Thiếu vắng tác phẩm có tầm vóc
Thời gian qua, sự thiếu vắng tác phẩm có tầm vóc xứng đáng với đề tài luôn là hiện trạng làm nhiều nhà hoạt động sân khấu cảnh báo. Theo nhiều tham luận tại các hội thảo chuyên đề do Hội Nghệ sĩ sân khấu Việt Nam tổ chức trong những năm gần đây, số lượng kịch bản mới về đề tài chiến tranh cách mạng không phải là quá ít, nhưng tác phẩm có chiều sâu tư tưởng và dấu ấn nghệ thuật rõ nét lại rất hiếm.
Trong khi đó, các kịch bản có chất lượng, ghi được dấu ấn trong lòng người yêu sân khấu như: “Vì Tổ quốc” (Đào Hồng Cẩm viết chung với nhà văn Xuân Đức), “Tiền tuyến gọi” (Trần Quán Anh), “Đôi mắt” (Vũ Dũng Minh), “Mùa hè ở biển” (Xuân Trình), “Mười đóa phong lan” (Tất Đạt)... vẫn thường xuyên được nhắc lại như những chuẩn mực khó vượt qua. Thực tế này cho thấy sự gián đoạn nhất định trong quá trình kế thừa và phát triển đề tài.
 |
Cảnh trong vở “Bão tố Trường Sơn” - một trong những vở kịch về đề tài chiến tranh cách mạng của Nhà hát Kịch Việt Nam biểu diễn thu hút khán giả trong thời gian gần đây. Ảnh: TÙNG LINH
|
Một hạn chế phổ biến là nhiều kịch bản hiện nay vẫn dừng ở mức tái hiện sự kiện lịch sử, minh họa nhân vật anh hùng... những hướng minh họa và giản lược xung đột mà chưa xây dựng được xung đột kịch có chiều sâu nội tâm.
Thêm vào đó là khoảng cách tiếp nhận của công chúng hiện nay với các tác phẩm thuộc đề tài này. Khảo sát của một số nhà hát lớn cho thấy, lượng khán giả trẻ đến với các vở diễn về chiến tranh cách mạng không nhiều. Nguyên nhân không chỉ nằm ở thị hiếu khán giả hiện đại mà còn ở chính cấu trúc kịch bản: Thiếu yếu tố bất ngờ, thiếu đa điểm nhìn, thiếu chiều sâu tâm lý...
Nguyên nhân hàng đầu là do sự thay đổi của bối cảnh lịch sử đã làm thay đổi nền tảng trải nghiệm của người viết. Nếu như các tác giả thế hệ trước như Đào Hồng Cẩm, Học Phi, Xuân Trình, Tất Đạt... từng trực tiếp sống trong chiến tranh thì thế hệ hiện nay chủ yếu tiếp cận qua tư liệu. Điều này ảnh hưởng đến “độ nóng” của cảm xúc sáng tạo.
Bên cạnh đó, cơ chế sáng tác theo đơn đặt hàng vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể. Khi kịch bản phải đáp ứng những yêu cầu định trước về nội dung, thông điệp, thì không gian thử nghiệm nghệ thuật bị thu hẹp. Thêm nữa, về phương diện kịch học, nhiều tác giả chưa thực sự cập nhật các lý thuyết và phương pháp xây dựng kịch bản hiện đại. Trong khi sân khấu thế giới đã phát triển mạnh các hình thức như: Kịch phi tuyến, kịch tài liệu, kịch nhiều góc nhìn đa diện thì kịch bản chiến tranh cách mạng ở Việt Nam vẫn chủ yếu vận hành trong mô hình truyền thống.
Những chuyển đổi cần thiết nâng tầm giá trị đề tài
Để nâng cao chất lượng kịch bản sân khấu về đề tài chiến tranh cách mạng, cần có những chuyển đổi mang tính căn bản.
Trước hết, cần tái cấu trúc xung đột kịch, chuyển từ xung đột bên ngoài (ta-địch) sang xung đột nội tâm, nơi nhân vật phải đối diện với những lựa chọn đạo đức, những giằng xé giữa lý tưởng và đời sống. Đây cũng là hướng mà nhiều nền sân khấu hiện đại đã khai thác để làm mới đề tài chiến tranh.
 |
| Cảnh trong vở “Bão tố Trường Sơn” - một trong những vở kịch về đề tài chiến tranh cách mạng của Nhà hát Kịch Việt Nam biểu diễn thu hút khán giả trong thời gian gần đây. Ảnh: TÙNG LINH |
Thứ hai, cần cá nhân hóa hình tượng nhân vật. Người chiến sĩ không chỉ là biểu tượng mà phải là một con người với đầy đủ mâu thuẫn, tổn thương, khát vọng. Chính chiều sâu nhân bản này mới tạo nên khả năng đồng cảm với khán giả đương đại.
Thứ ba, cần đa dạng hóa cấu trúc tự sự, thử nghiệm các hình thức xây dựng kịch bản theo cấu trúc phi tuyến thời gian, ký ức đan xen hiện tại và quá khứ hay tương lai, nhiều điểm nhìn kể chuyện... Những phương thức này giúp chiến tranh không còn là một “câu chuyện đã biết” mà trở thành một trải nghiệm nghệ thuật mới.
