Nội dung bức điện ngắn gọn nhưng đầy sức nặng: “Theo kế hoạch, liên quân Ai Cập và Syria sẽ nổ súng tấn công vào đầu giờ tối hôm nay. Họ chọn ngày lễ vì tin rằng có thể hoàn tất việc đổ bộ lên bờ Đông Kênh đào Suez trước khi bóng tối bao phủ. Cuộc tấn công sẽ diễn ra theo đúng kịch bản mà chúng ta đã biết.

Sự hoài nghi ở Tel Aviv

Giám đốc Mossad Zvi Zamir, người đã viết bức điện khẩn từ London. Ảnh: Cơ quan phát ngôn viên Quân đội Israel 

Nguồn tin mà Zamir nhắc đến không ai khác chính là “Thiên thần” (The Angel) - mật danh của một điệp viên có vị trí chiến lược ngay trong lòng bộ máy quyền lực nhất của Cairo.

Theo “Thiên thần”, Tổng thống Ai Cập Anwar Sadat không còn đường lui. Những lời hứa với các nhà lãnh đạo thế giới Arab đã buộc ông phải nhấn nút khai hỏa. Theo ước tính của nguồn tin, xác suất nổ ra chiến tranh lên tới 99,9%. Người Nga, đồng minh chính của Ai Cập, được cho là sẽ đứng ngoài cuộc chiến trực tiếp này để tránh một cuộc đối đầu toàn cầu với Mỹ.

Tuy nhiên, tại đại bản doanh của Cơ quan tình báo quân đội Israel (Aman), bức điện của Zvi Zamir lại vấp phải một bức tường thành dựng đứng. Tướng Eli Zeira, người đứng đầu Aman, cho rằng cuộc chiến không thể xảy ra bất chấp các báo cáo đáng lo ngại đang dồn dập được gửi đến. Sở dĩ Zeira tự tin như vậy là bởi ông và nhiều chính trị gia cũng như quan chức quân đội khác tin vào thuyết “Ý niệm” (The Conception).

Thuyết này dựa trên hai tiền đề: Thứ nhất, Ai Cập sẽ không bao giờ phát động chiến tranh chừng nào chưa sở hữu các loại máy bay ném bom tầm xa và tên lửa Scud có khả năng đe dọa các trung tâm dân cư lớn của Israel, và vô hiệu hóa ưu thế của Không quân Israel. Thứ hai, Ai Cập sẽ không hành động nếu không được đảm bảo chắc chắn rằng các nước Arab khác cũng tham gia cuộc chiến.

Dưới lăng kính của “Ý niệm”, Eli Zeira giải thích việc Ai Cập rầm rộ điều động hàng nghìn xe tăng và các sư đoàn bộ binh đến sát Kênh đào Suez chỉ là một cuộc diễn tập thường niên quy mô lớn. Thậm chí, khi Đơn vị 848 (tiền thân của Đơn vị tình báo tín hiệu 8200 của Israel sau này) gửi đến thông tin về việc gia đình các cố vấn quân sự Liên Xô đang khẩn trương rời khỏi Syria và Ai Cập, một dấu hiệu điển hình khi chiến tranh sắp xảy ra, Zeira vẫn giữ thái độ thờ ơ. Ông thừa nhận sự kiện này “khó lý giải” nhưng kiên quyết không thay đổi đánh giá rằng xác suất chiến tranh nổ ra là “gần như bằng không”.

Sự tự tin của giới lãnh đạo Israel lúc đó còn được nuôi dưỡng bởi ánh hào quang của Cuộc chiến Sáu ngày năm 1967. Thế nhưng, họ cũng quên mất rằng chính vào năm 1967 đó, chính logic của “Ý niệm” đã chứng tỏ sự sai lầm của nó khi Tổng thống Ai Cập Nasser bất ngờ tiến quân vào Bán đảo Sinai trong lúc Israel tin rằng Ai Cập đang sa lầy ở Yemen. Sai lầm lịch sử đó đã bị khỏa lấp bởi một chiến thắng quá nhanh chóng, khiến các tướng lĩnh Tel Aviv tin rằng họ bất khả chiến bại.

Tư lệnh Quân khu phía Bắc Yizhak Hofi (trái) thảo luận với Tổng tham mưu trưởng Quân đội Israel David El’azar (phải) và các sĩ quan cấp cao khác trong Cuộc chiến Yom Kippur năm 1973. Ảnh: Cơ quan Lưu trữ Bộ Quốc phòng Israel

Nội các họp khẩn

Sáng sớm ngày 6-10-1973, một cuộc họp nội các khẩn cấp được triệu tập. Tuy nhiên, bóng ma quá khứ vẫn không ngừng ám ảnh phòng họp.

