Ngày 6-10-1973, Ai Cập tấn công phòng tuyến Bar Lev ở bán đảo Sinai, còn Syria mở cuộc tiến công tại cao nguyên Golan - hai khu vực bị Israel chiếm đóng sau Chiến tranh Sáu ngày năm 1967. Diễn biến này mở màn cho Chiến tranh Yom Kippur, một cuộc đối đầu quân sự có tác động vượt xa phạm vi khu vực. Trước nguy cơ Israel thất bại, Tổng thống Mỹ Richard Nixon cho phép triển khai Chiến dịch Nickel Grass - một cuộc không vận chiến lược nhằm chuyển vũ khí và vật tư cho Israel để bù đắp những tổn thất về vật chất, sau khi Liên Xô bắt đầu gửi vũ khí tới Syria và Ai Cập. Có nguồn tiếp tế, Israel từng bước giành lại thế chủ động trên chiến trường. Cuộc chiến khép lại bằng một lệnh ngừng bắn, song lại một giai đoạn đối đầu mới ở Trung Đông và trên phạm vi toàn cầu. Các quốc gia Arab nhận ra rằng, để giành được tiếng nói có trọng lượng hơn trên trường quốc tế, sức mạnh quân sự là chưa đủ; trong tay họ còn một công cụ chiến lược hiệu quả hơn nhiều, đó là dầu mỏ.
Để đáp trả việc Mỹ và các đồng minh phương Tây cung cấp vũ khí cho Israel, thông qua Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ Ả Rập, họ tuyên bố áp đặt lệnh cấm vận dầu mỏ đối với các quốc gia ủng hộ Israel, mà mục tiêu chính là Mỹ, Hà Lan và một số nước châu Âu. Đồng thời, họ cũng tuyên bố từng bước cắt giảm sản lượng dầu mỏ. Đến tháng 12-1973, sản lượng dầu mỏ đã bị cắt giảm xuống còn khoảng 25% so với mức của tháng 9.
Đây là lần đầu tiên dầu mỏ được sử dụng như một công cụ địa chính trị quy mô lớn, tạo ra cú sốc chưa từng có đối với nền kinh tế toàn cầu. Nguồn cung dầu mỏ thế giới bị thu hẹp đột ngột trong khi thị trường gần như không có sự chuẩn bị. Hệ quả diễn ra gần như tức thì. Giá dầu tăng phi mã, từ khoảng 3 USD/thùng lên 12 USD/thùng chỉ trong vài tháng, tương đương mức tăng hơn 300% - một cú sốc chưa từng có trong lịch sử năng lượng thời điểm đó. Tại Mỹ, tình trạng thiếu hụt nhiên liệu diễn ra nghiêm trọng; hàng dài người dân xếp hàng chờ đổ xăng, nhiều trạm nhiên liệu buộc phải đóng cửa do cạn nguồn cung, một số bang phải áp dụng chế độ phân phối xăng theo định mức.
 |
Khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 khiến nhiều nước phương Tây phải đối mặt với tình trạng “lạm phát đình trệ” Ảnh minh họa: tuoitre.vn
|
Tại châu Âu, các chính phủ đồng loạt triển khai các biện pháp khẩn cấp để ứng phó với khủng hoảng năng lượng. Nhiều nước hạn chế tốc độ phương tiện giao thông, cắt giảm chiếu sáng đô thị, thậm chí cấm lưu thông ô tô vào ngày Chủ nhật. Ngay cả các cơ quan như Nhà Trắng hay trụ sở Liên hợp quốc cũng phải thực hiện tiết kiệm điện năng. Cuộc khủng hoảng dầu mỏ vì thế không chỉ tác động tới các chỉ số kinh tế vĩ mô mà còn làm thay đổi sâu sắc đời sống xã hội, đồng thời biến dầu mỏ từ một loại hàng hóa thông thường thành nguồn lực chiến lược có ý nghĩa quyết định đối với quyền lực quốc tế.
Tác động của việc giá dầu tăng nhanh chóng lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế thế giới. Là nguồn năng lượng cơ bản của xã hội công nghiệp, dầu mỏ chi phối trực tiếp chi phí vận tải, sản xuất và điện năng. Khi giá dầu tăng, mặt bằng giá cả đồng loạt leo thang, lạm phát tăng mạnh trong khi tăng trưởng kinh tế suy giảm. Nhiều nước phương Tây phải đối mặt với tình trạng “lạm phát đình trệ” - sự kết hợp giữa suy thoái kinh tế và lạm phát cao, thất nghiệp. Thập niên 1970 trở thành giai đoạn khó khăn kéo dài đối với nhiều nền kinh tế phát triển.
