Từ công cụ hỗ trợ đến những khả năng sáng tạo mới
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những chuyển động đáng chú ý trong lĩnh vực nghệ thuật. Nếu trước đây, việc sản xuất một sản phẩm hình ảnh, video hay tái dựng không gian lịch sử thường đòi hỏi nguồn lực lớn, thời gian dài và sự tham gia của nhiều bộ phận chuyên môn, thì nay, AI có thể hỗ trợ xử lý dữ liệu, hình thành ý tưởng và tạo ra những sản phẩm ban đầu với tốc độ nhanh hơn đáng kể. Trong điện ảnh, một lĩnh vực đòi hỏi sự kết hợp giữa nghệ thuật, kỹ thuật và nguồn lực tài chính, AI đang mở thêm lựa chọn cho các nhà làm phim, nhất là với những tác phẩm có bối cảnh lịch sử, dã sử hoặc cổ trang. Đây cũng là những thể loại đặt ra yêu cầu cao về phục trang, binh khí, bối cảnh và các đại cảnh chiến trận.
 |
| Hậu trường phim Tây Sơn Thất hổ tướng. Ảnh: Phan Phúc |
Với bộ phim Tây Sơn Thất hổ tướng, nhà sản xuất Phan Phúc cho biết, bên cạnh yêu cầu bảo đảm tính chính xác lịch sử, bài toán kinh phí là một thách thức lớn. Ê-kíp đã dành nhiều năm nghiên cứu, khảo sát các địa danh gắn với phong trào Tây Sơn, đồng thời tham vấn các nhà sử học và võ sư Bình Định. Trong quá trình sản xuất, công nghệ AI được sử dụng để hỗ trợ thực hiện những đại cảnh, kết hợp với kỹ xảo điện ảnh.
Tuy nhiên, lựa chọn công nghệ không đồng nghĩa với việc đặt công nghệ lên trên yếu tố con người. Theo quan điểm của ê-kíp, cần ưu tiên tối đa tính thực chiến, để diễn viên trực tiếp tập luyện võ thuật và thể hiện năng lực tại hiện trường, đồng thời kết hợp kỹ xảo hiện đại nhằm nâng cao độ chân thực của hình ảnh.
Cách tiếp cận này cho thấy AI có thể trở thành một công cụ hữu ích để giải quyết những giới hạn về kỹ thuật và nguồn lực, nhưng không thể thay thế toàn bộ quá trình sáng tạo. Với phim lịch sử, công nghệ có thể hỗ trợ tái hiện những không gian rộng lớn hoặc những cảnh tượng khó thực hiện bằng phương pháp truyền thống. Song, tính thuyết phục của tác phẩm vẫn phụ thuộc vào nền tảng nghiên cứu, sự am hiểu lịch sử và cách người làm phim chuyển hóa tư liệu thành ngôn ngữ điện ảnh.
Khai mở kho dữ liệu văn hóa, nhưng không thể bỏ qua bản sắc
Không chỉ trong điện ảnh, AI còn mở ra cơ hội lớn cho các bảo tàng, thiết chế văn hóa và những người hoạt động trong lĩnh vực sáng tạo. Với khả năng tổng hợp, phân tích và xử lý lượng dữ liệu lớn, công nghệ này có thể hỗ trợ khai thác những nguồn tư liệu vốn khó tiếp cận hoặc chưa được phát huy hết giá trị.
Ông Đặng Minh Vệ, Phó giám đốc Bảo tàng Hà Nội cho biết, bảo tàng hiện lưu giữ gần 73.000 tài liệu, hiện vật, trải dài từ thời kỳ dựng nước và giữ nước đến ngày nay. Nếu chỉ dựa vào nguồn nhân lực để nghiên cứu, thống kê và tổng hợp, việc khai thác toàn diện khối lượng tư liệu này là một công việc rất lớn. Theo ông, AI mở ra cơ hội để những người làm sáng tạo tiếp cận nhanh hơn với nguồn dữ liệu văn hóa, từ đó phát triển các sản phẩm mới dựa trên di sản. Đối với các thiết chế văn hóa, công nghệ cũng giúp đưa những giá trị vốn được lưu giữ trong kho tư liệu đến gần hơn với công chúng, kể cả những người không có điều kiện trực tiếp đến tham quan.
Ông Đặng Minh Vệ nhấn mạnh: Thực tế ứng dụng tại Bảo tàng Hà Nội cũng cho thấy, khả năng của AI phụ thuộc rất lớn vào chất lượng dữ liệu đầu vào. Khi xây dựng một bộ phim hoạt hình về di tích khảo cổ Vườn Chuối, đơn vị đã thử nghiệm một công cụ AI có khả năng sản xuất video nhanh chóng. Tuy nhiên, sản phẩm ban đầu lại sử dụng những hình ảnh tương ứng với nền văn hóa của quốc gia phát triển công cụ, chưa phản ánh đúng các đặc trưng của di tích Việt Nam.
