Sau hơn một thập kỷ được triển khai và nhiều lần “thử lửa” trong thực chiến, hệ thống này đã chứng minh được hiệu quả đáng kể trong việc đánh chặn các mối đe dọa. Tuy nhiên, cùng với những thành công đó, nó cũng làm dấy lên nhiều tranh luận liên quan đến mức độ hiệu quả thực sự cũng như chi phí vận hành và duy trì.
Quá trình phát triển Iron Dome
Nhu cầu phát triển một hệ thống phòng thủ hiệu quả hơn của Israel trở nên đặc biệt cấp bách sau Chiến tranh Lebanon vào năm 2006. Trong cuộc xung đột này, các tay súng Hezbollah đã phóng gần 4.000 quả rocket vào lãnh thổ Israel và khu vực Cao nguyên Golan do Israel kiểm soát. Các cuộc tấn công dồn dập khiến hệ thống phòng không của Israel bị quá tải, đồng thời phơi bày những lỗ hổng lớn trong năng lực phòng thủ trước các mối đe dọa tầm ngắn.
Trước đó, Israel và Mỹ từng hợp tác trong dự án Nautilus nhằm phát triển một hệ thống laser chống tên lửa. Tuy nhiên, dự án này cuối cùng bị hủy bỏ do chi phí vượt ngân sách và hiệu suất không ổn định trong điều kiện chiến đấu thực tế.
 |
| Hệ thống phòng thủ tên lửa Iron Dome. Ảnh: Rafael |
Tháng 2-2007, Bộ trưởng Quốc phòng Israel khi đó là Amir Peretz đã phê duyệt cho công ty Rafael phát triển một hệ thống phòng không tầm ngắn với ngân sách khoảng 100 triệu USD. Dự án này ban đầu vấp phải sự phản đối đáng kể trong nội bộ Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF), bởi giới quân sự nước này vốn có xu hướng ưu tiên các nền tảng tấn công như xe tăng hoặc máy bay chiến đấu hơn là các hệ thống phòng thủ.
Dù vậy, chương trình vẫn được triển khai và nhanh chóng đạt tiến triển. Tháng 3-2009, hệ thống Iron Dome lần đầu được thử nghiệm thành công trong điều kiện thực địa. Đến tháng 8 cùng năm, Không quân Israel đã thành lập một tiểu đoàn mới nhằm vận hành và quản lý hệ thống này.
Vào tháng 1-2010, kết quả thử nghiệm cho thấy Iron Dome đã đánh chặn thành công nhiều loạt mục tiêu mô phỏng rocket Qassam và Katyusha. Trong đợt thử nghiệm cuối cùng được tiến hành vào tháng 7 năm đó, hệ thống đã xác định chính xác và đánh chặn mục tiêu cần bảo vệ. Từ kết quả đó, vào tháng 3-2011, khẩu đội Iron Dome đầu tiên đã được triển khai bên ngoài thành phố Beersheba.
Như vậy, tính từ thời điểm được đề xuất đến khi đưa vào hoạt động, toàn bộ chu kỳ phát triển của Iron Dome chỉ kéo dài hơn 4 năm, một khoảng thời gian tương đối ngắn đối với một hệ thống vũ khí hoàn toàn mới. Kể từ khi được đưa vào sử dụng, hệ thống này đã trải qua nhiều lần nâng cấp.
Theo các dữ liệu công khai từ Raytheon và Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Israel hiện triển khai khoảng 10 khẩu đội Iron Dome trên toàn lãnh thổ. Mỗi khẩu đội Iron Dome có thể bảo vệ khu vực đô thị rộng khoảng 150km² trước các mối đe dọa từ khoảng cách khoảng 15km.
Ngoài việc bảo vệ các khu dân cư, hệ thống còn được sử dụng để bảo vệ căn cứ không quân, khu tập kết lực lượng cũng như các đơn vị cơ động cấp quân đoàn, sư đoàn và lữ đoàn. Nhờ khả năng triển khai linh hoạt, Iron Dome có thể bảo vệ cả các mục tiêu cố định lẫn cơ động như sở chỉ huy, đơn vị pháo binh.
Cơ chế hoạt động và các biến thể
Một khẩu đội Iron Dome tiêu chuẩn gồm ba thành phần chính gồm radar phát hiện mục tiêu, trung tâm quản lý tác chiến và các bệ phóng tên lửa đánh chặn.
Radar của hệ thống là loại radar mảng pha quét điện tử chủ động băng tần S EL/M-2084, do bộ phận Elta thuộc Israel Aerospace Industries phát triển. Radar này có nhiệm vụ phát hiện và theo dõi mục tiêu.
