Thể chế hóa kịp thời chủ trương của Đảng về bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới

Xây dựng và hoàn thiện pháp luật luôn là một trong những giải pháp quan trọng để đưa chủ trương của Đảng vào cuộc sống. Đối với lĩnh vực phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, yêu cầu đó càng trở nên cấp thiết khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, chủ động hội nhập quốc tế sâu rộng, đồng thời bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.

Những năm gần đây, nhiều nghị quyết quan trọng của Đảng đã xác định rõ yêu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế về quốc phòng, an ninh, đối ngoại và hội nhập quốc tế. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng tiếp tục khẳng định tư duy “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, từ khi nước chưa nguy”, gắn chặt giữa phát triển kinh tế - xã hội với củng cố quốc phòng, an ninh và mở rộng đối ngoại. Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa yêu cầu luật hóa tối đa những vấn đề quan trọng thuộc thẩm quyền quyết định của Quốc hội; Nghị quyết số 44-NQ/TW về Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật để chủ động ứng phó với các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống; Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế gắn với nâng cao hiệu quả thực thi các cam kết quốc tế.

Trong bối cảnh đó, việc ban hành Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt không chỉ đáp ứng yêu cầu trước mắt, mà còn là bước cụ thể hóa các chủ trương lớn của Đảng thành những quy định pháp luật có hiệu lực cao, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ để bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, phục vụ phát triển đất nước nhanh và bền vững.

Khắc phục những khoảng trống và bất cập của pháp luật hiện hành

Sau hơn 6 năm triển khai thực hiện Nghị định số 81/2019/NĐ-CP về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực này đã đạt nhiều kết quả tích cực. Cơ chế phối hợp bước đầu được hình thành; nhận thức của các bộ, ngành, địa phương từng bước được nâng lên; nhiều hoạt động tuyên truyền, tập huấn, hợp tác quốc tế được triển khai; Việt Nam cơ bản thực hiện nghiêm túc các nghĩa vụ quốc tế về không phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Các lực lượng của Binh chủng Hóa học tham gia diễn tập điều tra, ứng phó tình huống phổ biến vũ khí phóng xạ, tháng 10-2023. Ảnh: qdnd.vn 

Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy nhiều quy định hiện hành không còn đáp ứng yêu cầu quản lý trong bối cảnh mới. Trước hết, khuôn khổ pháp lý chủ yếu đang được quy định ở cấp nghị định, trong khi nhiều biện pháp quản lý có khả năng tác động trực tiếp đến quyền con người, quyền công dân, quyền sở hữu và quyền tự do kinh doanh theo Hiến pháp cần phải được quy định bằng luật. Đây không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật lập pháp, mà còn là yêu cầu bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và tính ổn định của hệ thống pháp luật.

Bên cạnh đó, các quy định liên quan hiện đang phân tán trong nhiều luật khác nhau như quốc phòng, an ninh, hải quan, ngoại thương, hóa chất, năng lượng nguyên tử, ngân hàng, phòng, chống rửa tiền, khoa học và công nghệ... Việc thiếu một đạo luật thống nhất dẫn đến nguy cơ chồng chéo về thẩm quyền, thiếu đồng bộ trong tổ chức thực hiện, khó khăn trong phối hợp liên ngành và chưa tạo được cơ sở pháp lý đầy đủ để xử lý các tình huống phát sinh có yếu tố xuyên biên giới hoặc cần phản ứng nhanh.

Đáng chú ý, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, tài chính số và chuỗi cung ứng toàn cầu, nguy cơ lợi dụng hàng hóa, công nghệ lưỡng dụng, hoạt động nghiên cứu khoa học, đầu tư, thương mại và giao dịch tài chính để phục vụ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt ngày càng hiện hữu. Trong khi đó, pháp luật hiện hành vẫn còn thiếu các quy định về kiểm soát tài trợ phổ biến, cơ chế trừng phạt tài chính mục tiêu, kiểm soát ngoài danh mục, chia sẻ dữ liệu, cảnh báo sớm và phối hợp xử lý giữa các cơ quan có liên quan. Đây chính là những khoảng trống cần được luật hóa để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong giai đoạn mới.

Luật hóa đầy đủ các cam kết quốc tế, nâng cao vị thế của Việt Nam

Là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, Việt Nam đã tham gia nhiều điều ước quốc tế quan trọng về không phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt, đồng thời có trách nhiệm thực hiện các nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc và các chuẩn mực quốc tế về phòng, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Việc xây dựng Luật vì vậy không chỉ nhằm thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ quốc tế, mà còn góp phần khẳng định hình ảnh Việt Nam là quốc gia thượng tôn pháp luật, tích cực và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế. Một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế sẽ góp phần củng cố niềm tin của các đối tác, các tổ chức tài chính quốc tế và cộng đồng doanh nghiệp; tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại, đầu tư và hợp tác khoa học - công nghệ; đồng thời nâng cao năng lực quản trị quốc gia trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.

