Những hướng đi khác nhau

Thời gian gần đây, lĩnh vực chế tạo máy bay chiến đấu tại châu Âu ghi nhận nhiều diễn biến đáng chú ý. Trong khi Chương trình Không quân chiến đấu toàn cầu (GCAP) do Anh, Italy và Nhật Bản hợp tác phát triển đang được đẩy nhanh tiến độ, dự án máy bay chiến đấu thế hệ mới của Pháp và Đức trong khuôn khổ Chương trình Hệ thống tác chiến trên không tương lai (FCAS) lại phải dừng hợp tác vì những bất đồng kéo dài.

Được khởi động vào tháng 12-2022, GCAP hướng tới phát triển máy bay chiến đấu thế hệ thứ sáu, dự kiến đưa vào sử dụng từ năm 2035. Ngày 3-7-2026, Bộ Quốc phòng Anh thông báo cơ quan quản lý chương trình GCAP đã trao cho liên doanh Edgewing hợp đồng trị giá 4,6 tỷ bảng Anh để triển khai giai đoạn thiết kế, phát triển tiếp theo. Trước đó, ba nước đã ký hợp đồng đầu tiên trị giá 686 triệu bảng Anh. Riêng Anh dự kiến đầu tư 8,6 tỷ bảng Anh cho chương trình trong 4 năm.

GCAP hướng tới phát triển máy bay chiến đấu có khả năng tàng hình, tích hợp hệ thống cảm biến tiên tiến, tác chiến điện tử, thông tin liên lạc và chia sẻ dữ liệu, đồng thời phối hợp với các phương tiện không người lái (UAV).

Trái ngược với tiến độ của GCAP, dự án hợp tác phát triển máy bay chiến đấu thế hệ mới trong khuôn khổ FCAS gặp trở ngại lớn. Được Pháp và Đức khởi động năm 2017, sau đó có thêm Tây Ban Nha tham gia năm 2019, FCAS được thiết kế như một hệ thống tác chiến tổng thể, kết hợp máy bay có người lái, UAV, cảm biến và mạng kết nối dữ liệu tác chiến.

Tuy nhiên, theo military.people.com.cn, những bất đồng giữa Tập đoàn Dassault Aviation của Pháp và Airbus, đại diện cho lợi ích công nghiệp của Đức và Tây Ban Nha, liên quan đến quyền chủ trì thiết kế, sở hữu trí tuệ và phân chia công việc đã cản trở tiến độ dự án. Yêu cầu tác chiến cũng khác biệt khi Pháp muốn máy bay mới có khả năng hoạt động trên tàu sân bay, thực hiện nhiệm vụ răn đe hạt nhân, trong khi Đức chú trọng năng lực giành ưu thế trên không và khả năng phối hợp tác chiến trong NATO.

Tháng 6-2026, Chính phủ Đức xác nhận lãnh đạo Pháp và Đức đã thống nhất không tiếp tục hợp tác phát triển một mẫu máy bay chiến đấu chung. Tuy nhiên, hai nước vẫn chủ trương duy trì những cấu phần khác của FCAS, nhất là hệ thống kết nối máy bay, UAV và các nền tảng tác chiến.

Mô hình ý tưởng của máy bay chiến đấu GCAP được trưng bày tại hội chợ vũ khí quốc tế về thiết bị quốc phòng và an ninh (DSEI) Nhật Bản ở Chiba, phía đông Tokyo, ngày 21-5-2025. Ảnh: baoquocte.vn

Hiện đại hóa máy bay đang sử dụng

Trong khi chờ các máy bay chiến đấu thế hệ mới được đưa vào sử dụng, nhiều nước châu Âu lựa chọn nâng cấp các loại máy bay hiện có nhằm duy trì năng lực tác chiến và hoạt động của ngành công nghiệp hàng không quân sự.

Tháng 10-2025, Đức đặt mua thêm 20 máy bay chiến đấu Eurofighter Typhoon, dự kiến bàn giao trong giai đoạn 2031-2034. Việc tiếp tục hoàn thiện các phiên bản Typhoon giúp Đức duy trì năng lực phòng không, đồng thời tạo bước chuyển tiếp về công nghệ trước khi đưa vào sử dụng những hệ thống thế hệ mới.

