Vấn đề cốt lõi: Đây có phải là bước đầu giảm leo thang, hay chỉ là khoảng nghỉ chiến thuật? Vì sao các bên chấp nhận dừng lại, “lối thoát” hiện nay có thực chất hay chỉ tạm thời, và điều gì có thể khiến thỏa thuận sụp đổ? Trung Đông không thiếu các lệnh ngừng bắn, nhưng thiếu một cơ chế đủ bền để chấm dứt xung đột.

Bối cảnh chiến lược dẫn tới ngừng bắn 

Chiến tranh tiêu hao không tạo được kết cục quyết định: Chiến sự Trung Đông giai đoạn vừa qua triển khai theo logic tiêu hao, trong đó ưu thế quân sự không chuyển hóa thành khả năng kết thúc chiến tranh. Mỹ và Israel duy trì lợi thế rõ rệt về hỏa lực, không quân và năng lực tấn công chính xác, nhưng chưa tạo được đòn đánh đủ sức buộc Iran thay đổi hành vi.

Ngược lại, Iran không tìm kiếm thắng lợi trực diện, mà mở rộng không gian đối đầu ra toàn khu vực, gây sức ép lên các đối tác của Mỹ và kéo dài xung đột nhằm làm tăng chi phí cho đối phương. Cục diện vì thế rơi vào trạng thái giằng co, không bên nào đạt được một kết quả mang tính quyết định.

Các nước trên thế giới hoan nghênh thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran. Ảnh: Reuters

Eo biển Hormuz trở thành “điểm nghẽn chiến lược”của xung đột.

Việc Iran kiểm soát dòng chảy qua tuyến này không chỉ làm gián đoạn vận chuyển năng lượng, mà còn đẩy chi phí chiến tranh lan rộng ra toàn cầu, vượt khỏi khả năng kiểm soát của các bên liên quan. 

“Lối thoát” hiện nay thực chất là gì?

Thỏa thuận ngừng bắn 2 tuần giữa Mỹ và Iran là một “lối thoát tạm thời” mang tính chiến thuật, chưa phải bước chuyển sang hòa bình.

Với Mỹ, đây là cách tránh sa lầy trong một cuộc chiến kéo dài, đồng thời tận dụng các kết quả quân sự đã đạt được để củng cố răn đe. Với Iran, ngừng bắn giúp giảm áp lực lên hạ tầng và duy trì không gian mặc cả trong các vòng đàm phán tiếp theo. Điểm gặp nhau của hai bên là nhu cầu “tạm dừng” để tái cân bằng chiến lược, thay vì tiếp tục leo thang vượt ngưỡng kiểm soát. Vì vậy, bản chất của thỏa thuận này không phải là chấm dứt xung đột, mà là cơ chế điều chỉnh nhịp độ chiến sự, nhằm ngăn kịch bản leo thang không thể đảo ngược.

Trước tình hình đó, việc mở lại eo biển Hormuz là điều kiện tối thiểu để ngăn hệ thống rơi vào trạng thái mất ổn định. Tuyến hàng hải này không chỉ quan trọng về mặt vận tải, mà thực chất là “van điều tiết” của kinh tế toàn cầu, mọi gián đoạn đều lập tức phản ánh vào giá năng lượng, phí tổn vận tải và tâm lý thị trường. Việc Mỹ và Iran chấp nhận khôi phục lưu thông cho thấy cả hai đều nhận thức rằng xung đột đã chạm tới ngưỡng gây bất ổn hệ thống, chi phí vượt ra ngoài phạm vi quân sự. Tuy nhiên, cơ chế hiện tại chỉ mang tính điều kiện, chưa phải là nền tảng bảo đảm tự do hàng hải lâu dài. Vì thế, trạng thái này chỉ mang tính kỹ thuật, chưa đạt tới ổn định chiến lược và có thể đảo chiều nếu môi trường an ninh tiếp tục xấu đi.