Không chỉ gây tổn thất kinh tế, cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 còn tái định hình cấu trúc năng lượng toàn cầu. Nhận thức rõ tầm quan trọng của an ninh năng lượng, năm 1974, các nước phương Tây đã thành lập Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) nhằm điều phối chính sách năng lượng. Nhiều quốc gia bắt đầu xây dựng kho dự trữ dầu chiến lược để phòng ngừa rủi ro đứt gãy nguồn cung, đồng thời đẩy mạnh tìm kiếm các nguồn năng lượng mới. Việc khai thác dầu ở Biển Bắc được thúc đẩy, Mỹ phát triển các mỏ dầu tại Alaska, còn năng lượng hạt nhân và các nguồn năng lượng thay thế dần được chú trọng hơn.
Cuộc khủng hoảng cũng cho thấy vấn đề năng lượng không chỉ mang tính kinh tế mà còn gắn chặt với an ninh quốc gia. Vị thế địa chính trị của Trung Đông được nâng cao rõ rệt. Các nước xuất khẩu dầu mỏ Arab thu về nguồn thu khổng lồ, điển hình như Saudi Arabia, qua đó làm thay đổi sâu sắc cán cân quyền lực trong khu vực. Trung Đông từ một điểm nóng xung đột khu vực đã trở thành tâm điểm chiến lược toàn cầu, nơi giao thoa của cạnh tranh giữa các cường quốc, an ninh năng lượng và hệ thống tài chính quốc tế.
Khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 cho thấy quy luật thị trường năng lượng luôn đặc biệt nhạy cảm với biến động địa chính trị, nhất là khi Trung Đông xảy ra xung đột. Dù bối cảnh hiện nay có nhiều thay đổi, các cấu trúc cơ bản vẫn chưa thay đổi căn bản khi Trung Đông vẫn là khu vực cung cấp năng lượng trọng yếu, còn nền kinh tế thế giới vẫn phụ thuộc lớn vào sự ổn định của nguồn cung.
Bối cảnh năm 2026 cho thấy nhiều điểm tương đồng đáng lo ngại. Nếu xung đột Mỹ, Israel và Iran tiếp tục leo thang, eo biển Hormuz bị phong tỏa kéo dài, thị trường năng lượng thế giới có thể phải đối mặt với một chuỗi phản ứng dây chuyền. Trước hết là cú sốc tâm lý trên thị trường, khiến giá dầu tăng mạnh ngay cả khi nguồn cung thực tế chưa suy giảm đáng kể. Tiếp đó là áp lực lạm phát gia tăng, bởi chi phí năng lượng tác động trực tiếp đến vận tải, sản xuất và điện năng. Cuối cùng, tăng trưởng kinh tế toàn cầu có nguy cơ chững lại khi chi phí doanh nghiệp tăng cao, kéo theo suy giảm đầu tư và tiêu dùng. Những hệ lụy đó có nhiều điểm tương đồng rõ nét với bối cảnh của thập niên 1970.
Tuy nhiên, so với năm 1973, thế giới hiện nay đã có những thay đổi nhất định. Nguồn cung năng lượng trở nên đa dạng hơn với sự nổi lên của dầu đá phiến tại Mỹ và các khu vực khai thác mới như Biển Bắc hay Nga. Hệ thống dự trữ năng lượng cũng đã được củng cố, giúp các quốc gia có khả năng ứng phó tốt hơn trong ngắn hạn. Nhưng vẫn còn những rủi ro mới. Thị trường năng lượng hiện đại chịu tác động mạnh của yếu tố tài chính hóa; dầu mỏ không chỉ là hàng hóa mà còn là tài sản tài chính, khiến giá cả dễ biến động mạnh trước những thay đổi về tâm lý thị trường và các cú sốc địa chính trị.
Lịch sử không lặp lại một cách giản đơn, nhưng luôn để lại những quy luật đáng suy ngẫm. Cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973 cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa năng lượng và địa chính trị. Khi xung đột quân sự kết hợp với gián đoạn nguồn cung, tác động sẽ nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu, vượt xa phạm vi một khu vực hay một cuộc chiến.
Nửa thế kỷ trước, cuộc khủng hoảng dầu mỏ đã làm thay đổi sâu sắc hệ thống năng lượng thế giới. Ngày nay, nguy cơ tái diễn một cú sốc tương tự trong bối cảnh mới là lời cảnh báo rõ ràng đối với mọi quốc gia. Bảo đảm an ninh năng lượng không chỉ là yêu cầu của phát triển kinh tế bền vững, mà còn là vấn đề chiến lược, gắn trực tiếp với ổn định quốc gia và đời sống của người dân.
Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, việc phụ thuộc quá mức vào một khu vực hay một nguồn cung năng lượng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Bài học từ năm 1973 cũng cho thấy những tính toán ngắn hạn hoặc sức ép đơn phương trong quan hệ quốc tế có thể dẫn tới các hệ lụy ngoài dự kiến. Vì vậy, các nước cần chủ động đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao năng lực dự trữ, tăng cường hợp tác quốc tế và xây dựng nền tảng an ninh năng lượng vững chắc trước những biến động khó lường của tình hình thế giới.