Đặc biệt, việc luật hóa các yêu cầu về phòng, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt còn có ý nghĩa quan trọng trong quá trình thực hiện các khuyến nghị của FATF (Lực lượng đặc nhiệm hành động tài chính, tổ chức liên chính phủ được thành lập năm 1989 bởi nhóm G7 nhằm thiết lập các tiêu chuẩn toàn cầu về chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt), góp phần nâng cao uy tín của hệ thống tài chính Việt Nam và tạo môi trường đầu tư an toàn, minh bạch, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế trong kỷ nguyên mới.

Hoàn thiện chính sách để quản lý rủi ro, không tạo rào cản cho phát triển

Một điểm đáng chú ý của dự án Luật là cách tiếp cận xây dựng chính sách đã có sự thay đổi căn bản so với trước đây. Nếu như các quy định hiện hành chủ yếu tập trung vào quản lý theo từng lĩnh vực chuyên ngành, thì dự thảo Luật hướng tới xây dựng một khuôn khổ pháp lý thống nhất, lấy quản lý rủi ro làm trung tâm, bảo đảm kiểm soát hiệu quả các nguy cơ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt nhưng không làm cản trở các hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh, nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo hợp pháp.

Tinh thần này thể hiện rõ quan điểm xuyên suốt của Đảng về phát triển nhanh và bền vững, gắn kết chặt chẽ giữa bảo đảm quốc phòng, an ninh với phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển kinh tế tư nhân, kinh tế số, công nghệ cao và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, pháp luật về phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt không thể chỉ dừng ở mục tiêu kiểm soát, mà còn phải tạo lập môi trường pháp lý minh bạch, ổn định, dễ thực hiện và phù hợp với thông lệ quốc tế.

Theo đó, nhiều chính sách quan trọng được đề xuất trong dự thảo Luật đều hướng tới mục tiêu cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia và tạo thuận lợi cho phát triển. Đó là việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát hàng hóa, vật liệu, thiết bị và công nghệ lưỡng dụng trên cơ sở đánh giá rủi ro; luật hóa các quy định về phòng, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt; bổ sung cơ chế chia sẻ thông tin, cảnh báo sớm và phối hợp liên ngành; hoàn thiện cơ chế hợp tác quốc tế; đồng thời xác lập đầy đủ căn cứ pháp lý để áp dụng các biện pháp quản lý đặc thù khi cần thiết.

Có thể thấy, đây không phải là những chính sách được xây dựng nhằm mở rộng phạm vi quản lý hành chính, mà là những công cụ pháp lý cần thiết để Nhà nước chủ động phòng ngừa, phát hiện và ngăn chặn từ sớm các nguy cơ ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh, an ninh kinh tế và an ninh con người.

Chất lượng đạo luật phụ thuộc vào chất lượng thảo luận của Quốc hội

Là dự án luật mới, phạm vi điều chỉnh rộng, liên quan đến nhiều lĩnh vực và chịu sự tác động của nhiều điều ước quốc tế, Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt đòi hỏi phải được Quốc hội xem xét một cách toàn diện, thận trọng và khoa học.

Một trong những nội dung được các đại biểu Quốc hội cần quan tâm là việc bảo đảm tính hợp hiến của các biện pháp quản lý có khả năng tác động đến quyền con người, quyền công dân và quyền tự do kinh doanh. Theo Hiến pháp năm 2013, mọi hạn chế quyền chỉ có thể được quy định bằng luật trong trường hợp thật sự cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội. Vì vậy, từng chính sách trong dự thảo Luật cần được cân nhắc kỹ lưỡng về căn cứ áp dụng, thẩm quyền quyết định, trình tự, thủ tục và cơ chế kiểm soát quyền lực, nhằm vừa bảo đảm hiệu quả quản lý nhà nước, vừa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Bên cạnh đó, đại biểu Quốc hội cũng cần xem xét kỹ tính thống nhất của dự thảo Luật với các luật có liên quan như Luật Quốc phòng; Luật Phòng, chống khủng bố; Luật Phòng, chống rửa tiền; Luật Quản lý ngoại thương; Luật Hải quan; Luật Hóa chất; Luật Năng lượng nguyên tử và các luật chuyên ngành khác. Một đạo luật tốt không chỉ bảo đảm đầy đủ các quy định cần thiết, mà còn phải tránh chồng chéo, mâu thuẫn, bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật và thuận lợi trong tổ chức thực hiện.

Một vấn đề khác cần được tiếp tục hoàn thiện là cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Thực tiễn cho thấy, phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt không phải là nhiệm vụ của riêng một ngành hay một lực lượng, mà đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan trong các lĩnh vực quốc phòng, công an, đối ngoại, tài chính, ngân hàng, hải quan, khoa học - công nghệ, công thương và chính quyền địa phương. Vì vậy, dự thảo Luật cần quy định rõ hơn nguyên tắc phối hợp, chia sẻ dữ liệu, cảnh báo sớm, phân định trách nhiệm và cơ chế xử lý các tình huống liên ngành để bảo đảm thống nhất trong tổ chức thực hiện.