Pháp cũng đang đẩy mạnh nâng cấp máy bay chiến đấu Rafale lên tiêu chuẩn F5. Theo thông báo ngày 10-9-2026 của Tổng cục Trang bị quốc phòng Pháp, cơ quan này đã ký các hợp đồng chuẩn bị với Dassault Aviation, MBDA, Safran và Thales, hướng tới triển khai giai đoạn phát triển chính thức vào cuối năm 2026. Rafale F5 được định hướng nâng cao năng lực tác chiến điện tử, kết nối dữ liệu, phối hợp với UAV, đồng thời tiếp tục đáp ứng yêu cầu răn đe hạt nhân từ trên không của Pháp. Dự kiến, tiêu chuẩn F5 sẽ hoàn tất đánh giá, chứng nhận vào khoảng năm 2033.

Trong khi đó, Thụy Điển tiếp tục nghiên cứu phát triển máy bay chiến đấu tương lai. Ngày 9-9-2026, Tập đoàn Saab công bố hợp đồng trị giá khoảng 2,9 tỷ kronor với Cơ quan Quản lý vật tư quốc phòng Thụy Điển, nhằm nghiên cứu công nghệ tác chiến có người lái và không người lái giai đoạn 2026-2028.

Điểm chung của các chương trình hiện đại hóa là nâng cấp radar, cảm biến, tác chiến điện tử, kết nối dữ liệu và phối hợp giữa máy bay có người lái với UAV. Tuy nhiên, do giới hạn về thiết kế, kết cấu, việc nâng cấp các dòng Typhoon, Rafale hay Gripen chỉ là giải pháp chuyển tiếp, vừa đáp ứng nhu cầu trước mắt, vừa duy trì năng lực nghiên cứu, chế tạo máy bay chiến đấu thế hệ mới.

Thách thức từ hợp tác và lợi ích công nghiệp

Chi tiêu quốc phòng gia tăng đang tạo thêm điều kiện tài chính cho quá trình hiện đại hóa trang bị quân sự tại châu Âu. Theo báo cáo công bố ngày 16-7 của Cơ quan Quốc phòng châu Âu (EDA), tổng chi tiêu quốc phòng của 27 nước thành viên Liên minh châu Âu (EU) dự kiến đạt 454 tỷ euro trong năm 2026, tương đương khoảng 2,4% GDP toàn khối. Trong đó, đầu tư quốc phòng dự kiến chiếm 36% tổng chi tiêu, còn kinh phí nghiên cứu và phát triển quốc phòng tăng lên khoảng 20 tỷ euro.

Tuy nhiên, nguồn lực tài chính gia tăng không đồng nghĩa những bất đồng trong hợp tác công nghiệp quốc phòng sẽ được giải quyết. Trường hợp dự án máy bay chiến đấu chung Pháp - Đức cho thấy, khi các bên không thống nhất được yêu cầu tác chiến, quyền quyết định và phân chia lợi ích, ngay cả những chương trình có nguồn lực lớn cũng có thể bị đình trệ.

Trong bối cảnh đó, GCAP đang từng bước mở rộng phạm vi hợp tác nhưng vẫn duy trì cơ chế tham gia có chọn lọc. Ngày 21-7, Canada trở thành quốc gia quan sát viên đầu tiên của chương trình, được tìm hiểu về cơ chế quản lý, yêu cầu công nghệ và khuôn khổ hợp tác công nghiệp, nhưng chưa tham gia quá trình ra quyết định.

Việc GCAP tiếp tục triển khai trong khi Pháp và Đức phải điều chỉnh chương trình hợp tác cho thấy cục diện phát triển máy bay chiến đấu thế hệ mới tại châu Âu đang có những thay đổi đáng kể. Một mặt, việc hình thành các chương trình khác nhau giúp các quốc gia duy trì quyền tự chủ về công nghệ, đáp ứng yêu cầu tác chiến riêng và bảo vệ ngành công nghiệp quốc phòng trong nước. Mặt khác, sự phân tán nguồn lực nghiên cứu, sản xuất và chuỗi cung ứng cũng có nguy cơ làm gia tăng chi phí, dẫn đến đầu tư trùng lặp.

Tương lai các chương trình phát triển máy bay chiến đấu thế hệ mới tại châu Âu vì vậy không chỉ phụ thuộc vào mức tăng ngân sách quốc phòng hay tiến bộ công nghệ, mà còn phụ thuộc vào khả năng dung hòa lợi ích, xây dựng cơ chế hợp tác ổn định và phân chia trách nhiệm công nghiệp giữa các quốc gia tham gia.