Công nghệ trở thành sức mạnh tác chiến

Chiến tranh hiện đại đang chứng kiến sự dịch chuyển rõ rệt, công nghệ không còn là công cụ hỗ trợ, mà trở thành bộ phận cấu thành sức mạnh tác chiến. UAV trinh sát, drone cảm tử, phương tiện không người lái trên biển, hệ thống chống drone, tác chiến điện tử, cảm biến vệ tinh và AI phân tích dữ liệu tham gia trực tiếp vào phát hiện mục tiêu, chỉ huy, tấn công và phòng thủ. Điều này làm đổi nhịp chiến trường, tăng khả năng sống sót của lực lượng và tạo thêm công cụ răn đe trong cả xung đột cường độ cao lẫn hoạt động dưới ngưỡng chiến tranh.

Các điểm nóng gần đây cho thấy công nghệ mới đã tham gia sâu vào hoạt động quân sự. Tại Ukraine, drone, tác chiến điện tử, dữ liệu vệ tinh và thông tin nguồn mở không còn là công cụ hỗ trợ rời rạc, mà trở thành một phần trong cách chiến trường vận hành hằng ngày. Ở Trung Đông, xung đột Israel - Iran năm 2025 làm xu hướng này rõ hơn. Chiến dịch “Sư tử trỗi dậy” của Israel được xem là ví dụ về việc kết hợp nhiều năng lực cùng lúc: Trinh sát, lực lượng đặc nhiệm, drone, tác chiến điện tử, không quân hiện đại và xử lý dữ liệu. Mục tiêu là làm suy yếu phòng không, hệ thống chỉ huy và khả năng đáp trả của đối phương. Điểm đáng chú ý là công nghệ được nối thành chuỗi tác chiến: phát hiện, gây nhiễu, vô hiệu hóa, tấn công và đánh giá chiến trường.

Từ sức mạnh hỏa lực đến sức mạnh kết nối

Chiến tranh công nghệ cao không còn là cuộc đua đơn thuần về số lượng vũ khí. Một quốc gia có thể sở hữu nhiều tên lửa, máy bay hoặc UAV, nhưng nếu không kết nối được các năng lực đó với trinh sát, chỉ huy, truyền thông, tác chiến điện tử và phòng thủ mạng, ưu thế sẽ khó duy trì. Điểm quyết định là khả năng biến con người, dữ liệu, cảm biến, nền tảng tác chiến và thuật toán thành hệ thống vận hành thống nhất. Bên nào phát hiện nhanh hơn, xử lý chính xác hơn, ra quyết định kịp thời hơn và phối hợp lực lượng hiệu quả hơn sẽ nắm ưu thế hơn.

Các cuộc không kích của Mỹ nhằm vào một số cơ sở hạt nhân Iran năm 2025 cho thấy rõ đặc điểm của tác chiến hệ thống trong chiến tranh hiện đại. Sức mạnh của đòn đánh không chỉ nằm ở máy bay tàng hình hay tên lửa hành trình mà ở khả năng kết hợp nhiều năng lực trong cùng một chuỗi hành động: Thu thập tình báo, xác định mục tiêu, chỉ huy từ xa, phối hợp lực lượng, bảo đảm hậu cần, đánh giá thiệt hại và kiểm soát thông điệp chính trị sau chiến dịch. Việc các cơ sở như Fordow, Natanz và Isfahan trở thành mục tiêu cho thấy ưu thế quân sự hiện đại không chỉ phụ thuộc vào vũ khí đơn lẻ, mà vào năng lực tổ chức những đòn đánh chính xác, liên tục và có kiểm soát trên khoảng cách xa.

Thực tế cho thấy, một lực lượng có nhiều UAV nhưng thiếu đường truyền ổn định, dữ liệu tin cậy, năng lực chống gây nhiễu hoặc khả năng tích hợp với chỉ huy sẽ khó tạo ưu thế bền vững. Ngược lại, lực lượng biết kết hợp trinh sát, chỉ huy, tác chiến điện tử, phòng thủ mạng, hậu cần số và truyền thông chiến lược có thể bù đắp hạn chế về quy mô, trang bị. Trong cấu trúc đó, AI có thể xử lý dữ liệu lớn, nhận dạng mẫu bất thường, dự báo hướng cơ động, tối ưu hậu cần và rút ngắn thời gian tham mưu. Tuy nhiên, hiệu quả của AI phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, khả năng kiểm chứng, bối cảnh chiến trường và quyền kiểm soát của con người.

Công nghệ mới và sự biến đổi hình thái chiến tranh hiện đại (Trong ảnh: Binh sĩ Mỹ huấn luyện điều khiển UAV). Ảnh: US Army 

Công nghệ quân sự trên bàn cờ địa chính trị

Cạnh tranh công nghệ quân sự đang trở thành một trục quan trọng của cạnh tranh chiến lược. AI, hệ thống không người lái, không gian mạng, không gian vũ trụ, bán dẫn, dữ liệu lớn và công nghệ lưỡng dụng không chỉ phục vụ tác chiến mà còn phản ánh năng lực công nghiệp, trình độ khoa học và sức mạnh tổ chức của mỗi nước. Vì vậy, ưu thế công nghệ gắn trực tiếp với năng lực răn đe, khả năng phản ứng khủng hoảng và vị thế địa chính trị.

