt, lời văn sáo mòn và tư tưởng nghèo nàn. Chúng có thể tạo ra sự tò mò trong chốc lát, nhưng nhanh chóng bị lãng quên vì không để lại bất kỳ giá trị nhận thức hay nhân văn nào. Khi văn chương chỉ còn là sự lặp lại những công thức cũ kỹ, nó không còn là nghệ thuật sáng tạo mà trở thành một sản phẩm của sự tha hóa giá trị.
Đáng lo hơn nữa là tình trạng chạy theo thị hiếu tức thời bằng mọi giá. Một số tác phẩm lạm dụng các yếu tố tình dục, giật gân, phản cảm hoặc ngôn ngữ thô tục để thu hút sự chú ý. Những chi tiết vốn chỉ nên xuất hiện khi thực sự cần thiết cho tư tưởng và nghệ thuật của tác phẩm lại bị biến thành công cụ câu khách. Điều đó không làm cho tác phẩm trở nên táo bạo hay hiện đại; trái lại, nó cho thấy sự nghèo nàn trong ý tưởng và sự bất lực trong khả năng chinh phục độc giả bằng giá trị nghệ thuật đích thực.
Cần khẳng định rằng, phản ánh hiện thực không đồng nghĩa với việc dung tục hóa văn chương. Đời sống luôn có những góc khuất, những bi kịch và cả những mặt tối. Người viết hoàn toàn có quyền viết về chúng. Nhưng giá trị của văn học nằm ở cách chuyển hóa hiện thực thành nghệ thuật, giúp người đọc hiểu sâu hơn về con người và xã hội, chứ không phải ở việc phơi bày những yếu tố gây sốc để đổi lấy sự chú ý. Ranh giới giữa tính chân thực và sự dung tục nằm ở mục đích nghệ thuật, ở chiều sâu tư tưởng và ở trách nhiệm của người cầm bút.
Một thách thức không nhỏ của các nhà xuất bản hiện nay là nhận diện và từ chối những tác phẩm tầm thường. Nếu những sáng tác dễ dãi, hời hợt và dung tục được xuất bản chỉ vì khả năng tạo hiệu ứng truyền thông, hậu quả sẽ không dừng lại ở một vài cuốn sách kém chất lượng. Điều đáng lo hơn là sự xuống cấp của thị hiếu thẩm mỹ. Khi công chúng, đặc biệt là độc giả trẻ, thường xuyên tiếp xúc với những sản phẩm thiếu giá trị, chuẩn mực cảm thụ văn học có nguy cơ bị hạ thấp. Một khi cái tầm thường được xem là bình thường, cái dung tục được ngộ nhận là cá tính, còn sự hời hợt được coi là hiện đại, hợp thời thì đời sống văn hóa sẽ phải trả giá bằng sự nghèo nàn trong tư duy và cảm xúc.
Cần thấy rằng, phê bình những hiện tượng văn chương tầm thường, dung tục không phải là phủ nhận quyền tự do sáng tạo. Tự do sáng tạo là điều kiện để văn học phát triển, nhưng tự do luôn đi cùng trách nhiệm. Một nền văn học lành mạnh và tiến bộ cần chấp nhận sự khác biệt về phong cách, đề tài và cách biểu đạt, đồng thời cũng cần những tiêu chuẩn để phân biệt giữa giá trị nghệ thuật và sự dễ dãi, giữa sáng tạo và lặp lại, giữa phản ánh hiện thực và khai thác hiện thực một cách câu khách.
Trong tình hình hiện nay, để tránh tầm thường hóa văn chương, trách nhiệm không chỉ thuộc về người cầm bút. Nhà xuất bản cần giữ vững tiêu chí nghề nghiệp thay vì chạy theo lợi ích ngắn hạn. Giới phê bình cần lên tiếng kịp thời, khách quan và có cơ sở học thuật trước những biểu hiện lệch chuẩn. Báo chí và các nền tảng truyền thông cần góp phần định hướng thị hiếu bằng việc tôn vinh những tác phẩm có giá trị thay vì chỉ chạy theo hiện tượng gây tranh cãi. Về phía độc giả, mỗi lựa chọn đọc cũng là một sự lựa chọn đối với những giá trị mà xã hội khuyến khích.
Lịch sử văn học đã chứng minh rằng chỉ những tác phẩm mang trong mình giá trị tư tưởng, chiều sâu nhân văn và sức sáng tạo nghệ thuật mới có thể tồn tại lâu dài. Những tác phẩm chạy theo thị hiếu nhất thời có thể tạo nên tiếng ồn trong một giai đoạn, nhưng khó vượt qua thử thách của thời gian. Văn chương không thể lớn lên bằng sự tầm thường; văn hóa không thể phát triển trên nền tảng của sự dung tục.
Bảo vệ những giá trị đích thực của văn chương không phải là bảo vệ sự bảo thủ hay khước từ đổi mới. Đó là bảo vệ phẩm giá của nghệ thuật, bảo vệ quyền được tiếp cận những tác phẩm có giá trị của công chúng và bảo vệ bản sắc văn hóa của dân tộc. Mọi sự đổi mới đều đáng được trân trọng khi nó mở rộng chân trời của cái đẹp và sự thật; nhưng mọi biểu hiện hạ thấp chuẩn mực nghệ thuật vì lợi ích ngắn hạn đều cần được nhận diện, phê bình và vượt qua. Đó không chỉ là yêu cầu đối với văn học hôm nay mà còn là trách nhiệm đối với tương lai của đời sống văn hóa dân tộc.