Theo thông tin từ Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT), cả nước hiện thiếu khoảng 22.000 giáo viên tiếng Anh, tập trung chủ yếu ở bậc mầm non và tiểu học. Khoảng trống lớn về nhân lực cho thấy đây không phải thách thức ngắn hạn, mà đòi hỏi lộ trình lâu dài, giải pháp đồng bộ và sự vào cuộc mạnh mẽ của các cấp, ngành, địa phương.
Tình trạng thiếu giáo viên không chỉ diễn ra ở môn tiếng Anh mà còn xuất hiện ở nhiều môn học khác. Tuy nhiên, tiếng Anh đang chịu áp lực hơn cả khi chương trình giáo dục phổ thông mới yêu cầu tăng cường số tiết, nâng chuẩn năng lực và mở rộng các hình thức dạy học bằng tiếng Anh. Ở một số địa phương vùng sâu, vùng xa, có trường gần như “trắng” giáo viên tiếng Anh, buộc phải ghép lớp, dạy liên trường hoặc bố trí giáo viên trái môn.
|

|
|
Cô trò lớp 11A14, Trường THPT Hoàng Cầu (Hà Nội) trong giờ học tiếng Anh.
|
Bên cạnh số lượng thì chất lượng đội ngũ giảng viên cũng là rào cản lớn. Năng lực chuyên môn giáo viên tiếng Anh không đồng đều, nhiều người chưa đáp ứng chuẩn ngoại ngữ mới. Trong khi đó, dạy học tiếng Anh theo định hướng phát triển năng lực đòi hỏi giáo viên không chỉ giỏi ngoại ngữ mà còn phải thành thạo phương pháp sư phạm hiện đại và ứng dụng công nghệ hiệu quả. Vì vậy, công tác bồi dưỡng, tái đào tạo đội ngũ giảng viên trở thành nhiệm vụ trọng tâm nhưng cũng tạo áp lực không nhỏ cho các địa phương. Để kịp thời ứng phó với tình trạng thiếu giáo viên, Bộ GD&ĐT đã ban hành Thông tư 05/2025/TT-BGDĐT quy định về định mức giờ dạy, tạo cơ sở pháp lý để các địa phương linh hoạt hơn trong bố trí đội ngũ giáo viên. Trên cơ sở đó, các địa phương có thể áp dụng những giải pháp như dạy liên trường, sử dụng giáo viên nước ngoài, thuê giáo viên hợp đồng hoặc điều chuyển giáo viên giữa các cơ sở giáo dục.
Ông Nguyễn Thế Sơn, Phó vụ trưởng Vụ Giáo dục Phổ thông (Bộ GD&ĐT) cho biết: “Tình trạng thiếu giáo viên không chỉ ở môn tiếng Anh mà còn ở nhiều môn khác. Bộ đã ban hành các văn bản hướng dẫn, trong đó có Thông tư 05, nhằm tạo điều kiện để các địa phương bố trí đội ngũ giáo viên linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế”. Theo ông Sơn, việc triển khai các đề án liên quan đến đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai cần có lộ trình hợp lý, tính đến nhu cầu, năng lực đội ngũ và điều kiện cơ sở vật chất của từng địa phương; đồng thời Bộ sẽ tiếp tục phối hợp với các đơn vị trong và ngoài nước để hoàn thiện giải pháp phù hợp thực tiễn. Tuy vậy, các giải pháp nêu trên chủ yếu mang tính tình thế, chưa thể thay thế cho một chiến lược phát triển đội ngũ giáo viên tiếng Anh bền vững, lâu dài”.
Trong bối cảnh thiếu hụt giáo viên, nhiều chuyên gia giáo dục cho rằng công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), có thể trở thành công cụ hỗ trợ quan trọng. AI có thể đóng vai trò trợ giảng, gia sư ảo, gợi ý học liệu, hỗ trợ học sinh khuyết tật hoặc học sinh có năng lực tiếp thu khác nhau. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng giáo viên vẫn là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục. Công nghệ chỉ có vai trò bổ trợ, không thể thay thế giáo viên trong vai trò dẫn dắt, truyền cảm hứng và giáo dục giá trị cho học sinh.
 |
| Học sinh trong giờ học tiếng Anh. |
Theo tinh thần Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành ngày 22-8-2025, chủ trương đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai ở Việt Nam đã có nền tảng chính sách quan trọng. Việc triển khai sẽ được thực hiện theo lộ trình phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của từng địa phương, bảo đảm tính linh hoạt, khả thi, tránh áp dụng máy móc, cào bằng giữa các vùng có điều kiện thuận lợi và những địa bàn còn nhiều khó khăn. Đây không chỉ là vấn đề chuyên môn mà còn là yêu cầu tất yếu của quá trình toàn cầu hóa, đòi hỏi nhận thức đúng và sự đồng thuận xã hội.
Góp ý cho lộ trình này, thầy Đỗ Đức Lân, Phó giám đốc phụ trách Trung tâm Hợp tác phát triển (Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam), đề xuất cần đánh giá đầy đủ thực trạng hoàn thiện khung pháp lý và các cơ chế, chính sách đặc thù cho dạy học tiếng Anh theo điều kiện từng địa phương. Thầy Đỗ Đức Lân cũng kiến nghị triển khai chương trình đào tạo tín chỉ tích hợp tại các trường sư phạm; tổ chức bồi dưỡng chuyên sâu cho giáo viên đương nhiệm về phương pháp dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL). Đồng thời, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực ngoại ngữ chuyên ngành cho giáo viên và học sinh theo chuẩn quốc tế; phát triển kho học liệu số dùng chung cấp quốc gia và nền tảng đánh giá trực tuyến. Đặc biệt, cần có chính sách riêng cho các cơ sở giáo dục ở vùng khó khăn và đặc biệt khó khăn nhằm bảo đảm tính công bằng và hiệu quả trong triển khai.
Theo dự báo, đến năm 2030, nhu cầu nhân lực tiếng Anh sẽ tiếp tục tăng mạnh: Cần bổ sung khoảng 12.000 giáo viên tiếng Anh mầm non, gần 10.000 giáo viên tiếng Anh tiểu học và bồi dưỡng ít nhất 200.000 giáo viên có khả năng giảng dạy bằng tiếng Anh. Bậc tiểu học và trung học được dự báo thiếu hụt lớn hơn do yêu cầu dạy học bằng tiếng Anh và phát triển các mô hình trường học sử dụng tiếng Anh thường xuyên. Ở giáo dục nghề nghiệp và đại học, định hướng chuẩn quốc tế càng đòi hỏi đội ngũ giảng viên có trình độ cao.
Dù còn nhiều khó khăn, với lộ trình 20 năm, sự kiên trì trong chỉ đạo, triển khai đồng bộ các giải pháp và sự tham gia của toàn xã hội, mục tiêu đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai ở Việt Nam hoàn toàn khả thi. Trong đó, bài toán nhân lực vẫn là yếu tố then chốt, quyết định chất lượng dạy học ngoại ngữ và khả năng hội nhập của thế hệ trẻ trong tương lai. Bởi ngoại ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp đơn thuần mà còn là phương tiện truyền tải văn hóa, lịch sử, mở ra những cơ hội nghề nghiệp vô giá… nhất là trong các lĩnh vực khoa học đặc thù. Việc thành thạo ngoại ngữ sẽ là lợi thế lớn với học sinh, sinh viên Việt Nam trên con đường trở thành công dân toàn cầu.