Khi sự tiện lợi nuôi dưỡng thói quen lười tư duy
Chỉ bằng một câu lệnh, con người có thể yêu cầu AI tổng hợp tài liệu, viết báo cáo, phân tích dữ liệu và đề xuất phương án. Những công việc trước đây đòi hỏi nhiều giờ nghiên cứu nay có thể được rút ngắn đáng kể. Nếu sử dụng đúng cách, AI giúp tiết kiệm thời gian, mở rộng khả năng tiếp cận tri thức và nâng cao hiệu quả công việc. Tuy nhiên, sự tiện lợi cũng có thể tạo ra thói quen đáng lo ngại: Quen nhận câu trả lời nhanh, con người dần ngại tự tìm hiểu, phân tích và kiểm chứng.
Vấn đề không nằm ở việc sử dụng AI, mà ở cách con người sử dụng nó. Có người coi AI là công cụ gợi mở, dùng kết quả do máy tạo ra để đối chiếu với kiến thức và kinh nghiệm của mình. Nhưng cũng có người giao phó gần như toàn bộ quá trình tư duy cho công nghệ, từ xác định vấn đề đến xây dựng lập luận và đưa ra kết luận. Khi ấy, sản phẩm có thể hoàn chỉnh về hình thức, song năng lực thực chất của người sử dụng chưa chắc được nâng lên tương ứng.
Trong tâm lý học nhận thức, việc chuyển giao một phần công việc trí óc cho công cụ bên ngoài được gọi là “giảm tải nhận thức”. Hiện tượng này vốn không tiêu cực: Con người vẫn dùng giấy bút để ghi nhớ, máy tính để tính toán và công cụ tìm kiếm để tra cứu. Điểm khác biệt của AI tạo sinh là khả năng tạo ra câu trả lời hoàn chỉnh, lập luận mạch lạc và kết luận có vẻ thuyết phục. Bởi vậy, ranh giới giữa được hỗ trợ tư duy và phó mặc tư duy trở nên khó nhận biết hơn.
 |
Nhận diện đúng nguy cơ để làm chủ AI (trí tuệ nhân tạo) là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Ảnh minh họa: baochinhphu.vn
|
Nghiên cứu của Hao-Ping Lee, nhà nghiên cứu thuộc Đại học Carnegie Mellon (Hoa Kỳ), cùng các cộng sự, công bố tại Hội nghị CHI năm 2025, khảo sát 319 người lao động tri thức. Kết quả cho thấy mức độ tin tưởng cao hơn vào AI có liên hệ với mức độ thực hành tư duy phản biện thấp hơn trong những nhiệm vụ có sử dụng công cụ này. Ngược lại, sự tự tin của người dùng vào năng lực bản thân có liên hệ với mức độ chủ động tư duy cao hơn. Đây là kết quả khảo sát về mối liên hệ, không có nghĩa AI tất yếu làm suy giảm tư duy của mọi người dùng. Tuy nhiên, nghiên cứu cảnh báo rằng cách con người đặt niềm tin và sử dụng công nghệ có ảnh hưởng quan trọng đến chất lượng tư duy.
Báo cáo OECD Digital Education Outlook 2026 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), một tổ chức liên chính phủ hoạt động trên phạm vi toàn cầu, cũng chỉ ra rằng AI tạo sinh có thể cải thiện kết quả thực hiện nhiệm vụ trước mắt nhưng không bảo đảm tạo ra tiến bộ học tập thực chất nếu thiếu định hướng sư phạm và nỗ lực nhận thức của người học. Ngược lại, sử dụng AI có mục tiêu và phương pháp phù hợp vẫn có thể hỗ trợ phát triển tư duy phản biện, sáng tạo và năng lực hợp tác.
Điều đáng cảnh giác là sự lười tư duy thường bắt đầu từ những lựa chọn tưởng như vô hại: Không đọc tài liệu gốc vì đã có bản tóm tắt; không tự xây dựng lập luận vì AI đã viết sẵn; không kiểm tra số liệu vì câu trả lời có vẻ hợp lý. Khi những lựa chọn ấy lặp lại thường xuyên, con người có thể đánh đồng sự trôi chảy của ngôn từ với độ chính xác của tri thức, đánh đồng tốc độ hoàn thành công việc với năng lực thực chất.
