* Thụy Điển định hình cấu trúc tác chiến trên không tương lai
Thụy Điển đang thúc đẩy các công nghệ động lực, năng lượng, quản lý nhiệt và giảm khả năng bị phát hiện nhằm xây dựng nền tảng kỹ thuật cho năng lực tác chiến trên không sau năm 2040. Mới đây, GKN Aerospace thông báo Cơ quan quản lý vật tư quốc phòng Thụy Điển đã trao cho công ty hợp đồng phát triển trị giá khoảng 390 triệu SEK.
Điểm đáng chú ý là chương trình không chỉ tập trung vào động cơ. GKN Aerospace sẽ nghiên cứu cách để công suất điện và quản lý nhiệt tiên tiến có thể đáp ứng nhu cầu của các radar công suất lớn, hệ thống tác chiến điện tử, cảm biến phân tán, máy tính hiệu năng cao và các hệ thống thông tin liên lạc. Khi năng lực cảm biến và tác chiến điện tử tăng lên, nhu cầu điện năng cũng tăng, kéo theo lượng nhiệt lớn hơn cần được xử lý. Vì vậy, phát điện, phân phối năng lượng, làm mát và kiểm soát dấu hiệu bộc lộ có thể được Thụy Điển xem xét như những yếu tố liên kết trong cùng một cấu trúc thiết kế.
 |
| Thụy Điển đang thúc đẩy tham vọng về năng lực tác chiến trên không sau năm 2040 thông qua hợp đồng tập trung vào các công nghệ động lực, công suất điện, quản lý nhiệt và giảm khả năng bị phát hiện. Ảnh: SAAB |
GKN Aerospace cũng nhấn mạnh các giải pháp quản lý nhiệt cho cả hệ thống động lực và thiết bị trên máy bay, cùng những công nghệ nhằm tăng công suất điện và giảm khả năng bị phát hiện. Trong một máy bay chiến đấu tương lai, hệ thống động lực vì thế không chỉ có nhiệm vụ tạo lực đẩy mà còn liên quan đến quản lý nhiệt, dấu hiệu hồng ngoại và radar cũng như khả năng sống sót tổng thể.
Song song với GKN Aerospace, tập đoàn Saab cũng đang thực hiện một chương trình của Cơ quan quản lý vật tư quốc phòng Thụy Điển trị giá khoảng 2,9 tỷ SEK, được công bố ngày 9-9-2026. Chương trình bao gồm máy bay trình diễn trên không, hệ thống trình diễn mặt đất và các khái niệm hệ thống tương lai, trong đó có cả hệ thống có người lái và không người lái. Các lĩnh vực được chú trọng gồm tích hợp hệ thống, tự chủ, thích ứng dấu hiệu bộc lộ, động lực và phát triển số.
* Máy bay P-8A Poseidon của Australia đánh trúng mục tiêu
Australia đang mở rộng đáng kể tiềm năng tác chiến của máy bay tuần tra biển P-8A Poseidon sau khi một máy bay của Không quân Hoàng gia Australia (RAAF) đã phóng thành công tên lửa chống hạm tầm xa (LRASM) AGM-158C và đánh trúng mục tiêu trong khuôn khổ cuộc tập trận RIMPAC 26. Điều này cho thấy P-8A đang được phát triển theo hướng vượt ra ngoài các nhiệm vụ tuần tra biển và tác chiến chống ngầm truyền thống.
Lợi thế đáng chú ý của P-8A là khả năng duy trì hiện diện lâu trên biển. Boeing cho biết máy bay có bán kính nhiệm vụ hơn 1.200 hải lý trong khi vẫn duy trì hơn 4 giờ hoạt động tại khu vực; RAAF công bố tầm bay khoảng 7.500km và khả năng tiếp nhiên liệu trên không từ KC-30A. Khả năng này đặc biệt có giá trị khi theo dõi các mục tiêu hải quân đang di chuyển.
