Ông Huy nhấn mạnh, về lâu dài, cần xây dựng cơ sở dữ liệu chung về người đủ điều kiện mua nhà ở xã hội trên ứng dụng VNeID. Những người đáp ứng các tiêu chí về thu nhập và tình trạng nhà ở sẽ được xác nhận bằng “tích xanh”, giúp chủ đầu tư nhanh chóng xác định đối tượng hợp lệ và rút ngắn quy trình xét duyệt.
Trong các cuộc thảo luận gần đây về chính sách nhà ở, nhiều đề xuất đã xuất hiện cùng lúc: Nâng trần thu nhập mua nhà ở xã hội lên 25-27 triệu đồng mỗi tháng, phát triển loại hình “nhà thương mại giá phù hợp”, và đặc biệt là ý tưởng xác nhận điều kiện mua nhà bằng “tích xanh” trên ứng dụng VNeID. Nếu nhìn riêng lẻ, mỗi đề xuất dường như chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật nhằm giải quyết một vướng mắc cụ thể. Nhưng nếu nhìn rộng ra có thể thấy một xu hướng sâu hơn: Việt Nam đang từng bước thử nghiệm một mô hình mới trong quản trị phúc lợi, nơi dữ liệu và định danh số trở thành nền tảng để phân phối chính sách xã hội.
 |
| Hội thảo “Nhà ở xã hội: Bứt tốc nguồn cung, bảo đảm công bằng thụ hưởng”. Ảnh: Báo Tiền phong |
Thay vì người dân phải nộp hồ sơ giấy để chứng minh mình đủ điều kiện hưởng một chính sách, Nhà nước sử dụng các hệ thống dữ liệu liên thông để xác định quyền lợi của công dân. Khi hệ thống dữ liệu đủ hoàn chỉnh, việc xác nhận có thể diễn ra gần như tự động.
Đề xuất “tích xanh” trên VNeID chính là một ví dụ khá rõ của cách tiếp cận này. Trong mô hình được gợi ý, hệ thống dữ liệu quốc gia sẽ kiểm tra các tiêu chí như thu nhập, tình trạng sở hữu nhà ở, nơi cư trú. Nếu người đăng ký đáp ứng đầy đủ điều kiện, tài khoản VNeID của họ sẽ được gắn một dấu xác nhận, một dạng “tích xanh” cho biết người đó đủ điều kiện mua nhà ở xã hội. Chủ đầu tư dự án chỉ cần kiểm tra dấu xác nhận này thay vì phải tiếp nhận và thẩm định một bộ hồ sơ giấy phức tạp.
Ở góc độ hành chính, đây là một bước đơn giản hóa thủ tục. Nhưng ở góc độ quản trị, nó đánh dấu một sự chuyển dịch quan trọng, đó là từ hệ thống phúc lợi dựa trên giấy tờ sang hệ thống phúc lợi dựa trên dữ liệu.
Nhiều quốc gia đã đi trước trong xu hướng này. Estonia thường được nhắc đến như một ví dụ tiêu biểu. Quốc gia Baltic nhỏ bé này bắt đầu xây dựng hệ thống định danh điện tử quốc gia từ đầu thập niên 2000. Thẻ e-ID của Estonia cho phép công dân truy cập gần như toàn bộ dịch vụ công trực tuyến: Khai thuế, hồ sơ y tế, đăng ký doanh nghiệp, ký hợp đồng điện tử và thậm chí bỏ phiếu trong bầu cử. Nhờ hệ thống dữ liệu liên thông, nhiều chính sách phúc lợi được xác định tự động. Khi một gia đình có con nhỏ, hệ thống có thể ghi nhận thông tin và kích hoạt các khoản trợ cấp liên quan mà không cần một bộ hồ sơ phức tạp.
Singapore cũng phát triển một mô hình tương tự thông qua hệ thống định danh số Singpass. Với một tài khoản Singpass, người dân có thể truy cập hàng trăm dịch vụ công, từ khai thuế, đăng ký trợ cấp đến ký các hợp đồng điện tử. Trong nhiều trường hợp, biểu mẫu đã được tự động điền sẵn từ dữ liệu quốc gia. Điều này làm giảm đáng kể thời gian xử lý hồ sơ và chi phí hành chính.
Ấn Độ, với hệ thống định danh sinh trắc học Aadhaar, mỗi công dân được gắn với một mã số định danh duy nhất cùng dữ liệu sinh trắc học. Hệ thống này được sử dụng để xác thực khi người dân nhận trợ cấp nhiên liệu, lương thực hoặc mở tài khoản ngân hàng. Nhờ xác thực bằng dữ liệu, chính phủ Ấn Độ cho rằng họ đã giảm đáng kể tình trạng gian lận trong các chương trình phúc lợi.
Những kinh nghiệm quốc tế này cho thấy một xu hướng chung: Khi dữ liệu dân cư, dữ liệu thu nhập và dữ liệu tài sản được kết nối, Nhà nước có thể xác định quyền lợi của công dân nhanh hơn và chính xác hơn so với hệ thống hồ sơ giấy truyền thống.
