Mức độ nghiêm trọng của tình trạng khan hiếm nước đang trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Theo Arab News, tính đến năm 2026, khoảng 2,1 tỷ người trên thế giới chưa được tiếp cận nguồn nước uống được quản lý an toàn, trong khi 3,4 tỷ người thiếu các dịch vụ vệ sinh được quản lý an toàn. Nhu cầu về nước được dự báo sẽ vượt nguồn cung tới 40% vào năm 2030. Đến năm 2050, có thể có tới 2,4 tỷ người sống tại các khu vực chịu áp lực về nguồn nước.
Trong bức tranh toàn cầu đó, khu vực Trung Đông và Bắc Phi đặc biệt đáng lo ngại. Đây là khu vực khan hiếm nước nhất thế giới, chỉ sở hữu khoảng 1-2% lượng nước ngọt tái tạo của toàn cầu nhưng lại là nơi sinh sống của khoảng 6% dân số thế giới. Đáng chú ý, 11 trong số 17 quốc gia chịu áp lực nghiêm trọng nhất về nguồn nước nằm tại khu vực này.
 |
| Ông Zuhair al-Nasr chật vật tìm nước cho gia đình tại khu phố Sheikh Radwan, thành phố Gaza. Ảnh: Al Jazeera |
Một trong những ví dụ rõ nét về mức độ nghiêm trọng của khủng hoảng nước là dải Gaza, nơi hệ thống cấp nước đang đứng trước nguy cơ sụp đổ. Các nhà máy khử muối, giếng khoan và mạng lưới thoát nước bị hư hại khiến người dân không có đủ nước sạch để sử dụng, biến tình trạng thiếu nước nghiêm trọng thành một cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng. Các tổ chức nhân đạo cho biết, các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng nước, cùng với việc hạn chế nguồn cung thiết yếu và những khó khăn trong tiếp cận, sửa chữa các cơ sở bị hư hại, đã khiến phần lớn người dân Gaza phải phụ thuộc vào xe chở nước và các chuyến hàng viện trợ khẩn cấp thay vì một hệ thống cấp nước công cộng hoạt động bình thường. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu nước thiết yếu, mà còn làm gia tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh và gây thêm áp lực lên các dịch vụ y tế.
Nước là nguồn tài nguyên có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều lĩnh vực khác nhau, từ lương thực, năng lượng đến môi trường và phát triển kinh tế-xã hội. Do đó, khan hiếm nước không chỉ tác động trực tiếp đến đời sống con người mà còn kéo theo những hệ lụy lớn về kinh tế-xã hội. Lũ lụt và hạn hán tiếp tục gây tổn thất nghiêm trọng cho các nền kinh tế, trong khi các thảm họa liên quan đến nước gây ra nhiều thương vong hơn bất kỳ loại hình thiên tai nào khác. Tình trạng thiếu nước sạch và điều kiện vệ sinh kém cũng gây thiệt hại cho nền kinh tế toàn cầu khoảng 260 tỷ USD mỗi năm.
 |
| Phần lớn người Palestine ở Gaza không được tiếp cận thường xuyên với nguồn nước sạch. Ảnh: Al Jazeera |
Thách thức giải quyết tình trạng khan hiếm nước hiện nay không đơn thuần là tìm kiếm thêm nguồn nước, mà còn là nằm ở việc quản lý, khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên thiết yếu này. Khi nguồn nước ngày càng khan hiếm, các quốc gia không chỉ cần mở rộng nguồn cung mà còn phải nâng cao năng lực quản lý, phân bổ và sử dụng nước. Việc tìm kiếm nguồn nước mới, đầu tư cơ sở hạ tầng hay ứng dụng công nghệ hiện đại đều cần thiết, song khó mang lại hiệu quả lâu dài nếu thiếu quy hoạch tổng thể, cơ chế giám sát chặt chẽ và sự phối hợp giữa các bên liên quan.
Nhu cầu đầu tư cho cơ sở hạ tầng nước trên toàn cầu được dự báo sẽ vượt 6,7 nghìn tỷ USD vào năm 2030, trong khi đầu tư công vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu. Việc thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi Chính phủ các nước phải xây dựng những dự án có khả năng huy động vốn, giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư và kết hợp linh hoạt nhiều nguồn tài chính khác nhau. Tuy nhiên, nguồn vốn chỉ là một phần của vấn đề. Hiệu quả của các khoản đầu tư phụ thuộc vào cách thức quy hoạch, triển khai và quản lý các dự án. Một công trình hiện đại khó có thể phát huy hiệu quả lâu dài nếu thiếu hệ thống dữ liệu đáng tin cậy và chính sách sử dụng nguồn nước phù hợp. Do đó, quản lý tài nguyên nước cần được tiếp cận theo hướng tổng thể, kết nối giữa đầu tư hạ tầng, ứng dụng khoa học-công nghệ, hệ thống thông tin và chính sách sử dụng nước. Thay vì triển khai các giải pháp riêng lẻ, các quốc gia cần xây dựng những cơ chế phối hợp có khả năng liên kết các nguồn lực và bảo đảm hiệu quả lâu dài.
Trong bối cảnh tình trạng khan hiếm nước trở thành thách thức mang tính toàn cầu, không một quốc gia hay tổ chức nào có thể tự mình giải quyết vấn đề. Bảo đảm an ninh nguồn nước đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các quốc gia, từ xây dựng các tiêu chuẩn chung, tăng cường chia sẻ dữ liệu và công nghệ, đến thúc đẩy đầu tư và hợp tác khu vực. Sự phối hợp này không chỉ giúp các quốc gia huy động và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, mà còn tạo điều kiện để chia sẻ kinh nghiệm, nhân rộng các giải pháp phù hợp và tăng cường khả năng ứng phó trước những sức ép ngày càng lớn đối với tài nguyên nước.