Giá tỵ ở Bạch Dinh khiến tôi bất chợt nhớ đến những cây sa mộc trên dinh thự của vua Mèo ở Hà Giang. Hai loài cây ở hai miền đất cách xa nhau nhưng đứng trước chúng, tôi đều có cảm giác về một sự bền bỉ lặng thầm. Qua bao mùa mưa nắng, những thân cây vẫn đứng đó, nhìn thời gian đi qua và chứng kiến bao đổi thay của thời cuộc. Dưới những tán cây ấy, bước chân người lữ khách dường như cũng chậm lại.
 |
Không gian từ Bạch Dinh hướng ra Biển Đông.
|
Bạch Dinh hiện ra giữa màu xanh của cây lá. Những bức tường trắng nổi bật dưới ánh nắng, những ô cửa, ban công, hàng cột mang dáng vẻ cổ kính. Trên khoảng sân, những bông hoa sứ trắng rơi lác đác. Không gian yên tĩnh, thỉnh thoảng có tiếng bước chân của khách tham quan và tiếng gió từ phía biển vọng lên. Càng đi sâu vào khuôn viên, cảm giác về thời gian càng rõ rệt. Những gì còn lại của một dinh thự xưa dường như không chỉ nằm ở kiến trúc mà còn ở những câu chuyện từng diễn ra ở nơi đây.
Theo lời kể của hướng dẫn viên, ngày 12-9-1907, Vua Thành Thái bị thực dân Pháp buộc thoái vị, đưa vào Bạch Dinh ở Vũng Tàu giam lỏng. Một vị vua có tinh thần yêu nước, không cam chịu sự áp đặt của thực dân, cuối cùng bị đẩy khỏi ngai vàng và đưa đến nơi này. Ngoài kia là biển rộng, gió vẫn thổi, nhưng khát vọng tự do, khát vọng được tự quyết vận mệnh đất nước khi ấy đã trở nên xa vời. Có lẽ trong những ngày tháng buồn ấy, ông đã lặng lẽ đi trên con đường lát đá ở Bạch Dinh, nhìn hàng giá tỵ, những bông hoa sứ trắng và lắng nghe tiếng sóng biển, để rồi gửi nỗi niềm vào bài thơ “Sầu tây Bể Cấp”: Sống thừa nào biết có hôm nay/ Nhìn thấy non sông đất nước này/ Sừng ngựa chưa quên câu chuyện cũ/ Ruột tằm đòi đoạn mối sầu tây/ Thanh xuân nghìn dặm mây mù mịt/ Bể Cấp tư bề sóng bủa vây/ Tiếng súng ngày đêm như khúc nhạc/ Dầu cho sắt đá cũng chau mày.
“Sừng ngựa” là câu chuyện về Thái tử Đan năm nào bị giữ ở đất Tần và chỉ được hứa cho trở về khi ngựa mọc sừng. Ngựa vốn không thể mọc sừng nên lời hứa ấy thực chất là một cách nói về ngày trở về không bao giờ đến. Mượn điển tích “sừng ngựa”, câu thơ càng thấm thía nỗi niềm về một ngày tự do còn xa vời, tưởng như không thể chạm tới. Quả thật, đến năm 1916, ông cùng con trai là Vua Duy Tân bị thực dân Pháp đày sang đảo Réunion...
Từ Bạch Dinh nhìn ra phía biển, màu xanh của Bể Cấp mở rộng trước mắt. Biển hôm nay khá êm đềm. Những con sóng nối nhau chạy vào bờ, ánh lên dưới nắng. Một hồi còi tàu bất chợt vang lên làm nhiều du khách thoáng giật mình. Ngoài khơi, Tàu Cảnh sát biển 8001 đang làm nhiệm vụ. Con tàu hiện đại nổi bật giữa màu xanh của biển, bên cạnh là những con tàu lớn, nhỏ đang tấp nập ra vào với Quốc kỳ tung bay trên nóc.
Hơn một thế kỷ đã trôi qua, gió Bể Cấp vẫn thổi, biển vẫn xanh và những hàng cây ở Bạch Dinh vẫn đứng đó, nhưng non sông đã mang một diện mạo khác. Đứng ở nơi Vua Thành Thái từng đứng, tôi chợt nghĩ về câu thơ “Nhìn thấy non sông đất nước này”. Ngày ấy, nhìn thấy non sông là nhìn thấy nỗi đau của một đất nước mất tự do; còn hôm nay, cũng từ nơi này nhìn ra biển, tôi thấy non sông trong dáng hình của độc lập, tự do, hòa bình. Cảnh vật vẫn đó, chỉ có điều, sau bao biến thiên lịch sử, người Việt hôm nay có thể bình thản nhìn ra biển rộng bằng niềm tự hào về một đất nước đang làm chủ vận mệnh của mình.