Vậy Amur 1650 có gì đặc biệt để có thể tự tin cạnh tranh với các dòng tàu ngầm cùng phân khúc của phương Tây, vốn nổi tiếng đắt đỏ và hiện đại?
Người kế thừa “hố đen đại dương”
Theo hãng thông tấn TASS của Nga, Amur 1650 là phiên bản xuất khẩu của tàu ngầm Đề án 677 (lớp Lada). Con tàu được phát triển bởi Cục Thiết kế Rubin thuộc Tập đoàn Đóng tàu Thống nhất Nga (USC) - nơi đã cho ra đời nhiều dòng tàu ngầm danh tiếng từ thời Liên Xô cho đến nước Nga hiện đại, trong đó có tàu ngầm lớp Kilo nổi tiếng với biệt danh “hố đen đại dương”.
Tuy nhiên, Amur 1650 không phải là bản sao hoàn toàn của lớp Lada, mà được tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu xuất khẩu khắt khe. Nó có nhiều đặc điểm khác biệt hoàn toàn so với thế hệ tàu ngầm phi hạt nhân trước đó như Đề án 877EKM hay Đề án 636 Varshavyanka (lớp Kilo).
 |
Mô hình Tàu ngầm Amur 1650 và Amur 950. Ảnh: Izvestia
|
Điểm đặc biệt của Amur 1650 chính là việc từ bỏ thiết kế thân đôi truyền thống để chuyển sang thiết kế thân đơn. Cấu trúc này được gia cường đặc biệt, giúp tối ưu hơn nữa khả năng hoạt động im lặng và tăng thể tích khoang hữu ích. Thiết kế mới cũng giúp các chuyên gia Nga cải tiến hệ thống trang bị và tăng số lượng vũ khí mà tàu ngầm có thể mang theo.
Cùng với đó, Amur 1650 được trang bị hệ thống động lực không phụ thuộc không khí (AIP) thông qua quy trình phản ứng hóa học phân tách nhiên liệu diesel (Reforming). Khác biệt so với các hệ thống AIP của phương Tây sử dụng động cơ Stirling (Thụy Điển) hay phản ứng đốt khí hydro (Đức), cơ cấu AIP của Nga hoạt động hoàn toàn yên lặng để cung cấp điện cho động cơ đẩy và các thiết bị khác trên tàu. Tàu ngầm này còn được trang bị hệ thống pin lithium-ion, có khả năng lưu trữ năng lượng cao hơn nhiều so với thế hệ pin axit-chì truyền thống, giúp gia tăng đáng kể thời gian lặn. Trong các kịch bản tối ưu, Amur 1650 có thể lặn liên tục tới 40 ngày và có dự trữ hành trình lên tới 60 ngày trên biển.
Cải tiến nổi bật và tạo ra điểm nhấn lớn nhất cho Amur 1650 chính là việc tích hợp các giếng phóng thẳng đứng (VLS), phù hợp để trang bị các loại tên lửa hành trình BrahMos hay Kalibr cho nhiệm vụ tấn công mục tiêu trên biển và trên bộ. Cơ cấu này cho phép tàu ngầm thực hiện các đòn tấn công tên lửa cấp tập, chớp nhoáng từ dưới mặt nước, khiến việc phát hiện và đánh chặn của đối phương trở nên gần như bất khả thi.
USC nhấn mạnh rằng Amur 1650 sở hữu một trong những kho dự trữ đạn dược lớn nhất trong số các tàu ngầm phi hạt nhân trên thế giới, lên tới 28 đơn vị vũ khí. Hệ thống cảm biến thủy âm hiện đại cũng giúp tàu ngầm này có thể "nhìn" xa hơn dưới đáy biển so với các đối thủ. Tất cả những tính năng mạnh mẽ đó được gói gọn trong một thân ngầm có lượng choán nước chỉ khoảng 3.000 tấn và được vận hành bởi kíp thủy thủ đoàn 42 người.
 |
| Mô hình Tàu ngầm Amur 1650 tại Triển lãm Fleet-2026. Ảnh: TASS |
Vì sao Amur 1650 có sức hút?
