Sự leo thang này không chỉ phản ánh mức độ căng thẳng tại Trung Đông, mà còn cho thấy sự chuyển biến về bản chất của chiến tranh hiện đại. Khác với các xung đột truyền thống trước đây, lần leo thang này mang đặc trưng của chiến tranh lai, các hình thức tác chiến quy ước xen lẫn với chiến tranh phi đối xứng cùng việc sử dụng ngày càng phổ biến các công nghệ quân sự mới như máy bay không người lái (UAV), tấn công mạng và chiến tranh thông tin. Sự kết hợp này khiến xung đột trở nên khó kiểm soát, làm tăng nguy cơ lan rộng ra ngoài khu vực, đặc biệt trong bối cảnh Trung Đông giữ vai trò then chốt đối với an ninh năng lượng và các tuyến thương mại toàn cầu.
Nguyên nhân và đặc điểm xung đột
Xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran không phát sinh đột ngột mà là kết quả của một quá trình đối đầu kéo dài nhiều thập niên. Gốc rễ của căng thẳng nằm ở quan hệ Mỹ - Iran kể từ sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979, khi hai bên chuyển từ đối tác sang đối đầu trực tiếp về lợi ích và định hướng an ninh. Trong suốt thời gian đó, các nỗ lực giảm căng thẳng, đáng chú ý nhất là thỏa thuận hạt nhân (JCPOA), chỉ tạo ra khoảng lắng tạm thời chứ không giải quyết được những bất đồng cốt lõi. Mỹ vẫn coi Iran là mối đe dọa đối với trật tự khu vực và vấn đề hạt nhân, trong khi Iran nhìn nhận chính sách của Mỹ là nhằm kiềm chế và gây áp lực lên chế độ. Chính sự khác biệt kéo dài này khiến quan hệ hai bên luôn ở trạng thái thiếu tin cậy và dễ rơi trở lại đối đầu.
 |
| Israel – Mỹ không kích Iran, Tehran phóng tên lửa đáp trả, chiến sự lan rộng khắp khu vực. Ảnh: NBC News. |
Từ góc nhìn của Mỹ, Iran không chỉ là vấn đề hạt nhân mà còn là nguồn gây bất ổn trong khu vực, khi Tehran mở rộng ảnh hưởng thông qua các lực lượng và mạng lưới tại Iraq, Syria, Lebanon và Yemen. Ngược lại, Iran xem chính sách gây sức ép và sự hiện diện quân sự của Mỹ là mối đe dọa trực tiếp đến an ninh và sự tồn tại của chế độ. Với Israel, Iran được nhìn nhận như một nguy cơ hiện hữu, đặc biệt trong bối cảnh năng lực tên lửa và chương trình hạt nhân của nước này ngày càng phát triển. Chính cách nhìn đó khiến Israel chủ động theo đuổi chiến lược “đánh chặn từ sớm”, thực hiện các cuộc tấn công có chọn lọc nhằm vào những mục tiêu mà họ cho là có thể làm gia tăng sức mạnh quân sự của Iran.
Một điểm đáng chú ý của xung đột là việc Iran dựa vào các lực lượng ủy nhiệm như Hezbollah ở Lebanon, Houthi ở Yemen và các nhóm dân quân tại Iraq để triển khai chiến tranh bất đối xứng. Thay vì trực tiếp đối đầu với Mỹ và Israel, Iran sử dụng các lực lượng này để gây sức ép từ nhiều hướng khác nhau. Cách làm này khiến xung đột không tập trung ở một chiến trường duy nhất mà lan ra nhiều điểm nóng cùng lúc, rất khó kiểm soát. Chỉ cần một điểm bùng phát, căng thẳng có thể nhanh chóng lan rộng sang các khu vực khác. Các diễn biến gần đây cho thấy mức độ đối đầu đang tăng lên rõ rệt, không còn dừng ở các hành động gián tiếp mà đã xuất hiện nhiều đòn đánh trực tiếp hơn, làm tăng nguy cơ xảy ra xung đột quân sự công khai và lan rộng ra ngoài Trung Đông.
Đặc điểm xung đột hiện nay không diễn ra trên một chiến trường duy nhất mà cùng lúc trải rộng trên nhiều lĩnh vực. Các bên vừa triển khai hoạt động quân sự đồng thời trên không - bộ - biển, vừa tiến hành tấn công mạng và chiến tranh thông tin. Mục tiêu không chỉ nhằm vào lực lượng quân sự mà còn nhằm vào hệ thống hạ tầng số và dư luận xã hội. Về tương quan lực lượng, đây là một cuộc đối đầu bất đối xứng khá rõ, Iran tránh đối đầu trực diện, thay vào đó sử dụng UAV, tên lửa và các hoạt động gây gián đoạn hàng hải để làm tăng chi phí cho đối phương. Ngược lại, Mỹ và Israel dựa vào ưu thế công nghệ, khả năng tấn công chính xác và hệ thống tình báo để đánh vào các mục tiêu quan trọng. Tuy vậy, những lợi thế này không đủ để kết thúc xung đột trong thời gian ngắn. Trên thực tế, các bên vẫn duy trì nhịp độ va chạm ở mức thấp nhưng liên tục, khiến căng thẳng kéo dài và luôn tiềm ẩn khả năng bùng phát mạnh hơn.
