Nếu chỉ đọc đây như một yêu cầu về thời điểm tuyên truyền thì chưa thấy hết chiều sâu của vấn đề. Thực chất, nghị quyết đang đặt công tác tư tưởng vào toàn bộ vòng đời của một chủ trương, chính sách, từ lúc hình thành ý tưởng, xây dựng chính sách, tổ chức thực hiện cho đến khi tổng kết, điều chỉnh.

Điều này tạo ra một thay đổi quan trọng: Công tác tư tưởng không còn là khâu “đến sau” để giải thích cho một quyết định đã được ban hành, mà phải hiện diện ngay trong quá trình hoạch định và tổ chức thực hiện. Một chính sách càng lớn, tác động càng rộng thì càng cần được nhìn nhận không chỉ từ góc độ pháp lý, kinh tế hay hành chính mà còn từ góc độ xã hội: Người dân sẽ tiếp nhận thế nào, nhóm nào có thể băn khoăn, điểm nào dễ phát sinh hiểu lầm, vấn đề nào cần giải thích trước và những phản ứng nào có thể xuất hiện trong quá trình thực hiện.

Ảnh minh họa: qdnd.vn 

“Đi trước” trước hết là năng lực chuẩn bị. Một chính sách khi được đưa ra xã hội không bao giờ tồn tại trong khoảng trống. Trước nó đã có những trải nghiệm, kỳ vọng, định kiến và tâm lý xã hội nhất định. Nếu những yếu tố ấy không được nhận diện, thông tin về chính sách rất dễ bị diễn giải theo những cách khác nhau. Vì vậy, công tác tư tưởng phải tham gia sớm hơn vào quá trình xây dựng chính sách, góp phần nhận diện tác động xã hội và chuẩn bị phương án thông tin, giải thích, đối thoại phù hợp. Đây không phải là việc “làm truyền thông trước cho chính sách”, mà là đưa yếu tố nhận thức xã hội trở thành một phần của quá trình hoạch định. Khi những băn khoăn của người dân được nhận diện từ sớm, cơ quan xây dựng chính sách có thêm một kênh quan trọng để hoàn thiện chính sách; khi những điểm khó hiểu được phát hiện trước, cách diễn đạt và tổ chức thực hiện có thể được điều chỉnh; khi những nhóm chịu tác động khác nhau được nhìn thấy từ đầu, phương thức truyền đạt cũng có thể được thiết kế phù hợp hơn. Như vậy, công tác tư tưởng không chỉ giải thích chính sách mà còn góp phần làm cho chính sách có khả năng đi vào đời sống.

Tinh thần ấy cũng thể hiện rõ trong chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: “Phải coi không gian mạng là địa bàn trọng yếu của công tác tư tưởng và là kênh lắng nghe nhân dân. Phải phân biệt băn khoăn, phản biện, thông tin chưa đầy đủ với tin giả, xuyên tạc, thao túng có tổ chức; không quy chụp ý kiến khác biệt; không để thông tin giả mạo, độc hại, lệch chuẩn dẫn dắt. Mỗi vấn đề lớn phải có đầu mối cung cấp thông tin, xử lý từ sớm. Chú trọng giúp thế hệ trẻ nhận diện, kiểm chứng, tự bảo vệ trước thông tin sai lệch, thao túng tâm lý, cảm xúc. Không để bức xúc thực tế và khoảng trống thông tin làm xói mòn niềm tin.”

“Đi cùng” lại là câu chuyện của thực thi. Một chủ trương dù được thiết kế tốt vẫn có thể nảy sinh vấn đề khi bước vào thực tế. Khoảng cách giữa quy định và cuộc sống, giữa mục tiêu chính sách và cách người dân cảm nhận chính sách, giữa chủ trương thống nhất và cách triển khai ở từng địa bàn có thể tạo ra những phản ứng khác nhau. Vì vậy, công tác tư tưởng trong giai đoạn này không thể chỉ là tổ chức các đợt tuyên truyền. Điều cần thiết là giải thích kịp thời những điểm mới, trả lời những câu hỏi cụ thể, đối thoại với người dân, tiếp nhận phản ánh từ cơ sở và giúp những thông tin chính xác đến đúng nhóm đối tượng. Đặc biệt, khi có vấn đề phát sinh, càng cần sự thống nhất trong thông tin và trách nhiệm phát ngôn. Một vụ việc nếu được giải thích sớm, rõ ràng, nhất quán có thể được xử lý ngay từ đầu. Ngược lại, nếu thông tin chính thức chậm hơn tin đồn, khoảng trống sẽ nhanh chóng bị lấp đầy bởi suy đoán. Vì thế, công tác tư tưởng phải đồng hành với quản trị, chứ không đứng ngoài quá trình quản trị.

