Người Việt tin rằng từ chiều 30 Tết, linh hồn tổ tiên (ông vải) sẽ về ăn Tết cùng con cháu. Đến ngày mồng 3 hoặc mồng 4 Tết (tùy theo vùng miền), khi Tết đã “vơi”, con cháu phải làm lễ tiễn đưa để “các cụ” trở về thế giới bên kia.
Khác với không khí tưng bừng trong mấy ngày Tết, bữa cơm cúng tiễn đưa tổ tiên mang một vẻ trầm mặc, thành kính và đầy hoài niệm. Đây là thời khắc con cháu gửi gắm tình cảm và những ước mong cho một năm mới an lành trước khi quay trở lại với nhịp sống hối hả thường ngày.
 |
| Ảnh minh họa: vietnamnet.vn |
Trong tâm thức của người dân xứ Thanh quê tôi, mâm cỗ tiễn đưa tổ tiên không cần quá cầu kỳ, cao sang nhưng nhất thiết phải đủ đầy những vật phẩm mang tính biểu tượng của một vùng quê thuần nông. Bên cạnh những món truyền thống như gà luộc, xôi gấc hay bát canh măng, trên bàn thờ gia tiên luôn xuất hiện một bộ lễ vật đặc thù: Gạo, muối, tiền vàng và đặc biệt là đĩa bánh mật.
Mỗi vật phẩm đều chứa đựng một hàm ý sâu xa. Gạo và muối được dâng lên để cầu mong một năm mới no đủ, mặn mà. Tiền vàng và những đồng tiền lẻ được chuẩn bị chu đáo như một khoản “lệ phí” đường sá để tổ tiên tiêu dùng trên hành trình trở về. Đặc biệt là món bánh mật, đây có lẽ là “linh hồn” của mâm cỗ ở quê tôi khi cúng tiễn đưa tổ tiên trở về thế giới bên kia.
Người dân quê tôi quan niệm rằng, khi tổ tiên “lên đường” trở về, vị ngọt của bánh mật sẽ mang theo những lời cầu chúc tốt đẹp, ngọt ngào cho con cháu ở lại một năm mới bình an. Những miếng bánh mật nâu bóng, thơm nồng mùi gừng và vị ngọt lịm của mật mía vùng đất xứ Thanh, như gói ghém tất cả sự ngọt ngào, kính trọng của con cháu dâng lên các bậc tiền nhân.
Điểm đặc biệt nhất, khiến phong tục tiễn đưa “ông vải” ở quê tôi không thể lẫn với bất kỳ nơi nào khác, đó chính là việc chuẩn bị hai cây mía làm đòn gánh cho ông bà tổ tiên. Những cây mía được chọn phải là loại mía to, chắc, còn nguyên lá xanh ở ngọn, được dựng ở hai bên bàn thờ.
Cây mía không đơn thuần là biểu tượng của sản vật nông nghiệp. Chúng chính là những chiếc đòn gánh tâm linh giúp ông bà, tổ tiên gánh gồng những lễ vật, những tấm lòng và quà cáp mà con cháu đã dâng cúng trong suốt ba ngày Tết để mang về cõi vĩnh hằng. Đó là một hình ảnh vừa thiêng liêng, vừa đậm chất dân gian, thể hiện cái nhìn đầy nhân văn của người dân về thế giới bên kia, một thế giới không hề xa cách, mà vẫn có sự gánh gồng, lo toan và đầy ắp tình thương như cuộc đời thực tại.
Sau khi làn hương trầm đã vơi, lễ hóa vàng kết thúc, cả gia đình sẽ quây quần bên bữa cơm tiễn đưa “ông vải trở về”. Đây cũng chính là bữa cơm Tết cuối cùng trước khi mọi người chia tay để trở lại với công việc đồng áng hoặc bắt đầu những chuyến đi làm ăn xa. Trong bữa cơm này, người ta thường nhắc nhau về những dự định của năm mới, về sự phù hộ của “ông vải” cho con cháu mạnh khỏe, học hành tiến tới.
Khi lễ cúng kết thúc, cây mía sẽ được hạ xuống, vị ngọt của nó được chia cho đám trẻ nhỏ như một lời chúc tốt lành đầu năm. Tết có thể đã thực sự qua đi, nhưng hơi ấm từ sự gắn kết gia đình, lòng thành kính với tổ tiên và các bậc tiền nhân sẽ còn mãi, trở thành hành trang tinh thần vô giá tiếp sức cho mỗi người trên những hành trình mới.