Cục diện hậu Chiến tranh Lạnh: Khi đối đầu thay hình đổi dạng
Trước năm 1979, dưới thời vua Pahlavi, Iran và Israel từng là đồng minh thân thiết nhờ cùng có quan hệ gần gũi với Mỹ. Tuy nhiên, sau Cách mạng Hồi giáo Iran 1979, mối quan hệ này “đảo chiều”: Iran cắt đứt gần như mọi thỏa thuận với Israel và coi Israel là kẻ thù ở Trung Đông, trong khi Israel liệt Iran vào nhóm các quốc gia “tài trợ khủng bố” và nghi ngờ chương trình hạt nhân của Iran.
Sau năm 1990, trật tự thế giới hai cực tan rã, nhưng sự thù địch giữa Iran với liên minh Mỹ-Israel không hề hạ nhiệt. Tại Trung Đông, sự sụp đổ của các rào cản cũ đã vô tình tháo cũi cho những tham vọng khu vực bị kìm nén. Trung Đông nhanh chóng trở thành bàn cờ mới cho các cường quốc. Tuy nhiên, cuộc đối đầu không còn diễn ra theo kiểu dàn quân quy ước giữa các khối đại diện. Thay vào đó, nó chuyển sang một hình thái tinh vi và nguy hiểm hơn: Chiến tranh ủy nhiệm (proxy war) và cuộc chạy đua công nghệ hạt nhân.
 |
Cố Lãnh tụ tối cao Iran Ali Khamenei – người định hình chiến lược mở rộng ảnh hưởng của Tehran tại Trung Đông. Ảnh: Middle East Monitor
|
Iran, sau một thập kỷ kiệt quệ vì cuộc chiến với Iraq, đã bắt đầu thực hiện một cuộc thay đổi mang tính bước ngoặt. Họ hiểu rằng, để tồn tại trong một vòng vây các căn cứ quân sự Mỹ và những lệnh cấm vận ráo riết, Iran không thể chỉ dựa vào một đội quân quy ước lạc hậu. Để phá thế cô lập, Tehran không chọn đối đầu trực diện vốn quá tốn kém và rủi ro mà chọn cách gia tăng tầm ảnh hưởng thông qua các lực lượng phi nhà nước. Đây là lúc học thuyết “Trục kháng chiến” ra đời, biến các xung đột địa phương thành những quân bài chiến lược nhằm kiềm chế đối phương từ xa.
“Trục kháng chiến”: Chiến lược gọng kìm bao quanh Israel
Để đối phó với sức ép từ liên minh Mỹ-Israel, Iran đã xây dựng một mạng lưới đồng minh dày đặc, tạo thành một dải đất ảnh hưởng kéo dài từ Vịnh Ba Tư đến Địa Trung Hải, được xem là một hệ thống phòng thủ mang tên “Trục kháng chiến”, đóng vai trò bảo vệ an ninh quốc gia cho Iran từ xa. Trọng tâm của học thuyết này là chiến lược “Cánh tay nối dài,” sử dụng các lực lượng ủy nhiệm để tạo thế gọng kìm bao quanh Israel, khiến quốc gia Do Thái luôn trong tình trạng báo động đỏ.
Được thành lập với sự hỗ trợ của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC), Hezbollah không chỉ là đảng chính trị Hồi giáo Shiite tại Lebanon mà còn phát triển thành một đội quân tinh nhuệ không thuộc biên chế quốc gia. Bằng cách cung cấp hàng chục nghìn tên lửa tầm ngắn và tầm trung, Iran đã biến miền Nam Lebanon thành một tiền đồn chống Israel. Điều này buộc Tel Aviv phải phân tán nguồn lực quân sự khỏi các mặt trận khác.
