Những cú sốc chuỗi cung ứng, cạnh tranh công nghệ mang tính chiến lược và các rủi ro an ninh hiện hữu ngay trên lục địa đã khiến EU có những điều chỉnh về chiến lược. Tự chủ chiến lược, từ chỗ chỉ là một khái niệm mang tính định hướng, đã dần trở thành lựa chọn mang tính sinh tồn. Tuy nhiên, con đường này không hề bằng phẳng: Nó mở ra cơ hội củng cố sức mạnh nội tại, đồng thời tiềm ẩn những rạn nứt nội bộ và rủi ro đối ngoại có thể làm châu Âu trả giá đắt nếu tính toán sai.
 |
EU trước ngã rẽ tự chủ chiến lược. Ảnh minh họa
|
Kinh tế – thương mại: Điểm khởi phát của tư duy tự chủ
Quá trình chuyển dịch sang tự chủ chiến lược trước hết thể hiện rõ trong lĩnh vực kinh tế – thương mại. Việc EU siết chặt cơ chế sàng lọc đầu tư nước ngoài, tăng cường các công cụ phòng vệ thương mại và kiểm soát công nghệ nhạy cảm phản ánh sự thay đổi căn bản trong nhận thức: Phụ thuộc quá mức đã trở thành một lỗ hổng an ninh. Nhiều trung tâm nghiên cứu lớn tại châu Âu cho rằng mô hình toàn cầu hóa “mở nhưng không phòng bị” đã lỗi thời, và nếu không tái cấu trúc, EU có nguy cơ bị gạt ra bên lề trong cuộc cạnh tranh công nghệ mang đậm màu sắc địa chính trị.
Tuy nhiên, quyết tâm tự chủ không vẫn còn nhiều thách thức. Việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng làm gia tăng chi phí, các tiêu chuẩn khắt khe hơn gây sức ép lên doanh nghiệp, còn các biện pháp phòng vệ thương mại dễ kéo theo phản ứng từ đối tác. Trung Quốc – mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng công nghệ xanh của EU – đã coi các cuộc điều tra trợ cấp xe điện là hành động bảo hộ trá hình và đáp trả bằng những biện pháp nhắm vào sản phẩm châu Âu, điển hình là rượu cognac Pháp. Phía bên kia Đại Tây Dương, Mỹ tỏ rõ sự khó chịu trước các quy định mới của EU đối với nền tảng số và cạnh tranh, cho rằng các bộ luật như Thị trường số hay Dịch vụ số đang làm xói mòn lợi thế của doanh nghiệp Mỹ.
Những phản ứng này cho thấy ranh giới giữa “tự chủ” và “bảo hộ” mong manh đến mức nào. Nếu không được thiết kế khéo léo, chiến lược tự chủ có thể khiến EU tự thu hẹp không gian cạnh tranh đúng vào thời điểm các chuỗi giá trị toàn cầu đang được tái định hình – một nghịch lý mà nền kinh tế châu Âu khó có thể chịu đựng lâu dài.
An ninh – quốc phòng: Tham vọng lớn, khoảng trống còn nhiều
Năm 2025 cũng đánh dấu bước tiến đáng kể của EU trong lĩnh vực an ninh – quốc phòng, với chi tiêu quân sự tăng mạnh và hàng loạt sáng kiến chung được thúc đẩy, từ chiến lược công nghiệp quốc phòng đến các kế hoạch nâng cao năng lực phòng vệ giai đoạn 2030. Mục tiêu đặt ra là xây dựng một nền công nghiệp quốc phòng nội khối đủ sức giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Thế nhưng, giữa tham vọng chính sách và năng lực thực tế vẫn tồn tại một khoảng trống khó lấp đầy.
Sự khác biệt về truyền thống chiến lược, cấu trúc công nghiệp và ưu tiên chính trị giữa các nước thành viên khiến việc chuẩn hóa trang bị, hợp nhất đơn hàng hay phối hợp huấn luyện gặp nhiều rào cản. Hệ quả là châu Âu chi tiêu nhiều hơn nhưng chưa tạo ra năng lực răn đe tương xứng. Trong bối cảnh vẫn phụ thuộc sâu vào Mỹ về răn đe hạt nhân và khả năng tác chiến tầm xa, việc tuyên bố đã đạt được tự chủ chiến lược trong quốc phòng vẫn mang nhiều tính biểu tượng hơn là thực chất.