P-8A cũng sở hữu hệ thống cảm biến và nhiệm vụ đa dạng, gồm radar giám sát, cảm biến quang-điện tử, hệ thống hỗ trợ tác chiến điện tử, xử lý tín hiệu âm thanh và các hệ thống liên lạc. Khi kết hợp với LRASM, máy bay có thể đảm nhiệm nhiều mắt xích trong chuỗi tác chiến hàng hải, từ phát hiện, nhận dạng, theo dõi đến tấn công mục tiêu.
 |
| Việc P-8A Poseidon phóng thành công tên lửa AGM-158C và đánh trúng mục tiêu cho thấy tiềm năng tác chiến của máy bay tuần tra biển này. Ảnh: Army Recognition |
LRASM không chỉ mang lại tầm bắn lớn hơn mà còn được trang bị các đặc tính giảm khả năng bị phát hiện, cảm biến đa phương thức, đường truyền dữ liệu và cơ chế dẫn đường bán tự động, cho phép hoạt động trong môi trường tác chiến điện tử phức tạp. Australia cho biết LRASM có thể tấn công các mục tiêu hàng hải được phòng thủ tốt ở khoảng cách hơn 370km.
Australia đã hoàn tất đội bay P-8A gồm 14 chiếc vào tháng 5-2026. Những máy bay này đang hoạt động tại nhiều khu vực quan trọng. Về lâu dài, giá trị của P-8A mang tên lửa LRASM là sẽ có khả năng kết hợp với F-35A, F/A-18F, E-7A Wedgetail, tàu chiến mặt nước, tàu ngầm và lực lượng đồng minh trong một mạng lưới tác chiến phân tán. P-8A không phải máy bay tàng hình và sẽ dễ bị tổn thương trong khu vực có mật độ tiêm kích và tên lửa đất đối không cao. Vì vậy, lợi thế của nền tảng nằm ở khả năng duy trì hoạt động bên ngoài các khu vực nguy hiểm, tận dụng cảm biến, khả năng kết nối và sức bền để hỗ trợ hoặc thực hiện các cuộc tấn công ngoài tầm phòng thủ.
* Mỹ thử nghiệm 40 UAV vũ trang
Lục quân và Hải quân Mỹ đã thử nghiệm khoảng 40 UAV vũ trang do 19 nhà sản xuất cung cấp trong khuôn khổ chương trình Gauntlet 2 tại Fort Carson. Sau quá trình đánh giá, Quân đội Mỹ sẽ lựa chọn những hệ thống có hiệu quả cao nhất để tiến tới sản xuất quy mô lớn. Chương trình có thể đưa hàng chục nghìn UAV tấn công giá rẻ vào biên chế, đồng thời mở rộng năng lực hỏa lực chính xác cho các đơn vị trong những môi trường tác chiến phức tạp và hạn chế về không gian.
Được triển khai trong khuôn khổ chương trình thử nghiệm và đánh giá UAV mang tên Drone Dominance, Gauntlet 2 đánh giá hai nhóm UAV chính. Nhóm thứ nhất là các hệ thống tấn công tầm xa có khả năng phát hiện, xác định và tấn công mục tiêu ở khoảng cách khoảng 20km. Nhóm thứ hai là UAV tấn công chiến thuật hoạt động trong phạm vi khoảng 2km, có khả năng tác chiến tại các tòa nhà, đường hầm, chiến hào, boong-ke và những khu vực đô thị hạn chế.
 |
| Các cuộc thử nghiệm tại Fort Carson sẽ xác định những nền tảng đáng tin cậy và có khả năng sản xuất ở quy mô lớn. Ảnh: Getty |
Các cuộc thử nghiệm không chỉ tập trung vào khả năng bay mà còn kiểm tra khả năng dẫn đường và liên lạc trong điều kiện khó khăn, khả năng tránh chướng ngại vật, tải trọng, độ tin cậy của đường truyền video và khả năng hoạt động trong môi trường điện từ dày đặc. Với các bài thử sử dụng tải trọng chiến đấu thực, lực lượng đánh giá còn kiểm tra việc chuẩn bị, lắp đặt và thao tác với vũ khí, cùng các biện pháp ngăn ngừa kích nổ ngoài ý muốn hoặc các cuộc tấn công không đạt hiệu quả.
Các UAV được thử nghiệm thuộc nhóm 1 thường có trọng lượng khoảng 9kg, hoạt động dưới độ cao 366m và tốc độ khoảng 185km/giờ. Những giới hạn này đặt ra các yêu cầu chặt chẽ đối với dung lượng pin, tải trọng, tầm liên lạc và năng lực xử lý trên máy bay.
Nếu các cuộc thử nghiệm tại Fort Carson xác định được những nền tảng đáng tin cậy có khả năng sản xuất ở quy mô lớn, các lực lượng Mỹ và có thể cả một số quân đội đồng minh sẽ tiếp cận được nguồn UAV tấn công dùng một lần lớn hơn.