Vườn Chuối có niên đại khoảng 4.000 đến 2.000 năm trước, lưu giữ dấu tích cư trú của người Việt cổ qua các thời kỳ văn hóa Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun và Đông Sơn. Những hiện vật được khai quật tại đây, từ đồ đồng, đồ gốm đến đồ ngọc, mang những đặc điểm và hoa văn riêng, đòi hỏi quá trình tái dựng phải dựa trên tư liệu xác thực.
Để khắc phục hạn chế, nhóm thực hiện phải dành công sức số hóa dữ liệu khai quật, sử dụng các bản dập hoa văn để vẽ lại những chi tiết cần thiết, sau đó đưa dữ liệu đã xử lý vào công cụ AI. Nhờ vậy, bộ phim mới phản ánh phù hợp hơn những đặc trưng của di sản cần giới thiệu.
Từ trải nghiệm này, ông Đặng Minh Vệ cảnh báo về nguy cơ tiếp nhận thiếu kiểm chứng các sản phẩm do AI tạo ra. Ông cho rằng, những người làm văn hóa không thể mặc nhiên tin tưởng mọi kết quả mà công nghệ đưa ra, nhất là khi liên quan đến lịch sử, di sản và kết quả nghiên cứu khoa học.
Đặt con người ở trung tâm của sáng tạo
Những cơ hội mà AI mang lại cũng đi cùng các vấn đề về đạo đức, bản quyền, tính đa dạng văn hóa và trách nhiệm của người sáng tạo. Khi công nghệ có thể tạo ra sản phẩm dựa trên những nguồn dữ liệu khổng lồ, câu hỏi về nguồn gốc dữ liệu, quyền sử dụng và cách thức khai thác ngày càng trở nên quan trọng.
Ông Jonathan Wallace Baker, Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam, nhìn nhận AI có thể giúp giảm chi phí sản xuất, tái dựng những phần còn thiếu của di sản và làm sáng tỏ các quá trình sáng tạo vốn nằm ngoài khả năng nhận biết của con người. Tuy nhiên, công nghệ cũng tiềm ẩn nguy cơ tái tạo, khuếch đại định kiến của thuật toán, làm suy giảm tính đặc thù văn hóa và gia tăng bất bình đẳng.
Theo ông Jonathan Wallace Baker, năm 2025, UNESCO đã kêu gọi xây dựng một chiến lược rõ ràng cho AI, tập trung vào ba yêu cầu: bảo vệ tính sáng tạo và sự liêm chính của con người; tận dụng AI để thúc đẩy sự đa dạng, đa nguyên văn hóa; bảo vệ di sản và các cộng đồng dễ bị tổn thương trước những tác động có hại.
Ông Jonathan Wallace Baker cho rằng, các nghệ sĩ, người hoạt động trong lĩnh vực văn hóa và doanh nhân sáng tạo giữ vai trò thiết yếu trong quá trình này. Họ không chỉ cần hiểu công nghệ vận hành ra sao mà còn phải nhận diện được cách công nghệ đang làm thay đổi hoạt động sáng tạo và kết nối giữa con người với con người.
Còn GS, TS Huỳnh Thị Thanh Bình, Phó hiệu trưởng Trường Công nghệ thông tin và Truyền thông, Đại học Bách khoa Hà Nội cho rằng, Việt Nam đã có những cam kết chính trị rõ ràng về AI và chuyển đổi số. Tuy nhiên, đạo đức AI vẫn đang trong quá trình thể chế hóa; cơ chế phối hợp còn thiếu, nguồn dữ liệu chất lượng cao và nhân lực chuyên sâu chưa đáp ứng yêu cầu, trong khi việc đánh giá tác động của AI chưa rõ ràng.
Từ điện ảnh đến bảo tàng, từ việc tái dựng di sản đến sáng tạo các sản phẩm văn hóa số, những trải nghiệm thực tế cho thấy AI đang mở rộng không gian sáng tạo, nhưng hiệu quả của công nghệ không thể tách rời tri thức, dữ liệu và trách nhiệm của con người. Công nghệ có thể giúp rút ngắn thời gian, giảm bớt một số chi phí và tạo ra những phương thức thể hiện mới; song, việc lựa chọn chất liệu, xác lập thông điệp, kiểm chứng sự thật và quyết định giá trị cuối cùng của tác phẩm vẫn cần đến con người.