Sở hữu trí tuệ còn là công cụ pháp lý quan trọng

Trong thực tế, thể thao ngày nay không còn đơn thuần là hoạt động thi đấu mà đã phát triển thành một ngành công nghiệp toàn cầu với quy mô khoảng 350 tỷ USD. Đằng sau sự tăng trưởng đó là vai trò của hệ thống sở hữu trí tuệ,  một cơ chế vô hình nhưng có ý nghĩa quyết định, giúp bảo vệ và tối ưu hóa giá trị từ sáng tạo, thương hiệu và nội dung liên quan đến thể thao. Các trụ cột của giá trị này thể hiện rõ qua bản quyền truyền hình, nguồn doanh thu quan trọng từ việc khai thác thương mại các sự kiện thể thao; bảo hộ nhãn hiệu và phát triển thương hiệu của các vận động viên, câu lạc bộ, liên đoàn thể thao và các nhà sản xuất thiết bị; cũng như các hoạt động nhượng quyền thương mại tạo ra nguồn thu lớn trên thị trường toàn cầu. Thương hiệu cá nhân của các vận động viên nổi tiếng ngày càng trở thành một tài sản có giá trị, góp phần đáng kể vào doanh thu của các nhãn hàng và các dịch vụ liên quan.

Bên cạnh đó, ngành thể thao là một lĩnh vực liên tục đổi mới. Các sáng chế công nghệ tiên tiến, từ vật liệu siêu nhẹ, thiết kế khí động học đến các hệ thống phân tích dữ liệu thông minh, đang góp phần nâng cao thành tích thi đấu và tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Công nghệ hỗ trợ trọng tài cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính minh bạch và công bằng của các trận đấu. Những đổi mới này đều được bảo hộ và phát triển trong khuôn khổ của hệ thống sở hữu trí tuệ.

Công nghệ trí tuệ nhân tạo được Viettel ứng dụng trong hoạt động giám sát điều hành mạng lưới. 

Không chỉ dừng lại ở việc tạo ra giá trị, sở hữu trí tuệ còn là công cụ pháp lý quan trọng để chống lại nạn hàng giả và các hành vi khai thác trái phép giá trị thương mại từ các sự kiện thể thao. Từ thiết bị, công nghệ, thương hiệu đến nội dung truyền thông, hệ thống sở hữu trí tuệ góp phần hình thành một hệ sinh thái thể thao năng động, sáng tạo và có khả năng lan tỏa toàn cầu.

Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, lĩnh vực sở hữu trí tuệ đang được định vị lại như một trụ cột của nền kinh tế tri thức.

Ở góc độ quản lý nhà nước, Cục Sở hữu trí tuệ cho biết trọng tâm phát triển không còn dừng ở việc xác lập quyền, mà phải chuyển mạnh sang khai thác giá trị, gắn với thị trường và hoạt động của doanh nghiệp. Đây là bước chuyển mang tính bản chất, quyết định việc tài sản trí tuệ có thực sự trở thành nguồn lực phát triển hay không.

Cục Sở hữu trí tuệ đã và đang triển khai chuyển đổi số toàn diện, số hóa toàn bộ quy trình xử lý đơn, xây dựng hệ thống nộp đơn trực tuyến và cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp. Việc này không chỉ giúp minh bạch hóa hoạt động quản lý, mà còn mở ra khả năng để người dân và doanh nghiệp tiếp cận, khai thác "kho tri thức" một cách thuận lợi hơn.

Song song với đó, cải cách thủ tục hành chính được đẩy mạnh, với mục tiêu giảm thời gian xử lý, giảm chi phí tuân thủ, qua đó giúp hệ thống sở hữu trí tuệ thực sự đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình phát triển.

Trong các lĩnh vực mới nổi, công nghiệp thể thao được đánh giá là một không gian phát triển giàu tiềm năng, đồng thời đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với hệ thống sở hữu trí tuệ .

Giá trị cốt lõi của ngành này nằm ở các quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt là quyền phát sóng, quyền hình ảnh, nhãn hiệu và các sản phẩm nội dung số. Đây là những yếu tố quyết định khả năng thương mại hóa và quy mô của thị trường thể thao hiện đại.

Thực tiễn tại Việt Nam đã cho thấy những chuyển biến rõ nét. Bản quyền truyền hình các giải bóng đá chuyên nghiệp quốc gia được định giá khoảng 2,5 triệu USD mỗi mùa giải, tương đương hơn 60 tỷ đồng, tăng gấp hơn 30 lần so với trước đây. Điều này cho thấy thể thao không còn là lĩnh vực tiêu tiền, mà đang trở thành một ngành kinh tế thực sự dựa trên tài sản trí tuệ.

Cùng với đó, sự phát triển của eSport với khoảng 500 triệu người theo dõi trên toàn cầu đang mở rộng đáng kể không gian phát triển của ngành, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới về quản lý và khai thác tài sản trí tuệ trong môi trường số.

Tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo

Số liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) hoạt động sở hữu trí tuệ tại Việt Nam tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng tích cực. Giai đoạn 2021-2025, Cục sở hữu trí tuệ đã tiếp nhận trên 423.000 đơn sở hữu công nghiệp, tăng 26,5% so với giai đoạn trước; xử lý trên 436.000 đơn, tăng 69%; cấp trên 255.000 văn bằng bảo hộ, tăng 55,4%.

Tốc độ tăng trưởng trung bình hằng năm đạt 4,6% đối với số đơn tiếp nhận, 15,4% đối với số đơn xử lý và 18,6% đối với số văn bằng được cấp. Đối với sáng chế và giải pháp hữu ích, số đơn đăng ký của tổ chức, cá nhân Việt Nam đạt trên 8.900, tăng 65,8%; số bằng được cấp đạt trên 3.100, tăng 91%, cho thấy năng lực sáng tạo trong nước đang từng bước được nâng cao. Những kết quả này phản ánh hiệu quả của việc hoàn thiện thể chế, chính sách về sở hữu trí tuệ trong thời gian qua.

Hoạt động nghiên cứu, sản xuất tại Viettel ứng dụng nhiều bằng sáng chế. 

Việc Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2025 (có hiệu lực từ ngày 1-4-2026) đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động đăng ký, bảo hộ, khai thác và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Trên cơ sở đó, Luật sửa đổi năm 2025 tiếp tục đặt trọng tâm vào cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính và thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động sở hữu trí tuệ. Thời gian xử lý đơn sở hữu công nghiệp được rút ngắn đáng kể: Thẩm định nội dung đơn sáng chế giảm từ 18 tháng xuống còn 12 tháng; đơn nhãn hiệu từ 9 tháng xuống còn 5 tháng; đơn kiểu dáng công nghiệp từ 7 tháng xuống 5 tháng; thời gian công bố đơn giảm từ 2 tháng xuống còn 1 tháng.

Luật đã bổ sung cơ chế thẩm định nhanh đơn đăng ký sáng chế, nhãn hiệu trong thời hạn 3 tháng khi đáp ứng các điều kiện nhất định - một cơ chế mà hiện chỉ rất ít quốc gia áp dụng.

Cùng với đó, yêu cầu chuyển đổi số toàn diện được đặt ra, bao gồm việc ứng dụng công nghệ mới, trí tuệ nhân tạo trong xử lý đơn, đơn giản hóa quy trình và tăng cường hậu kiểm. Đây là bước đi quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của xã hội đối với dịch vụ sở hữu trí tuệ.

Không chỉ dừng lại ở cải cách thủ tục, Luật sửa đổi năm 2025 còn mở rộng phạm vi bảo hộ đối với một số đối tượng mới, như kiểu dáng công nghiệp của phần không tách rời sản phẩm, hay sản phẩm phi vật lý như giao diện đồ họa, biểu tượng (icon). Quyền tác giả cũng được bảo hộ đối với tín hiệu cáp mang chương trình được mã hóa.

Lần đầu tiên các vấn đề liên quan đến trí tuệ nhân tạo được đề cập rõ trong luật. Theo đó, việc khai thác dữ liệu để huấn luyện AI được cho phép nhưng phải bảo đảm không xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu. Đồng thời, luật khẳng định chỉ bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với đối tượng do con người tạo ra, từ chối cấp văn bằng nếu xác định chủ thể sáng tạo không phải con người.

Những quy định này thể hiện nỗ lực của Việt Nam trong việc bắt kịp xu hướng toàn cầu, đồng thời giải quyết các thách thức mới phát sinh trong kỷ nguyên số.

Một điểm nhấn quan trọng của Luật sửa đổi là định hướng chuyển từ "bảo hộ quyền" sang "khai thác, sử dụng quyền sở hữu trí tuệ như một loại tài sản có giá trị".

Luật đã thiết lập khung chính sách hỗ trợ tạo lập và khai thác thương mại quyền sở hữu trí tuệ theo hướng coi đây là một loại tài sản có khả năng sinh lợi, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Theo đó, chủ sở hữu được quyền sử dụng quyền sở hữu trí tuệ để thực hiện các giao dịch dân sự, thương mại, đầu tư theo quy định của pháp luật, đồng thời được khuyến khích khai thác quyền sở hữu trí tuệ thông qua các hình thức như góp vốn, thế chấp để vay vốn.

Để tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại hóa, Luật quy định xây dựng cơ sở dữ liệu về giá giao dịch quyền sở hữu trí tuệ nhằm minh bạch hóa thị trường, đồng thời phát triển các tổ chức trung gian như định giá, môi giới.

Luật cũng bổ sung quy định về việc lập danh mục riêng để quản trị nội bộ đối với các quyền sở hữu trí tuệ chưa đủ điều kiện ghi nhận là tài sản trên sổ kế toán... 

Những quy định này đặt nền tảng cho bước chuyển quan trọng từ "bảo hộ quyền" sang "khai thác, sử dụng quyền như một tài sản có giá trị", qua đó giảm tình trạng "bằng độc quyền để treo", mở rộng nguồn lực cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.