Dù kết quả đánh chặn mục tiêu của các tổ hợp Patriot có thành công hay thất bại, thì đó cũng là cuộc chiến phi đối xứng, khi vũ khí phòng không phức tạp, đắt đỏ phải chống lại các loại vũ khí tấn công rẻ tiền và dễ chế tạo.

Vũ khí phòng không tỷ đô

Patriot là sản phẩm từ thời Chiến tranh Lạnh do Tập đoàn Raytheon của Mỹ phát triển với mục tiêu tạo ra vũ khí phòng không đa dụng. Nó được coi là đối trọng với tổ hợp tên lửa phòng không S-300 của Liên Xô và sau này là Nga.

Với sự lớn mạnh và mở rộng của khối Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), tổ hợp Patriot đã nhanh chóng trở thành một trong những vũ khí phòng không phổ biến của khối quân sự này và các quốc gia đồng minh. Bản thân Patriot đã từng trải qua nhiều gói nâng cấp lớn để nâng cao tính năng và cải thiện khả năng hoạt động, trong đó đáng kể nhất là các phiên bản PAC-2 và PAC-3 với khả năng phòng thủ tên lửa cấp chiến thuật - chiến dịch. Trong cuộc xung đột tại Trung Đông, phần lớn các tổ hợp Patriot được sử dụng là phiên bản hiện đại nhất với những nâng cấp đáng kể về hệ thống radar cảnh giới, dẫn bắn và đạn tên lửa đánh chặn.

Sự khác biệt của Patriot nằm ở cách thức đánh chặn tên lửa. Các phiên bản hiện đại của “lá chắn thép” do Mỹ chế tạo sử dụng nguyên tắc va chạm động năng (Hit-to-kill) thay vì nổ phá mảnh định hướng truyền thống để phá hủy đầu đạn của đối phương. Phương thức này tận dụng động năng cực lớn của đầu đạn đánh chặn để phá hủy trực tiếp tên lửa đạn đạo tấn công.

Patriot có giá thành đắt đỏ, nhưng điều đó không đi liền với bất bại. Ảnh: Defense News 

Tuy nhiên, để đánh chặn thành công, tổ hợp Patriot cần có thông tin sớm về các vụ phóng tên lửa của đối phương thông qua hệ thống radar tự thân hay từ các hệ thống radar cảnh báo tên lửa tầm xa. Tên lửa tấn công sẽ được hệ thống radar giám sát chặt chẽ, tính toán quỹ đạo bay và trung tâm điều khiển sẽ lựa chọn “thời điểm vàng” để phóng đạn đánh chặn.

Thông thường, khi tên lửa đối phương bay trong khí quyển, ma sát với không khí khiến lớp vỏ ngoài có nhiệt độ rất cao, bộc lộ tín hiệu nhiệt và hồng ngoại mạnh mẽ. Chính vì thế, các đạn tên lửa đánh chặn của tổ hợp Patriot được trang bị hệ thống cảm biến nhiệt cực nhạy để bám bắt và tấn công chính xác mục tiêu.

Để có những tính năng hiện đại và mạnh mẽ như vậy, mỗi tổ hợp Patriot có mức giá không hề dễ chịu, lên tới từ 1,1 đến 2,5 tỷ USD tùy theo cấu hình, cơ số đạn và phụ tùng mà quốc gia khách hàng đặt mua.

Cuộc đối đầu bất đối xứng với tên lửa và UAV của Iran

Tại cuộc xung đột ở Trung Đông, đã xuất hiện không ít hình ảnh về các màn đánh chặn của tổ hợp Patriot. Thành công có, thất bại có, nhưng ở mọi kịch bản, khi xét về mặt kinh tế, việc phải sử dụng Patriot trong nhiệm vụ này đều là một thất bại.

Mỗi quả đạn tên lửa đánh chặn PAC-3 MSE hiện đại nhất của Patriot có giá từ 4 đến 6 triệu USD. Trong khi đó, các phương tiện tấn công của Iran, đặc biệt là dòng UAV cảm tử Shahed-136, chỉ có giá ước tính khoảng 20.000 đến 50.000 USD. Ngay cả các loại tên lửa đạn đạo tầm ngắn hoặc tên lửa hành trình của Iran cũng có chi phí sản xuất thấp hơn nhiều so với đạn đánh chặn của Mỹ.