Mặc dù có sự khác biệt về ý thức hệ giáo phái, Iran vẫn trở thành nhà tài trợ chính cho các nhóm vũ trang ở Palestine. Bằng cách chuyển giao công nghệ chế tạo rocket tại chỗ, Tehran giúp Hamas vượt qua các lệnh phong tỏa của Israel. Việc hỗ trợ Hamas cũng nhằm duy trì một mũi nhọn tấn công trực diện từ phía Nam, khiến Israel luôn bất ổn từ bên trong.
Ngoài Hezbollah và Hamas, Iran còn mở rộng ảnh hưởng qua các đồng minh ở Iraq, Syria và Yemen. Sau năm 2003 và đặc biệt là sau làn sóng “Mùa xuân Arab”, Iran đã nhanh chóng lấp đầy khoảng trống quyền lực. Tại Iraq, IRGC ủng hộ nhiều nhóm dân quân Shiite (như Kata’ib Hezbollah, Asa’ib Ahl al-Haq…) được lập ra nhằm đối phó sự hiện diện của Mỹ sau năm 2003. Ở Syria, Iran trở thành đồng minh chính của chính quyền Tổng thống Bashar al-Assad, viện trợ quân sự và hàng ngàn cố vấn/dân quân để duy trì sự hiện diện tại mặt trận phía Nam. Ở Yemen, Iran bí mật hậu thuẫn lực lượng Houthi (Hồi giáo Shiite Zaydi) để gây áp lực lên các đồng minh của Mỹ ở vùng Vịnh và kiểm soát các eo biển chiến lược.
Tất cả những lực lượng này tạo thành một “Trục kháng chiến” vững chắc, không chỉ nhằm mục đích quân sự thuần túy. Nó là một thông điệp chính trị mạnh mẽ: Bất kỳ hành động tấn công nào vào Tehran đều sẽ khiến Tel Aviv và các đồng minh Mỹ phải trả giá đắt ngay tại “sân nhà”.
 |
| Hezbollah đóng vai trò mũi nhọn trong chiến lược “Cánh tay nối dài” nhằm gây sức ép lên Israel. Ảnh: The Times of Israel |
Hồ sơ hạt nhân Iran: “Lằn ranh đỏ” của sự tồn vong
Song song với việc mở rộng tầm ảnh hưởng qua các lực lượng ủy nhiệm, Iran bắt đầu đẩy mạnh chương trình hạt nhân - vấn đề cốt tử dẫn đến sự đối đầu trực diện với Mỹ và Israel. Đối với Tehran, năng lượng hạt nhân không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà là một “bảo hiểm” cho sự tồn tại của chế độ trước những nỗ lực thay đổi chính quyền của phương Tây.
Tuy nhiên, đối với Israel, đây là một “lằn ranh đỏ” không có chỗ cho sự thỏa hiệp. Trong học thuyết an ninh của Israel, họ phải duy trì “ưu thế quân sự tuyệt đối” mà họ đã dày công duy trì tại Trung Đông. Nếu Iran sở hữu vũ khí hạt nhân, năng lực răn đe của Israel sẽ bị vô hiệu hóa. Các lực lượng ủy nhiệm sẽ hoạt động mạnh mẽ hơn dưới “chiếc ô” bảo vệ của Iran, khiến Israel rơi vào trạng thái mất an ninh vĩnh viễn. Do đó, Israel coi việc ngăn chặn Iran có vũ khí hạt nhân không phải là một lựa chọn, mà là một nhiệm vụ sinh tồn quốc gia.
Trong bối cảnh đó, Israel nhiều lần vạch ra “lằn ranh đỏ” chính trị để cảnh báo Tehran. Đáng chú ý nhất là bài phát biểu của Thủ tướng Benjamin Netanyahu tại Đại hội đồng Liên hợp quốc năm 2012. Ông đã vẽ một ngưỡng 90% độ làm giàu uranium trên biểu đồ và tuyên bố nếu Iran vượt qua mức 90% (ngưỡng gần hoàn thiện nhiên liệu vũ khí), Israel sẽ phải dùng biện pháp quân sự để ngăn chặn. Lời cảnh báo này như một mệnh lệnh: Israel sẽ không ngồi yên chờ đợi nếu Tehran tiến gần tới khả năng sở hữu vũ khí hạt nhân.
