Ngay từ phần mở đầu, cuốn sách đã đặt hình tượng ngựa trong một khung tham chiếu rộng của tư duy biểu tượng. Với xuất phát điểm từ cư dân nông nghiệp, trong quá trình tiếp nhận và bản địa hóa các dòng chảy văn hóa châu Á, hình tượng ngựa đã vượt khỏi vai trò thuần túy của một con vật hay phương tiện di chuyển để trở thành một biểu tượng văn hóa và mỹ thuật. Ngựa gắn với tốc độ, năng lượng, tinh thần bứt phá, đồng thời cũng là nơi gửi gắm những ý niệm cát tường, hanh thông, thành đạt; là biểu trưng cho hành trình lập thân, lập nghiệp và lý tưởng hướng thiện của con người.

Một đóng góp quan trọng của cuốn sách là đã làm rõ vị trí của ngựa trong đời sống văn hóa, xã hội Việt Nam. Trong điều kiện sản xuất nông nghiệp lúa nước, khi con trâu giữ vai trò trung tâm, ngựa vẫn giữ vị trí đặc biệt, là phương tiện đi lại, thồ chở, là ngựa chiến, ngựa lễ và dần dần trở thành biểu tượng của quyền lực, công danh và khát vọng vươn lên. Chính từ bối cảnh ấy, thành ngữ “Mã đáo thành công” không chỉ là lời chúc may mắn, mà hàm chứa một quan niệm sống: Thành công gắn liền với hành trình gian nan, nỗ lực bền bỉ và ý chí vượt khó, giống như con ngựa băng qua đường dài để hoàn thành sứ mệnh.

 Bìa cuốn sách.

Cuốn sách dành dung lượng đáng kể để phân tích hình tượng ngựa trong các hệ tư tưởng lớn đã ảnh hưởng sâu rộng đến mỹ thuật Việt, đặc biệt là Phật giáo và Nho giáo. Trong nghệ thuật Phật giáo, ngựa xuất hiện như một phương tiện chuyển tải giáo lý, góp phần khuyên răn con người hướng thiện, tu nhân tích đức. Trong khi đó, dưới góc nhìn Nho giáo, ngựa gắn với trật tự, lễ nghi và quyền lực. Các phân tích về hình tượng ngựa trên bia đá Văn Miếu-Quốc Tử Giám hay trên Cửu đỉnh triều Nguyễn cho thấy ngựa không chỉ là yếu tố trang trí mà là một thành tố trong hệ thống biểu đạt tư tưởng chính trị, đạo đức và vũ trụ quan của nhà nước phong kiến.

Một mảng nội dung đặc sắc khác của cuốn sách là khảo cứu hình tượng ngựa trong không gian đình làng, đền miếu và lăng mộ. Ở đình làng Việt, ngựa hiện diện trong các hoạt cảnh sinh hoạt, lễ hội, vinh quy bái tổ, vừa gần gũi, đời thường, vừa mang sắc thái linh thiêng.

Ở bình diện nghệ thuật dân gian, các tác giả đã dành nhiều trang viết cho tranh dân gian, tranh mã và đồ mã. Tại đây, hình tượng ngựa được giải phóng khỏi những ràng buộc của tả thực để đạt đến giá trị khái quát cao. Màu sắc ngũ hành, đường nét khái lược, cấu trúc tre-giấy của đồ mã đã tạo nên những con ngựa giàu tính biểu tượng, phục vụ trực tiếp đời sống tâm linh và nghi lễ của cộng đồng. Ngựa trong tranh dân gian hay đồ mã không còn là con ngựa đời thường, mà là “ngựa ý niệm”, nơi hội tụ của họa hình, họa linh và họa khí.

Đặc biệt, chương viết về tạo hình ngựa trên gốm Việt và chương khảo cứu long mã, một biến thể đặc biệt của ngựa trong văn hóa Việt, đã mở ra hướng tiếp cận mới. Long mã, với sự kết hợp giữa rồng và ngựa, trở thành một hình thức tạo hình độc đáo, phản ánh tư duy biểu tượng phức hợp. Ở đây, các yếu tố linh thú được dung hợp để biểu đạt những quan niệm về vũ trụ, quyền lực và điềm lành.

Cuốn sách là kết quả của quá trình sưu tầm, điền dã và khảo cứu kéo dài nhiều năm. Các tác giả tiếp cận trực tiếp di sản, chụp ảnh, đo, vẽ, in rập... đối chiếu tư liệu lịch sử, phân tích ngôn ngữ tạo hình của điêu khắc, hội họa, đồ họa, đồng thời đặt hình tượng ngựa trong mối quan hệ hữu cơ với bối cảnh văn hóa, xã hội cụ thể. Nhờ đó, cuốn sách không chỉ hệ thống hóa các dạng thức tạo hình ngựa mà còn góp phần giải mã những tầng nghĩa biểu tượng ẩn sâu, qua đó làm sáng tỏ cách người Việt xưa tư duy và tổ chức thế giới của mình./.