Phòng, chống IUU, xét đến cùng vẫn là bài toán về nhận thức và hành vi của con người trong từng quyết định trên biển. Thực tiễn ở vùng biển Tây Nam, một cách tiếp cận mới đang được áp dụng. Thay vì tăng cường tuyên truyền theo lối cũ, Vùng CSB 4 chủ động ứng dụng chuyển đổi số để biến quy định thành công cụ hỗ trợ ngư dân ra quyết định, đưa pháp luật theo ngư dân ra biển.
Thao tác nhỏ - chuyển động lớn
Buổi sáng ở cảng cá Sông Đốc (Cà Mau), trước giờ nhổ neo, một hình ảnh mới đang dần thay thế thói quen cũ. Bên cạnh việc kiểm tra ngư lưới cụ, nhiều thuyền trưởng rút điện thoại, quét mã QR dán trên cabin. Chỉ trong vài giây, các quy định về vùng khai thác, nhật ký hành trình, thiết bị giám sát... hiện ra đầy đủ, rõ ràng. Một thao tác nhỏ nhưng phản ánh chuyển động lớn: Từ làm nghề dựa vào kinh nghiệm sang căn cứ vào quy định của pháp luật.
 |
| Cán bộ Vùng CSB 4 hướng dẫn ngư dân sử dụng mã QR các nội dung quy định của pháp luật trên thiết bị thông minh. Ảnh: TRẦN ĐỨC |
Đằng sau sự thay đổi này là một thực tế đã tồn tại nhiều năm: Pháp luật về phòng, chống IUU không thiếu, nhưng chưa thực sự “đi cùng” ngư dân trên biển. Trong nhiều năm, hệ thống quy định về phòng, chống IUU liên tục được hoàn thiện, chế tài ngày càng rõ ràng, công tác tuyên truyền được triển khai với cường độ cao. Tuy nhiên, vi phạm vẫn chưa chấm dứt. Điểm nghẽn không nằm ở chỗ “thiếu luật” mà nằm ở khoảng cách giữa “biết luật” và “làm đúng luật”.
Thực tiễn cho thấy, công tác tuyên truyền lâu nay chủ yếu dựa vào các hình thức truyền thống, như qua các hội nghị, loa truyền thanh, tờ rơi, pano... Những cách làm này giúp thông tin được phổ biến rộng nhưng lại bộc lộ hạn chế về hiệu quả tiếp nhận. Ông Trần Văn Hùng, chủ tàu CM-91234-TS (Sông Đốc, Cà Mau), thừa nhận: “Đi họp thì nghe rất nhiều, cán bộ nói cũng rất kỹ, nhưng vài bữa lại quên. Ra biển, gặp tình huống cụ thể thì không nhớ rõ quy định để áp dụng”.
Tình huống như ông Hùng gặp không phải cá biệt. Đặc thù nghề cá khiến ngư dân bám biển dài ngày, ít có điều kiện cập nhật thông tin. Trong khi đó, các quy định về phòng, chống IUU lại phức tạp, nhiều tầng nấc, đòi hỏi không chỉ ghi nhớ mà còn phải hiểu và vận dụng đúng. Quan trọng hơn, phương thức tuyên truyền truyền thống mang tính một chiều. Người dân tiếp nhận thông tin nhưng thiếu công cụ để tra cứu lại, thiếu “điểm tựa pháp lý” trong các tình huống phát sinh. Khi đứng trước quyết định cụ thể, họ buộc phải dựa vào “kinh nghiệm”-yếu tố tiềm ẩn nhiều rủi ro trong bối cảnh công tác quản lý ngày càng chặt chẽ.
Từ thực tiễn đó, Vùng CSB 4 đã có giải pháp mang tính đột phá: Số hóa nội dung tuyên truyền về phòng, chống IUU thông qua mã QR. Điểm đáng chú ý không nằm ở công nghệ QR vốn đã quen thuộc, mà nằm ở cách ứng dụng nó trong bối cảnh nghề cá. Mã QR không chỉ là một “đường dẫn thông tin” mà trở thành một “cổng pháp lý di động”, giúp ngư dân có thể tiếp cận quy định mọi lúc, mọi nơi ngay trên tàu cá.
