Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, “miếng trầu là đầu câu chuyện”. Từ những nguyên liệu quen thuộc như cau, trầu, vôi, vỏ, qua đôi bàn tay tỉ mỉ của người quan họ, miếng trầu được tạo hình thành con phượng nhỏ mềm mại và sinh động. Với người Kinh Bắc, đó còn là biểu đạt của đạo lý đối nhân xử thế và tình nghĩa thủy chung.
Đặc biệt trong sinh hoạt quan họ, miếng trầu giữ một vị trí rất riêng, là cầu nối của tình bạn giữa các liền anh, liền chị. Qua một miếng trầu, người ta gửi gắm sự trân trọng dành cho bạn hát, lời mời chân thành khi bạn quan họ từ làng khác đến dự hội, hay cả nỗi nhớ khi lâu ngày chưa gặp lại tri kỷ. Bởi vậy, người quan họ xưa vẫn nói rằng miếng trầu có thể thay lời gửi gắm tình ý, thay cho bao câu chuyện chưa kịp nói thành lời.
 |
Miếng trầu têm cánh phượng không thể thiếu trong sinh hoạt quan họ.
|
Cấu trúc của trầu cánh phượng được tạo nên từ nhiều chi tiết. Thân phượng là nửa quả cau được bổ dọc, giữ nguyên độ cong tự nhiên. Phần đầu, mào và cánh phượng được tỉa khéo từ thân vỏ chay, từng đường cắt nhỏ và sắc nét. Hai chân phượng được tạo từ vỏ cau, nâng thân phượng lên một cách cân đối. Phần đuôi và cánh phượng được tạo hình từ những dải lá trầu xanh xếp tỏa ra mềm mại, tạo nên một tổng thể hài hòa.
Không chỉ đẹp về hình thức, trầu têm cánh phượng còn mang trong đó nhiều lớp ý nghĩa biểu tượng. Người xưa quan niệm rằng khi têm trầu phải tính toán số cánh và phần đuôi theo vòng sinh-lão-bệnh-tử. Việc têm sẽ sắp xếp sao cho khi đếm các cánh và phần đuôi thì chiếc đuôi luôn phải ở chữ “sinh”, tránh rơi vào các chữ “lão”, “bệnh”, “tử”. Quan niệm ấy gửi gắm mong ước về sự sinh sôi, tốt lành, về những điều may mắn và tốt đẹp trong cuộc sống. Miếng trầu têm cánh phượng cũng mang ý nghĩa tượng trưng cho sự gắn bó, thủy chung, như phượng với loan của những người bạn tri kỷ.
Nghệ thuật têm trầu cánh phượng đòi hỏi người têm phải am hiểu và lựa chọn nguyên liệu thật kỹ. Theo kinh nghiệm của các cụ quan họ xưa, một miếng trầu ngon và đẹp phải hội đủ bốn thứ: Cau, trầu, vôi, vỏ (quả vỏ chay). Vỏ thường chọn loại vỏ đỏ để tạo màu sắc nổi bật; cau phải là cau “nửa màu”, không quá già cũng không quá non; lá trầu phải là lá màu bánh tẻ để khi cắt tỉa vừa mềm vừa giữ được dáng. Nhiều nghệ nhân còn chia sẻ rằng lá trầu không nên têm ngay sau khi hái mà cần để qua một đến hai ngày, khi ấy lá mềm hơn, dễ tạo hình và cánh phượng cũng giữ được vẻ thanh thoát.
 |
Miếng trầu têm cánh phượng.
|
Trong dân gian xứ Kinh Bắc còn lưu truyền nguyên liệu têm trầu ngon qua các địa danh quen thuộc: Vỏ đỏ xứ Nghệ, cau ngon vùng Hải Hưng cũ, vôi nổi tiếng ở làng Đáp Cầu và giống trầu quế ở làng Viêm Xá - quê gốc của quan họ. Những cách nói ấy không phải là quy định bắt buộc, mà thể hiện sự cầu kỳ, tinh tế của người xưa trong việc lựa chọn nguyên liệu để làm nên miếng trầu vừa ngon vừa đẹp.
Trong các dịp hội làng hay những ngày sự lệ, người quan họ thường chuẩn bị sẵn trầu cau từ trước. Khi bạn quan họ từ làng khác đến, miếng trầu cánh phượng sẽ được nâng lên mời bạn, như một lời chào thân tình mở đầu cho cuộc gặp gỡ. Từ miếng trầu ấy, câu hát quan họ mới cất lên, tình bạn mới được nối dài qua những làn điệu mượt mà.
Ngày nay, tục ăn trầu trong đời sống thường ngày đã dần thưa vắng, nhưng trong không gian văn hóa quan họ, miếng trầu têm cánh phượng vẫn được trân trọng gìn giữ. Đó không chỉ là một món ăn truyền thống, mà còn là biểu tượng của sự khéo léo, của nét đẹp thẩm mỹ và của tình người Kinh Bắc. Nâng trên tay miếng trầu cánh phượng, người ta như chạm vào một phần ký ức văn hóa của vùng đất quan họ, nơi những giá trị xưa cũ vẫn âm thầm chảy trong đời sống hôm nay, bền bỉ và khó có thể phai mờ theo năm tháng.