Trong bối cảnh ấy, đẩy mạnh hợp tác quốc tế là hướng đi thiết thực nhằm kêu gọi cộng đồng quốc tế cùng chung tay xoa dịu nỗi đau da cam. Theo Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin, hiện nay, tại Việt Nam vẫn còn hơn 3 triệu người nhiễm chất độc da cam.

Trong những năm qua, Đảng, Nhà nước ta đặc biệt quan tâm khắc phục hậu quả của chất độc hóa học sau chiến tranh thông qua việc thực hiện nhiều chính sách, biện pháp thiết thực, trong đó có xử lý, làm sạch diện tích đất bị ảnh hưởng bởi chất độc hóa học và giúp đỡ, chăm sóc, tạo sinh kế cho các nạn nhân chất độc da cam/dioxin. Cùng với đó, Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh hợp tác quốc tế, tranh thủ sự giúp đỡ của cộng đồng quốc tế trong lĩnh vực này. Khắc phục hậu quả chiến tranh nói chung, hậu quả chất độc da cam/dioxin nói riêng, cũng là nội dung thường xuyên được đề cập trong hoạt động hợp tác quốc phòng giữa Việt Nam với các nước và các tổ chức quốc tế.

Một trong những kết quả nổi bật là Việt Nam đã phối hợp với phía Hoa Kỳ và một số tổ chức quốc tế hoàn thành việc xử lý ô nhiễm chất độc hóa học/dioxin ở sân bay Đà Nẵng-một trong 3 “điểm nóng” về ô nhiễm dioxin tại Việt Nam, cùng với sân bay Biên Hòa và sân bay Phù Cát. Tháng 11-2018, Bộ Quốc phòng Việt Nam đã bàn giao 32,4ha đất sau xử lý để phục vụ phát triển kinh tế-xã hội thành phố Đà Nẵng. Tiếp đó, ngày 20-4-2019, Dự án xử lý đất nhiễm dioxin tại khu vực sân bay Biên Hòa giai đoạn 1 cũng chính thức được khởi động và là một trong những dự án xử lý môi trường lớn nhất thế giới.

Cùng với đó, hoạt động hỗ trợ người khuyết tật ở Việt Nam, trong đó có các nạn nhân chất độc da cam/dioxin, cũng được triển khai thông qua các dự án, chương trình chăm sóc y tế, phục hồi chức năng, hỗ trợ tâm lý, chống phân biệt đối xử… Gần đây, Văn phòng Ban chỉ đạo quốc gia khắc phục hậu quả bom mìn và chất độc hóa học sau chiến tranh ở Việt Nam (gọi tắt là Ban chỉ đạo 701) và Cơ quan Phát triển quốc tế Hoa Kỳ (USAID) cũng đã ký Bản ghi nhận ý định về hỗ trợ người khuyết tật tại các tỉnh bị phun rải chất độc da cam ở Việt Nam.

Những kết quả quan trọng ấy là minh chứng thiết thực nhất cho nỗ lực không mệt mỏi của Việt Nam và các nước, các tổ chức quốc tế, trong đó đặc biệt là vai trò của Hoa Kỳ, trong công tác khắc phục hậu quả chiến tranh tại Việt Nam. Tuy nhiên, những nỗ lực đó mới giải quyết được một phần so với hậu quả nặng nề mà chiến tranh để lại. Khắc phục hậu quả do chất độc da cam/dioxin gây ra sau chiến tranh vẫn là nhiệm vụ quan trọng, cấp bách và thường xuyên, lâu dài. Cùng với huy động tối đa nội lực, Việt Nam luôn cần tới sự hỗ trợ về nhiều mặt của cộng đồng quốc tế nhằm giảm bớt nỗi đau của các nạn nhân da cam/dioxin và giúp “những vùng đất chết” sớm hồi sinh.

VŨ HÙNG