Theo quy trình tiêu chuẩn, mỗi hoạt động đánh chặn của tổ hợp phòng thủ tên lửa Mỹ thường cần phóng 2-3 quả đạn để đảm bảo xác suất tiêu diệt. Như vậy, kể cả trong kịch bản đánh chặn thành công, bên phòng thủ đã phải chi tối thiểu 12 triệu USD để ngăn chặn một quả tên lửa tấn công trị giá 1 triệu USD, thậm chí con số chênh lệch này còn gấp hàng trăm lần nếu mục tiêu là UAV tự sát.

Iran có thể duy trì các đợt tấn công "bão hòa" với chi phí thấp trong thời gian dài, trong khi kho dự trữ đạn tên lửa đánh chặn đắt đỏ của Mỹ và đồng minh sẽ nhanh chóng cạn kiệt. Đây chính là chiến thuật "lấy rẻ đánh đắt", buộc đối phương phải phá sản trước khi chiến thắng.

Patriot được Mỹ và đồng minh sử dụng tích cực để ngăn chặn các đòn phản công bằng tên lửa và UAV tự sát của Iran. Ảnh: Topwar 

Cùng với đó, Patriot được thiết kế từ thời Chiến tranh Lạnh với tư duy đối đầu các mục tiêu giá trị cao như máy bay chiến đấu hoặc tên lửa đạn đạo. Mặc dù liên tục được nâng cấp, hệ thống này vẫn bộc lộ những điểm yếu chí tử trước chiến thuật tác chiến hiện đại của Iran.

Trước đó, trong nhiều cuộc xung đột giữa lực lượng Houthi tại Yemen và Saudi Arabia, các UAV bay thấp của Houthi đã đột kích thành công các cơ sở lọc dầu trong sự bất lực của hệ thống phòng không tỷ đô mà Saudi Arabia mua từ Mỹ. Một trong những lý do là các UAV bay cực thấp, bám địa hình khiến radar của các tổ hợp Patriot không thể phát hiện.

Thực tế, radar mảng pha AN/MPQ-65 của Patriot thường chỉ quét được một góc cố định (khoảng 120 độ) thay vì 360 độ. Để bao quát toàn bộ, cần nhiều khẩu đội phối hợp, tạo ra gánh nặng hậu cần khổng lồ. Trong xung đột, nhiều đợt tấn công bằng UAV tự sát của Iran bay thấp, bám địa hình và tấn công từ hướng không được radar che chắn đã khiến các căn cứ quân sự của Mỹ ở Trung Đông và Israel bị bất ngờ.

Ngoài ra, mỗi bệ phóng Patriot chỉ mang được tối đa 4 đạn PAC-2 hoặc 16 đạn PAC-3. Trong khi đó, Iran thường sử dụng chiến thuật phóng loạt với hàng chục, thậm chí hàng trăm tên lửa và UAV cùng lúc. Điều này khiến các hệ thống phòng không bị tấn công bão hòa, nhanh chóng hết đạn trên bệ phóng. Thời gian tái nạp đạn của Patriot rất lâu và phức tạp, tạo ra khoảng trống chết người cho các đợt tấn công tiếp theo xuyên thủng.

Yếu tố cuối cùng khiến Patriot ở thế "cửa dưới" chính là rủi ro về danh tiếng. Là sản phẩm xuất khẩu chủ lực của tổ hợp công nghiệp quốc phòng Mỹ, Patriot không chỉ là vũ khí mà còn là biểu tượng của sự bảo trợ an ninh từ Washington.

Nếu Patriot đánh chặn thành công, điều đó là hiển nhiên với mức giá hàng tỷ USD của mỗi tổ hợp. Tuy nhiên, thực tế xung đột đã chứng minh các tổ hợp Patriot, kể cả phiên bản hiện đại nhất, cũng có nhiều điểm yếu. Và phía Iran hiểu rõ điều đó để khai thác triệt để trong cuộc xung đột đang diễn ra.