Điểm quan trọng nhất không phải là có thật nhiều dữ liệu, mà là biết đọc dữ liệu. Không phải mọi thứ xuất hiện trên mạng đều phản ánh đầy đủ đời sống xã hội. Một vấn đề có thể được nói đến rất nhiều nhưng tác động thực tế không lớn. Ngược lại, có những băn khoăn trong đời sống chưa tạo thành một “làn sóng” trên không gian số nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến người dân. Nếu chỉ nhìn vào số lượt chia sẻ, bình luận hay mức độ xuất hiện của một từ khóa, rất dễ nhầm giữa “độ ồn” và “độ lớn” của vấn đề. Vì vậy, yêu cầu mới là phải biết phân biệt tín hiệu với nhiễu, giữa hiện tượng nhất thời và xu hướng đang hình thành, giữa một nhóm nhỏ hoạt động tích cực trên mạng và tâm trạng thực tế của cộng đồng. Đây là lý do nghị quyết nhấn mạnh việc kết hợp nhiều nguồn: Điều tra xã hội học, thông tin trực tiếp từ cơ sở, dữ liệu số và các phương thức phân tích mới. Chỉ khi những nguồn dữ liệu khác nhau được đối chiếu, kiểm chứng, bức tranh xã hội mới trở nên đáng tin cậy.
Định hướng này cũng phù hợp với yêu cầu mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt ra: Lấy dữ liệu, sản phẩm, chuyển biến thực tế và sự hài lòng của nhân dân làm căn cứ đánh giá. Dữ liệu vì vậy phải trở thành một mắt xích của năng lực lãnh đạo, từ nhận diện vấn đề đến lựa chọn phương án và kiểm chứng kết quả, chứ không chỉ là nguồn thông tin để mô tả hiện trạng.
 |
| Ảnh minh họa: tienphong.vn |
Trong đó, AI và dữ liệu lớn mở ra một khả năng mà trước đây rất khó thực hiện: Phát hiện nhanh những mô thức đang hình thành trong một khối lượng thông tin khổng lồ. Máy móc có thể giúp phân loại chủ đề, nhận diện xu hướng, phát hiện những biến động bất thường, hỗ trợ phân tích ngôn ngữ và theo dõi sự thay đổi của dư luận theo thời gian. Nhưng cần đặc biệt tránh một ngộ nhận: Có AI không đồng nghĩa với có năng lực nắm bắt xã hội. AI có thể chỉ ra một hiện tượng, nhưng không tự động giải thích được bản chất của hiện tượng ấy. Một cụm từ xuất hiện dày đặc có thể bắt nguồn từ một sự kiện thực tế, một chiến dịch truyền thông, một hoạt động phối hợp trên mạng hoặc đơn giản là hiệu ứng đám đông. Nếu không có con người kiểm chứng, dữ liệu rất dễ bị diễn giải sai. Vì vậy, công nghệ phải trở thành công cụ nâng cao năng lực nhận biết, chứ không thay thế năng lực phán đoán của đội ngũ lãnh đạo và cán bộ làm công tác tư tưởng.
Giá trị lớn nhất của dữ liệu không nằm ở việc “biết người dân đang nói gì”, mà ở khả năng phát hiện sớm điều gì có thể xảy ra tiếp theo. Một thay đổi nhỏ trong thái độ xã hội nếu được nhận diện sớm có thể giúp cơ quan chức năng điều chỉnh cách giải thích, bổ sung thông tin hoặc xử lý một bất cập trước khi nó trở thành điểm nóng. Một câu hỏi lặp đi lặp lại trong nhiều cộng đồng có thể cho thấy chính sách đang có điểm khó hiểu. Một phản ứng tiêu cực tập trung ở một nhóm đối tượng có thể gợi ý rằng cách truyền đạt chưa phù hợp với nhóm đó. Một thông tin sai lệch bắt đầu lan rộng có thể được xử lý khi nó còn ở quy mô nhỏ, thay vì chờ đến khi trở thành khủng hoảng. Như vậy, cảnh báo sớm không chỉ nhằm “chống tin xấu”, mà quan trọng hơn là giúp lãnh đạo nhìn thấy những vấn đề trước khi chúng trở nên khó xử lý.
Tuy nhiên, dự báo chỉ có ý nghĩa khi được chuyển thành quyết định. Nếu dữ liệu được thu thập rất nhiều nhưng cuối cùng vẫn chỉ nằm trong những báo cáo dài, công tác tư tưởng chưa thực sự thay đổi. Nghị quyết 25 yêu cầu kết quả dự báo phải được chuyển thành những quyết định lãnh đạo, quản lý cụ thể. Điều đó đặt ra một quy trình mới: Phát hiện vấn đề, kiểm chứng, đánh giá mức độ, xác định nguyên nhân, dự báo diễn biến và lựa chọn phương án xử lý. Khi một vấn đề được cảnh báo, cơ quan có trách nhiệm phải biết ai xử lý? xử lý bằng cách nào và trong thời gian bao lâu? Dữ liệu vì thế phải đi vào quyết định, chứ không dừng lại ở thống kê. Đây cũng là điểm phân biệt giữa “số hóa báo cáo” với chuyển đổi thực chất trong công tác tư tưởng. Số hóa chỉ giúp xử lý nhanh hơn những gì đang có; còn năng lực dự báo giúp thay đổi cách thức lãnh đạo, từ phản ứng trước sự việc sang chủ động chuẩn bị cho những khả năng có thể xảy ra.
Cùng với đó là những yêu cầu về đạo đức, bảo mật và trách nhiệm trong sử dụng dữ liệu. Công tác tư tưởng liên quan trực tiếp đến con người và tâm lý xã hội nên không thể biến dữ liệu cá nhân thành công cụ theo dõi thiếu kiểm soát. Cần có ranh giới rõ ràng giữa phân tích xu hướng xã hội với xâm phạm đời tư; giữa nhận diện vấn đề với gán nhãn con người; giữa cảnh báo sớm với tạo ra định kiến. Công nghệ càng mạnh thì yêu cầu về trách nhiệm của người sử dụng càng cao. Mục tiêu cuối cùng không phải là thu thập được nhiều thông tin nhất, mà là hiểu xã hội chính xác hơn, phản ứng chính sách kịp thời hơn và hạn chế những quyết định dựa trên cảm tính.
Từ kinh nghiệm đến dữ liệu vì thế không phải là sự thay thế hoàn toàn cái cũ bằng cái mới. Đó là sự kết hợp giữa “tai nghe” ở cơ sở và “mắt nhìn” trên không gian số, giữa trải nghiệm của cán bộ với năng lực phân tích của công nghệ, giữa dữ liệu định lượng và hiểu biết định tính. Một công tác tư tưởng hiện đại phải có khả năng nhìn thấy những gì đang diễn ra, nhưng cao hơn là nhìn thấy những gì đang hình thành. Khi ấy, dữ liệu không chỉ giúp trả lời câu hỏi “xã hội đang nghĩ gì?” mà còn hỗ trợ trả lời câu hỏi quan trọng hơn: “Điều gì có thể xảy ra nếu chúng ta không hành động ngay?”. Đó chính là nền tảng để công tác tư tưởng chuyển từ phản ứng sang chủ động.
(còn nữa)