Theo The New Arab, cuộc tấn công của Mỹ và Israel nhằm vào Iran hồi cuối tháng 2 năm nay đã kéo theo những cuộc tấn công trả đũa của Tehran nhằm vào các căn cứ quân sự của Mỹ tại vùng Vịnh. Những cuộc tấn công này không chỉ bộc lộ điểm dễ bị tổn thương của mạng lưới căn cứ Mỹ mà còn khiến các cơ sở vốn được xem là điểm tựa chiến lược về an ninh của các quốc gia vùng Vịnh trở thành mục tiêu tấn công. Trong bối cảnh căng thẳng Mỹ-Iran tiếp tục gia tăng và các cuộc đàm phán rơi vào bế tắc, Washington được cho là đang xem xét lại tương lai của các căn cứ quân sự tại khu vực.

Căn cứ không quân Al Udeid của Mỹ ở phía Nam thủ đô Doha, Qatar. Ảnh: theaustralian.com.au 

Các báo cáo gần đây cho biết, Lầu Năm Góc đang đánh giá lại việc bố trí lực lượng của Mỹ tại Trung Đông sau khi các cuộc tấn công của Iran gây thiệt hại cho một số căn cứ ở vùng Vịnh. Một trong những phương án được cân nhắc là thu hẹp quy mô lực lượng, phân tán các đơn vị và cơ sở quân sự. Mặc dù chưa có quyết định chính thức nào được đưa ra, quá trình đánh giá này không chỉ liên quan đến vấn đề hậu cần và cơ sở hạ tầng. Vấn đề lớn hơn nằm ở tương lai chính sách của Mỹ tại vùng Vịnh, qua đó có thể tác động đáng kể đến cán cân quyền lực trên toàn Trung Đông.

Hiện Mỹ duy trì khoảng 50.000 binh sĩ tại gần 20 căn cứ quân sự trong và xung quanh vùng Vịnh. Những căn cứ chủ chốt gồm căn cứ Al Udeid ở Qatar, Cơ sở hỗ trợ hải quân Bahrain, Trại Arifjan và Trại Buehring ở Kuwait, căn cứ Al Dhafra tại Các tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE) và căn cứ không quân Prince Sultan ở Saudi Arabia. Theo một số ước tính, mặc dù khoảng 80-90% cuộc tấn công đã bị đánh chặn, Iran vẫn gây thiệt hại cho ít nhất 15 cơ sở quân sự của Mỹ, bao gồm các hệ thống ra-đa và cảnh báo sớm tại căn cứ Al Udeid ở Qatar, cơ sở hải quân và cơ sở hạ tầng thông tin liên lạc tại Bahrain cùng máy bay và các cơ sở hậu cần tại Kuwait.

Cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran đã phơi bày những giới hạn trong khả năng răn đe của mạng lưới căn cứ quân sự Mỹ tại vùng Vịnh. Sự hiện diện của lực lượng Mỹ không đồng nghĩa với việc các quốc gia trong khu vực có thể hoàn toàn tránh được các cuộc tấn công của Iran. Ngược lại, việc cho phép quân đội Mỹ đồn trú còn có thể khiến các quốc gia này trở thành mục tiêu trong các đòn trả đũa của Tehran. Ông Kristian Alexander, nghiên cứu viên cấp cao tại Viện An ninh và Quốc phòng Rabdan có trụ sở tại Abu Dhabi (UAE), nhận định rằng các đòn trả đũa của Iran đã bộc lộ những hạn chế của mô hình răn đe truyền thống. Tuy nhiên, sự hiện diện quân sự của Mỹ vẫn có giá trị rất lớn. Ông Alexander cho rằng hệ thống phòng không tích hợp được xây dựng với sự hỗ trợ của Mỹ đã góp phần hạn chế mức độ thiệt hại và thương vong. Theo ông Alexander, để duy trì hiệu quả răn đe trong tương lai, sự hiện diện quân sự của Mỹ cần được kết hợp với việc phân tán lực lượng, củng cố cơ sở hạ tầng, triển khai các hệ thống phòng thủ nhiều tầng, đồng thời thiết lập những thỏa thuận chính trị rõ ràng hơn về thời điểm và cách thức lực lượng Mỹ bảo vệ các quốc gia trong khu vực.

Trên thực tế, các đồng minh của Mỹ tại vùng Vịnh đang tìm cách tăng cường quyền tự chủ chiến lược thông qua các cơ chế phòng thủ tập thể. Những nỗ lực này bao gồm phát triển Bộ tư lệnh quân sự chung của Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC), xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm chung và tổ chức những cuộc tập trận chung. Bên cạnh đó, các quốc gia vùng Vịnh cũng đang đa dạng hóa nguồn cung vũ khí từ Thổ Nhĩ Kỳ, châu Âu, Pakistan, Hàn Quốc và Trung Quốc, đồng thời mở rộng quan hệ đối tác quốc phòng. Một ví dụ đáng chú ý là Hiệp ước Phòng thủ chung Mecca giữa Pakistan, Saudi Arabia và Thổ Nhĩ Kỳ. Tuy nhiên, do vẫn phụ thuộc đáng kể vào các hệ thống vũ khí, hoạt động huấn luyện và cơ sở hạ tầng của Mỹ, những nỗ lực này khó có thể thay thế vai trò của Washington trong ngắn hạn.

Bà Dania Arayssi, nhà phân tích cấp cao tại Viện New Lines về chiến lược và chính sách, có trụ sở tại Washington (Mỹ), nhận định: “Đầu tư của Mỹ vào các căn cứ quân sự tại vùng Vịnh nhiều khả năng sẽ giảm đáng kể, khi khu vực này ngày càng trở nên độc lập hơn với Mỹ về mặt an ninh”. Bà Arayssi cho rằng sự hỗ trợ quân sự của Mỹ vẫn sẽ được duy trì, nhưng trọng tâm có thể chuyển sang huấn luyện, xây dựng quan hệ đối tác và nâng cao năng lực quốc phòng của các quốc gia trong khu vực, thay vì duy trì lực lượng lớn trên thực địa.