Giờ đây, ở tuổi 48, người phụ nữ từng là công nhân vận hành máy ấy lại chuẩn bị hành trang trở về thành phố Plock, miền trung Ba Lan-nơi chị đã rời đi với không ít lo lắng. “Ba Lan bây giờ hoàn toàn khác so với 20 năm trước. Tôi nhìn thấy nhiều cơ hội hơn cho bản thân”, Monika chia sẻ trong tâm thế của một người trở về chứ không còn là kẻ ra đi bất đắc dĩ.
 |
Một góc thủ đô Warsaw của Ba Lan. Ảnh: Bloomberg
|
Kể từ năm 2004, khi Ba Lan gia nhập EU, quốc gia này đã trải qua một cuộc chuyển mình mạnh mẽ. Nền kinh tế hiện xếp khoảng thứ 20 thế giới, GDP bình quân đầu người tăng hơn 3 lần so với thời điểm gia nhập EU. Các khoản đầu tư lớn vào hạ tầng giao thông, công nghiệp, quốc phòng và đô thị đã làm thay đổi diện mạo đất nước, từ những thành phố lớn như Warsaw đến các vùng trung tâm, địa phương. Chính những đổi thay này đã làm xuất hiện sự đảo ngược xu hướng di cư lần đầu tiên ở quốc gia vẫn được biết đến là quốc gia của người di cư. Cố vấn cấp cao tại Viện Kinh tế Ba Lan Marcin Klucznik cho biết, điều này đã khép lại chương trước trong câu chuyện phát triển của Ba Lan, khi đất nước có tỷ lệ thất nghiệp hai con số, xuất khẩu lao động sang nước khác... Chuyên gia Dominika Pszczolkowska, Trung tâm Nghiên cứu di cư, Đại học Warsaw nhận định, không chỉ chấm dứt tình trạng “chảy máu lao động”, Ba Lan còn đang chứng kiến dòng người hồi hương ngày một rõ nét.
Điều đáng chú ý là động lực trở về của người Ba Lan không chỉ nằm ở tăng trưởng kinh tế. Nếu trước đây, lý do ra đi chủ yếu là việc làm và thu nhập thì nay, quyết định trở về lại gắn nhiều với gia đình, bản sắc văn hóa và chất lượng sống. Paulina Sacha, nữ hộ sinh 42 tuổi, từng cùng chồng và các con sang Đức làm việc trong bệnh viện. Sự nghiệp ở Berlin khiến chị hài lòng, nhưng cuối cùng, Paulina vẫn chọn trở về. “Ở đâu cũng tốt, nhưng Ba Lan vẫn là nơi tốt nhất”, chị nói. Với chị, cảm giác “luôn là khách” nơi đất khách không thể thay thế việc nuôi dạy con cái trong môi trường văn hóa quê hương, gần ông bà, người thân.
Câu chuyện của Paulina không phải cá biệt. Nhiều người trở về để chăm sóc cha mẹ già, thừa kế nhà cửa, đất đai hoặc đơn giản là mong muốn con cái lớn lên trong không gian văn hóa Ba Lan. “Người ta rời đi vì kinh tế, nhưng họ trở về vì những lý do cá nhân”, một chuyên gia xã hội học nhận xét.
Trong khi Ba Lan cải thiện rõ rệt môi trường sống và việc làm, nhiều quốc gia Tây Âu-nơi từng là điểm đến của làn sóng lao động Ba Lan-lại đối mặt với chi phí sinh hoạt cao, thuế tăng và áp lực đời sống kéo dài. Anh Radek H (47 tuổi) sau 20 năm làm việc tại Ireland đã trở về Ba Lan từ hai năm trước. Anh chia sẻ ở đó, người ta làm việc chỉ để trả hóa đơn chứ không tích lũy được gì.
Sự so sánh đó khiến Ba Lan trở nên hấp dẫn hơn, không chỉ về kinh tế mà cả chất lượng sống. Warsaw, Krakow hay Gdansk ngày nay được nhiều người hồi hương mô tả là “đã mang dáng dấp phương Tây” khi trở nên hiện đại hơn, năng động hơn và đáng sống hơn so với những ký ức họ từng mang theo khi rời quê hương.
Cùng với đó, Chính phủ Ba Lan đã triển khai nhiều biện pháp hỗ trợ hiệu quả khi nhận thấy xu hướng hồi hương, bao gồm xây dựng cổng thông tin dành cho người trở về, chuẩn bị đường dây nóng tư vấn thủ tục hành chính, việc làm và tái hòa nhập. Một số chương trình tại các thành phố lớn hướng tới việc thu hút “chất xám hồi hương”, tận dụng kinh nghiệm mà người lao động tích lũy ở nước ngoài. Tuy vậy, hành trình trở về không phải lúc nào cũng suôn sẻ do vấp phải những rào cản tái hòa nhập. Nhiều người gặp “cú sốc ngược” về văn hóa, thủ tục hành chính phức tạp hoặc khó khăn trong việc công nhận kỹ năng, bằng cấp có được ở nước ngoài. Nhưng với không ít người, những trở ngại đó vẫn nhỏ hơn cái giá phải trả cho cuộc sống bấp bênh nơi xứ người.
Bà Magdalena Gawronska, người đứng đầu chương trình "Đưa nhân tài trở lại Warsaw" của Ba Lan cho biết, "nhiều kỹ năng và bằng cấp mà người di cư có được ở nước ngoài không thể áp dụng trực tiếp khi trở về, ngay cả ở những trung tâm như Warsaw". Và trên thực tế, không phải tất cả người Ba Lan đều trở về. Vẫn có những người đã ổn định cuộc sống tại Na Uy, Đức hay Anh và lựa chọn ở lại. Tuy nhiên, điều quan trọng là Ba Lan đã bước sang một giai đoạn mới, từ quốc gia buộc người dân phải rời đi để mưu sinh, nay trở thành điểm đến đủ hấp dẫn để họ cân nhắc hồi hương.
Sự trở về của hàng chục nghìn người Ba Lan không chỉ là những câu chuyện cá nhân mà phản ánh một bước ngoặt trong tiến trình phát triển của quốc gia Đông Âu này. Khi nền kinh tế đủ mạnh, đời sống đủ tốt và cảm giác “thuộc về” được khôi phục, dòng di cư-vốn từng là nỗi ám ảnh lịch sử đối với một số quốc gia như Ba Lan, đang được đảo chiều.