Từ lệ thuộc công nghệ đến nguy cơ suy giảm năng lực tự chủ
Tư duy độc lập là khả năng chủ động thu thập thông tin, phân tích chứng cứ, xem xét các góc nhìn, nhận diện mâu thuẫn và hình thành kết luận có căn cứ. Tư duy ấy còn đòi hỏi con người biết nhận ra giới hạn hiểu biết của mình, sẵn sàng điều chỉnh quan điểm trước bằng chứng mới và chịu trách nhiệm về quyết định đã đưa ra. Nếu những khâu cốt lõi thường xuyên bị chuyển giao cho AI, nguy cơ không chỉ nằm ở chất lượng sản phẩm mà còn ở việc con người mất đi cơ hội rèn luyện năng lực nhận thức.
Trước hết, lệ thuộc AI có thể làm suy yếu khả năng phản biện. Các mô hình AI tạo sinh đôi khi cung cấp thông tin sai, bỏ sót bối cảnh, phản ánh thiên lệch trong dữ liệu hoặc đưa ra lập luận nghe hợp lý nhưng thiếu căn cứ. Nếu người sử dụng thiếu kiến thức nền và thói quen kiểm chứng, họ dễ tiếp nhận câu trả lời theo vẻ ngoài thuyết phục. Khi ấy, công nghệ vốn có thể mở rộng góc nhìn lại trở thành nguồn gây lệch lạc nhận thức.
Nguy cơ tiếp theo là suy giảm năng lực tự học và giải quyết vấn đề. Học tập thực chất không chỉ là thu nhận đáp án mà còn là quá trình đặt câu hỏi, thử nghiệm giả thuyết, phát hiện sai lầm và tự điều chỉnh phương pháp. Năng lực chuyên môn cũng được hình thành qua nghiên cứu, đối chiếu và xử lý tình huống. Nếu AI liên tục làm thay những khâu đòi hỏi nỗ lực trí tuệ, con người có thể hoàn thành nhiệm vụ trước mắt nhưng thiếu nền tảng để tự giải quyết những vấn đề mới, phức tạp hơn.
Đáng lưu ý, lệ thuộc AI còn có thể dẫn đến né tránh trách nhiệm. Một bản tham mưu, báo cáo, bài viết hay phương án công tác có sử dụng AI vẫn phải được con người kiểm tra và chịu trách nhiệm. Không thể viện dẫn rằng “AI đưa ra kết quả như vậy” để biện minh cho số liệu sai, nhận định thiếu căn cứ hoặc quyết định gây hậu quả. Công nghệ càng hỗ trợ mạnh, yêu cầu về trách nhiệm cá nhân càng cao.
Đối với cán bộ, đảng viên, vấn đề này gắn với năng lực công tác, bản lĩnh và tinh thần nêu gương. Hoạt động lãnh đạo, quản lý, tham mưu đòi hỏi đánh giá tình hình khách quan, phân tích nhiều chiều, bám sát thực tiễn và dự báo hệ quả. AI có thể cung cấp dữ liệu, gợi mở phương án, nhưng không thể thay thế hoàn toàn kinh nghiệm công tác, trách nhiệm chính trị và đạo đức của người ra quyết định. Nếu chỉ dựa vào phân tích có sẵn mà thiếu khảo sát thực tế, kiểm chứng và chính kiến khoa học, chất lượng tham mưu có thể bị ảnh hưởng.
Đối với báo chí, giáo dục và nghiên cứu, yêu cầu ấy càng cụ thể. Một văn bản mạch lạc chưa đồng nghĩa với thông tin đã được xác minh; một lập luận chặt chẽ về hình thức chưa bảo đảm các tiền đề của nó là đúng. Người làm báo không thể giao cho AI quyền quyết định đâu là sự thật; nhà giáo không thể để công cụ thay thế quá trình hình thành năng lực của người học; người nghiên cứu không thể lấy sản phẩm do máy tạo ra thay cho lao động khoa học và trách nhiệm học thuật.
Tuy nhiên, cần tránh suy diễn rằng mọi người thường xuyên sử dụng AI đều suy giảm tư duy, hoặc mọi sai sót khi dùng AI đều là biểu hiện suy thoái tư tưởng. Lệ thuộc AI tự thân không đồng nghĩa với “tự diễn biến", "tự chuyển hóa". Điều cần cảnh giác là khi sự lệ thuộc đi kèm thái độ ngại học tập, ngại rèn luyện, thiếu trung thực, buông lỏng trách nhiệm hoặc cố tình sử dụng nội dung sai lệch. Những biểu hiện đó cần được xem xét, chấn chỉnh đúng tính chất và mức độ. Cốt lõi là giữ vững vai trò chủ thể của con người trong nhận thức và hành động.