Thứ tư, cần tăng cường liên kết giữa tác giả-đạo diễn-nhà hát thông qua các tọa đàm, trao đổi phát triển kịch bản, thử nghiệm. Điều này giúp kịch bản ngay từ đầu đã mang tính sân khấu, tránh tình trạng “văn học hóa” kịch.
Trong nhiều công trình nghiên cứu về văn học hậu chiến, chiến tranh được nhìn nhận không chỉ như một chuỗi sự kiện mà là một trải nghiệm tồn tại của con người, nơi các giá trị đạo đức, ký ức và bản sắc cá nhân bị thử thách và tái cấu trúc. Việc chuyển hướng tiếp cận này sẽ giúp kịch bản thoát khỏi lối minh họa sự kiện, đồng thời mở ra khả năng khai thác những chiều kích sâu hơn của đời sống con người trong chiến tranh và hậu chiến.
Gắn với đó là yêu cầu tái cấu trúc hệ thống xung đột kịch. Nếu trong kịch bản truyền thống, xung đột chủ yếu được tổ chức theo trục đối kháng bên ngoài (ta-địch, chính nghĩa-phi nghĩa) thì trong bối cảnh hiện nay, cần chú trọng nhiều hơn đến xung đột nội tâm và xung đột đạo đức. Những tình huống buộc nhân vật phải lựa chọn giữa lý tưởng và tình cảm cá nhân, giữa trách nhiệm cộng đồng và nhu cầu cá thể sẽ tạo ra sức căng kịch tính thực sự và góp phần nâng cao tính nhân bản của tác phẩm. Đây cũng là hướng tiếp cận đã được nhiều nhà viết kịch lớn vận dụng, trong đó Nguyễn Đình Thi là một trường hợp tiêu biểu khi ông đưa vào kịch chiến tranh những suy tư triết lý về con người và lịch sử.
Một giải pháp quan trọng khác là cá nhân hóa và đa chiều hóa hình tượng nhân vật. Nhân vật trong kịch bản chiến tranh không nên chỉ dừng lại ở vai trò biểu tượng mà cần được xây dựng như những cá thể sống động, có quá khứ, có mâu thuẫn nội tại và có khả năng biến đổi. Sân khấu, với ưu thế trực tiếp của diễn xuất và hành động, hoàn toàn có thể phát huy hướng đi này nếu kịch bản được xây dựng trên nền tảng tâm lý học nhân vật vững chắc.
Bên cạnh nội dung, cần chú ý đến đổi mới cấu trúc tự sự và hình thức kịch bản. Việc tiếp tục duy trì mô hình kể chuyện tuyến tính, một điểm nhìn duy nhất sẽ khó đáp ứng nhu cầu tiếp nhận của khán giả hiện đại. Thay vào đó, có thể thử nghiệm các cấu trúc phi tuyến, ký ức đan xen hiện tại, hoặc nhiều điểm nhìn song song, qua đó tái hiện chiến tranh như một không gian ký ức đa tầng, nơi mỗi nhân vật mang một cách hiểu riêng về quá khứ. Những phương thức này không chỉ làm mới hình thức biểu đạt mà còn góp phần phá vỡ tính đóng kín của diễn ngôn chiến tranh, mở ra khả năng đối thoại và diễn giải đa chiều.
Một hướng đi có ý nghĩa lâu dài là tăng cường tiếp cận liên ngành trong sáng tác kịch bản. Việc kết hợp giữa lịch sử học, tâm lý học (đặc biệt là nghiên cứu về chấn thương hậu chiến) và văn hóa học sẽ giúp tác giả có nền tảng vững chắc để xây dựng thế giới kịch có chiều sâu. Thực tiễn cho thấy nhiều kịch bản yếu không phải vì thiếu ý tưởng mà vì thiếu cơ sở tri thức để phát triển ý tưởng đó thành một cấu trúc kịch thuyết phục.
Song song với đổi mới nội dung và hình thức, cần thiết lập một cơ chế hỗ trợ sáng tác mang tính mở và khuyến khích thử nghiệm. Thay vì chỉ đặt hàng theo định hướng nội dung có sẵn, các chương trình hỗ trợ nên tạo điều kiện để tác giả phát triển ý tưởng một cách độc lập, thông qua các trại sáng tác dài hạn, hoặc mô hình kịch bản phòng thí nghiệm. Trong quá trình này, sự tham gia của đạo diễn, diễn viên và nhà nghiên cứu ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp kịch bản được kiểm nghiệm về tính sân khấu, tránh tình trạng văn học hóa hoặc thiếu khả năng dàn dựng.
Cuối cùng, cần nhìn nhận việc phát triển kịch bản chiến tranh cách mạng trong mối quan hệ với hệ sinh thái công nghiệp văn hóa đương đại. Một kịch bản tốt không chỉ dừng lại ở sân khấu mà có thể được chuyển thể sang điện ảnh, truyền hình hoặc các nền tảng số. Sự lưu chuyển này không chỉ mở rộng đời sống của tác phẩm mà còn tạo động lực để tác giả đầu tư sâu hơn vào chất lượng kịch bản. Trong bối cảnh truyền thông đa nền tảng hiện nay, đây là một hướng đi khả thi nhằm đưa đề tài chiến tranh cách mạng trở lại với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.