Bài học thứ nhất được Đại hội XIV của Đảng chỉ rõ: "Kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa xã hội, đường lối đổi mới của Đảng, các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng; lấy phát triển để ổn định, ổn định để phát triển bền vững; không ngừng nâng cao đời sống nhân dân; bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia, dân tộc; giữ vững độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa; chủ động, tích cực hội nhập sâu rộng vào nền chính trị thế giới, nền kinh tế quốc tế và nền văn minh nhân loại, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại”.
 |
| Ảnh minh hoạ: nhandan.vn |
Bốn mươi năm tiến hành công cuộc đổi mới là chặng đường lịch sử có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với cách mạng Việt Nam. Từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, khép kín, kém phát triển; từ một đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, bị bao vây, cấm vận, Việt Nam đã vươn lên trở thành quốc gia đang phát triển có thu nhập trung bình, hội nhập sâu rộng vào đời sống chính trị, kinh tế quốc tế, giữ vững ổn định chính trị - xã hội và không ngừng nâng cao đời sống nhân dân. Tổng kết thực tiễn 40 năm đổi mới cho thấy nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc, trong đó bài học thứ nhất mang tính nền tảng, xuyên suốt và có ý nghĩa định hướng chiến lược lâu dài.
Kiên định nền tảng tư tưởng là điều kiện tiên quyết của đường lối đúng đắn: Thực tiễn cách mạng Việt Nam khẳng định: Không có nền tảng tư tưởng đúng đắn thì không có đường lối đúng đắn. Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động của Đảng và cách mạng Việt Nam. Kiên định nền tảng ấy không phải là sự giáo điều, rập khuôn, mà là sự kiên định về bản chất khoa học, cách mạng, nhân văn của học thuyết; đồng thời vận dụng sáng tạo phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể của đất nước và bối cảnh thời đại. Đổi mới không phải là từ bỏ Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, mà chính là sự phát triển sáng tạo trên nền tảng đó. Trong suốt 40 năm qua, Đảng ta luôn nhất quán quan điểm: Đổi mới tư duy, đổi mới mô hình phát triển, đổi mới phương thức lãnh đạo, nhưng không đổi màu, không chệch hướng. Chính sự kiên định ấy đã giúp Đảng đứng vững trước những biến động lớn của thế giới, nhất là khi mô hình xã hội chủ nghĩa ở nhiều nước sụp đổ.
Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội: Một trong những nội dung cốt lõi của bài học thứ nhất là kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Đây không chỉ là lựa chọn lịch sử, mà là sự lựa chọn phù hợp với khát vọng độc lập, tự do, hạnh phúc của nhân dân Việt Nam. Độc lập dân tộc là điều kiện tiên quyết để đất nước tồn tại và phát triển; chủ nghĩa xã hội là con đường bảo đảm độc lập dân tộc được bền vững, nhân dân được làm chủ, xã hội phát triển công bằng, tiến bộ. Thực tiễn 40 năm đổi mới cho thấy, nếu tách rời hai mục tiêu này, hoặc tuyệt đối hóa một phía, đều dẫn đến sai lầm. Kiên định mục tiêu chiến lược, đồng thời linh hoạt trong bước đi, hình thức và phương thức thực hiện là nhân tố quyết định thành công.
Kiên định đường lối đổi mới và các nguyên tắc tổ chức, hoạt động của Đảng: Đổi mới là quá trình lâu dài, phức tạp, đòi hỏi bản lĩnh chính trị vững vàng. Trong suốt 40 năm qua, Đảng ta luôn giữ vững các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng, nhất là nguyên tắc tập trung dân chủ, tự phê bình và phê bình, đoàn kết thống nhất trong Đảng. Thực tiễn cho thấy, mọi biểu hiện buông lỏng nguyên tắc, xa rời kỷ luật, kỷ cương của Đảng đều tiềm ẩn nguy cơ làm suy yếu vai trò lãnh đạo. Ngược lại, khi Đảng giữ vững nguyên tắc, đồng thời không ngừng đổi mới tư duy lãnh đạo, phương thức cầm quyền, thì Đảng giữ được sự trong sạch, vững mạnh và niềm tin của nhân dân.
