Trong môi trường thông tin đa chiều, không thể chỉ nói nhiều hơn để người dân biết nhiều hơn. Điều quan trọng là phải nói đúng điều người dân cần biết, giải thích điều người dân chưa hiểu, trả lời điều người dân đang băn khoăn và tạo điều kiện để người dân tham gia vào quá trình thực hiện. Khi ấy, truyền thông chính sách không còn là khâu truyền đạt sau khi quyết định đã được ban hành, mà trở thành một phần của quá trình tạo lập khả năng xã hội hiểu và đồng hành với chính sách.
“Thuyết phục” trước hết đòi hỏi sự tôn trọng người nghe. Không thể thuyết phục bằng cách coi mọi câu hỏi là thiếu hiểu biết, mọi phản biện là chống đối hay mọi băn khoăn là do thông tin xấu tác động. Người dân có quyền đặt câu hỏi về một chính sách ảnh hưởng trực tiếp đến mình. Một chính sách càng lớn càng cần được giải thích về mục tiêu, căn cứ, lợi ích, chi phí, tác động và những phương án xử lý các hệ quả có thể phát sinh. Khi những câu hỏi ấy được trả lời một cách thẳng thắn, kể cả đối với những điểm khó, truyền thông mới có sức thuyết phục. Ngược lại, nếu chỉ lựa chọn những thông tin thuận lợi, nhấn mạnh mặt tích cực và né tránh những vấn đề khó giải thích, thông tin có thể tạo ra cảm giác đẹp nhưng không tạo được niềm tin bền vững. Thuyết phục không phải là làm cho mọi thứ trở nên dễ nghe; thuyết phục là làm cho vấn đề trở nên dễ hiểu và có cơ sở để tin.
 |
| Ảnh minh họa: baochinhphu.vn |
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã chỉ rõ: “Nhân dân phải được tham gia, thụ hưởng và là người đánh giá cuối cùng. Phát huy giám sát, phản biện của Mặt trận Tổ quốc, báo chí, nhân dân; coi phản hồi thực tiễn là kênh kiểm chứng chính sách. Khi vướng mắc phát sinh trên diện rộng, phải xem xét cả trách nhiệm thực hiện và bất cập cơ chế; không quy mọi hạn chế cho cơ sở, không lấy chính sách bao biện cho yếu kém. Giá trị nghị quyết phải thể hiện ở đời sống và niềm tin của nhân dân”.
Công tác tư tưởng và truyền thông chính sách phải góp phần chuyển nhận thức thành hành động, quyết tâm thành kết quả; cuối cùng, phải làm cho đất nước mạnh hơn, nhân dân sống tốt hơn và có niềm tin vững chắc hơn. Đây cũng là tiêu chuẩn để kiểm chứng toàn bộ những chuyển đổi mà Nghị quyết 25 đặt ra: Từ quản lý thông tin đến dẫn dắt nhận thức, từ truyền đạt đến thuyết phục, từ tổ chức hoạt động đến tạo ra kết quả.
Đây cũng là lý do Nghị quyết 25 yêu cầu đổi mới mạnh mẽ việc học tập, quán triệt nghị quyết, từ truyền đạt một chiều sang trao đổi, đối thoại, giải thích, thuyết phục gắn với tổ chức thực hiện. Cùng một chủ trương nhưng những nhóm đối tượng khác nhau có những câu hỏi khác nhau. Người lao động quan tâm đến việc chính sách ảnh hưởng thế nào tới việc làm và thu nhập. Người dân ở cơ sở quan tâm đến thủ tục và quyền lợi cụ thể. Doanh nghiệp quan tâm đến môi trường kinh doanh và chi phí tuân thủ. Cán bộ thực thi quan tâm đến trách nhiệm và cách xử lý những tình huống phát sinh. Vì vậy, một thông điệp chung cần được chuyển hóa thành những sản phẩm phù hợp với từng nhóm đối tượng. Đây không phải là đơn giản hóa chính sách, mà là làm cho chính sách có nhiều “cánh cửa” để đi vào nhận thức của xã hội. Một văn bản pháp lý cần chính xác; một bài giải thích trên báo cần dễ hiểu; một cuộc đối thoại cần đi thẳng vào câu hỏi; một sản phẩm số cần ngắn gọn, trực quan. Mỗi hình thức có một vai trò riêng nhưng cùng hướng tới một mục tiêu: Giúp người dân hiểu đúng vấn đề.
