Nguy cơ phong tỏa eo biển Bab el-Mandeb vì thế nổi lên như một biến số mới.

Tuyến hàng hải này chiếm khoảng 12% thương mại toàn cầu và gần 30% vận tải container; nếu bị siết chặt đồng thời với eo biển Hormuz, chuỗi cung ứng Á - Âu có thể chịu cú sốc nghiêm trọng.

Từ Hormuz đến Bab el-Mandeb - chiến lược “vũ khí hóa eo biển”

Diễn biến tại eo biển Hormuz cho thấy Iran đang áp dụng một cách tiếp cận linh hoạt nhưng đầy tính toán trong việc kiểm soát tuyến hàng hải này. Thay vì đóng cửa hoàn toàn, Tehran thực hiện kiểm soát có chọn lọc, cho phép tàu thuyền của các quốc gia “thân thiện” lưu thông, trong khi gia tăng sức ép đối với các đối thủ chiến lược. Đây là dấu hiệu rõ ràng của việc “vũ khí hóa quyền thông hành”, biến tuyến vận tải quốc tế thành công cụ địa chính trị.

Việc lưu lượng qua eo biển Hormuz giảm tới 95% không chỉ phản ánh tác động trực tiếp của xung đột, mà còn cho thấy sự thay đổi về bản chất kiểm soát. Iran đã thiết lập các tuyến kiểm soát mới, yêu cầu tàu thuyền phải được xác nhận trực tiếp trước khi qua lại. Điều này đồng nghĩa với việc quyền tự do hàng hải tại một trong những tuyến đường năng lượng quan trọng nhất thế giới đã bị tái định hình.

Vị trí eo biển Bab el-Mandeb và eo biển Hormuz.

Trong bối cảnh đó, những tín hiệu liên quan đến eo biển Bab el-Mandeb cần được nhìn nhận như một phần của cùng chiến lược.

Lực lượng Houthi - dù không trực tiếp nằm trong hệ thống chỉ huy của Iran - lại có sự đồng bộ cao về lợi ích và mục tiêu. Việc lực lượng này kiểm soát phần lớn bờ biển phía tây Yemen khiến họ có khả năng tác động trực tiếp đến tuyến hàng hải qua Biển Đỏ.

Nếu eo biển Bab el-Mandeb bị phong tỏa, tác động sẽ không chỉ dừng lại ở khu vực Trung Đông. Đây là tuyến vận tải huyết mạch nối liền ba châu lục Á - Âu - Phi. Mọi gián đoạn tại đây sẽ khiến chi phí vận tải tăng vọt, thời gian giao hàng kéo dài và rủi ro bảo hiểm hàng hải leo thang. Trong kịch bản xấu nhất, khi cả hai eo biển Hormuz và Bab el-Mandeb cùng bị hạn chế, thế giới sẽ chứng kiến một cuộc gián đoạn hàng hải mang tính cận toàn cầu lần đầu tiên kể từ sau Thế chiến II.

Những dấu hiệu ban đầu của cú sốc năng lượng đã xuất hiện rõ rệt. Tại Đông Nam Á, một số khu vực ở miền nam Thái Lan ghi nhận tình trạng thiếu hụt nhiên liệu và hạn chế bán xăng dầu. Philippines đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp năng lượng trên toàn quốc.

Ngành vận tải và hàng không toàn cầu chịu áp lực lớn, với nhiều hãng phải cắt giảm chuyến bay hoặc tăng phụ phí nhiên liệu. Theo ước tính, mức độ gián đoạn hiện nay đã vượt xa các cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 và 1979, khi sản lượng bị mất lên tới khoảng 11 triệu thùng dầu/ngày và 140 tỷ m³ khí tự nhiên, gần gấp đôi các cú sốc trước đó.

Châu Á trước nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng và suy giảm tăng trưởng

Nếu châu Âu chịu tác động trực tiếp từ khủng hoảng năng lượng, thì châu Á sẽ là khu vực chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất về sản xuất và thương mại.

