Thực tế cho thấy, một quốc gia có quy mô giáo dục lớn như Việt Nam vẫn cần một chuẩn đánh giá thống nhất ở cuối cấp học phổ thông. Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo đề xuất giữ kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia thời điểm này có những căn cứ của nó. Tuy nhiên, cần cân nhắc lý giải giá trị của kỳ thi chủ yếu từ việc tạo áp lực học tập hay duy trì kỷ cương trong nhà trường.

Quan điểm này cho rằng, nếu không có kỳ thi thì một bộ phận học sinh sẽ không học, giáo viên sẽ không dạy nghiêm túc. Đúng là trong nhiều năm, kỳ thi cuối cấp đã góp phần duy trì nền nếp dạy và học, tạo động lực để học sinh và giáo viên nỗ lực hơn. Tuy nhiên, đó không phải là giá trị cốt lõi của một kỳ thi quốc gia. Giá trị cốt lõi của nó phải nằm ở khả năng tạo ra một chuẩn đánh giá khách quan, tin cậy để phục vụ người học, các cơ sở giáo dục và công tác quản trị quốc gia.

Các em học sinh kết thúc kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026. Ảnh: chinhphu.vn 

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 được xây dựng trên định hướng phát triển phẩm chất, năng lực và khả năng tự học của người học. Điều đó có nghĩa, động lực học tập cần được hình thành từ hứng thú, trách nhiệm và khát vọng phát triển bản thân, chứ không chỉ từ sức ép của một kỳ thi.

Một kỳ thi có thể tạo động lực trong ngắn hạn nhưng không thể thay thế động lực học tập được hình thành từ chất lượng giáo dục. Chất lượng giáo dục được quyết định trong lớp học, không phải trong phòng thi; kỳ thi chỉ xác nhận kết quả của quá trình ấy bằng một chuẩn đánh giá chung.

Quản trị hiện đại không thể dựa vào cảm nhận mà phải dựa trên dữ liệu. Muốn hoạch định chính sách chính xác, trước hết phải có dữ liệu đáng tin cậy; muốn có dữ liệu đáng tin cậy phải có một công cụ đánh giá được chuẩn hóa. Chính ở phương diện đó, kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia mang ý nghĩa vượt ra ngoài việc xét công nhận tốt nghiệp hay phục vụ tuyển sinh đại học. Một kỳ thi được tổ chức thống nhất, với quy trình khảo thí nghiêm ngặt, tạo ra nguồn dữ liệu khách quan để theo dõi chất lượng giáo dục, phát hiện những vấn đề của hệ thống và hỗ trợ điều chỉnh chính sách.

Tuy nhiên, dữ liệu chỉ có giá trị khi được sử dụng đúng giới hạn. Theo phương án thi hiện nay, ngoài hai môn bắt buộc là Toán và Ngữ văn, học sinh chỉ thi các môn lựa chọn. Kết quả khảo thí vì vậy chỉ phản ánh một phần chương trình giáo dục phổ thông. Điều đó không làm giảm giá trị của kỳ thi nhưng đặt ra yêu cầu phải diễn giải dữ liệu một cách khoa học. Kết quả của một số môn học không thể đại diện cho toàn bộ chất lượng giáo dục phổ thông, càng không nên trở thành căn cứ duy nhất để đánh giá chất lượng giáo dục của từng địa phương. Đó là nguyên tắc của mọi hệ thống đánh giá chuẩn hóa: Công cụ chỉ phản ánh đúng những gì nó được thiết kế để đo lường.

Điều này cũng cho thấy kỳ thi không phải là toàn bộ hệ thống bảo đảm chất lượng giáo dục mà chỉ là một công cụ của hệ thống ấy. Chương trình, đội ngũ giáo viên, phương pháp dạy học, kiểm tra thường xuyên, kiểm định chất lượng và môi trường giáo dục mới là những yếu tố quyết định chất lượng giáo dục. Kỳ thi chỉ tạo ra một chuẩn đánh giá thống nhất để kiểm chứng kết quả cuối cùng của quá trình đó.