Tác động đối với khu vực Trung Đông
Gia tăng bất ổn và nguy cơ lan rộng: Xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran đang khiến tình trạng bất ổn vốn âm ỉ tại Trung Đông trở nên trầm trọng hơn đáng kể. Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở cường độ đối đầu, mà còn ở khả năng lan tỏa nhanh sang các không gian lân cận. Trong một khu vực có nhiều mối liên kết chằng chịt về an ninh, tôn giáo và lợi ích chiến lược, bất kỳ điểm nóng nào cũng có thể trở thành chất xúc tác cho phản ứng dây chuyền. Các quốc gia vùng Vịnh, dù không trực tiếp tham chiến, vẫn chịu tác động rõ rệt khi các tuyến hàng hải và cơ sở năng lượng đứng trước nguy cơ bị gián đoạn. Trước bối cảnh đó, kịch bản “khu vực hóa xung đột” không chỉ còn là giả định mà đã trở thành một khả năng hiện hữu.
Khủng hoảng nhân đạo và di cư: Xung đột không chỉ gây ra những tổn thất trực tiếp mà còn làm trầm trọng thêm các vấn đề nhân đạo trong khu vực. Các hoạt động quân sự, dù nhằm mục tiêu chiến lược, vẫn phá hủy đáng kể hạ tầng dân sự như y tế, điện, nước và giao thông, khiến đời sống người dân bị gián đoạn nghiêm trọng. Nhiều khu vực rơi vào tình trạng thiếu hụt dịch vụ thiết yếu, tâm lý bất an lan rộng, làm suy giảm khả năng phục hồi xã hội. Hệ quả kéo theo là sự gia tăng các dòng di cư và người tị nạn, tạo áp lực lớn lên các quốc gia láng giềng cũng như hệ thống hỗ trợ quốc tế vốn đã quá tải.
Tái cấu trúc trật tự khu vực: Xung đột đang thúc đẩy một quá trình tái định hình sâu sắc trật tự an ninh tại Trung Đông. Các cơ chế hợp tác truyền thống, vốn đã suy yếu từ trước, ngày càng bộc lộ hạn chế trong việc điều phối và kiểm soát khủng hoảng trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược quyết liệt. Thay vào đó, các liên kết an ninh linh hoạt, hình thành trên cơ sở lợi ích ngắn hạn và nhu cầu tình huống, đang dần trở thành xu hướng chủ đạo. Sự dịch chuyển này cho thấy việc khu vực đang chuyển từ một trạng thái cân bằng tương đối sang một cấu trúc đa cực, phân mảnh và khó dự đoán hơn.
Tác động đối với an ninh, trật tự toàn cầu
An ninh năng lượng: Một trong những tác động trực tiếp và dễ nhận thấy nhất của xung đột Mỹ, Israel - Iran là nguy cơ gián đoạn an ninh năng lượng toàn cầu. Trung Đông từ lâu đã giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp dầu mỏ, eo biển Hormuz, nơi trung chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu thế giới, trở thành điểm nghẽn chiến lược đặc biệt nhạy cảm. Chỉ cần những tín hiệu leo thang, như các vụ tấn công tàu chở dầu hay đe dọa phong tỏa tuyến hàng hải, cũng đủ khiến thị trường năng lượng phản ứng mạnh. Đáng chú ý là tác động không dừng ở giá dầu tăng, mà còn lan sang tâm lý thị trường, làm tăng mức độ bất định và buộc các quốc gia nhập khẩu phải điều chỉnh chính sách dự trữ, đa dạng hóa nguồn cung.
An ninh kinh tế: Xung đột không chỉ dừng lại ở khía cạnh an ninh mà nhanh chóng lan sang lĩnh vực kinh tế theo cách khá trực diện và khó tránh. Giá nhiên liệu tăng gần như ngay lập tức kéo theo chi phí vận chuyển và sản xuất đi lên, và cuối cùng người chịu tác động rõ nhất vẫn là người tiêu dùng khi áp lực lạm phát gia tăng. Ở chiều ngược lại, tâm lý thị trường trở nên dè dặt hơn, khiến các dòng vốn đầu tư có xu hướng chậm lại, đặc biệt tại những nền kinh tế mới nổi vốn nhạy cảm với biến động bên ngoài. Với các quốc gia phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng, tình thế càng trở nên khó khăn khi vừa phải gánh chi phí đầu vào cao hơn, vừa đối mặt với nhu cầu xuất khẩu suy giảm.