Theo đánh giá của TASS, bản chất của các cuộc xung đột đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây, khi biển khơi thường trở thành không gian chính cho các hành động tấn công và phòng thủ. Trong khi mặt đất và trên không đã bị các hệ thống vệ tinh, radar theo dõi chặt chẽ, thì môi trường dưới lòng biển vẫn giữ được sự “bí mật”. Hiện tại, các hệ thống trinh sát thủy âm tiên tiến nhất vẫn không thể bao quát toàn bộ đại dương, và đây chính là môi trường tác chiến lợi hại mang tính sống còn của tàu ngầm.
Ngoài nhiệm vụ tuần tra, trong tác chiến hải quân hiện đại, tàu ngầm đóng vai trò là phương tiện chiến đấu đa nhiệm: Từ tấn công tàu nổi, diệt ngầm, cho đến trinh sát trong các vùng biển rộng lớn. Để thực hiện nhiệm vụ này, thay vì sử dụng những tàu ngầm hạt nhân cồng kềnh trị giá hàng tỷ USD, các tàu ngầm diesel - điện với chi phí thấp đang trở thành một giải pháp thay thế hoàn hảo. Đặc biệt, nhờ sự đột phá của công nghệ AIP, năng lực tác chiến của tàu ngầm diesel - điện đang ngày càng tiệm cận với tàu ngầm hạt nhân.
Bên cạnh đó, nhiều quốc gia không có nhu cầu xây dựng hạm đội tàu ngầm viễn dương hùng hậu để kiểm soát các vùng biển lớn. Thứ họ cần là một loại tàu ngầm chi phí thấp nhưng hỏa lực mạnh, đủ sức bảo vệ lãnh hải và tác chiến ven bờ.
 |
| Chi phí thấp, đa năng và hỏa lực mạnh tạo ra sức cạnh tranh cho Amur 1650. Ảnh: TASS |
Đây chính là phân khúc thị trường "vàng" dành cho Amur 1650. Với mức giá khoảng 400-450 triệu USD, nó đáp ứng toàn bộ các yêu cầu về một dòng tàu ngầm diesel-điện nhỏ gọn, tin cậy và hỏa lực mạnh mẽ (đặc biệt là hệ thống giếng phóng thẳng đứng - điều rất hiếm thấy trên các tàu ngầm cỡ nhỏ). Để so sánh, các dòng tàu ngầm diesel-điện của phương Tây có mức giá không hề "dễ chịu": Type 212 của Đức có giá lên tới hơn 600 triệu USD, hay Scorpène của Pháp cũng chạm ngưỡng 550 triệu USD. Đó là chưa tính tới các điều khoản chính trị và kỹ thuật ràng buộc vô cùng khắt khe mà các nhà sản xuất châu Âu thường áp đặt lên khách hàng.
Không chỉ dừng lại ở Amur 1650, USC còn mang đến nhiều lựa chọn linh hoạt hơn cho các khách hàng với phiên bản Amur 950. Với lượng choán nước chỉ khoảng 1.000 tấn, biến thể này cực kỳ lý tưởng cho nhiệm vụ tác chiến ven bờ và kiểm soát các vùng biển hẹp.
Tạp chí The War Zone đánh giá, thị trường tiềm năng nhất cho dòng tàu ngầm phi hạt nhân Amur của Nga chính là các quốc gia thuộc khu vực châu Á - Thái Bình Dương và châu Phi. Đây là những quốc gia có ngân sách quốc phòng hạn chế nhưng lại đang khát khao các giải pháp hải quân đa năng, chi phí thấp. Đặc biệt, nhiều nước trong số này vốn đã có truyền thống sử dụng và bảo dưỡng các hệ thống vũ khí, tàu ngầm có nguồn gốc từ Liên Xô và Nga.