Bài viết tập trung phân tích những thành tựu và thách thức đối với nền kinh tế Việt Nam, mở đầu với đánh giá về vị thế kinh tế của Việt Nam trong Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Theo đó, năm 2025, tổng sản phẩm trong nước (GDP) của Việt Nam đạt khoảng 514 tỷ USD, xếp thứ tư tại ASEAN; mức tăng trưởng cũng thuộc hàng mạnh nhất khu vực, lần lượt đạt 7,09% vào năm 2024 và 8,02% vào năm 2025, dẫn đầu nhóm 6 nền kinh tế lớn nhất khu vực Đông Nam Á (ASEAN-6).
 |
|
Cảng Tân Cảng Cát Lái là một trong những cảng lớn và hiện đại của Việt Nam. Ảnh: TUẤN HUY
|
Động lực tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu đến từ các ngành sản xuất có định hướng xuất khẩu với các sản phẩm như điện tử, điện thoại, may mặc, giày dép, đồ nội thất và hải sản, được thúc đẩy bởi đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), các khu công nghiệp và sự hội nhập vào mạng lưới sản xuất toàn cầu. Việc nông nghiệp sớm chuyển đổi thành một ngành xuất khẩu chủ lực đã tạo nền tảng ban đầu, trong khi ngành dịch vụ và xây dựng cũng phát triển mạnh mẽ với quá trình đô thị hóa nhanh và thu nhập ngày càng tăng.
Phân tích sâu hơn về thành công của Việt Nam trong những năm qua, bài viết cho rằng Việt Nam được hưởng lợi từ lực lượng lao động tương đối trẻ với độ tuổi trung bình là 33 và lực lượng lao động vượt quá 53 triệu người. Bên cạnh đó, giáo dục cũng là một thế mạnh thầm lặng, thể hiện qua việc học sinh Việt Nam đạt kết quả tốt trong các kỳ thi quốc tế.
Cũng theo bài viết, năng lực cạnh tranh của Việt Nam đã được cải thiện rõ rệt. Trong bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh thế giới Viện Phát triển Quản lý quốc tế (IMD) năm 2026, Việt Nam đứng thứ 27 toàn cầu, phản ánh những thế mạnh về hiệu quả kinh doanh và hoạt động kinh tế, mặc dù phát triển hạ tầng cơ sở vẫn còn chậm. Khả năng cạnh tranh về chi phí, ổn định chính trị và mở cửa thương mại vẫn là những yếu tố thu hút chính của Việt Nam, nhưng để vươn lên chuỗi giá trị cao hơn cần có các doanh nghiệp trong nước mạnh hơn, kỹ năng và khả năng tiếp thu công nghệ tốt hơn.
Cùng với đó, hạ tầng cơ sở của Việt Nam đã mở rộng nhanh chóng với sự phát triển của các cảng, đường bộ, khu công nghiệp và mạng lưới điện, mặc dù vẫn còn những điểm nghẽn trong hiệu quả logistics, giao thông đô thị và độ tin cậy của nguồn cung năng lượng. Chính phủ ưu tiên các dự án lớn, bao gồm đường cao tốc, đường sắt cao tốc, cảng biển và hạ tầng số, làm nền tảng cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo. Sự ổn định chính trị dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là một lợi thế chiến lược với sự liên tục trong chính sách, huy động lao động có kỷ luật và sự cân bằng chiến lược giữa các cường quốc, qua đó giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Nguyên nhân dẫn tới sự tăng trưởng của Việt Nam được thúc đẩy bởi FDI và sản xuất xuất khẩu, lực lượng lao động trẻ, có trình độ học vấn tương đối cao, ổn định chính trị, tự do hóa thương mại và việc hội nhập kịp thời vào các mạng lưới sản xuất đang mở rộng của châu Á.
Bài viết trên Eurasia Review cũng dành phần dung lượng đáng kể để phân tích về những thách thức phía trước với Việt Nam. Sau 4 thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia phát triển muộn thành công nhất châu Á. Tuy nhiên, vấn đề không còn đơn giản chỉ là thu hút đầu tư, mở rộng xuất khẩu, xây dựng khu công nghiệp, thu hút lao động nông thôn và hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu, dù Việt Nam đã thực hiện những điều này với hiệu quả đáng kể. Nhiệm vụ khó khăn hơn là xây dựng mô hình phát triển mới dựa trên năng lực sản xuất trong nước, học hỏi công nghệ, cải cách thể chế, sự năng động của khu vực kinh tế tư nhân...