Vậy liệu kịch bản này có thể xảy ra, khi một chiếc tàu sân bay không bao giờ hoạt động đơn độc mà luôn được bảo vệ bởi một "tấm khiên" dày đặc gồm các chiến hạm, tàu ngầm và phi đội máy bay chiến đấu hộ tống?
Tấn công tàu sân bay của Mỹ liệu có dễ dàng?
Theo đánh giá của tờ Góc nhìn (Nga), tàu sân bay của Mỹ hay bất kỳ quốc gia nào khác không chỉ là một chiến hạm thông thường, mà là một pháo đài nổi trên biển. Nó không chỉ có khả năng tự vệ, mà còn được bảo vệ cực kỳ nghiêm ngặt bởi hạm đội hộ tống.
Nhóm tác chiến tàu sân bay (CSG) là một tập hợp các tàu chiến và tàu vận tải hoạt động theo đội hình chiến đấu xoay quanh trung tâm là tàu sân bay. Tàu sân bay vừa được Iran nhắc tới trong các tuyên bố gần đây chính là chiếc USS Abraham Lincoln (CVN-72).
 |
|
Mỗi tàu sân bay trị giá hàng tỷ USD không chỉ nằm ở con tàu, mà là cả các phi đội chiến đấu nằm trên boong. Đây mới là sức mạnh thực sự của tàu sân bay. Ảnh: Defense News
|
Mỗi tàu sân bay như USS Abraham Lincoln thường được hộ tống bởi 4-6 khu trục hạm và tuần dương hạm. Các tàu này được trang bị hệ thống quản lý thông tin chiến trường Aegis, giúp chúng kết nối chặt chẽ với nhau trong một mạng lưới tác chiến hợp nhất. Các chiến hạm hộ tống thường duy trì cự ly hoạt động khoảng 18-28 km so với tàu sân bay.
Ở dưới mặt nước, 1-2 tàu ngầm hạt nhân tấn công luôn túc trực nhằm ngăn chặn các mục tiêu đe dọa từ lòng biển. CSG cũng bao gồm các tàu vận tải đa năng nhằm duy trì nguồn tiếp vận khổng lồ, đặc biệt là khi bước vào trạng thái chiến đấu.
Thực tế, tàu sân bay là trung tâm của một mạng lưới tác chiến cực kỳ mạnh mẽ. Bộ não của mạng lưới này được gọi là Khả năng Tác chiến Hợp nhất (Cooperative Engagement Capability). Hệ thống này tích hợp dữ liệu từ các radar mặt nước và máy bay cảnh báo sớm trên không vào một trung tâm chỉ huy và kiểm soát duy nhất.
Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, mục tiêu được phát hiện từ ngoài đường chân trời, và hệ thống thông tin tác chiến Aegis của các tàu sẽ tiếp nhận để xử lý. Kết quả là, một "vùng an toàn" với bán kính lên đến 1.500 km được tạo ra xung quanh CSG. Để chạm tới tàu sân bay, mọi mục tiêu tấn công phải vượt qua nhiều lớp phòng thủ rộng hàng trăm km.
Tuyến phòng thủ đầu tiên của CSG được thiết lập ở cự ly khoảng 700km, bảo vệ bởi các máy bay chiến đấu F/A-18E/F Super Hornet và F-35C Lightning II. Các phi đội tiêm kích này được hỗ trợ trực tiếp bởi “mắt thần” E-2C/D Hawkeye tấn công mục tiêu ở cự ly rất xa tàu sân bay.
Tuyến phòng thủ tiếp theo là mạng lưới tên lửa phòng không được trang bị trên các tuần dương hạm và khu trục hạm hộ tống do hệ thống Aegis điều khiển. Đạn tên lửa SM-6 có tầm bắn lên tới 240km khi đối phó với các mục tiêu bay ở độ cao lớn.
Tên lửa ESSM được thiết kế để tiêu diệt mục tiêu ở tầm bắn 50 km. Đặc biệt, đạn tên lửa SM-3 với giá thành khoảng 18 triệu USD/đạn được thiết kế chuyên biệt để đánh chặn các tên lửa đạn đạo nhắm vào hạm đội, bao gồm cả vũ khí siêu vượt âm ở pha giữa hoặc ngoài khí quyển.
Bản thân tàu sân bay cũng sở hữu khả năng phòng thủ điểm bằng các tổ hợp tên lửa RIM-7 Sea Sparrow với tầm bắn 30 km và hai hệ thống RIM-116 với tầm bắn 10 km. Ngoài ra, tất cả các chiến hạm trong nhóm tác chiến đều được trang bị hệ thống vũ khí phòng thủ tầm cực gần (CIWS) Phalanx, sẵn sàng tạo ra "cơn mưa đạn" để xé nát các mục tiêu lọt qua được lưới phòng không tầm xa.
Để đối phó với các mối đe dọa dưới mặt nước, CSG có khả năng triển khai các trực thăng săn ngầm MH-60R Seahawk với tầm giám sát lên tới 185km. Máy bay trực thăng săn ngầm sử dụng hệ thống phao thủy âm để định vị các mục tiêu nghi vấn, thu thập và xử lý dữ liệu. Hệ thống radar trên trực thăng cũng có khả năng tìm kiếm, phát hiện kính tiềm vọng của tàu ngầm đang bơi ở độ sâu ống thở.
