Theo tuyên bố của Tổng thống Donald Trump trên mạng xã hội Truth Social, thỏa thuận mới cho phép Mỹ có “quyền kiểm soát vĩnh viễn” đối với an ninh và những nhu cầu khác của Greenland, đồng thời Washington sẽ bắt đầu quá trình hiện diện quân sự lớn tại đây. Mỹ cũng muốn ngăn các đối thủ xây dựng căn cứ, duy trì hiện diện quân sự hoặc thực hiện những khoản đầu tư nhạy cảm tại Greenland.

Quang cảnh thành phố Nuuk, thủ phủ vùng lãnh thổ Greenland, ngày 13-1-2026. Ảnh: Anadolu Agency/TTXVN 

Tuy nhiên, cách diễn giải của Đan Mạch và Greenland thận trọng hơn. Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen và Thủ hiến Greenland Jens-Frederik Nielsen đều khẳng định thỏa thuận tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Đan Mạch, đồng thời bảo đảm quyền tự quyết của người dân Greenland. Hai bên cũng cho biết thỏa thuận còn phải được ký chính thức và trải qua các thủ tục nghị viện cần thiết trước khi có hiệu lực.

Sự khác biệt trong cách diễn giải ấy cho thấy vấn đề cốt lõi không đơn thuần nằm ở việc Mỹ có thêm hay không thêm hiện diện quân sự tại Greenland, mà ở ranh giới giữa quyền tiếp cận, quyền hiện diện và quyền kiểm soát. Greenland không phải một cường quốc, dân số chỉ có khoảng 56.000 người, nhưng vị trí địa lý đặc biệt của hòn đảo khiến nơi đây trở thành một mắt xích quan trọng trong tính toán an ninh của Mỹ, Đan Mạch và NATO.

Với Washington, Greenland từ lâu đã có giá trị quân sự đặc biệt. Mỹ duy trì hiện diện quân sự tại đây từ nhiều thập niên, trong đó căn cứ Pituffik, trước đây được gọi là Căn cứ Không quân Thule, giữ vai trò trong các nhiệm vụ cảnh báo tên lửa và giám sát không gian. Nền tảng pháp lý cho sự hiện diện quân sự của Mỹ được hình thành từ các thỏa thuận quốc phòng Mỹ - Đan Mạch, trong đó có thỏa thuận năm 1951. Vì vậy, sự quan tâm của Washington đối với Greenland không phải vấn đề mới, mà là một lợi ích chiến lược đã được duy trì trong thời gian dài.

Điểm mới nằm ở mức độ mà Mỹ muốn bảo đảm lợi ích đó trong tương lai. Nếu những nội dung công bố được cụ thể hóa, Washington sẽ có điều kiện mở rộng đáng kể sự hiện diện quân sự trên đảo, đồng thời tạo ra những rào cản đối với khả năng các đối thủ thiết lập căn cứ hoặc thực hiện các khoản đầu tư nhạy cảm tại Greenland. Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio cho rằng thỏa thuận giải quyết lâu dài các quan ngại an ninh quốc gia của Washington và bảo đảm Greenland nằm trong không gian phòng thủ chiến lược của Bắc Mỹ.

Như vậy, trọng tâm của câu chuyện đã có sự dịch chuyển. Trước đây, tranh luận chủ yếu xoay quanh tuyên bố của Tổng thống Donald Trump về mong muốn Mỹ sở hữu Greenland. Còn với thỏa thuận mới, vấn đề nổi lên rõ hơn là mức độ tiếp cận và ảnh hưởng mà Washington có thể đạt được mà không cần thay đổi chủ quyền đối với hòn đảo. Đây là sự khác biệt đáng chú ý, bởi trong quan hệ quốc tế, quyền sở hữu lãnh thổ và khả năng sử dụng một không gian cho mục tiêu an ninh là hai vấn đề có thể liên quan chặt chẽ nhưng không đồng nhất.

Đối với Đan Mạch, đây là bài toán cân bằng giữa yêu cầu tăng cường an ninh và bảo vệ chủ quyền. Greenland là vùng lãnh thổ tự trị thuộc Đan Mạch; Copenhagen vẫn phụ trách các lĩnh vực quan trọng như quốc phòng và đối ngoại, trong khi chính quyền Greenland được trao quyền quản lý rộng đối với các vấn đề nội bộ. Trong bối cảnh Bắc Cực và Bắc Đại Tây Dương ngày càng được NATO coi trọng về phương diện an ninh, Đan Mạch có lợi ích rõ ràng trong việc củng cố năng lực phòng thủ. Nhưng đi cùng với đó là yêu cầu duy trì khuôn khổ chủ quyền của Đan Mạch và vị trí của Greenland trong cấu trúc ấy.

