Giải mã những bí ẩn trong lòng đất, đáy biển

Hội thảo thông báo khảo cổ học toàn quốc lần thứ 61, năm 2026 vừa tổ chức tại Hà Nội quy tụ 396 tham luận, phản ánh sự tham gia của đông đảo viện nghiên cứu, trường đại học, bảo tàng, cơ quan quản lý di sản, các nhà nghiên cứu và cộng tác viên trong nước cùng nhiều nhóm hợp tác quốc tế. Mỗi phát hiện khảo cổ học không đơn thuần là tìm thấy thêm một di tích hay di vật. Đằng sau mỗi lớp văn hóa được nhận diện, mỗi di tích được khai quật hay di vật được nghiên cứu là những câu chuyện về con người, cộng đồng cư dân, cấu trúc xã hội, đời sống kinh tế, tín ngưỡng, văn hóa và các mối quan hệ giao lưu trong quá khứ.

Năm 2026, những cuộc khai quật ở Ngòi Nhù (Lào Cai), thám sát di chỉ mái đá Bó Khe (Lạng Sơn), rồi các cuộc điều tra khảo sát và thẩm tra ở Lào Cai, Quảng Ninh, Hải Phòng, Nghệ An... cho phép giới nghiên cứu tiếp cận sâu hơn với câu hỏi: Con người đã cư trú, thích nghi và biến đổi như thế nào trong các môi trường khác nhau ở Việt Nam và Đông Nam Á?

Công chúng tham quan trưng bày những phát hiện mới về ngành khảo cổ học năm 2026.

Với khảo cổ học Champa-Óc Eo, các nghiên cứu tại khu vực Óc Eo-Ba Thê, Gò Tư Trâm (An Giang), Gò Đất Nại (TP Hồ Chí Minh) và thành Châu Sa (Quảng Ngãi) cùng việc tìm hiểu kỹ thuật dát, bọc vàng trên hạt chuỗi văn hóa Óc Eo tiếp tục mở rộng hiểu biết về giao lưu văn hóa trong khu vực.

Khảo cổ học dưới nước cũng mang lại những tư liệu đáng chú ý, từ di tích Châu Thuận Biển (Quảng Ngãi), cọc gỗ tại hồ phía Bắc đền Kiếp Bạc (Hải Phòng) đến cặp phao thuyền Đông Sơn ở Hà Mãn (Bắc Ninh). Những dấu tích này gợi mở hướng nghiên cứu về giao thương đường biển, tuyến vận tải, kỹ thuật đóng thuyền và các cộng đồng thương nhân trong quá khứ.

Một trong những kết quả đáng chú ý của khảo cổ học lịch sử là cuộc khai quật năm 2026 tại khu vực Chính điện Kính Thiên, với diện tích 910m2. Tại mộ Chạp Khê (Quảng Ninh), cuộc khai quật thu được 2.673 tiêu bản thuộc nhiều nhóm chất liệu, bổ sung tư liệu về kiến trúc mộ táng và kỹ thuật xây dựng cổ.

TS Đỗ Trường Giang, Phó viện trưởng Viện Khảo cổ học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam nhấn mạnh, các nội dung được giới thiệu tại Hội thảo thông báo khảo cổ học toàn quốc lần thứ 61, năm 2026 cho thấy khảo cổ học Việt Nam tiếp tục mở rộng nguồn tư liệu trên nhiều địa bàn và thời kỳ, đồng thời tăng cường nghiên cứu chuyên sâu về niên đại, môi trường, vật liệu, kỹ thuật và tổ chức không gian. Sự tiếp nối giữa điều tra, khai quật và nghiên cứu các bộ sưu tập tạo điều kiện để những phát hiện riêng lẻ được đặt ra trong mối liên hệ rộng hơn về cư trú, sinh kế, sản xuất, hình thành trung tâm quyền lực và giao lưu văn hóa.

Đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ

Một điểm nhấn của hoạt động khảo cổ học Việt Nam năm 2026 là việc kết hợp các phương pháp khảo cổ truyền thống với công nghệ và khoa học. Đơn cử, tại Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình), công nghệ LiDAR (đo khoảng cách bằng tia laser) được ứng dụng trong khảo sát dữ liệu kết hợp với khai quật và phân tích mẫu thực vật để nghiên cứu các di tích. Tại Cổ Loa (Hà Nội), các nghiên cứu về hào thành, góc thành và dấu tích kiến trúc cũng gắn với định hướng xây dựng hệ thống thông tin địa lý (GIS), phục vụ nghiên cứu cấu trúc phòng thủ và quá trình biến đổi không gian di tích. Tại Đà Nẵng, việc ứng dụng GIS trong nghiên cứu hệ thống văn khắc và bia ký ngoài trời cũng mở ra khả năng kết nối tư liệu văn khắc với vị trí, cảnh quan và mạng lưới di tích tại đây.

Tương tự, trong lĩnh vực khảo cổ học dưới nước, việc phân tích mẫu thực vật được áp dụng với các hiện vật lấy từ thuyền cổ Hà Mãn hay tàu đắm Cù Lao Chàm (Đà Nẵng) để bổ sung nguồn tư liệu phục vụ tìm hiểu lịch sử tàu thuyền và giao thương. Nhiều báo cáo cũng đề cập tới việc ứng dụng nhiều phương pháp khoa học và công nghệ như phân tích C14, bào tử phấn hoa, thạch học, thành phần hợp kim, GIS, LiDAR và mô hình hóa 3D trong nghiên cứu công cụ đá, di tích, di cốt người và động vật... nhằm mở rộng khả năng tiếp cận và phân tích các nguồn tư liệu khảo cổ học.

Thực tế, việc ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật vào nghiên cứu khảo cổ đã được triển khai từ nhiều năm qua. Nhưng với sự phát triển của công nghệ số và nguồn tư liệu ngày càng phong phú, các ứng dụng này tiếp tục được mở rộng, đồng thời đặt ra yêu cầu kết hợp chặt chẽ hơn giữa các phương pháp nghiên cứu, đẩy mạnh số hóa và kết nối dữ liệu để phục vụ nghiên cứu liên ngành.

TS Hà Văn Cẩn, Viện trưởng Viện Khảo cổ học nhấn mạnh, trong thời gian tới, lĩnh vực khảo cổ học Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng khoa học, công nghệ trong khảo sát, khai quật, phân tích và bảo quản di vật; tăng cường hợp tác liên ngành giữa khảo cổ học với sinh học phân tử, sử học, dân tộc học và các lĩnh vực khoa học liên quan. Việc ứng dụng công nghệ số, hệ thống thông tin địa lý, mô hình hóa 3D và các phương pháp phân tích hiện đại cần được triển khai phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả nghiên cứu và quản lý di sản.