Tháng 11-1972 và tháng 5-1973, “Thiên thần” cũng từng đưa ra những cảnh báo tương tự nhưng sau đó lại rút lại cảnh báo vào phút chót. Đặc biệt, đợt huy động quân dự bị vào tháng 5-1973 đã ngốn tới 34,5 triệu USD của ngân sách quốc phòng Israel (một con số khổng lồ thời bấy giờ, tương đương khoảng 230 - 250 triệu USD thời giá hiện nay) mà không có phát súng nào nổ ra.

Chính vì nỗi sợ “báo động giả” và sự tốn kém về kinh tế, Thủ tướng Golda Meir và Bộ trưởng Quốc phòng Moshe Dayan đã đưa ra một quyết định thỏa hiệp tai hại: Chỉ huy động một phần nhỏ quân dự bị và tuyệt đối không thực hiện đòn tấn công phủ đầu. Họ lo ngại rằng nếu Israel nổ súng trước, họ sẽ mất đi sự ủng hộ ngoại giao từ Washington.

Zvi Zamir, vừa đáp máy bay từ London về, vẫn kiên trì bảo vệ nguồn tin của mình. Ông nhấn mạnh thời điểm “trước khi mặt trời lặn” là lúc Israel sẽ phải đối mặt với thảm họa. Nhưng tiếng nói của Mossad lúc đó hoàn toàn lép vế trước sự quyết đoán đầy sai lầm của Aman.

Tiếng còi báo động xé nát ngày lễ thánh

2 giờ chiều ngày 6-10, trong khi Eli Zeira vẫn đang mải mê thuyết phục các phóng viên quân sự rằng “Mọi thứ đều yên tĩnh trên Kênh đào Suez” trong một buổi họp báo, một trợ lý hớt hải bước vào trao cho ông một mảnh giấy. Sắc mặt vị tướng đại diện cho sự tự tin của Israel đột ngột biến dạng. Không một lời giải thích, ông chộp lấy mũ và rời đi.

Chỉ vài giây sau, tiếng còi báo động phòng không vang lên đồng loạt khắp các đường phố vắng lặng của Israel. Người dân đang cầu nguyện trong các giáo đường vội vã tháo khăn choàng để khoác lên mình bộ quân phục. Cuộc chiến Yom Kippur đã chính thức nổ ra, không phải vào lúc hoàng hôn như “Thiên thần” dự báo, mà vào ngay giữa trưa.

Sự sai lệch về thời gian (khoảng 4 tiếng đồng hồ) ngay lập tức trở thành cái cớ để Aman đổ lỗi cho Mossad. Họ cáo buộc “Thiên thần” là một kẻ lừa đảo hoặc một điệp viên nhị trùng đang chơi trò mèo vờn chuột. Phải mất rất nhiều năm sau, các tài liệu giải mật mới xác nhận rằng: Vào phút chót, Tổng thống Syria Hafez al-Assad đã thuyết phục Tổng thống Ai Cập Sadat đẩy sớm giờ nổ súng để tận dụng yếu tố bất ngờ tối đa. Lúc đó, “Thiên thần” đã đang ngồi trên máy bay đi London và hoàn toàn không thể cập nhật thay đổi cuối cùng này.

Thủ tướng Golda Meir (mặc váy) cùng các sĩ quan chỉ huy đến thăm một sở chỉ huy của Quân đội Israel ở Sinai trong Cuộc chiến Yom Kippur năm 1973. Ảnh: Văn phòng Chính phủ Israel 

Cái giá phải trả bằng máu

Dù bị bất ngờ và chịu tổn thất kinh hoàng trong những ngày đầu, Israel đã chứng minh khả năng phản ứng và sức sống mạnh mẽ của mình.

Điệp viên “Thiên thần” vẫn tiếp tục hoạt động trong suốt cuộc chiến, cung cấp những tin tức tình báo quan trọng giúp nội các Israel giữ được cái đầu lạnh. Ví dụ, khi Ai Cập sử dụng tên lửa Scud tấn công, chính “Thiên thần” đã khẳng định đây chỉ là đòn dằn mặt và Ai Cập không có ý định leo thang chiến tranh tổng lực bằng tên lửa. Thông tin này giúp Israel tập trung toàn bộ nguồn lực cho các mũi phản công mặt đất mà không phải lo lắng quá mức về việc bảo vệ các thành phố hậu phương trước tên lửa tầm xa.