Đồng thời, trong quá trình thảo luận, Quốc hội cũng cần tiếp tục rà soát nhằm bảo đảm các quy định của Luật vừa đáp ứng yêu cầu thực hiện đầy đủ các cam kết quốc tế, vừa phù hợp với điều kiện phát triển của Việt Nam, không làm phát sinh thêm thủ tục hành chính hoặc chi phí tuân thủ không cần thiết cho doanh nghiệp. Đây cũng là yêu cầu xuyên suốt trong quá trình hoàn thiện thể chế theo tinh thần các nghị quyết của Đảng về phát triển kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và xây dựng Nhà nước pháp quyền hiện đại.

Chung sức hoàn thiện một đạo luật có ý nghĩa chiến lược

Việc xây dựng Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt không chỉ là bổ sung một đạo luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam, mà còn là bước hoàn thiện quan trọng về thể chế nhằm đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh mới. Đây là đạo luật vừa mang tính chất quốc phòng, an ninh, vừa gắn chặt với đối ngoại, phát triển kinh tế, khoa học - công nghệ và hội nhập quốc tế. Vì vậy, chất lượng của đạo luật không chỉ phụ thuộc vào nội dung của từng quy định, mà còn được quyết định bởi chất lượng của cả quá trình xây dựng, thẩm tra, tiếp thu, chỉnh lý và thảo luận tại Quốc hội.

Thực tiễn xây dựng dự án Luật cho thấy tinh thần phối hợp trách nhiệm, chủ động và đồng hành giữa Bộ Quốc phòng - cơ quan chủ trì soạn thảo và Ủy ban Quốc phòng, An ninh và Đối ngoại của Quốc hội - cơ quan chủ trì thẩm tra. Ngay từ giai đoạn nghiên cứu, đề xuất chính sách, hai cơ quan đã thường xuyên trao đổi, phối hợp tổ chức khảo sát, làm việc với các bộ, ngành, địa phương, các chuyên gia, nhà khoa học và cơ quan thực thi, để đánh giá đầy đủ cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn của từng nhóm chính sách. Quá trình đó không chỉ giúp nhận diện đầy đủ những khoảng trống của pháp luật hiện hành, mà còn góp phần lựa chọn những giải pháp phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam và đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.

Trong quá trình thẩm tra, Ủy ban Quốc phòng, An ninh và Đối ngoại tiếp tục phát huy vai trò là cơ quan của Quốc hội thực hiện chức năng giám sát, phản biện và hoàn thiện chính sách trên cơ sở bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất của hệ thống pháp luật và tính khả thi của từng quy định. Các vấn đề có ý kiến khác nhau sẽ được hai cơ quan phối hợp nghiên cứu, trao đổi kỹ lưỡng, tiếp thu có chọn lọc trên tinh thần khoa học, khách quan và cầu thị, với mục tiêu cao nhất là hoàn thiện dự án luật với chất lượng cao nhất. Đó cũng là nét đặc trưng của hoạt động lập pháp hiện đại, trong đó cơ quan soạn thảo và cơ quan thẩm tra không đứng ở hai tuyến độc lập, mà cùng hướng tới mục tiêu chung là xây dựng một đạo luật có chất lượng, phản ánh đúng chủ trương của Đảng, đáp ứng yêu cầu thực tiễn và phù hợp với Hiến pháp, pháp luật cũng như các cam kết quốc tế của Việt Nam.

Tại Kỳ họp Quốc hội không thường kỳ tới đây (khai mạc ngày 3-8), các đại biểu sẽ tiếp tục phát huy trí tuệ, trách nhiệm trước cử tri và Nhân dân, phân tích, thảo luận, đóng góp ý kiến để hoàn thiện từng chính sách, từng quy định của dự thảo Luật. Mỗi ý kiến xác đáng sẽ góp phần làm cho đạo luật chặt chẽ hơn, khả thi hơn, bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu quốc phòng, an ninh, đối ngoại với bảo đảm quyền con người, quyền công dân, quyền tự do kinh doanh và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

Có thể khẳng định, việc Quốc hội xem xét, thông qua Luật Phòng, chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt sẽ tạo dấu mốc quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật về quốc phòng, an ninh và đối ngoại; nâng cao năng lực quản trị quốc gia trước các thách thức an ninh phi truyền thống; thực hiện đầy đủ các cam kết quốc tế; đồng thời góp phần xây dựng môi trường hòa bình, ổn định, an toàn cho phát triển đất nước. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt, mà còn là sự chuẩn bị về thể chế cho tương lai, góp phần hiện thực hóa mục tiêu bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, giữ vững lợi ích quốc gia - dân tộc và nâng cao vị thế, uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.