Dữ liệu từ radar được truyền tới trung tâm quản lý tác chiến và điều khiển vũ khí. Tại đây, phần mềm sẽ tính toán quỹ đạo bay của mục tiêu, dự đoán điểm rơi và chỉ cho phép khai hỏa đối với các mục tiêu được dự đoán sẽ rơi xuống khu vực cần bảo vệ. Nhờ cơ chế lựa chọn mục tiêu này, Iron Dome giúp giảm đáng kể số lượng tên lửa cần sử dụng, từ đó tiết kiệm chi phí vận hành.
Các bệ phóng tên lửa của hệ thống được đặt cách xa trung tâm điều khiển và thường gồm 3–4 bệ phóng. Mỗi bệ có thể mang tối đa 20 tên lửa đánh chặn Tamir, cho phép một khẩu đội có từ 60 đến 80 tên lửa sẵn sàng khai hỏa.
Tên lửa Tamir là thành phần trung tâm của hệ thống. Đây là loại tên lửa nhỏ gọn dài khoảng 3m, đường kính 160mm và nặng khoảng 90kg khi phóng. Tamir có khả năng đánh chặn các mục tiêu được phóng từ khoảng cách khoảng 4 đến 70km.
 |
Cơ chế hoạt động của hệ thống Iron Dome. Ảnh: Reuters
|
Tên lửa sử dụng hệ thống dẫn đường theo lệnh thông qua liên kết dữ liệu với trung tâm điều khiển, kết hợp với đầu dò gắn trên tên lửa. Các nguồn công khai cho biết Tamir sử dụng đầu dò radar chủ động cùng cảm biến điện quang, cho phép cơ động mạnh trong giai đoạn cuối của quỹ đạo.
Tên lửa mang đầu đạn nổ mảnh kích hoạt bằng ngòi nổ cận đích, cho phép phát nổ gần mục tiêu và phá hủy ngay trên không trung. Toàn bộ quá trình từ khi phát hiện mục tiêu đến khi đánh chặn thường chỉ diễn ra trong vài giây.
Iron Dome được thiết kế không chỉ nhằm đạt hiệu quả tác chiến cao mà còn chú trọng đến yếu tố chi phí. Các bệ phóng có tính cơ động cao và có thể được kéo bằng xe tải thông thường mà không cần phương tiện vận chuyển chuyên dụng. Chi phí của tên lửa Tamir được ước tính khoảng 40.000 USD mỗi quả. Con số này thấp hơn đáng kể so với nhiều loại tên lửa đánh chặn khác. Chẳng hạn, các tên lửa AMRAAM được sử dụng trong hệ thống phòng không NASAMS của Mỹ và Na Uy có giá ít nhất khoảng 1 triệu USD mỗi quả.
Sự chênh lệch chi phí này phần lớn xuất phát từ vai trò chuyên biệt của Iron Dome. NASAMS được thiết kế để đối phó với nhiều loại mục tiêu trên không như máy bay hoặc tên lửa hành trình, trong khi Iron Dome tập trung vào việc đánh chặn mục tiêu tầm ngắn. Các loại rocket như Katyusha hoặc Qassam thường không có hệ thống dẫn đường và bay theo quỹ đạo đạn đạo có thể dự đoán. Điều này cho phép Iron Dome tính toán và triển khai đánh chặn với hiệu quả cao.
Theo các báo cáo, hệ thống đã thực hiện hàng nghìn vụ đánh chặn thành công với tỷ lệ hiệu quả trên 90% đối với các mục tiêu được xác định là nguy hiểm.
Iron Dome có ba biến thể. Phiên bản cơ bản triển khai trên mặt đất là Iron Dome. Đây là cấu hình đã được kiểm chứng trong thực chiến và được Không quân Israel sử dụng từ năm 2011.
Biến thể thứ hai là I-DOME, phiên bản cơ động được thiết kế để triển khai trên một xe tải duy nhất. Hệ thống này gồm bệ phóng đặt trên khung gầm bánh lốp 6×6 mang theo 10 tên lửa đánh chặn, cùng radar và trạm điều hành quản lý tác chiến. I-DOME được thiết kế để bảo vệ các đơn vị cơ giới hoặc thiết giáp, đồng thời cung cấp năng lực phòng không điểm cho các cơ sở quân sự, công nghiệp hoặc hành chính.
Biến thể thứ ba là C-DOME, cấu hình hải quân được Hải quân Israel triển khai từ năm 2017. Hệ thống này được thiết kế để bảo vệ tàu chiến và các mục tiêu chiến lược trên biển trước các mối đe dọa hiện đại. C-DOME sử dụng tên lửa đánh chặn Tamir, bệ phóng thẳng đứng cùng với các thành phần của hệ thống quản lý tác chiến. Radar giám sát của tàu được tích hợp để phát hiện và theo dõi mục tiêu. Nhờ thiết kế này, C-DOME có thể tấn công đồng thời nhiều mục tiêu với vùng bao phủ phương vị 360°.