Hoạt động săn ngầm của CSG còn được hỗ trợ bởi các máy bay tuần thám hải quân, các chiến hạm hộ tống với cảm biến sonar thủy âm cực nhạy. Về cơ bản, khi một mục tiêu dưới nước bị phát hiện, nó sẽ phải đối mặt với các loại ngư lôi Mk.46/48/54 hoặc tên lửa chống ngầm ASROC-VL với cự ly tiêu diệt lên tới 28km.
 |
| Tàu sân bay được bảo vệ kỹ lưỡng bởi các chiếm hạm, tàu ngầm và phi đội máy bay chiến đấu hộ tống. Ảnh: Topwar |
Ngoài hệ thống vũ khí phòng thủ, tàu sân bay Mỹ còn được thiết kế với kết cấu bảo vệ đáng nể. Sức mạnh và sự an toàn của con tàu được đảm bảo bởi những tính toán kỹ lưỡng, đúc kết từ hàng chục năm kinh nghiệm đóng tàu và thực chiến của Hải quân Mỹ.
Các cuộc thử nghiệm sức chịu đựng đã chứng minh rằng để đánh chìm một chiến hạm khổng lồ có lượng giãn nước gần 100.000 tấn là điều cực kỳ khó khăn. Kết cấu thân tàu gồm hàng nghìn khoang độc lập cho phép hấp thụ xung lực của các vụ nổ lớn. Ngay cả khi một số khoang bị thủng và ngập nước, con tàu vẫn có thể duy trì sức nổi và tiếp tục hoạt động.
Thêm vào đó, Hải quân Mỹ sử dụng 100% tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân. Các lò phản ứng có độ tin cậy cực cao và được đặt sâu bên trong thân tàu, khu vực được bảo vệ vững chắc nhất, bao quanh bởi các lớp chắn sinh học dày và hệ thống bảo vệ chủ động.
Hạm đội tàu sân bay cũng có điểm yếu
Giống như bất kỳ chiến hạm nào, tàu sân bay cũng có những "gót chân Achilles". Kích thước khổng lồ và mức độ tập trung khí tài, kho tàng chính là điểm yếu đầu tiên.
Mỗi tàu sân bay là một thành phố thu nhỏ, tập trung lượng lớn máy bay, nhiên liệu hàng không, đạn dược và các hệ thống cơ khí phức tạp. Đây chính là những nguồn cơn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ tàn khốc ngay cả khi không bị tấn công. Minh chứng rõ ràng nhất là vụ cháy trên tàu sân bay USS Gerald R. Ford trên Biển Đỏ.
Bên cạnh đó, CSG phụ thuộc rất lớn vào chuỗi cung ứng hậu cần từ bên ngoài. Bản thân tàu sân bay và các tàu hộ tống tiêu thụ một lượng khổng lồ nhiên liệu (cho máy bay và tàu chạy dầu), đạn dược, thực phẩm và phụ tùng thay thế. Một hạm đội với gần 100 máy bay và hơn 5.000 sĩ quan, thủy thủ cần được tiếp tế liên tục.
Nếu chuỗi cung ứng này bị cắt đứt, sức mạnh chiến đấu của CSG sẽ suy giảm nhanh chóng. Tàu tiếp tế phải cập mạn hàng tuần để cung cấp thực phẩm và nước ngọt. Sau mỗi đợt không kích lớn, kho đạn và nhiên liệu cũng phải được bổ sung khẩn cấp với khối lượng lên tới hàng nghìn tấn.
 |
| Kể cả khi bị tấn công và bị đánh trúng, để vô hiệu hóa chiến hạm có lượng choán nước tới 100.000 tấn và thiết kế theo chuẩn quân sự là điều không dễ dàng. Ảnh: Breaking Defense |
Khi tiến hành tiếp tế trên biển ở quy mô lớn, CSG thường phải rời khỏi khu vực chiến đấu căng thẳng và duy trì vận tốc và đội hình ổn định để các tàu kết nối với nhau. Đây chính là thời điểm hạm đội trở nên cồng kềnh và dễ bị tổn thương nhất.
Tuy nhiên, kể cả trong thời điểm nhạy cảm này, tuyên bố của Iran về việc chỉ dùng 4 tên lửa hành trình để đánh trúng tàu sân bay Mỹ vẫn là một kịch bản rất khó xảy ra. Để chọc thủng và làm “bão hòa” hệ thống phòng thủ đa tầng của một CSG, số lượng tên lửa tấn công phải lớn hơn gấp hàng chục lần.
Ngay cả với các loại tên lửa chống hạm siêu âm hạng nặng hiện đại như Onyx, Zircon hay tên lửa đạn đạo diệt hạm DF-21D, việc xuyên thủng lá chắn phòng không để bắn trúng tàu sân bay vẫn rất khó khăn, chưa nói đến việc có thể đánh chìm hay vô hiệu hóa hoàn toàn pháo đài nổi này.