An ninh phi truyền thống: Bên cạnh những tác động dễ nhận thấy về quân sự và kinh tế, xung đột còn làm nổi lên một loạt rủi ro an ninh phi truyền thống với mức độ ngày càng rõ nét. Không gian mạng đang trở thành một “mặt trận mở rộng”, nơi các cuộc tấn công nhằm vào hạ tầng năng lượng, tài chính và viễn thông diễn ra thường xuyên hơn, gây gián đoạn hoạt động và làm suy giảm niềm tin vào các hệ thống thiết yếu. Ở góc độ kinh tế, sự gián đoạn các tuyến vận tải đi qua Trung Đông đang tác động trực tiếp đến chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong những lĩnh vực phụ thuộc vào vận chuyển năng lượng và hàng hóa chiến lược.
Triển vọng và hàm ý chiến lược
Về ngắn hạn: Xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran khó có khả năng hạ nhiệt đáng kể, mà nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì ở mức căng thẳng cao với rủi ro leo thang luôn hiện hữu. Các hành động quân sự đáp trả lẫn nhau có thể tiếp diễn dưới nhiều hình thức, từ các cuộc tấn công có giới hạn, chiến dịch không kích chọn lọc, cho đến việc sử dụng lực lượng ủy nhiệm nhằm tránh đối đầu trực tiếp nhưng vẫn duy trì sức ép chiến lược. Điều đáng chú ý là, dù các bên đều có lợi ích rõ ràng trong việc ngăn chặn một cuộc chiến tranh toàn diện, sự thiếu hụt lòng tin và logic răn đe lẫn nhau lại khiến dư địa cho các giải pháp ngoại giao trở nên rất hạn chế.
Về trung & dài hạn: Trung Đông khó có khả năng quay trở lại trạng thái ổn định như trước, mà nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì tình trạng bất ổn kéo dài với mức độ biến động cao. Một xu hướng ngày càng rõ là sự gia tăng của các hình thức chiến tranh ủy nhiệm, trong đó các cường quốc và các chủ thể khu vực lựa chọn cạnh tranh và gây ảnh hưởng thông qua các lực lượng trung gian thay vì đối đầu trực tiếp. Điều này cho phép các bên hạn chế chi phí quân sự, giảm thiểu rủi ro chính trị và tránh vượt ngưỡng xung đột toàn diện, nhưng đồng thời lại làm cho môi trường an ninh trở nên phức tạp kéo dài và dễ bùng phát hơn.
Đối với các cường quốc: Xung đột đặt ra những bài toán chiến lược phức tạp, khó có lời giải tối ưu trong ngắn hạn. Mỹ, với tư cách là bên can dự trực tiếp, sẽ phải gánh chịu áp lực ngày càng lớn trong việc duy trì hiện diện quân sự, bảo vệ lợi ích và trấn an các đồng minh tại khu vực, trong khi vẫn phải phân bổ nguồn lực cho các ưu tiên chiến lược khác, đặc biệt là cạnh tranh tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Trung Quốc có những tính toán thận trọng hơn, tận dụng khoảng trống chiến lược để mở rộng ảnh hưởng thông qua các công cụ kinh tế, năng lượng và ngoại giao, đồng thời tránh bị cuốn vào xung đột quân sự trực tiếp. Nga có thể tận dụng xung đột tại Trung Đông như một cách để phân tán sự chú ý của Mỹ và các đồng minh, đồng thời tạo thêm dư địa điều chỉnh vị thế của mình trong cấu trúc quyền lực toàn cầu.
Đối với các quốc gia ASEAN
Xung đột tại Trung Đông đặt ra thách thức rõ rệt cho các nước ASEAN, trước hết ở lĩnh vực năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô, khi khu vực vẫn phụ thuộc lớn vào dầu nhập khẩu. Biến động giá năng lượng nhanh chóng làm tăng chi phí sản xuất, vận tải và áp lực lạm phát, trong khi gián đoạn chuỗi cung ứng và các tuyến hàng hải chiến lược ảnh hưởng trực tiếp đến thương mại. Trước tình hình đó, các quốc gia ASEAN cần không chỉ ứng phó trước mắt mà còn nâng cao khả năng chống chịu dài hạn thông qua đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, củng cố dự trữ và tăng cường liên kết nội khối để thích ứng với môi trường quốc tế nhiều biến động.