Những lần “thử lửa” và tranh cãi
Kể từ khi được triển khai lần đầu năm 2011 gần thành phố Beersheba, Iron Dome đã nhiều lần được thử thách trong điều kiện chiến đấu thực tế.
Vụ đánh chặn đầu tiên diễn ra ngày 7-4-2011, khi hệ thống bắn hạ một rocket Grad phóng từ Dải Gaza. Sự kiện này được xem là bước ngoặt trong chiến lược phòng thủ tên lửa của Israel.
Trong những năm tiếp theo, Iron Dome nhanh chóng trở thành hình ảnh quen thuộc trong các cuộc giao tranh giữa Israel và các nhóm vũ trang tại Gaza. Tháng 11-2012, trong cuộc xung đột giữa Israel và Hamas kéo dài 8 ngày, hơn 1.500 rocket đã được phóng vào lãnh thổ Israel. IDF cho biết, hệ thống đạt tỷ lệ đánh chặn trên 85%.
Tháng 7-2014, Israel tiến hành chiến dịch quân sự tại Gaza kéo dài gần hai tháng. Trong số khoảng 4.500 rocket và đạn cối được phóng vào lãnh thổ Israel, khoảng 800 quả được xác định là mối đe dọa. Hơn 90% trong số này đã bị Iron Dome đánh chặn.
Trong đợt leo thang căng thẳng tháng 5-2021 giữa Israel và Palestine, Iron Dome tiếp tục đánh chặn hàng trăm rocket phóng từ Gaza.
Ngày 7-10-2023, Hamas đã phóng khoảng 2.200 rocket từ Gaza chỉ trong vòng 20 phút, mở đầu cho một cuộc tấn công quy mô lớn nhằm vào miền nam Israel. Tháng 4-2024, Iran cùng các lực lượng đồng minh đã phóng hơn 300 UAV, tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo vào lãnh thổ Israel trong một cuộc tấn công phối hợp quy mô lớn. Đến tháng 6-2025, Iran phóng khoảng 100 UAV và một loạt tên lửa về phía Israel. Trong các lần leo thang này, Israel cho biết Iron Dome đóng vai trò quan trọng trong việc đánh chặn các mối đe dọa từ đối phương.
 |
| Hệ thống phòng thủ tên lửa Iron Dome của Israel đánh chặn rocket được phóng từ Dải Gaza, nhìn từ thành phố Ashkelon, Israel, ngày 9-10-2023. Ảnh: Reuters |
Mặc dù được đánh giá cao trên toàn cầu, nhưng việc hệ thống để lọt một số mối đe dọa trong các cuộc tấn công gần đây đã làm dấy lên nhiều tranh luận về hiệu quả thực sự của lá chắn phòng không vốn từ lâu được xem là niềm tự hào trong năng lực phòng thủ của Israel.
Thực tế cho thấy, sự xuất hiện của các mục tiêu giá rẻ được triển khai với số lượng lớn có thể khiến hệ thống đứng trước nguy cơ quá tải. Mỗi khẩu đội Iron Dome chỉ có khả năng theo dõi và xử lý một số lượng mục tiêu nhất định trong cùng một thời điểm. Vì vậy, khi hàng chục mối đe dọa xuất hiện gần như đồng thời, hệ thống buộc phải ưu tiên đánh chặn những mục tiêu được đánh giá nguy hiểm nhất, khiến một số mối đe dọa vẫn có cơ hội lọt qua lưới phòng thủ.
Chi phí vận hành cũng là chủ đề được thảo luận rộng rãi. Dù rẻ hơn nhiều so với nhiều loại tên lửa khác, nhưng Tamir đắt đỏ hơn nhiều các rocket như Qassam hay Grad, với giá chỉ vài trăm USD. Sự chênh lệch này khiến một số nhà phân tích cho rằng việc phụ thuộc quá nhiều vào Iron Dome có thể không bền vững trong các cuộc xung đột kéo dài. Chỉ riêng năm 2021, trong hơn một tuần giao tranh, chi phí cho các tên lửa đánh chặn đã lên tới hàng chục triệu USD.
Một số ý kiến cũng cho rằng hiệu quả cao của hệ thống có thể tạo ra tâm lý chủ quan trong chiến lược an ninh. Khi Iron Dome hoạt động hiệu quả, một số nhà phân tích lo ngại điều này có thể làm giảm nỗ lực tìm kiếm các giải pháp chính trị hoặc ngoại giao lâu dài cho xung đột khu vực.
Dù vẫn tồn tại những ý kiến trái chiều, nhưng với Israel, Iron Dome vẫn là biểu tượng trong mạng lưới phòng không đa tầng của Israel.