Cuộc chiến kết thúc vào cuối tháng 10-1973 với một cục diện quân sự nghiêng về phía Israel nhưng lại là một thất bại về tâm lý chính trị. Israel đã tiến sát Damascus và bao vây Quân đoàn 3 của Ai Cập, chỉ còn cách Cairo 100km.

Tuy nhiên, cái giá phải trả là quá đắt: 2.656 binh sĩ tử trận, hơn 7.000 người bị thương. Huyền thoại về sự bất khả chiến bại của Quân đội Israel chính thức sụp đổ. Dẫu vậy, các cuộc đàm phán đã bắt đầu, dẫn đến việc ký kết các hiệp ước chấm dứt thù địch và sau đó là thiết lập hòa bình bền vững giữa Ai Cập và Israel. Syria từ chối tham gia tiến trình hòa bình này.

Zvi Zamir kết thúc nhiệm kỳ Giám đốc Mossad và được thay thế bởi Tướng Yitzhak (Haka) Hofi. Zamir về hưu trong sự ngợi ca nồng nhiệt. Ông được tôn vinh vì là người duy nhất trong cộng đồng tình báo đã cảnh báo về sự chuẩn bị quân sự của Ai Cập và Syria. Nếu các nhà lãnh đạo Israel để tâm hơn đến lời cảnh báo của ông và ra lệnh tấn công chế áp ngay lập tức, rất có thể kết quả đã tốt hơn nhiều cho Israel.

Danh tính điệp viên “Thiên thần” và cuộc chiến pháp lý

Dưới áp lực dư luận chưa từng có, chính phủ Israel buộc phải thành lập một ủy ban điều tra do Thẩm phán Shimon Agranat đứng đầu. Shimon Agranat đã không nương tay khi ra lệnh cách chức Eli Zeira và Tổng tham mưu trưởng David El’azar cùng một số sĩ quan khác. Sau chiến tranh, câu hỏi lớn nhất của dư luận là: “Thiên thần” thực sự là ai? Một số người nghi ngờ đó là một quan chức ngoại giao, số khác lại cho rằng đó là một tướng lĩnh quân đội.

Xe thiết giáp của Israel tiến vào Syria trong Cuộc chiến Yom Kippur giữa Israel với Ai Cập và Syria. Ảnh: Britannica.

Thất vọng vì bị cách chức và muốn bào chữa cho sai lầm của mình, Eli Zeira đã tung ra một giả thuyết gây sốc trong cuốn hồi ký của mình.

Zeira cho rằng “Thiên thần” là một điệp viên nhị trùng được Ai Cập cài cắm nhằm đưa Israel vào bẫy và ở một thời khắc quyết định sẽ tung ra đòn hủy diệt Israel. Một số phóng viên đã tin vào câu chuyện của Zeira. Tuy nhiên, các sử gia như Tiến sĩ Uri Bar-Yossef đã bác bỏ kịch liệt giả thuyết này. Nếu là điệp viên nhị trùng, tại sao ông ta lại cảnh báo chính xác về cuộc chiến? Nếu Israel nghe theo “Thiên thần” sớm hơn, quân đội Ai Cập có lẽ đã bị tiêu diệt ngay tại bờ Tây Kênh đào Suez.

Năm 2004, Eli Zeira đã thực hiện một hành động được coi là sự phản bội tồi tệ nhất trong giới tình báo: Ông công khai danh tính của “Thiên thần” trên truyền hình. Đó chính là Ashraf Marwan, con rể của cố Tổng thống Ai Cập Gamal Abdel Nasser và là cố vấn thân cận của Tổng thống Anwar Sadat.

Việc tiết lộ này đã dẫn đến một vụ kiện chấn động giữa hai cựu lãnh đạo tình báo Israel: Zvi Zamir kiện Eli Zeira vì tội tiết lộ bí mật quốc gia. Năm 2007, tòa án Israel đã xử Zamir thắng kiện, khẳng định Zeira đã vi phạm nghiêm trọng quy tắc đạo đức nghề nghiệp.

Chỉ vài tuần sau phán quyết đó, Ashraf Marwan được phát hiện tử vong do rơi từ ban công căn hộ của ông ở London. Cái chết đầy bí ẩn của Ashraf Marwan khiến nhiều người tin rằng đây là sự thanh trừng của tình báo Ai Cập sau khi danh tính của ông bị phanh phui.

(còn nữa)

_______________ 

Tài liệu tham khảo:

- Who killed the 20th century’s greatest spy? (The Guardian)

- The Angel: The Egyptian Spy Who Saved Israel (CIA - Intelligence in Public Media)

- How Israel ignored its most valuable spy (Brookings)

- Ashraf Marwan: The Spy Who Fell to Earth (The Times of Israel)

- Và một số tài liệu khác