Các cuộc đấu súng với phiến quân thường diễn ra ở khoảng cách mà cỡ đạn 5,56x45mm không có đủ uy lực. Trong khi đó, cỡ đạn 7,62x51mm dù có đủ sức mạnh nhưng lại quá nặng và thường chỉ được trang bị cho các mẫu súng máy hạng nhẹ nên khó cơ động.

Vấn đề này đã tồn tại nhiều năm, buộc Lầu Năm Góc phải đưa ra phương án thay thế bằng một cỡ đạn bộ binh tiêu chuẩn mới dung hợp yếu tố chính xác, sơ tốc cao của cỡ đạn 5,56x45mm và uy lực, khả năng xuyên giáp của cỡ đạn 7,62x51mm.

Chiến trường Afghanistan - Nơi bộc lộ các vấn đề

Theo đánh giá của Tạp chí quân sự Topwar, Quân đội Mỹ từng có bộ 3 vũ khí bộ binh hoạt động rất hiệu quả là các dòng súng máy M249 SAW, M240 và M2.

Tuy nhiên tại chiến trường Afghanistan, các loại vũ khí bộ binh trên đã bộc lộ điểm yếu. Súng máy M249 có tính cơ động cao, nhưng đạn 5,56x45mm có sức xuyên kém ở tầm xa. Mẫu súng M240 sử dụng đạn 7,62x51mm mạnh mẽ nhưng lại quá nặng để cơ động, nhất là trên địa hình đồi núi phức tạp của Afghanistan. Còn súng máy hạng nặng M2 với cỡ đạn 12,7mm mạnh mẽ, nhưng trọng lượng 38kg của nó chỉ phù hợp để đặt tại các vị trí cố định hoặc trên phương tiện chiến đấu.

Thử nghiệm súng máy XM250. Ảnh: Defense News

Thực tế các cuộc đấu súng tại Afghanistan đã chỉ ra “vùng chết” của các loại súng bộ binh của Quân đội Mỹ là cự ly 600-800m. Đây là khoảng cách mà đạn 5,56x45mm không phát huy hiệu quả, còn các loại đạn lớn hơn thì lại cần các mẫu súng nặng nề, khó cơ động.

Vấn đề tiếp theo chính là sự phổ biến của áo giáp chống đạn hiện đại. Những mẫu áo giáp cơ bản đều có khả năng chặn được đạn 5,56x45mm ở tầm xa. Đây chính là tiền đề để Lầu Năm Góc đưa ra phương án khắc phục.

Đạn trước, súng sau

Theo lời chuyên gia quân sự Nga Anatoly Blinov, chương trình Vũ khí tiểu đội thế hệ tiếp theo (NGSW) của Quân đội Mỹ nhằm mục đích thay thế cả súng trường M4 và súng máy M249 ở cấp phân đội. Vũ khí mới sẽ phải đáp ứng vai trò của cả súng trường cá nhân và súng máy hạng nhẹ. Tuy nhiên, điều đặc biệt là cách tiếp cận công nghệ của Lầu Năm Góc.

Thông thường, quá trình “thay máu” vũ khí bắt đầu từ chính việc tái thiết kế lại chúng. Các chuyên gia sẽ cố gắng thiết kế nòng súng tốt hơn, thêm hệ thống chiến đấu bổ sung, tiếp đó mới tới việc thay đổi cỡ đạn tiêu chuẩn. Tuy nhiên, chương trình NGSW đã áp dụng một phương pháp khác. Đầu tiên, các nhà phát triển vũ khí Mỹ xác định cỡ đạn tiêu chuẩn mới phải có tầm bắn xa hơn loại 5,56x45mm hiện tại, có khả năng xuyên giáp tốt hơn và không làm tăng khối lượng vũ khí so với cỡ đạn 7,62x51mm. Sau đó, vũ khí NGSW mới được thiết kế dựa trên cỡ đạn tiêu chuẩn mới này.

Cơ đạn tiêu chuẩn 6,8×51mm. Ảnh: SIG Sauer

Kết quả của quá trình này chính là cỡ đạn tiêu chuẩn 6,8×51mm với nhiều điểm đặc biệt. Theo thông tin từ hãng chế tạo vũ khí SIG Sauer, vỏ đạn 6,8×51mm có thân bằng đồng thau kết hợp đế gia cường bằng thép. Thiết kế này giúp vỏ đạn chịu được áp lực cao hơn để tăng sơ tốc đầu đạn và khả năng xuyên giáp của cỡ đạn mới. Điều quan trọng hơn là trọng lượng của đạn 6,8×51mm vẫn tối ưu cho khả năng mang vác của người lính.