Khi ngư dân bắt nhịp chuyển đổi số
Tại cảng cá Sông Đốc, Gành Hào, Trần Đề, An Thới, Tắc Cậu... các mã QR được dán trực tiếp trên cabin tàu, khu neo đậu, bảng tuyên truyền, đặc biệt là không gian sinh hoạt trên tàu. Nó được thiết kế như một “sổ tay điện tử IUU”, cung cấp các quy định cốt lõi của Luật Thủy sản, Luật Biển Việt Nam, các hành vi vi phạm phổ biến và chế tài xử lý. Quan trọng hơn, nội dung không được thiết kế theo dạng văn bản dài, khô cứng, mà được “tái cấu trúc” theo hướng dễ hiểu, dễ nhớ và dễ áp dụng: Infographic, video tình huống, sơ đồ trực quan. Bên cạnh đó, hàng nghìn tờ rơi mã QR đã được cán bộ, chiến sĩ CSB cung cấp, dán cố định trong phòng thuyền trưởng các tàu cá. Đại tá Nguyễn Thái Dương, Phó chính ủy Vùng CSB 4 chia sẻ: “Cái chúng tôi hướng tới không phải là đưa thêm thông tin mà là đưa ra cách sử dụng thông tin cho ngư dân. Khi pháp luật trở thành "hành lý", có thể tra cứu bất cứ lúc nào, nó sẽ đi cùng ngư dân ra biển chứ không dừng lại ở hội trường”.
Để nâng cao hiệu quả, cán bộ tuyên truyền còn trực tiếp hướng dẫn ngư dân cách sử dụng, hình thành các “checklist” trước mỗi chuyến biển: Kiểm tra giấy tờ, thiết bị giám sát hành trình, vùng khai thác hợp pháp... Sự kết hợp giữa “công cụ số” và “hướng dẫn trực tiếp” đã tạo nên khác biệt. Ông Nguyễn Văn Lộc, thuyền trưởng tàu KG-94567-TS (đặc khu Phú Quốc, tỉnh An Giang), nhớ lại: “Có lần tàu chuẩn bị đánh bắt gần ranh giới vùng biển, anh em cũng phân vân. Trước đây thì cứ theo kinh nghiệm. Nhưng lần đó tôi mở mã QR ra xem lại quy định, biết rõ khu vực nào được phép, khu vực nào không. Nhờ vậy mà tránh được vi phạm”. Còn với ông Trần Văn On, chủ tàu cá ở Sông Đốc, điều thay đổi không chỉ là cách làm việc mà là tâm lý: “Giờ mình yên tâm hơn. Biết rõ luật thì không sợ bị phạt oan, mà cũng không dám làm sai. Làm nghề phải lâu dài, không thể đánh đổi lợi ích cá nhân với lợi ích tập thể và lợi ích quốc gia, dân tộc”.
Những câu chuyện như vậy đang dần trở nên phổ biến. Từ chỗ nghe rồi để đó, ngư dân bắt đầu quét mã QR để kiểm tra, xem để đối chiếu, và hiểu để hành động. Đặc biệt, trong bối cảnh chính sách liên tục cập nhật, ưu thế của mô hình càng rõ rệt: Chỉ cần điều chỉnh nội dung trên hệ thống, toàn bộ người dùng có thể tiếp cận ngay thông tin mới mà không cần in ấn lại. Đây chính là biểu hiện rõ nét về “bắt nhịp chuyển đổi số” trong một lĩnh vực vốn được xem là truyền thống như nghề cá.
Những chuyển biến bước đầu từ việc ứng dụng mã QR cho thấy, khi pháp luật được “đưa đúng chỗ, đúng lúc”, ý thức tuân thủ có thể được hình thành một cách tự nhiên hơn. Tuy nhiên, thực tiễn cũng đặt ra yêu cầu: Chỉ dựa vào tuyên truyền và nâng cao nhận thức là chưa đủ. Tính tự giác chỉ thực sự bền vững khi được đặt trong khuôn khổ của kỷ cương.
Bộ tư lệnh Vùng CSB 4 không triển khai các giải pháp một cách đơn lẻ mà từng bước hình thành cách tiếp cận đồng bộ; kết hợp giữa tuyên truyền, hỗ trợ với kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm, hướng tới thiết lập hàng rào nhiều tầng, nhiều lớp, khép kín từ bờ ra biển.
(còn nữa)