Học thuyết “Tấn công phủ đầu” và Chiến tranh mạng
Lý do khiến cuộc đối đầu này trở nên tàn khốc chính là sự kiên định của Israel đối với học thuyết “Tấn công phủ đầu”. Từ thời Thủ tướng Menachem Begin, Israel đã theo đuổi nguyên tắc chủ động ngăn chặn mọi kẻ thù có vũ khí hạt nhân. Israel không bao giờ chờ đợi mối đe dọa ập đến rồi mới phản ứng. Theo Học thuyết Begin, Israel “cam kết ngăn chặn bất kỳ quốc gia thù địch nào tìm cách chế tạo vũ khí hạt nhân”. Quan điểm này được minh chứng trong chiến dịch không kích Syria năm 2007 (phá hủy lò phản ứng ở ngoại ô Damascus) nhằm ngăn chặn khả năng chế tạo vũ khí hạt nhân của Damascus.
Từ đó, cuộc chiến trong bóng tối cũng bắt đầu bằng những vụ ám sát ly kỳ. Ngay giữa lòng Tehran, các nhà khoa học hạt nhân hàng đầu như Majid Shahriari hay Mostafa Ahmadi-Roshan lần lượt bị ám sát. Israel chưa bao giờ thừa nhận, nhưng thông điệp gửi đi rất rõ ràng: Không có nơi nào là an toàn.
 |
|
Ảnh vệ tinh cho thấy một góc cơ sở hạt nhân Natanz, gần thành phố Natanz, Iran, tháng 3-2026. Ảnh: Reuters
|
Đỉnh điểm của sự can thiệp là một loại mã độc cực kỳ phức tạp mang tên Stuxnet, được cho là sản phẩm chung của Mỹ và Israel, loại vũ khí tấn công mạng đầu tiên trên thế giới gây ra thiệt hại vật lý tương đương với một cuộc không kích. Stuxnet đã âm thầm xâm nhập vào hệ thống điều khiển tại nhà máy Natanz - trung tâm làm giàu uranium quan trọng nhất của Iran, làm thay đổi tốc độ quay của các máy ly tâm cho đến khi chúng tự phá hủy, trong khi màn hình giám sát vẫn hiển thị mọi thứ bình thường. Mọi thủ đoạn, từ thô sơ đến công nghệ cao, đều có thể được sử dụng để đảm bảo không một lò phản ứng nào của đối phương có thể hoạt động.
Mỹ và “gọng kìm” kinh tế
Trong khi Israel ưu tiên phương án quân sự, Mỹ tập trung vào “huyết mạch” kinh tế của Iran. Từ thỏa thuận từ những năm 1970 giữa Mỹ với các nước Arab, dầu mỏ phải được niêm yết và giao dịch bằng đồng USD (petrodollar), đó tạo ra cầu ổn định và dòng vốn đầu tư trở lại Mỹ. Điều này mang lại cho Bộ Tài chính Mỹ một quyền năng đặc biệt: Bất kỳ ngân hàng nào giao dịch với Iran bằng USD đều có thể bị cắt đứt khỏi hệ thống tài chính toàn cầu. Năm 2012, dưới sức ép từ Washington, hệ thống thanh toán quốc tế SWIFT đã ngắt kết nối với các ngân hàng Iran. Đây là một “cú đấm” chí mạng, đánh trực diện vào khả năng xuất khẩu dầu mỏ - nguồn sống của Tehran.
