Gia tăng hiện diện quân sự, thúc đẩy “tái an ninh hóa” Bắc Cực
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Mỹ đã xây dựng hệ thống cảnh báo sớm tầm xa tại Alaska, miền bắc Canada và Greenland. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, cạnh tranh quân sự giữa các cường quốc ở khu vực này có phần tạm lắng. Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XXI, cùng với quá trình băng tan nhanh và sự trở lại mạnh mẽ của Nga, Washington đã thúc đẩy “tái an ninh hóa” khu vực này.
Năm 2019, Mỹ công bố Chiến lược Bắc Cực, đặt cạnh tranh giữa các cường quốc vào vị trí trung tâm. Sau đó, quân đội Mỹ tái kích hoạt Sư đoàn dù số 11, nâng cấp cơ sở hạ tầng tiền phương, tăng cường tuần tra của máy bay ném bom chiến lược và tổ chức các cuộc diễn tập quy mô lớn nhằm phô diễn sức răn đe. Năm 2024, Mỹ thành lập Bộ Tư lệnh Không quân Bắc Cực tại Alaska và ban hành điều lệnh tác chiến trong môi trường cực lạnh đầu tiên, đánh dấu bước thể chế hóa hệ thống tác chiến vùng cực. Báo cáo Chiến lược Quốc phòng năm 2026 của Mỹ cũng xếp Bắc Cực vào nhóm “khu vực then chốt”. Hiện Washington đang đẩy mạnh đóng tàu phá băng, cải tiến máy bay vận tải C-17 để hoạt động ở vùng cực và nghiên cứu công nghệ radar trong điều kiện cực lạnh.
Sau khi xung đột Nga - Ukraine bùng phát, nhiều nước châu Âu như Anh, Pháp, Đức gia tăng đáng kể mức độ quan tâm chiến lược đối với Bắc Cực. Anh và Pháp lần lượt ban hành các văn kiện chiến lược liên quan trong các năm 2023 và 2025, thúc đẩy bố trí lực lượng tại khu vực. Các nước Bắc Âu như Na Uy, Đan Mạch tích cực tham gia hoặc chủ trì các cuộc tập trận quy mô lớn như “Phản ứng lạnh”, “Thách thức Bắc Cực”, từng bước biến khu vực từng được coi là “trung lập” thành tuyến phòng thủ tiền tiêu của NATO.
Cùng với đó, NATO tiến hành điều chỉnh hệ thống chỉ huy tại Bắc Âu. Tháng 11-2024, liên minh thành lập Trung tâm tác chiến đổ bộ tại Na Uy; tháng 10-2025 thành lập Trung tâm tác chiến không quân liên hợp thứ ba tại Bodo. Đáng chú ý, lực lượng của các quốc gia Bắc Âu thuộc khu vực Bắc Cực đều được đặt dưới sự chỉ huy thống nhất do Bộ Tư lệnh lực lượng Liên hợp NATO tại Norfolk (Mỹ) điều hành, hình thành chuỗi chỉ huy xuyên Đại Tây Dương nối Bắc Mỹ – châu Âu – Bắc Cực.
Về phía Nga, Moskva coi Bắc Cực là “giới hạn sinh tồn” và “vùng biển pháo đài”, đồng thời là khu vực then chốt để triển khai chiến lược chống tiếp cận và tấn công chiều sâu. Nhiều năm qua, Nga cải tổ hệ thống chỉ huy, nâng cấp cơ sở hạ tầng, mở rộng căn cứ quân sự nhằm duy trì ưu thế tại khu vực. Trước việc Mỹ và NATO tăng cường triển khai lực lượng, Nga đẩy mạnh xây dựng năng lực phòng thủ chiến lược. Tháng 12-2023, vệ tinh “Arktika-M” thứ hai được phóng thành công, cho phép giám sát 24/24 khu vực Bắc Cực và vùng biển lân cận. Tháng 1-2026, máy bay chống ngầm Tu-142MK của Hạm đội phương Bắc lần đầu thực hiện tiếp dầu trên không tại khu vực, thể hiện khả năng tác chiến tầm xa của lực lượng không quân hải quân Nga.
 |
| Greenland nằm ở vị trí quan trọng ở Bắc Cực. Ảnh: REUTERS |
Lợi ích chiến lược
Hiện nay, Greenland ngày càng nổi lên là vị trí chiến lược then chốt đối với nhiều nước. Về địa – quân sự, hòn đảo nằm tại điểm giao giữa Bắc Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương, có vai trò quan trọng trong giám sát Hạm đội phương Bắc của Nga và triển khai hệ thống phòng thủ tên lửa toàn cầu. Về tài nguyên, Greenland sở hữu trữ lượng lớn nhiều khoáng sản chiến lược, đặc biệt là đất hiếm, được Mỹ coi là chìa khóa giải quyết bài toán chuỗi cung ứng. Do đó, Washington tìm cách kiểm soát khu vực này bằng các biện pháp chính trị và quân sự.