Nhưng “đi cùng” cũng có nghĩa là biết lắng nghe. Một chiều thông tin từ cơ quan quản lý xuống người dân không thể tạo thành một quá trình tư tưởng đầy đủ. Khi người dân phản ánh một bất cập, đặt câu hỏi hoặc bày tỏ lo lắng, điều đó không mặc nhiên đồng nghĩa với việc họ chống đối chính sách. Nhiều khi, đó là những dữ liệu sống động nhất để nhận biết chính sách đang được hiểu như thế nào và thực hiện ra sao. Vì vậy, đối thoại không chỉ là phương thức tạo đồng thuận mà còn là một cơ chế phát hiện vấn đề. Một nền quản trị hiện đại phải có khả năng biến phản hồi xã hội thành thông tin để điều chỉnh cách thực hiện. Ở đây, công tác tư tưởng có vai trò kết nối: Đưa chủ trương đến với người dân bằng cách dễ hiểu hơn, đồng thời đưa tiếng nói của người dân trở lại quá trình lãnh đạo, quản lý. Khi dòng thông tin vận động theo hai chiều, chính sách sẽ có cơ hội được hiểu đúng hơn và thực thi sát thực tế hơn.

“Đi sau” không có nghĩa là chờ đến khi chính sách kết thúc mới tổng kết. Đó là quá trình nhìn lại những gì đã diễn ra, đánh giá những tác động thực tế và rút kinh nghiệm cho những quyết định tiếp theo. Mỗi chính sách đều để lại những bài học về nhận thức xã hội. Có vấn đề được giải thích tốt nên tạo được sự đồng thuận nhanh chóng; có vấn đề dù mục tiêu đúng nhưng cách truyền đạt chưa phù hợp nên gây hiểu lầm; có nơi tổ chức thực hiện tốt, có nơi lại phát sinh những phản ứng không mong muốn. Nếu những khác biệt ấy không được tổng kết, công tác tư tưởng dễ rơi vào vòng lặp: Chính sách mới lại gặp những vấn đề cũ, thông tin lại chạy sau sự kiện và cán bộ lại xử lý theo kinh nghiệm cá nhân. “Đi sau” vì thế chính là khâu học tập từ thực tiễn, để công tác tư tưởng ngày càng có năng lực dự báo và chuẩn bị tốt hơn cho những vấn đề tiếp theo.

Nhìn như một vòng đời, “đi trước-đi cùng-đi sau” làm thay đổi vị trí của công tác tư tưởng trong hệ thống lãnh đạo, quản lý. Nó không còn là một khâu độc lập, càng không phải công việc chỉ thuộc về cơ quan tuyên giáo hay những người làm truyền thông. Mỗi cấp ủy, mỗi cơ quan quản lý, nhất là cơ quan chủ trì xây dựng chính sách, đều phải nhận thức trách nhiệm của mình đối với khả năng xã hội hiểu và tiếp nhận chính sách. Điều này cũng đặt ra yêu cầu mới đối với đội ngũ làm công tác tư tưởng: Không chỉ giỏi truyền đạt mà phải hiểu chính sách, hiểu đời sống, hiểu tâm lý xã hội và có khả năng tham gia vào quá trình hoạch định. Khi công tác tư tưởng được đặt đúng vị trí trong toàn bộ vòng đời chính sách, khoảng cách giữa “chủ trương” và “cuộc sống” sẽ được thu hẹp. Và khi chính sách được hình thành với sự tính toán đầy đủ hơn về tác động xã hội, được giải thích và đối thoại trong quá trình thực hiện, rồi được tổng kết nghiêm túc sau đó, công tác tư tưởng thực sự trở thành một bộ phận của năng lực quản trị quốc gia.

(còn nữa)