Được giới thiệu trong thời điểm khởi động Lễ hội thiết kế sáng tạo Hà Nội dự kiến diễn ra xuyên suốt năm 2026, “Tứ hải giao tình” xuất hiện như một tập hợp các tiết mục được xây dựng có chủ ý trong một chỉnh thể thống nhất. Theo đạo diễn Nguyễn Quốc Hoàng Anh, Giám tuyển nghệ thuật của lễ hội, đồng thời là đạo diễn màn trình diễn, đây là một chuỗi tác phẩm liên hoàn gồm 4 phần, được đặt cạnh nhau để cùng kể một câu chuyện chung. Hạt nhân sáng tạo lấy cảm hứng từ vở “Tứ hải giao tình” trong nghệ thuật xẩm, song quá trình triển khai đi theo hướng mở, làm mới chất liệu gốc thay vì phục dựng nguyên bản.
 |
Nghệ sĩ biểu diễn trong trình diễn liên ngành "Tứ hải giao tình".
|
Điểm khởi đầu của ý tưởng nằm ở việc tái cấu trúc ngôn ngữ nghệ thuật xẩm. Trọng tâm chuỗi trình diễn không đặt vào cốt truyện hay tích xưa mà đi sâu vào ngôn ngữ biểu đạt. Từ lối luyến láy, dấu câu, phát âm đến cách nhả chữ của người Việt xưa được đưa vào một tiến trình sáng tạo đầy chủ ý. Trong cấu trúc đó, nhiều chất liệu âm nhạc được đan cài, song tinh thần truyền thống vẫn giữ vai trò xương sống. Trên nền tảng ấy, một thể thức âm nhạc mới được hình thành, cho phép các phong cách đa thời dung hòa mà không phá vỡ kết cấu tổng thể.
Cụ thể, ngay từ những phút mở màn, phong cách xẩm được triển khai trên nền nhạc jazz, cổ điển, funk, blues, techno... Sự kết hợp này được sử dụng như một phương tiện để kể lại câu chuyện cũ bằng cảm thức của hôm nay. Đó là câu chuyện về sự hội ngộ của các bậc tao nhân mặc khách giữa lòng Thăng Long kinh kỳ, trong không gian tồn tại sự phân tầng xã hội nhưng vẫn giữ tinh thần cởi mở, trân trọng tri thức và hòa mình với đời sống dân gian. Với đạo diễn, giám tuyển Nguyễn Quốc Hoàng Anh, chính tinh thần hòa mình vào sự đa dạng ấy tạo nên sự tương thích giữa “Tứ hải giao tình” và định hướng của Lễ hội thiết kế sáng tạo 2026.
Theo cách nhìn này, lễ hội không chỉ dừng ở vai trò trưng bày hay giới thiệu sản phẩm, mà được hình dung như một không gian gặp gỡ của các cộng đồng sáng tạo. Đó là nơi nghệ sĩ và doanh nghiệp có thể cùng ngồi lại, trao đổi ý tưởng, hướng tới hai trụ cột mà thành phố đặt ra là kinh tế sáng tạo và nghệ thuật liên ngành. Trong bức tranh ấy, “Tứ hải giao tình” kỳ vọng kể lại câu chuyện di sản bản địa bằng một ngôn ngữ mới, từ đó gợi mở nguồn cảm hứng cho công chúng.
Chuỗi trình diễn cũng gửi đi một thông điệp xuyên suốt, truyền thống luôn vận động và tiếp biến theo thời gian, mỗi thời đại sẽ nhìn di sản và bản sắc với những cảm thức riêng. “Tứ hải giao tình” đã kể câu chuyện về Hà Nội, Thăng Long bằng cảm thức của con người đương đại, gắn với tình yêu dành cho quê hương và đô thị đang sống, thay vì đặt di sản trong trạng thái bảo tồn tĩnh.
Quá trình hình thành chuỗi trình diễn được triển khai như một mạch đối thoại liên tục. Đó là sự gặp gỡ giữa các thế hệ nghệ sĩ, giữa những loại hình nghệ thuật khác nhau và giữa truyền thống với đương đại. Một lựa chọn mang tính then chốt nằm ở việc kết nối các nhân tố trẻ của nghệ thuật truyền thống với đội ngũ nghệ sĩ đương đại. NSƯT Xuân Diệu của Nhà hát Sân khấu Truyền thống Việt Nam làm việc cùng biên đạo Vũ Tự Huy từ nhóm nhảy Last Fire và các vũ công rất được giới trẻ ưa chuộng, cùng tham gia tiến trình sáng tạo trên nền kho tư liệu về nghệ thuật truyền thống do đạo diễn, giám tuyển cung cấp.
Với định hướng mang tính gợi mở cho vũ đạo, đạo diễn Nguyễn Quốc Hoàng Anh mong muốn các nghệ sĩ trẻ phát triển chuyển động từ thân trên trong chuỗi trình diễn. Theo ông, trong truyền thống biểu hiện của người Việt, chuyển động cơ thể chủ yếu tập trung từ ngực trở lên với các động tác như lắc cổ tay, vuốt tay, đi xuyến, những hình tượng vừa đẹp vừa gần gũi với bản sắc. Các yếu tố hình thể của tuồng được đưa vào và đan cài với ngôn ngữ vũ đạo đương đại, từ đó hình thành những tương tác độc đáo.
Khái niệm liên ngành trong “Tứ hải giao tình” cũng được mở rộng theo cách tiếp cận nói trên. Bên cạnh thực hành sân khấu, virtual mapping được sử dụng song song như một tác phẩm độc lập, trình chiếu cùng thời điểm, tạo nên sự đồng hiện giữa hình ảnh số và trình diễn trực tiếp. Sân khấu được thiết kế theo hình vòng cung, khán giả ngồi gần nhau, góp phần xóa nhòa khoảng cách quen thuộc giữa người xem và người diễn. Nghệ sĩ hiện diện như một phần của tổng thể không gian, thay vì đứng tách khỏi bối cảnh trình diễn.
Ở tầm nhìn dài hạn, “Tứ hải giao tình” được hình dung như một cấu trúc lắp ghép. Chuỗi trình diễn và thông điệp sẽ được đóng gói theo tinh thần công nghiệp văn hóa, tiếp tục phát triển và xuất hiện trong các sự kiện tiếp theo. Trong những bước đi kế tiếp, vở diễn dự kiến mở rộng đối thoại với nhiều loại hình hơn nữa như nhạc cổ điển, opera, tuồng, quan họ...