Trong quá trình đó, báo chí giữ một vị trí đặc biệt. Báo chí không chỉ đưa tin rằng một chính sách đã được ban hành mà phải giúp công chúng hiểu chính sách ấy có ý nghĩa gì trong đời sống. Vai trò của báo chí vì thế ngày càng gần với chức năng “giải thích xã hội”. Một bài báo tốt không dừng ở việc thuật lại phát biểu của cơ quan chức năng mà đặt chính sách trong bối cảnh, chỉ ra vấn đề cần giải quyết, phân tích tác động và đưa những câu hỏi của người dân đến đúng địa chỉ. Báo chí cũng là nơi có thể tạo ra không gian đối thoại, đưa nhiều góc nhìn vào cùng một vấn đề, nhưng trên nền tảng kiểm chứng và trách nhiệm. Khi thông tin sai lệch xuất hiện, báo chí không nhất thiết phải chạy theo từng tin để phản bác; quan trọng hơn là cung cấp một bức tranh đầy đủ hơn, nhanh hơn và đáng tin cậy hơn. Trong nhiều trường hợp, một lời giải thích thấu đáo có sức chiến đấu lớn hơn một lời phản bác gay gắt.
Điều này đòi hỏi báo chí thay đổi cả cách lựa chọn vấn đề. Không phải thông tin nào cơ quan quản lý muốn nói cũng là thông tin công chúng cần nghe nhất. Ngược lại, những vấn đề công chúng đang quan tâm, những điểm chính sách dễ gây hiểu lầm, những tác động trực tiếp đến cuộc sống phải được đặt ở vị trí ưu tiên. Nghị quyết 25 nhấn mạnh yêu cầu lấy nhu cầu thực tế của người dân làm căn cứ để sắp xếp nội dung, đồng thời đo lường bằng khả năng tiếp cận và sử dụng thực tế. Đây là một gợi ý rất quan trọng đối với báo chí. Giá trị của một sản phẩm truyền thông chính sách không chỉ nằm ở chỗ được xuất bản đúng quy trình, mà ở khả năng giúp một người đang có câu hỏi tìm được câu trả lời. Một bài báo được đọc để hiểu một chính sách, một đồ họa được sử dụng để làm đúng thủ tục hay một cuộc đối thoại giúp tháo gỡ một hiểu lầm cụ thể đều là những kết quả có ý nghĩa.
Sau cùng, “giúp dân hiểu, tin và cùng tham gia” chính là bước phát triển cao hơn của truyền thông chính sách. Hiểu tạo nền tảng cho tin; nhưng tin không đồng nghĩa với thụ động đồng ý. Một xã hội trưởng thành cần những người dân hiểu chính sách, có quyền đặt câu hỏi, có khả năng góp ý và biết mình có thể tham gia ở đâu. Vì vậy, truyền thông tốt không khép lại bằng câu “người dân đã biết”, mà mở ra câu hỏi “người dân có thể làm gì?”. Khi người dân hiểu mục tiêu của chính sách, biết quyền và trách nhiệm của mình, thấy những phản ánh chính đáng được tiếp nhận và thấy những kết quả tích cực trong thực tế, họ không chỉ là người tiếp nhận chính sách mà trở thành người tham gia thực hiện chính sách. Đó là lúc truyền thông thực sự trở thành một nguồn lực của quản trị.
Nhìn toàn bộ Nghị quyết 25 từ yêu cầu “chủ động-sắc bén-thuyết phục-hiệu quả”, có thể thấy một logic xuyên suốt: Công tác tư tưởng không thể chỉ quản lý dòng thông tin, mà phải tạo ra khả năng để xã hội hiểu đúng; không thể chỉ phản ứng sau khi vấn đề xảy ra, mà phải chủ động từ sớm; không thể chỉ truyền đạt, mà phải đối thoại và thuyết phục; không thể chỉ tổ chức hoạt động, mà phải đo được kết quả. Và trong toàn bộ quá trình ấy, báo chí có một vai trò không thể thay thế: Đưa chủ trương đến gần cuộc sống, đưa những câu hỏi của cuộc sống trở lại với chính sách, góp phần tạo nên một không gian thông tin lành mạnh, có trách nhiệm và có khả năng kết nối xã hội. Từ “nói cho dân biết” đến “giúp dân hiểu, tin và cùng tham gia” vì thế không chỉ là thay đổi cách truyền thông. Đó là thay đổi cách nhìn về người dân: Từ người nghe thành chủ thể; từ đối tượng tiếp nhận thành người tham gia; từ truyền đạt một chiều sang cùng kiến tạo nhận thức xã hội. Và đó cũng là nơi tinh thần của Chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh mới được chuyển hóa thành một yêu cầu rất cụ thể của đời sống: Muốn chủ trương đi vào cuộc sống, trước hết phải làm cho người dân hiểu được chủ trương, tin vào mục tiêu và thấy mình là một phần của quá trình thực hiện.