Kế hoạch 10 điểm của Iran nên được nhìn nhận như một khung mặc cả chính trị, không phải đề xuất hòa bình hoàn chỉnh. Nội dung của kế hoạch này tập trung vào 4 trục chính. Về an ninh - quân sự, Iran yêu cầu chấm dứt tấn công, thiết lập bảo đảm không tái leo thang và giảm sự hiện diện quân sự của Mỹ. Về hạt nhân, Tehran khẳng định quyền làm giàu uranium như một vấn đề chủ quyền, đồng thời phản đối việc bị kiểm soát hoàn toàn năng lực hạt nhân. Về kinh tế, Iran đặt điều kiện dỡ bỏ trừng phạt và hỗ trợ tái thiết nhằm phục hồi năng lực quốc gia. Về khu vực, kế hoạch hướng tới điều chỉnh quan hệ với các nước vùng Vịnh và giảm áp lực từ Israel. Nhìn chung, đây là một cấu trúc định vị lợi ích và tạo thế đàm phán, hơn là một lộ trình giải quyết xung đột.

Từ những diễn biến hiện nay có thể thấy, việc dừng giao tranh chưa giải quyết được các nguyên nhân sâu xa. Để tiến tới ổn định lâu dài, cần chuyển sang thương lượng thực chất, với cách tiếp cận cân bằng lợi ích giữa các bên. 

Thỏa thuận ngừng bắn hiện nay mở ra một số tín hiệu tích cực, trước hết ở việc các bên đã nhận ra chi phí của chiến tranh tiếp tục là không thể chấp nhận. Khi xung đột bắt đầu tác động ngược trở lại môi trường kinh tế và an ninh toàn cầu, động lực duy trì leo thang suy giảm rõ rệt. Việc mở lại eo biển Hormuz, dù trong khuôn khổ có điều kiện, đã góp phần giảm áp lực lên hệ thống năng lượng và vận tải biển, qua đó tạo ra một khoảng ổn định tương đối. Ngừng bắn giúp tái tạo không gian cho các kênh đối thoại chính trị, tạo điều kiện để các bên thử nghiệm khả năng chuyển từ đối đầu sang thương lượng.

Tuy nhiên, những rào cản mang tính cốt lõi vẫn rất lớn. Tình trạng thiếu lòng tin chiến lược tiếp tục chi phối, Iran lo ngại nguy cơ bị tấn công trở lại, Mỹ và các đồng minh nghi ngờ Tehran duy trì năng lực hạt nhân. Mục tiêu chiến tranh không tương thích, khiến tiến trình đàm phán khó đạt đồng thuận, trong khi nguy cơ lan rộng xung đột tại Lebanon, Yemen và các điểm nóng khác vẫn hiện hữu. Bên cạnh đó, áp lực chính trị nội bộ hạn chế dư địa nhượng bộ của mỗi bên. Vì vậy, lối thoát hiện nay tuy có thật, nhưng mong manh, phụ thuộc vào khả năng các bên kiểm soát thực địa để sớm chuyển sang đàm phán thực chất.

Thỏa thuận ngừng bắn hiện nay giữa Mỹ và Iran chỉ nên được nhìn nhận như một “cửa thoát khẩn cấp”, không phải giải pháp kết thúc xung đột. Nó giúp chặn đà leo thang, giảm áp lực lên hệ thống năng lượng, tạo ra khoảng không gian cần thiết cho ngoại giao.

Tuy nhiên, nếu các vấn đề cốt lõi như hạt nhân, tên lửa, lực lượng ủy nhiệm và cấu trúc an ninh khu vực không được xử lý, xung đột nhiều khả năng sẽ quay lại. Nói cách khác, dừng bắn chỉ là điều kiện cần. Lối thoát thực sự phụ thuộc vào khả năng xây dựng một cấu trúc an ninh đủ bền, để chiến tranh không còn là lựa chọn mặc định.