Trong bối cảnh đó, đề xuất “tích xanh” trên VNeID có thể được xem như một bước thử nghiệm ban đầu của Việt Nam trong hướng đi này. Nếu áp dụng thành công trong lĩnh vực nhà ở xã hội, cách tiếp cận tương tự hoàn toàn có thể mở rộng sang các chính sách khác.
 |
| Ông Lê Quang Huy, Phó tổng giám đốc Công ty cổ phần BIC Việt Nam, người đề xuất "tích xanh", tại hội thảo. Ảnh: Báo Tiền phong |
Chẳng hạn, hệ thống có thể được sử dụng để xác định quyền hưởng trợ cấp xã hội, hỗ trợ giáo dục, bảo hiểm y tế hoặc các chương trình giảm nghèo. Khi dữ liệu về thu nhập và tình trạng hộ gia đình được cập nhật đầy đủ, Nhà nước có thể tự động xác định ai đủ điều kiện nhận hỗ trợ và thông báo trực tiếp cho họ.
Trong một kịch bản xa hơn, công dân thậm chí không cần “xin” nhiều loại phúc lợi như hiện nay. Hệ thống dữ liệu có thể tự động kích hoạt quyền lợi khi các điều kiện được đáp ứng. Một gia đình mới sinh con có thể tự động được ghi nhận để nhận các hỗ trợ liên quan. Một người lao động mất việc có thể được hệ thống xác định để tiếp cận các chương trình hỗ trợ tạm thời.
Tất nhiên, việc xây dựng một hệ thống như vậy không chỉ là câu chuyện công nghệ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy ba yếu tố đặc biệt quan trọng.
Thứ nhất là độ chính xác của dữ liệu. Khi quyết định chính sách được đưa ra dựa trên dữ liệu, sai sót trong cơ sở dữ liệu có thể dẫn đến việc một người bị từ chối quyền lợi mà họ đáng ra được hưởng.
Thứ hai là cơ chế minh bạch và quyền kiểm soát của công dân đối với dữ liệu cá nhân. Estonia, chẳng hạn, cho phép công dân xem cơ quan nào đã truy cập dữ liệu của mình và khi nào. Điều này giúp tăng niềm tin của xã hội vào hệ thống.
Thứ ba là khung pháp lý bảo vệ dữ liệu. Khi nhiều loại thông tin cá nhân được tập trung trong một hệ thống định danh duy nhất, bảo mật và quyền riêng tư trở thành vấn đề then chốt.
Những yếu tố này quyết định liệu một hệ thống phúc lợi số có trở thành công cụ cải cách hành chính hiệu quả hay không.
Ở góc độ chính sách nhà ở, các đề xuất gần đây từ nâng trần thu nhập mua nhà xã hội đến phát triển nhà ở giá phù hợp cho thấy Việt Nam đang tìm cách điều chỉnh hệ thống để phù hợp với thực tế thị trường. Giá nhà tại các đô thị lớn đã tăng nhanh trong nhiều năm, khiến nhiều người có thu nhập trung bình rơi vào khoảng trống giữa nhà ở xã hội và nhà thương mại.
Trong bối cảnh đó, việc xác nhận điều kiện mua nhà bằng dữ liệu số có thể giúp giảm đáng kể các thủ tục hành chính vốn thường gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp. Đồng thời, nó cũng có thể hạn chế tình trạng gian lận chính sách, khi các thông tin về thu nhập và tài sản được kiểm tra trực tiếp từ cơ sở dữ liệu.
Tuy nhiên, ý nghĩa lớn hơn của đề xuất này có lẽ nằm ở chỗ khác. Nó cho thấy một hướng đi trong quản trị nhà nước: Chuyển từ mô hình hành chính dựa trên giấy tờ sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu số.
Nếu xu hướng này tiếp tục được mở rộng, trong vòng một hoặc hai thập niên tới, nhiều chính sách xã hội có thể được vận hành theo cách hoàn toàn khác so với hiện nay. Những “tích xanh” trên một ứng dụng điện thoại có thể trở thành dấu hiệu cho thấy một công dân đủ điều kiện tiếp cận một quyền lợi cụ thể, từ nhà ở, y tế đến giáo dục, quốc phòng, an ninh.
Vì vậy, khi bàn về “tích xanh” trên VneID, điều đáng chú ý hơn là cách mà Nhà nước trong tương lai có thể phân phối phúc lợi xã hội thông qua dữ liệu số.
Trong một xã hội đang ngày càng số hóa một cách mạnh mẽ và rộng khắp, quyền tiếp cận chính sách nhất định sẽ gắn với khối dữ liệu trong một hệ thống định danh điện tử. Và chính từ những thay đổi nhỏ như vậy, một mô hình nhà nước phúc lợi số có thể dần hình thành.