Các nước châu Âu vừa tăng cường liên kết chống Nga, vừa nhấn mạnh bảo vệ chủ quyền. Nhiều quốc gia NATO, nhất là Bắc Âu, lo ngại năng lực quân sự của Nga tại Bắc Cực. Việc tái cấu trúc hệ thống chỉ huy của NATO nhằm nâng cao khả năng phản ứng trước các mối đe dọa. Tuy nhiên, giữa Mỹ và châu Âu vẫn tồn tại bất đồng về chia sẻ gánh nặng quốc phòng, vai trò lãnh đạo và vấn đề chủ quyền. Những phát biểu về khả năng “mua” Greenland từng gây phản ứng mạnh tại châu Âu, cho thấy rạn nứt trong quan hệ đồng minh.
Nga kiên quyết bảo vệ khu vực lợi ích cốt lõi tại Bắc Cực. Đây là quốc gia có lãnh thổ Bắc Cực lớn nhất, coi khu vực này vừa là pháo đài răn đe hạt nhân, vừa là tuyến đường biển và nguồn tài nguyên chiến lược. Sau khi Thụy Điển và Phần Lan gia nhập NATO, 7/8 quốc gia quanh Bắc Cực đã trở thành thành viên liên minh, khiến quá trình “NATO hóa” khu vực gia tăng. Nga cho rằng hệ thống pháp lý hiện nay chưa bảo đảm đầy đủ quyền lợi của mình, do đó tiếp tục tăng cường triển khai quân sự, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế và tuyến hàng hải Bắc Cực nhằm phá thế bao vây.
Nguy cơ leo thang đối đầu
Vấn đề Greenland phản ánh rõ cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc nhằm giành lợi thế chiến lược và nguồn tài nguyên tại Bắc Cực, đồng thời cho thấy những rạn nứt trong hệ thống đồng minh Mỹ - châu Âu.
Quá trình “tái quân sự hóa” Bắc Cực được nhận định khó có thể đảo ngược. Mỹ đang mở rộng hiện diện từ các căn cứ tại Greenland và Alaska, kết hợp hệ thống phòng thủ tên lửa để vươn sâu vào khu vực. NATO có thể đẩy nhanh xây dựng mạng lưới răn đe liên hoàn tại Bắc Cực, tăng cường tích hợp quân sự giữa Bắc Âu và Bắc Mỹ, thiết lập hệ thống trinh sát, cảnh báo và giám sát xuyên suốt vòng Bắc Cực.
Trong khi đó, Nga tập trung triển khai tàu ngầm hạt nhân chiến lược lớp Borei, tên lửa siêu vượt âm Zircon, hệ thống cảnh báo tên lửa sớm và đóng mới tàu phá băng hạt nhân lớp Leader nhằm xây dựng thế răn đe tại khu vực.
Cạnh tranh Mỹ - châu Âu tại Bắc Cực cũng diễn biến âm thầm nhưng sâu sắc. Mỹ khó có thể từ bỏ tham vọng đối với Greenland trong ngắn hạn, song việc sáp nhập hay chiếm đóng trực tiếp sẽ kéo theo vấn đề lớn về chính trị và ngoại giao. Vì vậy, Washington có thể chuyển sang các biện pháp “kiểm soát mềm” như tăng hiện diện quân sự, ký kết thỏa thuận tài nguyên độc quyền và thúc đẩy các cơ chế quản trị không chính thức để từng bước chi phối thực tế.
Giới phân tích nhận định, cục diện Bắc Cực đang bước vào giai đoạn vừa cạnh tranh vừa hợp tác, song tiềm ẩn xu hướng đối đầu vẫn chiếm ưu thế và nguy cơ tiếp tục leo thang trong thời gian tới.