Làm chủ trí tuệ nhân tạo, giữ vững tư duy độc lập
Trước sự phát triển nhanh chóng của AI, giải pháp không phải quay lưng với công nghệ hay cấm đoán máy móc, mà là xây dựng phương thức sử dụng có trách nhiệm. Công nghệ phải hỗ trợ con người, không thay thế nỗ lực nhận thức, năng lực phán đoán và trách nhiệm của con người. Nguyên tắc xuyên suốt là: Sử dụng AI để làm việc tốt hơn, không phải để ngừng suy nghĩ.
Trước hết, mỗi cá nhân cần hình thành kỷ luật tư duy. Với vấn đề quan trọng, hãy tự xác định câu hỏi, mục tiêu và nhận định ban đầu trước khi yêu cầu AI hỗ trợ. Khi nhận được câu trả lời, cần kiểm tra dữ kiện, đối chiếu nguồn độc lập và xem xét những lập luận trái chiều. Không sử dụng nội dung chỉ vì nó được trình bày trôi chảy; không trích dẫn số liệu, văn bản hay ý kiến chuyên gia khi chưa xác minh nguồn gốc. Con người phải giữ quyền thẩm định và chịu trách nhiệm cuối cùng.
Thứ hai, giáo dục và đào tạo cần chú trọng phát triển năng lực tư duy thay vì chỉ đánh giá sản phẩm. Nhà trường cần yêu cầu người học trình bày quá trình lập luận, kiểm chứng thông tin và bảo vệ quan điểm bằng chứng cứ; đồng thời tổ chức những hoạt động phù hợp để người học tự thực hiện nhiệm vụ mà không phụ thuộc vào AI. Hướng dẫn của UNESCO về AI tạo sinh trong giáo dục và nghiên cứu cũng nhấn mạnh cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm: Công nghệ phải phục vụ sự phát triển năng lực, không làm lu mờ vai trò của người học và người dạy.
Thứ ba, các cơ quan, đơn vị cần xây dựng quy định sử dụng AI phù hợp với từng nhiệm vụ, làm rõ phạm vi được phép sử dụng, yêu cầu bảo mật dữ liệu, quy trình kiểm chứng và trách nhiệm của người phê duyệt. Đối với tài liệu tham mưu, báo cáo chuyên môn, sản phẩm báo chí và văn bản ảnh hưởng đến quyền lợi của tổ chức, cá nhân, phải thẩm định nội dung, nguồn tin và tính chính xác, không chỉ kiểm tra hình thức.
Đối với cán bộ, đảng viên, ứng dụng công nghệ phải đi đôi với tự học, tự rèn luyện, bám sát thực tiễn và nêu cao trách nhiệm. AI có thể mở rộng nguồn dữ liệu tham khảo, nhưng không thể thay thế việc nghiên cứu văn bản gốc, lắng nghe ý kiến từ cơ sở, phân tích tình hình và cân nhắc hệ quả của quyết định. Mỗi cán bộ phải chủ động nâng cao năng lực làm chủ công nghệ, đồng thời giữ vững bản lĩnh, chính kiến và trách nhiệm trong thực thi nhiệm vụ.
Cùng với đó, cần phát triển văn hóa sử dụng AI có hiểu biết trong toàn xã hội. Các cơ quan quản lý, cơ sở giáo dục và đơn vị truyền thông cần tăng cường hướng dẫn kỹ năng kiểm chứng, nhận diện giới hạn của công cụ và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Việc đánh giá tác động của AI cũng cần dựa trên nghiên cứu và thực tiễn, từ đó hoàn thiện phương pháp đào tạo, quy định sử dụng và cơ chế kiểm soát.
Trí tuệ nhân tạo là thành tựu của con người và có thể trở thành động lực quan trọng cho phát triển. Nhưng giá trị công nghệ không chỉ được đo bằng tốc độ xử lý hay số lượng công việc hoàn thành, mà còn bằng khả năng giúp con người trưởng thành hơn về tri thức, năng lực và trách nhiệm.
Trong kỷ nguyên AI, điều cần giữ vững là quyền và trách nhiệm của con người trong suy nghĩ, lựa chọn và quyết định. Làm chủ công nghệ phải bắt đầu từ làm chủ chính mình. Chỉ khi AI trở thành công cụ phục vụ tư duy độc lập, chứ không phải vật thay thế tư duy độc lập, con người mới thực sự khai thác được sức mạnh công nghệ mà không đánh đổi năng lực nhận thức, bản lĩnh nghề nghiệp và trách nhiệm của chính mình.