Các nước lớn đang đẩy nhanh đổi mới quốc phòng, phát triển AI quân sự, hệ thống tự động, phòng thủ mạng, năng lực không gian và khả năng phối hợp lực lượng. Mỹ và NATO coi công nghệ mới nổi là yếu tố then chốt để duy trì răn đe; Trung Quốc thúc đẩy quá trình “thông minh hóa” quân sự; Nga, Ukraine, Israel, Iran và nhiều quốc gia khu vực rút kinh nghiệm từ các "điểm nóng" để đầu tư vào UAV, chống UAV, tên lửa chính xác, tác chiến điện tử và hệ thống chỉ huy số. Điểm cốt lõi không phải là bên nào sở hữu thêm nhiều khí tài mà là bên nào làm chủ chuỗi cung ứng công nghệ, dữ liệu, phần mềm, cảm biến, vệ tinh và công nghiệp quốc phòng.

Xung đột Israel - Iran và sự can dự của Mỹ cho thấy công nghệ quân sự không tách rời địa chính trị. Đằng sau mỗi đòn đánh chính xác là hệ thống đồng minh, căn cứ, hành lang hoạt động, tình báo, cảnh báo sớm và chuỗi cung ứng vũ khí. Khi công nghệ trở thành nền tảng sức mạnh quân sự, cạnh tranh địa chính trị cũng chuyển sâu vào bán dẫn, dữ liệu, điện toán đám mây, vệ tinh, cáp ngầm và hạ tầng số.

Răn đe mạnh hơn, kiểm soát khó hơn

Công nghệ mới tạo ra hai tác động song song đối với quốc phòng - an ninh. Một mặt, UAV, AI, cảm biến hiện đại, hệ thống cảnh báo sớm và phòng thủ mạng giúp quân đội nắm tình huống nhanh hơn, giám sát rộng hơn và phản ứng linh hoạt hơn. Những năng lực này nâng cao răn đe, giảm rủi ro cho binh sĩ, bảo vệ biên giới, biển, đảo, hạ tầng trọng yếu và không gian mạng.

Mặt khác, tốc độ và độ phức tạp của công nghệ làm tăng nguy cơ mất kiểm soát. Khi thời gian phát hiện, phân tích và ra quyết định bị rút ngắn, sự cố kỹ thuật, tín hiệu sai lệch hoặc nhận định nhầm có thể đẩy khủng hoảng lên cao trước khi ngoại giao kịp can thiệp. Tấn công mạng vào hạ tầng dân sự, gây nhiễu định vị vệ tinh, đánh lừa cảm biến hoặc dùng drone trong khu vực đông dân có thể tạo hậu quả vượt ngoài mục tiêu quân sự.

Trung Đông là ví dụ điển hình. Không kích, tấn công tên lửa, drone và chiến tranh mạng không chỉ tác động đến mục tiêu quân sự, mà còn ảnh hưởng đến an ninh năng lượng, hàng hải, thị trường tài chính và các tuyến vận tải quốc tế. Khi căng thẳng Mỹ - Iran gia tăng, nguy cơ xung đột có thể lan sang eo biển Hormuz, căn cứ quân sự, hạ tầng dầu khí, mạng lưới đồng minh và lực lượng ủy nhiệm.

Diễn tập phòng thủ mạng của NATO. Ảnh: NATO 

Luật pháp quốc tế trước sức ép công nghệ

Công nghệ mới không tạo ra vùng trắng ngoài luật pháp quốc tế. Dù chiến tranh được tiến hành bằng UAV, AI, vũ khí tự động hay tấn công mạng, các bên vẫn phải tuân thủ nguyên tắc cơ bản của Luật Nhân đạo quốc tế: Phân biệt giữa mục tiêu quân sự và dân sự, phòng ngừa thiệt hại không cần thiết, trách nhiệm chỉ huy và nghĩa vụ bảo vệ dân thường cũng như hạ tầng dân sự. Vấn đề không phải là luật có còn giá trị hay không mà là luật được áp dụng thế nào trong môi trường chiến tranh ngày càng tự động hóa, phi tập trung và khó quy trách nhiệm.

Với vũ khí tự động, câu hỏi then chốt là con người phải kiểm soát đến mức nào để quyết định sử dụng vũ lực được coi là hợp pháp và có trách nhiệm. Với AI hỗ trợ chọn mục tiêu, thách thức nằm ở chất lượng dữ liệu, khả năng kiểm chứng, sai lệch thuật toán và trách nhiệm khi hệ thống khuyến nghị sai. Với chiến tranh mạng, câu hỏi là khi nào một hoạt động mạng bị coi là sử dụng vũ lực hoặc tấn công vũ trang.

Những vấn đề trên cho thấy, luật pháp quốc tế chịu sức ép lớn từ tốc độ phát triển công nghệ quân sự. Các thảo luận tại Liên hợp quốc, Ủy ban Chữ thập đỏ quốc tế, Viện Nghiên cứu Giải trừ quân bị của Liên hợp quốc và Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm đều hướng tới yêu cầu chung: Duy trì kiểm soát thực chất của con người, tăng minh bạch, đánh giá pháp lý vũ khí mới và bảo vệ dân thường.

Công nghệ mới đẩy chiến tranh vào giai đoạn biến động. AI, drone, tác chiến điện tử, chiến tranh mạng và vũ khí tự chủ có thể nâng cao phòng vệ, giảm rủi ro và tăng răn đe. Tuy nhiên, nếu thiếu giới hạn, chúng cũng có thể làm khủng hoảng leo thang nhanh hơn, lan rộng hơn và khó quy trách nhiệm hơn. Bên nào kiểm soát rủi ro tốt hơn sẽ giữ được thế chủ động bền vững hơn.