Lấy phát triển để ổn định, ổn định để phát triển bền vững: Là kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn đổi mới, là mối quan hệ biện chứng giữa phát triển và ổn định. Phát triển là yêu cầu khách quan, là điều kiện để nâng cao đời sống nhân dân; nhưng phát triển chỉ bền vững khi có ổn định chính trị - xã hội. Ngược lại, ổn định không phải là trạng thái tĩnh, mà phải được củng cố thông qua phát triển. Trong 40 năm đổi mới, Đảng ta luôn nhất quán quan điểm: Không đánh đổi ổn định lấy tăng trưởng bằng mọi giá; đồng thời không vì ổn định mà kìm hãm phát triển. Chính sự kết hợp hài hòa này đã giúp Việt Nam vượt qua nhiều cú sốc kinh tế, tài chính, dịch bệnh và biến động quốc tế, giữ vững nhịp độ phát triển và lòng tin xã hội.
Không ngừng nâng cao đời sống nhân dân là mục tiêu cao nhất của đổi mới: Đổi mới vì ai, cho ai và dựa vào ai? Câu trả lời xuyên suốt của Đảng ta là: Vì nhân dân, do nhân dân và dựa vào nhân dân. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân không chỉ là mục tiêu, mà còn là thước đo của thành công trong đổi mới. Thực tiễn 40 năm qua cho thấy, khi đời sống nhân dân được cải thiện, niềm tin xã hội được củng cố, khối đại đoàn kết toàn dân tộc được tăng cường, thì mọi chủ trương, chính sách của Đảng đều nhận được sự đồng thuận và ủng hộ rộng rãi.
Đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên trên hết, trước hết: Một nội dung đặc biệt quan trọng của bài học thứ nhất là bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia - dân tộc. Trong mọi quyết sách, Đảng ta luôn kiên định nguyên tắc lấy lợi ích quốc gia - dân tộc làm tối thượng, không phụ thuộc, không lệ thuộc, không hy sinh lợi ích lâu dài vì lợi ích trước mắt. Quan điểm này là cơ sở để Việt Nam xử trí hài hòa các mối quan hệ đối nội và đối ngoại, giữ vững độc lập, tự chủ trong hội nhập, đồng thời tạo dựng môi trường hòa bình, ổn định cho phát triển.
Giữ vững độc lập, chủ quyền, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa: Giữ vững độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ là yêu cầu bất biến. Bài học từ 40 năm đổi mới cho thấy, bảo vệ Tổ quốc không chỉ bằng sức mạnh quân sự, mà bằng sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị, của quốc phòng, an ninh, đối ngoại và lòng dân. Bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa chính là chủ động ngăn ngừa nguy cơ, giữ vững môi trường hòa bình, không để bị động, bất ngờ trong mọi tình huống.
Chủ động hội nhập quốc tế, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại: Hội nhập quốc tế là xu thế tất yếu. Thành công của đổi mới gắn liền với việc Việt Nam chủ động, tích cực hội nhập sâu rộng vào nền chính trị thế giới, kinh tế quốc tế và nền văn minh nhân loại. Tuy nhiên, hội nhập luôn gắn với giữ vững độc lập, tự chủ và bản sắc dân tộc.
Bài học lớn là biết kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tranh thủ nguồn lực bên ngoài để phát triển đất nước, đồng thời củng cố nội lực, nâng cao sức chống chịu và tự cường quốc gia.
Bài học thứ nhất rút ra từ 40 năm đổi mới là bài học mang tính nền tảng, định hướng lâu dài cho sự nghiệp cách mạng Việt Nam. Kiên định về mục tiêu, nền tảng tư tưởng và lợi ích quốc gia - dân tộc; đồng thời vận dụng sáng tạo, linh hoạt trong thực tiễn; kết hợp hài hòa giữa phát triển và ổn định, giữa độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế - đó chính là bí quyết thành công của đổi mới và là bảo đảm cho tương lai phát triển bền vững của đất nước.