Đi theo tiếng gọi tình yêu

Vừa bước vào nhà, chúng tôi bắt gặp một bà lão chừng 76 tuổi, tóc bạc phơ, gương mặt phúc hậu, đang ép những cặp bánh chưng vừa vớt khỏi nồi còn nóng hổi.

Nghe chúng tôi ngỏ ý muốn gặp chị Yulia, bà nở nụ cười hiền hậu. Khuôn mặt ánh lên niềm hãnh diện khi bà nâng hai cặp bánh chưng vuông vắn, chắc nịch đưa cho chúng tôi xem rồi nói giọng trìu mến: “Yulia - con dâu tôi làm đấy”.

Đó là bà Sự, mẹ chồng của Yulia. Vừa ngắm bánh, bà vừa kể: “Để cô con dâu ngoại quốc gói được những cặp bánh đẹp mắt như thế, nhiều năm nay, cứ mỗi dịp Tết đến xuân về, tôi lại tỉ mỉ chỉ em nó từng công đoạn - từ sơ chế nguyên liệu, xếp lá dong, cho nhân, gói bánh đến buộc lạt”.

Bà Sự nói thêm, cả ngày vợ chồng Yulia hì hục gói rồi luộc bánh, sửa soạn nhà cửa, bày biện bàn thờ gia tiên, rồi vừa tranh thủ về quê thắp hương cho tổ tiên.

 Chị Julia giới thiệu về kênh Facebook và YouTube bán hàng.

Đặt tấm ép lên những cặp bánh chưng đã xếp ngay ngắn trên bàn, bà Sự mỉm cười, giọng lẫn niềm tự hào: “Kỳ công ra phết đấy, nhưng may em nó chịu khó, ham học hỏi”.

Bà không chỉ dạy con dâu gói bánh chưng, mà còn kiên nhẫn chỉ từng món ăn truyền thống, từng phong tục, lễ nghi, từ lời chào, cách bày mâm cúng gia tiên, đến những ngày giỗ chạp quan trọng trong năm.

Đang nói, khuôn mặt bà bỗng chùng xuống. Đôi mắt nhìn về phía xa như lật lại một quãng ký ức đầy gian nan, thử thách. Bà nhớ như in, sau hơn mười năm lăn lộn mưu sinh ở xứ sở bạch dương, “tay trắng vẫn hoàn tay trắng”, đến năm 2011, anh Hải, chồng Yulia, đưa vợ con về quê lập nghiệp.

Nhưng rồi, làm gì để sống nơi vùng đất gió Lào bỏng rát? Bà Sự nhíu mày tự hỏi, khi cả hai vợ chồng đều chưa có nghề, không vốn liếng, còn Yulia thì chưa biết tiếng Việt. Khó khăn chồng lên khó khăn. Thế nhưng, vợ chồng bà vẫn vui vẻ đồng lòng với quyết định của con trai. Bởi với ông bà, được sống cùng con cháu lúc tuổi già là hạnh phúc không có cách nào mua bằng tiền.

Quyết gắn bó cuộc đời với Việt Nam

Câu chuyện đang trầm xuống thì đúng lúc ấy, Yulia cùng chồng từ quê thắp hương trở về.

Chị bước vào nhà, nụ cười còn vương chút mệt mỏi của những ngày cuối năm tất bật, nhưng khi nghe chúng tôi cất lời chào bằng tiếng Nga, ánh mắt chị bỗng sáng lên, như vừa chạm lại một miền ký ức thân quen.

Chỉ vài câu chuyện bằng tiếng Nga, khoảng cách giữa chúng tôi thu hẹp nhanh đến lạ. Hết bỡ ngỡ ban đầu, chỉ còn lại sự gần gũi như những người bạn cũ lâu ngày gặp lại.

Chị Julia tự gói những chiếc bánh chưng vuông vắn.

Yulia kể, năm 1998, chị gặp anh Hải ở thành phố Vologda, phía Tây Bắc Liên bang Nga, cách Moscow gần 500km.

Họ tìm hiểu, yêu nhau rồi nên vợ nên chồng. Những tưởng hạnh phúc cứ thế êm đềm trôi qua, nhưng đời vốn không như là mơ. Việc làm ăn của anh Hải liên tiếp gặp trắc trở, để rồi đến năm 2011, anh quyết định trở về Việt Nam, bắt đầu lại từ con số không.

