AI có thể đóng góp 12% GDP vào năm 2030
Hiện nay, AI đang tác động sâu rộng tới hầu hết các lĩnh vực của đời sống xã hội. Đối với kinh tế, AI giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, nâng cao năng suất lao động, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới mô hình sản xuất, kinh doanh. Đối với giao thông, AI được ví như những “mắt thần thông minh” góp phần điều phối lưu lượng và nâng cao an toàn. Ở nhiều lĩnh vực khác, AI trở thành “trợ lý ảo” hỗ trợ con người ra quyết định nhanh và chính xác hơn.
Đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, AI được kỳ vọng trở thành đòn bẩy để rút ngắn khoảng cách phát triển. AI không chỉ là một công nghệ, mà trở thành yếu tố then chốt trong chiến lược cạnh tranh quốc gia. Điều này được thể hiện khi AI được xếp đầu bảng trong danh sách các nhóm công nghệ chiến lược theo Quyết định số 1131/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
 |
| Người dân giao lưu với robot tại Triển lãm thành tựu đất nước "80 năm hành trình Độc lập - Tự do - Hạnh phúc". |
Theo đánh giá, nếu được ứng dụng rộng rãi, AI có thể đóng góp khoảng 80 tỷ USD, tương đương 12% tổng sản phẩm trong nước (GDP) của Việt Nam vào năm 2030. Hiện khoảng 75% doanh nghiệp Việt Nam đã sử dụng AI trong hoạt động bán hàng. Nhiều doanh nghiệp lớn đã đầu tư phát triển AI, coi đây là công nghệ then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng trưởng dài hạn.
Tuy nhiên, song hành với lợi ích là những mặt trái ngày càng bộc lộ rõ. Việc lợi dụng AI để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật có xu hướng gia tăng, gây hoang mang dư luận và làm xói mòn niềm tin xã hội. Điển hình là việc sử dụng AI để cắt ghép, lan truyền hình ảnh sai sự thật trong đợt mưa lũ vừa qua ở miền Trung. Điều này cho thấy, nếu không được quản lý chặt chẽ, AI có thể gây ra những hệ lụy khó lường, nhất là trong bối cảnh năng lực công nghệ và kiểm soát của Việt Nam còn đang hoàn thiện.
Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải sớm xây dựng một hành lang pháp lý riêng cho AI. Đại biểu Quốc hội Phạm Trọng Nhân (đoàn TP Hồ Chí Minh) nhấn mạnh: “Hoặc chúng ta chủ động biến AI thành năng lực cạnh tranh quốc gia, hoặc sẽ bị bỏ lại phía sau trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh thế giới chạy đua phát triển AI, điều quan trọng là Việt Nam phải lựa chọn con đường phù hợp nhất với điều kiện của mình”.
Đi sau nhưng về trước trong xây dựng Luật Trí tuệ nhân tạo
Với việc Quốc hội thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo, dù đi sau về công nghệ, Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia sớm xây dựng được khung pháp lý độc lập cho lĩnh vực công nghệ mũi nhọn này. Theo Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng, hiện trên thế giới mới chỉ có một số khu vực và quốc gia như Liên minh châu Âu, Hàn Quốc và Nhật Bản ban hành luật về AI; nhiều nước khác mới dừng ở chiến lược hoặc đang trong quá trình xây dựng dự thảo luật. Trong khi đó, AI là công nghệ cốt lõi của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển lâu dài của đất nước nên việc sớm ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo là cần thiết để Việt Nam chủ động và có hệ thống trong phát triển AI.
Luật Trí tuệ nhân tạo đã xác lập nguyên tắc phát triển AI lấy con người làm trung tâm. AI phải phục vụ con người và không thay thế vai trò quyết định của con người. Luật cũng quy định các sản phẩm do AI tạo ra phải được gắn nhãn để người sử dụng nhận biết, nghiêm cấm việc sử dụng yếu tố giả mạo nhằm lừa dối hoặc thao túng nhận thức, hành vi của con người. Đây là những quy định kịp thời, phù hợp với yêu cầu thực tiễn hiện nay.
Một điểm đáng chú ý khác là việc phân loại và quản lý AI theo mức độ rủi ro, gồm 3 mức: Cao, trung bình và thấp. Trong đó, các hệ thống AI rủi ro cao là các hệ thống có khả năng gây thiệt hại đáng kể đến tính mạng, sức khỏe, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, cũng như lợi ích và an ninh quốc gia. Các hệ thống này buộc phải trải qua đánh giá sự phù hợp, duy trì hồ sơ kỹ thuật và bảo đảm khả năng can thiệp của con người khi cần thiết.
Có thể khẳng định, Luật Trí tuệ nhân tạo thể hiện tư duy quản trị hiện đại, tiếp cận AI một cách toàn diện nhưng không cực đoan. Thay vì can thiệp sâu vào các yếu tố kỹ thuật luôn biến đổi nhanh, luật tập trung vào những nội dung cốt lõi có tác động trực tiếp tới xã hội, vừa bảo đảm an toàn, vừa tạo không gian cho đổi mới sáng tạo.
Đầu tư cho nhân lực, hạ tầng dữ liệu
Việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo là bước đi quan trọng, thể hiện tầm nhìn chiến lược của Việt Nam trong quản trị công nghệ mới. Tuy nhiên, để AI thực sự trở thành động lực phát triển, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về quản lý và hỗ trợ. Nhà nước không chỉ kiểm soát rủi ro mà còn tạo điều kiện cho nghiên cứu, thử nghiệm và ứng dụng AI trong các lĩnh vực thiết yếu.
Hạ tầng tính toán và cơ sở dữ liệu quốc gia là những nền tảng then chốt cần được ưu tiên đầu tư, hướng tới mục tiêu tự chủ năng lực tính toán. Một số doanh nghiệp lớn, trong đó có Tập đoàn Công nghiệp-Viễn thông Quân đội (Viettel), đã chủ động đầu tư xây dựng các trung tâm dữ liệu quy mô lớn. Thời gian tới, Nhà nước dự kiến xây dựng Trung tâm siêu tính toán AI quốc gia, đồng thời nghiên cứu hình thành Quỹ Phát triển AI quốc gia. Cùng với đó là các chính sách phát triển đội ngũ chuyên gia, nhà nghiên cứu AI.
Theo nhiều chuyên gia, các doanh nghiệp Việt Nam không nên chạy theo AI một cách ồ ạt, bởi AI chưa thể thay thế hoàn toàn con người. Cách tiếp cận phù hợp là ứng dụng AI có chọn lọc, gắn với định hướng phát triển của từng ngành, từng lĩnh vực; đồng thời chú trọng đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và trang bị kiến thức cơ bản cho người dân, qua đó hình thành một hệ sinh thái AI phát triển an toàn, bền vững.