Sinh viên tốt nghiệp loại giỏi chưa đủ đáp ứng nhu cầu thị trường

Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp loại giỏi, xuất sắc ở mức cao tại một số cơ sở giáo dục đại học đặt ra yêu cầu nhìn nhận lại chất lượng đánh giá kết quả học tập.

Trong bối cảnh AI đang làm thay đổi cách thức thực hiện công việc và những năng lực mà doanh nghiệp tìm kiếm, thành tích học tập cao chưa đồng nghĩa với khả năng đáp ứng tốt yêu cầu nghề nghiệp.

Nếu trước đây, kiến thức chuyên môn và khả năng hoàn thành những nhiệm vụ được giao có thể tạo lợi thế cho người mới tốt nghiệp thì nay, khi AI có thể hỗ trợ hoặc đảm nhiệm nhiều công việc vốn thuộc về con người, giá trị của người lao động ngày càng phụ thuộc vào khả năng vận dụng kiến thức, giải quyết vấn đề và thích ứng với những tình huống mới. Vì vậy, vấn đề không chỉ là sinh viên đạt kết quả học tập ra sao mà quan trọng hơn là những kiến thức, kỹ năng được trang bị có chuyển hóa thành năng lực thực tế hay không.

Theo Báo cáo “Nâng tầm nhân lực Việt Nam 2026” do Trường Đại học Anh quốc Việt Nam và công ty nghiên cứu thị trường Decision Lab thực hiện, 36%, trong tổng số 375 doanh nghiệp trả lời khảo sát, kỳ vọng người mới tốt nghiệp có thể ứng dụng AI để giải quyết các vấn đề thuộc lĩnh vực chuyên môn cụ thể. 80% nhà tuyển dụng đánh giá cao khả năng quản lý thời gian nhưng chỉ 54% ghi nhận sinh viên đáp ứng yêu cầu (chênh 26%); 84% đánh giá cao kỹ năng giải quyết vấn đề nhưng chỉ 61% đáp ứng (chênh 23%). Những kết quả này cho thấy nhu cầu thực tế của doanh nghiệp đang cách khá xa năng lực đáp ứng của sinh viên. Điều này cũng cho thấy thách thức của giáo dục đại học không chỉ nằm ở việc trang bị kiến thức và kỹ năng công nghệ mà còn ở khả năng giúp sinh viên vận dụng chúng hiệu quả trong môi trường làm việc thực tế.

Định hướng nghề nghiệp cho sinh viên tại Trường Đại học Anh quốc Việt Nam. Ảnh: KIỀU ANH 

Mô hình năng lực mới

Trước những thay đổi của thị trường lao động, câu hỏi đặt ra là các trường đại học dựa vào đâu để xác định những năng lực cần trang bị cho sinh viên? Rõ ràng, chúng ta cần nhìn nhận lại mô hình năng lực của người tốt nghiệp, từ đó xác định cách các năng lực được tổ chức, bổ trợ và kết nối với nhau.

Trong một thời gian dài, mô hình chữ I được sử dụng để mô tả người lao động có kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực. Chiều dọc của chữ I tượng trưng cho chiều sâu chuyên môn, là nền tảng để một người đảm nhiệm công việc và phát triển sự nghiệp. Tuy nhiên, khi công việc ngày càng đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều lĩnh vực và khả năng thích ứng trước những thay đổi, chỉ có chiều sâu chuyên môn sẽ khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu.

Mô hình chữ T khắc phục hạn chế đó bằng cách bổ sung chiều rộng kiến thức bên cạnh chiều sâu chuyên môn. Phần dọc của chữ T vẫn thể hiện năng lực chuyên sâu trong một lĩnh vực, còn phần ngang biểu thị khả năng kết nối kiến thức, phối hợp với các nhóm chuyên môn khác và làm việc trong những bối cảnh đa dạng. Đây vẫn là mô hình có giá trị trong môi trường làm việc hiện đại.

Tuy nhiên, đối với người tốt nghiệp trong thời đại AI đang phát triển chóng mặt hiện nay, yêu cầu công việc cũng biến đổi khó lường. Người học cần đáp ứng năng lực theo mô hình chữ M.

Ở mô hình này, nền tảng vẫn là chuyên môn, nhưng bên cạnh đó có hai trụ cột bổ sung là năng lực số và kỹ năng con người. Trong mô hình này, 3 trụ cột cùng tồn tại và giữ vị trí quan trọng như nhau, không thể đề cao hay coi nhẹ bất cứ trụ cột nào.

Chuyên môn là trụ cột đầu tiên. Bằng cấp xác nhận quá trình đào tạo, nhưng tự nó không đủ bảo đảm khả năng tạo ra kết quả trong thực tế. Giá trị của chuyên môn còn phụ thuộc vào cách người học vận dụng kiến thức để xử lý công việc và giải quyết vấn đề.

Do đó, người trẻ cần thêm trụ cột năng lực số giúp họ khai thác công nghệ, đặc biệt là AI, trong lĩnh vực chuyên môn. Điều quan trọng không chỉ là sử dụng thành thạo công cụ mà còn biết lựa chọn cách ứng dụng phù hợp, kiểm chứng kết quả và đánh giá giới hạn của công nghệ. Năng lực này giúp mở rộng khả năng thực hiện công việc, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với kiến thức chuyên môn và khả năng phán đoán.

Bên cạnh đó, trụ cột kỹ năng con người bảo đảm người tốt nghiệp có thể biến kiến thức và công nghệ thành giá trị trong môi trường làm việc thực tế. Khả năng giao tiếp, quản lý thời gian, giải quyết vấn đề, thích ứng, hợp tác và xây dựng niềm tin giúp họ xử lý những tình huống không có sẵn lời giải, phối hợp với đồng nghiệp và chịu trách nhiệm về kết quả. Đây cũng là những năng lực mà công nghệ không thể tự động thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong các mối quan hệ nghề nghiệp.

3 trụ cột này nằm trong một cấu trúc thống nhất, được kết nối và định hướng bởi tư duy toàn cầu. Đây không phải một kỹ năng riêng lẻ được bổ sung bên cạnh các năng lực khác mà là chiều định hướng giúp người tốt nghiệp vận dụng chuyên môn, công nghệ và kỹ năng trong những thị trường, nền văn hóa và bối cảnh khác nhau. Nhờ đó, năng lực nghề nghiệp không chỉ được giới hạn trong một môi trường quen thuộc mà có thể thích ứng với phạm vi hợp tác rộng hơn.

Đối với các trường đại học, mô hình chữ M có thể trở thành cơ sở định hướng xây dựng chương trình đào tạo. Mục tiêu không chỉ là giúp sinh viên hoàn thành chương trình học hay đạt được bằng cấp mà còn hình thành khả năng vận dụng tổng hợp các năng lực để giải quyết vấn đề và tạo ra giá trị. Đây là cách tiếp cận nhằm chuẩn bị cho người tốt nghiệp vừa đáp ứng yêu cầu của công việc hiện tại vừa có khả năng thích ứng và phát triển khi công nghệ, môi trường làm việc và bản chất nghề nghiệp tiếp tục thay đổi.