Một lập luận khác được đưa ra là không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ hơn 99% học sinh tốt nghiệp để đặt câu hỏi “thi để làm gì”. Kỳ thi như khâu kiểm tra cuối cùng của một dây chuyền sản xuất: Dù tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn rất cao thì công đoạn kiểm tra vẫn không thể thiếu. So sánh này giúp hình dung vai trò của đánh giá đầu ra, nhưng giáo dục khác với sản xuất ở chỗ đối tượng được đánh giá là con người. Điều quan trọng không phải tỷ lệ tốt nghiệp cao hay thấp mà là kỳ thi có đo lường đúng mục tiêu đặt ra hay không.

Nếu mục tiêu là xác nhận chuẩn đầu ra của giáo dục phổ thông thì đề thi phải đánh giá được mức độ đáp ứng chuẩn tối thiểu của người học. Nếu đồng thời phục vụ tuyển sinh đại học thì kỳ thi phải có khả năng phân hóa đủ tin cậy. Khi mục tiêu được xác định rõ ràng, việc thiết kế đề thi, xây dựng ngân hàng câu hỏi và tổ chức khảo thí mới đạt hiệu quả.

Nhìn từ góc độ quản trị, giá trị lớn nhất của kỳ thi quốc gia là thiết lập một chuẩn đánh giá chung cho toàn hệ thống giáo dục. Chuẩn đánh giá thống nhất tạo dựng niềm tin xã hội. Các trường đại học yên tâm vào độ tin cậy của kết quả khảo thí. Nhà nước tin vào chất lượng dữ liệu để đưa ra quyết định quản lý.

Vì vậy, điều cần ưu tiên hiện nay phải là nâng cao chất lượng khảo thí. Duy trì kỳ thi không có nghĩa là giữ nguyên cách tổ chức thi. Cần đẩy nhanh lộ trình thi trên máy tính, tạo thuận lợi cho người học và từng bước tiến tới tổ chức nhiều đợt thi. Giảng viên các cơ sở giáo dục đại học nên được bố trí làm giám thị 1, chịu trách nhiệm chính trong phòng thi; giáo viên phổ thông làm giám thị 2. Khi người chịu trách nhiệm chính không thuộc đơn vị trực tiếp đào tạo học sinh, tính độc lập và khách quan của công tác coi thi sẽ được nâng lên, đồng thời hạn chế nguy cơ tác động từ các mối quan hệ tại địa phương. Ngân hàng câu hỏi cần tiếp tục được chuẩn hóa; trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu cần được ứng dụng mạnh mẽ hơn để nâng cao chất lượng đánh giá, phát hiện bất thường và tăng tính minh bạch. Đồng thời, cần mở rộng phản biện chuyên môn và công khai hơn các dữ liệu kỹ thuật của kỳ thi để củng cố niềm tin của xã hội đối với kết quả khảo thí.

Tranh luận về mô hình kỳ thi tốt nghiệp THPT có thể còn tiếp tục cùng với sự phát triển của giáo dục. Đó là điều bình thường. Điều quan trọng hơn là mọi quyết định đều phải được đặt trên nền tảng của khoa học khảo thí và yêu cầu quản trị hiện đại.

Một quốc gia không thể quản trị giáo dục chỉ bằng các kỳ thi. Nhưng cũng không thể quản trị hiệu quả nếu thiếu một công cụ đánh giá chuẩn hóa đủ tin cậy. Vì vậy, điều cần được giữ không phải là một mô hình thi cử bất biến, mà là một hệ thống khảo thí khách quan, minh bạch và đủ năng lực cung cấp dữ liệu cho quản trị quốc gia. Khi kỳ thi được đặt đúng vị trí của mình trong hệ thống bảo đảm chất lượng giáo dục, tranh luận về giữ hay bỏ sẽ không còn là trọng tâm. Trọng tâm sẽ là làm thế nào để mỗi kết quả khảo thí thực sự trở thành một dữ liệu đáng tin cậy, phục vụ người học, phục vụ các cơ sở giáo dục và phục vụ sự phát triển của đất nước.