SIG Sauer cũng chính là nhà thầu giành chiến thắng trong gói thầu NGSW năm 2022 với các mẫu súng trường XM7 và súng máy XM250 sử dụng cỡ đạn 6,8×51mm mới.

Về các yếu tố kỹ thuật, mẫu súng máy hạng nhẹ XM250 thậm chí còn nhẹ hơn cả súng máy M240 cũ với khối lượng 6,6kg, nhưng lại mạnh mẽ hơn nhờ cỡ đạn mới. Quan trọng hơn là hỏa lực của nó bao phủ được “vùng chết” tại chiến trường Afghanistan. Dự kiến tới cuối năm 2025, Quân đội Mỹ sẽ chính thức chấp nhận các mẫu vũ khí mới và đặt tên cho chúng là súng máy M250 và súng trường M7.

Một yếu tố công nghệ quan trọng trên mẫu vũ khí mới là hệ thống kính ngắm điện tử XM157. Trang bị này không phải do SIG Sauer sản xuất, mà do hãng chế tạo Vortex Optics cung cấp. Kính ngắm XM157 tích hợp máy tính đạn đạo và máy đo xa laser để đơn giản hóa thao tác ngắm bắn của người lính. Thay vì các kỹ năng ngắm bắn phức tạp, người lính chỉ cần đưa mục tiêu vào tầm ngắm, các tham số về khoảng cách, quỹ đạo đạn sẽ được thu thập và xử lý để đưa ra đường ngắm chính xác nhất. Nếu không có kính ngắm XM157, tiềm năng của loại vũ khí mới với cỡ đạn tiêu chuẩn 6,8×51mm sẽ không được khai thác tối ưu.

Hệ thống kính ngắm công nghệ cao XM157. Ảnh: Topwar

Vũ khí mới, đạn mới và những vấn đề mới

Tạp chí Topwar nhận định, việc thay đổi vũ khí và cỡ đạn tiêu chuẩn ở cấp phân đội không chỉ mang lại ưu điểm, mà còn tạo ra những vấn đề tồn tại trong nhiều thập niên tới.

Đầu tiên chính là vấn đề hậu cần. Kể cả siêu cường quân sự như Mỹ với hệ thống hậu cần khổng lồ cũng không thể chuyển đổi toàn bộ vũ khí bộ binh sang sử dụng cỡ đạn 6,8×51mm trong ngắn hạn. Điều này đồng nghĩa với việc trang bị của người lính Mỹ sẽ có thêm 1 loại đạn tiêu chuẩn mới, khiến công tác hậu cần phức tạp hơn. Đây chính là nghịch lý so với mục tiêu ban đầu là đơn giản hóa và giảm sự phức tạp trong trang bị của người lính cấp phân đội.

Vấn đề tiếp theo chính là mật độ hỏa lực. Đạn 6,8×51mm nặng hơn, tạo ra độ giật lớn, khiến người lính khó kiểm soát hơn khi bắn, nhất là ở chế độ liên thanh. Cùng với đó, đạn nặng hơn đồng nghĩa với việc người lính mang được ít đạn hơn để tạo ra mật độ hỏa lực tương tự như cỡ đạn 5,56x45mm truyền thống.

Chiến trường khác với các bãi thử. Đây là nơi các mẫu súng và đạn mới thể hiện khả năng. Ảnh: Topwar 

Cuối cùng chính là giá thành. Công nghệ vỏ đạn lai phức tạp và cỡ đạn lớn hơn khiến giá thành mỗi viên đạn 6,8×51mm cao hơn đáng kể và cần nhiều năm để tối ưu quy trình sản xuất so với đạn 5,56x45mm đã được Quân đội Mỹ và NATO sử dụng trong nhiều thập kỷ.

Lịch sử đã ghi nhận nhiều cuộc "cách mạng" vũ khí từng thể hiện xuất sắc tại các bãi thử nghiệm, nhưng lại bị đình trệ trong quá trình triển khai hạn chế, không thể chịu nổi gánh nặng về hậu cần và tài chính.

Chuyên gia quân sự Nga Anatoly Blinov đánh giá, số phận của đạn tiêu chuẩn mới cần được chứng minh trong thực chiến, tương tự như các mẫu đạn bộ binh truyền thống. Dù có lợi thế về tầm bắn và uy lực, nhưng giá thành cao cùng sự phức tạp về công nghệ của cỡ đạn 6,8×51mm vẫn đòi hỏi một thời gian dài để có thể đánh giá toàn diện.