Đang nói, mắt Yulia bỗng rưng rưng. Dường như chị vừa trở lại khoảnh khắc đứng trước ngã rẽ quan trọng nhất đời mình. Chị tâm sự, đó là lựa chọn khó khăn đến nghẹn lòng: Nước Nga là quê hương, là gia đình, là tất cả những điều thân thuộc. Còn thành Vinh, trong hình dung khi ấy, chỉ là một cái tên xa lạ - một cuộc đời mới mà chị không biết rồi sẽ ra sao.

Chị thật thà bảo, ban đầu chị không muốn rời xa quê hương, nhưng vì thương chồng, thương con nên chị quyết định theo anh Hải về làm dâu xứ Nghệ và học cách bắt đầu lại từ con số không.

Những ngày đầu gặp không ít khó khăn, bỡ ngỡ. Nhưng nhờ sự kiên nhẫn của bản thân, cùng sự nâng đỡ, chỉ bảo tận tình của mẹ chồng, Yulia dần quen nếp ăn, nếp ở, quen từng lời chào, từng thói quen nhỏ của một mái nhà Việt. Và rồi, chính sự hiền hòa, mến khách của người thành Vinh đã khiến chị “phải lòng” với mảnh đất đầy gió và nắng này.

Chị Yulia trải nghiệm không gian văn hóa ẩm thực Việt.

Tình yêu có thể đưa người ta đến một miền đất mới, nhưng chính cuộc sống mới là thứ quyết định ai sẽ ở lại.

Hiểu rằng phải nhanh chóng “tìm kế sinh nhai”, Yulia bắt đầu bằng một quán cà phê nhỏ. Thế nhưng, thời gian đầu, quán vắng khách, chi phí chồng chất, buộc chị phải đổi địa điểm tới ba lần. Khó khăn không làm chị chùn bước.

Yulia miệt mài học tiếng Việt để giao tiếp, tập từng câu chào, từng cách mời khách. Rồi bằng sự chu đáo, niềm nở, chị dần giữ chân khách không chỉ bằng ly cà phê thơm ngon, mà bằng chính sự dễ mến của “cô Yulia” -người phụ nữ Nga nói tiếng Việt còn lơ lớ nhưng thật thà, chăm chỉ, luôn khiến khách thấy ấm lòng khi bước vào quán.

Để có thêm thu nhập, chị bán thêm hàng Nga: Bánh kẹo, đồ lưu niệm, vài món chị gọi là “hương vị quê nhà”. Những thứ ấy vừa là kế sinh nhai, vừa như một sợi chỉ mảnh nối chị với nước Nga, để nỗi nhớ bớt cồn cào. Khi cuộc sống dần ổn định, hai vợ chồng lại học hỏi, mở thêm các kênh Facebook, YouTube, TikTok để kể chuyện, giới thiệu sản phẩm và quảng bá bán hàng.

Ngồi sát bên, anh Hải nhìn vợ bằng ánh mắt trìu mến rồi khẽ hỏi: “Yulia còn nhớ mốc ước hẹn 60 tuổi không?”. Chị bật cười, lắc đầu nguầy nguậy: “Không nhớ, không nhớ… Tôi quen hết mọi thứ ở đây rồi. Giờ ăn uống cũng toàn đồ Việt Nam. Sắp tới tôi sẽ nhận quốc tịch, nghĩa là chính thức trở thành công dân Việt Nam”.

Anh Hải kể, ngày Yulia theo anh về Việt Nam, chị tự đặt cho mình một mốc hẹn thời gian: Ở lại đến năm 60 tuổi, khi con cái đã trưởng thành, rồi sẽ trở về xứ sở bạch dương thân yêu. Một mốc hẹn như chiếc neo âm thầm, để quê hương vẫn có chỗ trong tim, nơi có người thân, có tuyết trắng, có những con đường quen thuộc, có tiếng mẹ đẻ êm đềm như hơi thở.

Tôi rời đi khi trời đã nhá nhem, trong lòng vẫn vương câu nói “Không nhớ mốc ước hẹn 60 tuổi”. Quên một cái mốc không phải vì vô tâm với quê hương cũ, mà vì chị đã tìm được bình yên ở quê hương mới.

Từ xứ sở bạch dương đến xứ Nghệ gió Lào bỏng rát, chị Yulia đã đi một hành trình dài không chỉ bằng bước chân, mà bằng tình yêu và sự bền bỉ. Và tôi tin, chị đã chọn đúng: Việt Nam là điểm đến cuối cùng - điểm đến của tình yêu và hạnh phúc.