Quan hệ EU – Mỹ vì thế trở thành biến số nhạy cảm. Trên danh nghĩa, tự chủ chiến lược của châu Âu được khẳng định là nhằm bổ sung, không thay thế NATO. Nhưng trên thực tế, nhiều quốc gia ở sườn phía Đông và Bắc Âu vẫn coi “ô an ninh” Mỹ là bảo đảm sinh tử. Điều này làm dấy lên nguy cơ hình thành một “châu Âu hai tốc độ”: Nhóm các nước lớn như Pháp, Đức, Tây Ban Nha thúc đẩy năng lực độc lập hơn, trong khi Ba Lan, các nước Baltic và nhiều đồng minh thân Mỹ lại ưu tiên gắn chặt với Washington.
Sự lệch pha này không chỉ là bất đồng quan điểm, mà còn đe dọa hiệu quả của toàn bộ tiến trình tự chủ. Khi mỗi nhóm kéo theo một hướng, các sáng kiến chung dễ rơi vào trạng thái thỏa hiệp nửa vời – không đủ mạnh để tạo đột phá, nhưng đủ mơ hồ để làm xói mòn lòng tin. Một châu Âu thiếu đồng thuận chiến lược khó có thể trở thành một chủ thể đủ sức đối thoại ngang hàng với các cường quốc khác.
Bài toán chi phí và rủi ro
Con đường tự chủ cũng đặt ra bài toán chi phí nặng nề. Xây dựng chuỗi cung ứng nội khối, phát triển công nghệ chiến lược hay hình thành thị trường quốc phòng chung đều đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn và cam kết dài hạn. Trong bối cảnh nhiều nước EU đang chịu áp lực nợ công, phải cân đối giữa an sinh xã hội, chuyển đổi xanh và phục hồi kinh tế, việc tăng chi cho tự chủ nếu không được giải thích thuyết phục rất dễ vấp phải phản ứng trong nước. Những dự án lớn nhưng thiếu nguồn lực ổn định có nguy cơ rơi vào trạng thái “nửa vời chính sách”.
Ở bên ngoài, rủi ro cũng rất đáng ngại. Việc EU tăng cường kiểm soát công nghệ, nâng chuẩn nhập khẩu và ưu tiên sản xuất nội địa có thể khiến nhiều đối tác coi châu Âu đang nghiêng về xu hướng phòng thủ khép kín. Nếu căng thẳng thương mại leo thang, chính các ngành công nghiệp mũi nhọn của EU có thể chịu tác động ngược, với chi phí đầu vào cao hơn và thị trường đầu ra kém ổn định hơn. Đặc biệt, trong các lĩnh vực đổi mới như trí tuệ nhân tạo, công nghệ lượng tử hay sinh học, việc quá thiên về tự cung tự cấp mà thiếu gắn kết với hệ sinh thái toàn cầu có thể khiến châu Âu chậm lại trong cuộc đua công nghệ.
Dẫu vậy, bức tranh không hoàn toàn u ám. Năm 2026 vẫn có thể trở thành thời điểm EU chuyển hóa sức ép thành động lực, nếu khối này định hình được một mô hình tự chủ chiến lược cân bằng: Đủ độc lập để hành động khi cần, nhưng không quay lưng với hợp tác; đủ phòng vệ để bảo vệ lợi ích, nhưng không đánh mất tính mở vốn là nguồn sức mạnh cốt lõi của châu Âu.
Điều EU cần là năng lực tự quyết trong một môi trường phụ thuộc lẫn nhau ngày càng phức tạp. Làm được điều đó, châu Âu có thể bước vào năm 2026 với vị thế khác: Tự tin hơn về nội lực, tỉnh táo hơn trong lựa chọn đối tác và vững vàng hơn trước những cơn địa chấn địa chính trị. Ngược lại, nếu tiến trình tự chủ tiếp tục bị cản trở bởi chia rẽ nội bộ và thiếu đồng thuận, EU có nguy cơ bỏ lỡ cơ hội tái định vị mình trong một kỷ nguyên mà sức mạnh không chỉ đo bằng quy mô kinh tế, mà bằng khả năng tự quyết và sức bền chiến lược của chính mỗi thực thể.