Thông báo của Thứ trưởng Bộ Chiến tranh Mỹ Elbridge Colby về một cuộc rà soát toàn diện sự hiện diện quân sự của Mỹ tại châu Âu mới đây đã thu hút sự chú ý đặc biệt của các đồng minh bên kia Đại Tây Dương. Theo ông Colby, mục tiêu của cuộc rà soát không phải là Mỹ rút khỏi NATO, mà là thúc đẩy một quá trình chuyển giao “nhanh chóng và không thể đảo ngược”, trong đó các nước châu Âu sẽ đảm nhận trách nhiệm chính đối với năng lực phòng thủ thông thường của lục địa.

Rõ ràng Washington đang muốn thay đổi không chỉ quy mô lực lượng, mà cả cách phân chia trách nhiệm trong NATO. Sau nhiều thập niên Mỹ đóng vai trò “người bảo đảm cuối cùng” cho an ninh châu Âu, chính quyền Tổng thống Donald Trump muốn các đồng minh phải tự đứng vững hơn trước khi trông chờ vào sự hỗ trợ từ bên kia Đại Tây Dương.

Cuộc rà soát nói trên là kết quả của một quá trình tích tụ lâu dài, trong đó những bất đồng về chi tiêu quốc phòng với châu Âu, sự thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu và nhu cầu tập trung nguồn lực vào châu Á đang cùng lúc tạo sức ép buộc Washington phải điều chỉnh ưu tiên.

So với ba thập niên trước, những ưu tiên của Washington hiện nay đã có nhiều thay đổi và thách thức chiến lược dài hạn đối với Mỹ không còn chỉ nằm ở châu Âu. Sự trỗi dậy của Trung Quốc, cạnh tranh ảnh hưởng tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, những điểm nóng trên bán đảo Triều Tiên… đang kéo trọng tâm chiến lược của Mỹ về phía châu Á.

Lực lượng Mỹ tại khu huấn luyện Grafenwöhr ở bang Bavaria (Đức). Ảnh: IMAGO 

Trong bối cảnh đó, Mỹ không thể đồng thời duy trì mức độ cam kết quân sự cao nhất tại mọi khu vực. Trong nhiều năm, Mỹ liên tục phàn nàn các đồng minh châu Âu hưởng lợi từ "chiếc ô an ninh" của Washington nhưng không đầu tư tương xứng cho quốc phòng. Những tranh cãi về mục tiêu chi tiêu quốc phòng không bắt đầu từ nhiệm kỳ của Tổng thống Donald Trump, nhưng dưới thời ông, vấn đề này được đẩy lên mức độ gay gắt hơn.

Tại các hội nghị NATO gần đây, các đồng minh đã cam kết nâng chi tiêu quốc phòng, nhưng việc này không đồng nghĩa với việc châu Âu có thể tự gánh vác trách nhiệm bảo đảm an ninh. Khoảng cách về năng lực sẽ vẫn rất lớn, nhất là trong các lĩnh vực như tình báo, trinh sát, vận tải chiến lược, phòng thủ tên lửa, chỉ huy tác chiến và khả năng triển khai lực lượng quy mô lớn.

Vì vậy, cuộc rà soát lực lượng lần này có thể được xem là nỗ lực tiếp theo sau nhiều năm Washington thúc ép các đồng minh “chia sẻ gánh nặng”. Nếu trước đây Mỹ chủ yếu yêu cầu châu Âu đóng góp nhiều hơn trong khuôn khổ mà Washington vẫn giữ vai trò trung tâm, thì hiện nay mục tiêu đã tiến xa hơn, đó là châu Âu phải từng bước tiếp nhận trách nhiệm chính đối với phòng thủ thông thường.

Trong những tháng gần đây xuất hiện nhiều thông tin về khả năng Mỹ điều chỉnh lực lượng tại châu Âu, với các phương án được đề cập gồm giảm quân tại Đức, điều chỉnh kế hoạch triển khai lực lượng ở Ba Lan và Romania, hoặc xem xét lại sự hiện diện tại một số căn cứ ở Nam Âu.

Dù chưa có quyết định cuối cùng, các động thái này cho thấy Washington đang chuyển từ giai đoạn gây sức ép bằng những tuyên bố sang đánh giá những phương án cụ thể. 

Tuy nhiên, chính quyền Tổng thống Donald Trump dường như cũng nhận thức được rằng việc rút quân quá nhanh có thể tạo ra khoảng trống an ninh và làm gia tăng bất ổn trong nội bộ NATO. Đó là lý do Nhà Trắng chưa lựa chọn một cuộc rút quân quy mô lớn ngay lập tức. Thay vào đó, Washington đang hướng tới một quá trình điều chỉnh có kiểm soát, kết hợp giữa giảm bớt một số lực lượng, tái bố trí năng lực và yêu cầu châu Âu tăng cường đầu tư quốc phòng.

Nhiều nước châu Âu đã tăng ngân sách quốc phòng, nhưng việc biến các khoản đầu tư thành năng lực quân sự thực tế cần nhiều thời gian. Các nước vẫn phụ thuộc đáng kể vào Mỹ về công nghệ, trang bị, hậu cần và năng lực chỉ huy. Ngay cả khi chi tiêu quốc phòng tăng mạnh, châu Âu cũng khó có thể nhanh chóng thay thế những năng lực mà Mỹ đã xây dựng trong nhiều thập niên.

Cuộc rà soát lực lượng tại châu Âu vì thế không chỉ là bài toán về quân số. Nó phản ánh sự điều chỉnh trong tư duy chiến lược của Mỹ khi phải đối mặt đồng thời với cạnh tranh tại châu Á, xung đột ở Trung Đông và những thách thức an ninh ngày càng phức tạp. Nếu quá trình này diễn ra theo hướng Washington mong muốn, châu Âu sẽ phải chi nhiều hơn và đảm nhận trách nhiệm lớn hơn, trong khi Mỹ có thêm dư địa để tập trung nguồn lực cho những ưu tiên chiến lược khác. 

Vì vậy, vấn đề được đặt ra ở đây không chỉ là Mỹ sẽ rút bao nhiêu quân khỏi châu Âu, mà là sau cuộc tái cơ cấu, NATO sẽ trở thành một liên minh tự chủ hơn, hay chỉ là một liên minh phải trả nhiều hơn để duy trì vai trò lãnh đạo của Washington. Câu trả lời sẽ quyết định không chỉ tương lai của NATO, mà còn định hình lại quan hệ xuyên Đại Tây Dương trong nhiều năm tới.