Không dừng lại ở đó, Washington áp đặt các lệnh trừng phạt thứ cấp. Mọi công ty hay tổ chức giao dịch với Iran sẽ bị phong tỏa tài sản và cấm giao dịch bằng USD. Mục tiêu của chiến lược này rất rõ ràng: Tạo ra một sự bất mãn xã hội lớn bên trong Iran, buộc chính quyền Tehran phải lựa chọn giữa việc tiếp tục chương trình hạt nhân hoặc sự sụp đổ của nền kinh tế. Sự cô lập này đã khiến đồng Rial mất giá kỷ lục và đẩy Iran vào tình thế phải tìm mọi cách để lách luật, tạo ra những đường dây dầu mỏ và tài chính ngầm xuyên quốc gia. Ngoài Mỹ, Liên hợp quốc và các đồng minh châu Âu cũng tham gia cấm vận vũ khí, tài chính, dầu mỏ và đầu tư nhằm gia tăng áp lực lên Iran. Như vậy, đồng thời với áp lực quân sự từ Israel, Iran còn bị mắc kẹt giữa một “vòng vây kinh tế” toàn cầu.
 |
| Eo biển Hormuz - nơi trung chuyển phần lớn dầu mỏ toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ thống petrodollar và ảnh hưởng kinh tế của Mỹ tại Trung Đông. Ảnh: The New York Times |
JCPOA 2015: Điểm dừng chân tạm thời hay sự thất bại của các học thuyết?
Sự căng thẳng lên đến đỉnh điểm vào những năm đầu thập niên 2010 khi Israel liên tục đe dọa không kích trực diện vào các cơ sở hạt nhân của Iran. Thế giới nín thở trước nguy cơ một cuộc đại chiến Trung Đông bùng nổ. Tuy nhiên, sự xuất hiện của chính quyền Obama với tư duy ngoại giao mới và sự kiệt quệ của kinh tế Iran sau nhiều năm bị cấm vận đã dẫn đến một lối thoát bất ngờ: Kế hoạch Hành động chung toàn diện, hay còn gọi là Thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA) năm 2015.
JCPOA được coi là một nỗ lực nhằm đóng băng chương trình hạt nhân của Iran để đổi lấy việc dỡ bỏ lệnh trừng phạt. Nhưng đối với Israel, đây là một sự nhượng bộ nguy hiểm. Israel cho rằng thỏa thuận này không giải quyết được vấn đề tên lửa đạn đạo và đặc biệt là không chạm đến chiến lược “Cánh tay nối dài” của Iran. Ngược lại, việc dỡ bỏ trừng phạt sẽ cung cấp cho Tehran hàng tỷ USD để tiếp tục nuôi dưỡng Hezbollah, Hamas, Houthi và các nhóm dân quân tại Iraq, Syria.
Thực tế cho thấy, ngay cả khi thỏa thuận được ký kết, cấu trúc đối đầu cơ bản trong “tam giác lửa” vẫn không thay đổi. Các cuộc tấn công mạng, các hoạt động gián điệp và những cuộc đụng độ của các lực lượng ủy nhiệm vẫn tiếp diễn, chuẩn bị cho những cơn sóng dữ hơn trong giai đoạn tiếp theo.
Cuộc chiến trong bóng tối giai đoạn 1990-2015 là minh chứng cho sự vận hành của chủ nghĩa thực dụng trong quan hệ quốc tế. Iran với chiến lược ủy nhiệm linh hoạt, Israel với học thuyết tấn công phủ đầu, và Mỹ với sức mạnh tài chính áp đảo đã tạo nên một thế cân bằng mong manh. Những “lằn ranh đỏ” được vạch ra không chỉ là những ranh giới về công nghệ hạt nhân, mà còn là ranh giới của quyền lực tài chính toàn cầu và trật tự địa chính trị khu vực. Trung Đông trong giai đoạn này đã trở thành một phòng thí nghiệm cho các loại hình xung đột mới, nơi hòa bình thường chỉ được hiểu là trạng thái kiềm chế lẫn nhau giữa những tham vọng lớn.