Các nền kinh tế châu Á, vốn có sự tăng trưởng phụ thuộc rất nhiều vào nguồn hydrocarbon vận chuyển qua eo biển Hormuz, đang rơi vào giai đoạn khó khăn do ảnh hưởng cuộc chiến ở Trung Đông. Sự gián đoạn nguồn cung dầu khí buộc mỗi nền kinh tế phải triển khai một loạt biện pháp khẩn cấp để hạn chế tác động đến GDP của mình.

Phản ứng từ nền kinh tế châu Á dựa trên các chiến lược khác nhau, được quyết định bởi khả năng tài chính và sự vững mạnh của cơ sở hạ tầng dự trữ của mình.

Hàn Quốc: Áp giá trần đối với các sản phẩm dầu mỏ

Tuần này, Seoul đã áp giá trần đối với các sản phẩm dầu mỏ. Mục tiêu kép là bảo vệ sức mua của các hộ gia đình và duy trì khả năng cạnh tranh của ngành công nghệ vốn tiêu thụ năng lượng cực kỳ cao. Phụ thuộc vào dầu thô Trung Đông để đáp ứng 70% nhu cầu, Hàn Quốc đang cố gắng duy trì. Chính phủ đã đảm bảo được nguồn cung khẩn cấp 4 triệu thùng dầu thông qua Các tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE), bằng cách tránh đi qua eo biển Hormuz. Tuy nhiên, nếu lệnh phong tỏa kéo dài quá quý I-2026 cũng sẽ gây khó khăn cho chiến lược này.

Một nhà máy lọc dầu thuộc tập đoàn hóa dầu Shandong Haiyou tại huyện Ju, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Ảnh: Reuters

Nhật Bản: Sức mạnh dự trữ và sự phối hợp của G7

Tokyo đang áp dụng cách tiếp cận thận trọng, tập trung vào tinh thần đoàn kết quốc tế và việc sử dụng nguồn dự trữ khổng lồ của mình. Quần đảo này có lượng dự trữ tương đương với 254 ngày tiêu thụ dầu và 3 tuần khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG). Hiện Nhật Bản đang tìm cách phối hợp với các quốc gia thành viên Nhóm 7 nước công nghiệp phát triển (G7) nhằm giảm dự trữ quy mô lớn để ổn định giá cả toàn cầu. Mặc dù biện pháp này có thể giảm bớt cú sốc trong ngắn hạn, nhưng nó không thể bù đắp lạm phát nhập khẩu nếu dòng chảy dầu từ vùng Vịnh vẫn trì trệ.

Ấn Độ: Trụ cột của ngành lọc dầu

New Delhi đang nổi lên như là bên thắng lớn nhất trong cuộc khủng hoảng này. Ấn Độ đang tối ưu hóa năng lực lọc dầu khổng lồ của mình, đặc biệt là khu phức hợp Jamnagar. Quốc gia này có lượng dự trữ sản phẩm lọc dầu đủ dùng trong 7-8 tuần và sẵn sàng thay thế Trung Quốc trở thành nhà cung cấp chính cho Đông Nam Á. Việc khẳng định chủ quyền năng lượng này cho phép Ấn Độ tránh phụ thuộc vào các thỏa thuận với bên thứ ba, đồng thời nắm bắt được các cơ hội lọc dầu truyền thống.

Đài Loan (Trung Quốc), Việt Nam, Thái Lan: Cuộc chạy đua với thời gian ngân sách

Đối với các nền kinh tế này, ưu tiên hàng đầu là đẩy nhanh việc đảm bảo nguồn LNG. Đài Loan đã đảm bảo được 20 trong số 22 chuyến hàng dự kiến vào mùa xuân.

Tại Việt Nam, chính phủ đã giảm thuế nhập khẩu một số mặt hàng xăng dầu về 0%.

Tại Thái Lan, giá dầu diesel được giữ ở mức trần trong 15 ngày. Tuy nhiên, những biện pháp này đang tạo ra gánh nặng lớn cho ngân sách nhà nước.

Bangladesh, Myanmar, Philippines: Sự chuyển hướng sang chế độ phân phối hạn chế

Tại các nền kinh tế dễ bị tổn thương nhất, cuộc khủng hoảng đã hiện hữu trên đường phố. Myanmar và Bangladesh đã thực hiện các biện pháp phân phối nghiêm ngặt, gây ra tình trạng xếp hàng dài và các vụ bạo lực tại các trạm xăng.

Tại Philippines, chính phủ hiện đang áp dụng tuần làm việc 4 ngày để giảm tiêu thụ nội địa từ 10 đến 20%. Những biện pháp hành chính này cho thấy sự bất lực trong việc hấp thụ cú sốc giá cả và tiềm ẩn nguy cơ bất ổn xã hội nghiêm trọng trên khắp Nam Á.

Hướng tới việc phân bổ lại dòng chảy một cách bền vững

Kịch bản chính trong 6 tháng tới với dự đoán căng thẳng kéo dài mà không dẫn đến đổ vỡ hoàn toàn, tùy thuộc vào việc mở cửa trở lại một phần eo biển Hormuz. Mỗi lần giá dầu tăng 10% có thể làm giảm tăng trưởng khu vực thêm 0,3 điểm phần trăm lạm phát.

Về lâu dài, việc Trung Quốc rút lui khỏi chính sách bảo hộ sẽ làm thay đổi vĩnh viễn địa chính trị năng lượng ở châu Á. Điều này thúc đẩy các nước láng giềng đa dạng hóa nguồn năng lượng bằng cách chuyển sang Canada, Mỹ và Nga. Sự chuyển dịch này, dù tốn kém, có thể đẩy nhanh các dự án kết nối năng lượng khu vực và một cách nghịch lý, kích thích đầu tư vào năng lượng carbon thấp để giảm sự phụ thuộc không bền vững vào hydrocarbon.