Bởi vậy, Copenhagen có lý do để hợp tác với Washington, nhưng cũng có những giới hạn không thể dễ dàng vượt qua. Việc mở rộng hợp tác quốc phòng không đồng nghĩa với chuyển giao chủ quyền; tăng cường hiện diện quân sự của một đồng minh cũng không mặc nhiên đồng nghĩa với trao cho đồng minh đó quyền quyết định đối với tương lai của lãnh thổ. Chính việc phân định những ranh giới này sẽ quyết định giá trị thực tế của thỏa thuận.

Điều đó lý giải vì sao chính quyền Greenland vừa nhấn mạnh lợi ích an ninh của thỏa thuận, vừa khẳng định chủ quyền và quyền tự quyết. Cách tiếp cận này cho thấy Nuuk không đứng ngoài cuộc mặc cả, mà đang tìm cách chuyển sự cạnh tranh chiến lược của các cường quốc thành nguồn lực phục vụ lợi ích của mình, đồng thời duy trì không gian quyết định đối với tương lai Greenland.

Từ góc độ đó, thỏa thuận mới có thể được nhìn nhận như sự điều chỉnh lợi ích giữa ba chủ thể có vị thế rất khác nhau. Washington muốn bảo đảm lợi ích an ninh, củng cố vị trí chiến lược tại Bắc Cực và hạn chế khả năng các đối thủ mở rộng ảnh hưởng. Copenhagen muốn tăng cường an ninh mà không làm thay đổi nền tảng chủ quyền của Vương quốc. Còn Nuuk phải tìm cách tận dụng hợp tác bên ngoài để nâng cao an ninh và phát triển, đồng thời bảo vệ quyền tự quyết.

Ba lợi ích ấy có điểm giao nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Mỹ cần một Greenland an toàn và không gian chiến lược không bị đối thủ thâm nhập. Đan Mạch cần một Greenland được bảo vệ nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ chủ quyền của Vương quốc. Greenland cần an ninh và hợp tác quốc tế nhưng không muốn lợi ích của mình bị hòa tan trong những tính toán địa chính trị của các cường quốc. Chính vì vậy, mọi thỏa thuận về Greenland đều phải xử lý đồng thời cả ba tầng lợi ích.

Đáng chú ý, một trong những nội dung được đề cập là chỉ các nước NATO mới được thiết lập căn cứ quân sự tại Greenland, trong khi các khoản đầu tư nhạy cảm cũng được đặt trong khuôn khổ nhằm hạn chế sự hiện diện của các đối thủ của Mỹ và phương Tây. Nếu được cụ thể hóa, điều này không chỉ liên quan tới quan hệ Mỹ - Đan Mạch mà còn phản ánh cạnh tranh chiến lược rộng hơn tại Bắc Cực, nơi các tuyến hàng hải, tài nguyên và vị trí quân sự đang ngày càng thu hút sự quan tâm của các cường quốc.

Cuộc mặc cả về Greenland, vì thế, chưa thể kết thúc chỉ bằng một tuyên bố chính trị. Thỏa thuận còn phải được cụ thể hóa bằng văn bản, được ký kết và trải qua các thủ tục cần thiết. Phần khó hơn sẽ nằm ở việc thực thi những cam kết đó trong thực tế, nhất là khi phạm vi hiện diện quân sự của Mỹ, các giới hạn đối với đầu tư nhạy cảm và quyền quyết định của Greenland tiếp tục là những vấn đề cần được làm rõ.

Greenland đang nằm trong vòng xoáy của những lợi ích đan xen giữa an ninh, chủ quyền và cạnh tranh địa chính trị. Sức mạnh có thể tạo ra ưu thế trên bàn đàm phán, nhưng không phải mọi ưu thế đều có thể chuyển hóa thành quyền quyết định. Trong quan hệ quốc tế, giữa quyền lực và quyền kiểm soát luôn tồn tại những giới hạn được xác lập bởi chủ quyền, luật pháp và quyền tự quyết. Với Greenland, chính những giới hạn ấy sẽ quyết định thỏa thuận mới mở rộng ảnh hưởng của Mỹ đến đâu, bảo đảm lợi ích của Đan Mạch như thế nào và quan trọng hơn cả, người Greenland còn giữ được bao nhiêu không gian để tự quyết định tương lai của chính mình.