Là trung tâm công nghiệp của thế giới, các nền kinh tế châu Á phụ thuộc lớn vào các tuyến vận tải biển để xuất khẩu hàng hóa sang châu Âu. Khi tuyến Biển Đỏ - Suez bị đe dọa, các tàu hàng buộc phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng, kéo dài thời gian vận chuyển lên gần gấp đôi, có thể lên tới khoảng 100 ngày đối với một số tuyến.

  Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Nhật Bản cho biết xung đột Trung Đông đã bắt đầu ảnh hưởng đến hoạt động giao hàng và nguồn cung ô tô của nước này.

Tác động đã bắt đầu lan rộng. Tại Nhật Bản, các hãng ô tô lớn như Toyota đã cắt giảm gần 40.000 xe dành cho thị trường Trung Đông, trong khi Nissan giảm khoảng 1.200 xe tại nhà máy Kyushu. Tại Hàn Quốc, thị trường tài chính biến động mạnh, với cổ phiếu Samsung Electronics giảm 5,3% và SK Hynix giảm 6,5%. Chính phủ nước này thậm chí tuyên bố từ ngày 25-3 khôi phục chế độ “hạn chế xe công theo số cuối biển số”, lần đầu tiên sau 15 năm biện pháp này được tái áp dụng. 

Tại Trung Quốc, một số đơn hàng xuất khẩu sang Trung Đông bị trì hoãn, trong khi các tuyến vận tải mới qua Biển Đỏ đối mặt nguy cơ không thể thực hiện đúng hợp đồng. Các ngành công nghiệp chủ lực như cơ điện, dệt may, hóa chất và linh kiện ô tô - vốn phụ thuộc lớn vào tuyến hàng hải này - đang đứng trước rủi ro gián đoạn nguồn cung và tăng chi phí sản xuất.

Ở cấp độ toàn cầu, tác động không chỉ dừng lại ở logistics. Giá năng lượng tăng cao kéo theo lạm phát gia tăng, làm suy giảm sức mua và tăng chi phí sản xuất. Goldman Sachs ước tính tình trạng này có thể khiến GDP toàn cầu giảm khoảng 0,4 điểm phần trăm. Đối với các nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu năng lượng, áp lực sẽ còn lớn hơn khi vừa phải đối phó với chi phí đầu vào tăng, vừa chịu sức ép ổn định vĩ mô.

Trong khi đó, phản ứng của châu Âu cho thấy sự thận trọng rõ rệt. Dù Mỹ kêu gọi thành lập liên minh hộ tống hàng hải, nhiều quốc gia như Đức, Anh, Italy vẫn tránh can dự quân sự trực tiếp, do lo ngại xung đột leo thang và thiếu rõ ràng về chiến lược dài hạn. Thay vào đó, châu Âu ưu tiên giải pháp ngoại giao nhằm duy trì ổn định tuyến vận tải.

Tuy nhiên, sự thận trọng này cũng phản ánh thực tế rằng khủng hoảng hiện nay không chỉ là vấn đề an ninh hàng hải, mà còn là bài toán địa chính trị phức tạp. Khi quyền kiểm soát các tuyến hàng hải bị sử dụng như công cụ chiến lược, chỉ cần duy trì mức độ bất ổn đủ lớn cũng có thể gây ra hiệu ứng tương đương một cuộc phong tỏa thực sự.

Trong bối cảnh đó, eo biển Bab el-Mandeb không còn là một điểm nóng tiềm tàng, mà đang trở thành biến số chiến lược có thể quyết định cục diện kinh tế toàn cầu. Nếu eo biển này thực sự bị cuốn vào xung đột, thế giới sẽ không chỉ đối mặt với một cuộc khủng hoảng khu vực, mà là một phép thử đối với sức chịu đựng của toàn bộ hệ thống thương mại quốc tế.