Theo trang tin oilprice.com, xuất khẩu LNG toàn cầu tăng khoảng 1,2 nghìn tỷ feet khối trong năm 2025, trong đó Mỹ đóng góp khoảng 1,10 nghìn tỷ feet khối. Điều này đồng nghĩa 93% lượng LNG tăng thêm của thế giới đến từ Mỹ. Quy mô đóng góp này càng trở nên ấn tượng khi nhìn lại vị thế của ngành LNG Mỹ cách đây một thập kỷ. Năm 2015, Mỹ xuất khẩu chưa đến 0,03 nghìn tỷ feet khối LNG. Đến năm 2025, con số này đã tăng lên 5,2 nghìn tỷ feet khối, đưa Mỹ trở thành quốc gia xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới. Qatar đứng thứ hai với 3,9 nghìn tỷ feet khối, tiếp theo là Australia với 3,7 nghìn tỷ feet khối.

Cơ sở Sabine Pass của nhà xuất khẩu LNG Cheniere Energy tại quận Cameron, bang Louisiana (Mỹ). Ảnh: Reuters 

Những con số này không chỉ phản ánh một năm tăng trưởng mạnh của ngành LNG Mỹ mà còn cho thấy Washington đã làm thay đổi sâu sắc thị trường LNG toàn cầu. Năm 2015, Qatar là nước dẫn đầu về xuất khẩu LNG với 3,7 nghìn tỷ feet khối, trong khi Australia đạt 1,4 nghìn tỷ feet khối và vẫn trong giai đoạn mở rộng nhanh. Khi đó, lượng LNG xuất khẩu của Mỹ gần như bằng 0. Mười năm sau, xuất khẩu LNG của Qatar chỉ tăng nhẹ, còn Australia đã vươn lên nhóm các nhà xuất khẩu hàng đầu nhưng đà tăng trưởng dần chững lại. Trái ngược với hai quốc gia này, Mỹ ghi nhận mức tăng trưởng bùng nổ, từ đó vươn lên dẫn đầu thị trường.

Đà mở rộng này bắt đầu từ cuộc cách mạng khai thác khí đá phiến đã giúp Mỹ khai thác được nguồn khí tự nhiên khổng lồ với chi phí tương đối thấp. Sự phát triển đó càng được thúc đẩy nhờ hệ thống hạ tầng năng lượng bao gồm mạng lưới đường ống, cơ sở lưu trữ, cảng biển, các tổ hợp hóa dầu và lực lượng lao động giàu kinh nghiệm trong ngành năng lượng. Một số cơ sở xuất khẩu LNG đầu tiên của Mỹ được chuyển đổi từ các cảng vốn được xây dựng để nhập khẩu khí đốt. Sự đảo chiều này phản ánh những thay đổi mạnh mẽ trên thị trường năng lượng Mỹ do sự bùng nổ của khí đá phiến mang lại. Từ chỗ chuẩn bị cho khả năng phụ thuộc nhiều hơn vào khí đốt nhập khẩu, Mỹ đã chuyển sang xây dựng một ngành công nghiệp dựa trên xuất khẩu nguồn khí tự nhiên sản xuất trong nước. Mô hình hợp đồng cung cấp LNG cũng là một yếu tố giúp gia tăng sức hấp dẫn của nguồn cung từ Mỹ. Các hợp đồng LNG của Mỹ thường gắn với giá nội địa và cho phép người mua chủ động chuyển hướng các lô hàng. Nhờ đó, khách hàng có thể đưa LNG tới châu Âu, châu Á hoặc Mỹ Latin tùy theo biến động giá cả và nhu cầu tại từng thị trường.

Sản lượng LNG của Mỹ đạt mức kỷ lục 103,9 tỷ feet khối/ngày trong năm 2025, tăng hơn 4% so với năm 2024 và chiếm hơn 25% sản lượng toàn cầu. Mỹ tiếp tục giữ vững vị trí nhà sản xuất LNG lớn nhất thế giới với khoảng cách đáng kể so với các quốc gia khác. Với sản lượng dồi dào, Mỹ có thể tiếp tục mở rộng xuất khẩu LNG mà không làm suy giảm nguồn cung cho thị trường nội địa. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), lượng LNG Mỹ xuất khẩu sang châu Âu đạt mức kỷ lục trung bình 10,3 tỷ feet khối/ngày trong năm 2025, tăng mạnh từ 6,3 tỷ feet khối/ngày năm 2024. Châu Âu tiếp nhận khoảng 68% tổng lượng LNG xuất khẩu của Mỹ. Dù vẫn nhập khẩu LNG từ Nga, Qatar, Algeria, Nigeria và một số nhà cung cấp khác, châu Âu hiện chưa có đối tác nào đạt quy mô cung cấp tương đương với Mỹ.

Những biến động địa chính trị gần đây tiếp tục củng cố vai trò ngày càng quan trọng của LNG từ Mỹ trên thị trường toàn cầu. Các gián đoạn đối với dòng chảy LNG qua eo biển Hormuz cho thấy tầm quan trọng chiến lược của các nguồn cung nằm ngoài vùng Vịnh, đồng thời mở ra cơ hội để các nhà sản xuất Mỹ tiếp cận nhiều khách hàng hơn. Năng lực xuất khẩu LNG của Mỹ được dự báo tiếp tục mở rộng khi một số cảng đang trong quá trình nâng công suất và nhiều dự án mới được triển khai. Xuất khẩu LNG của Mỹ dự kiến đạt trung bình khoảng 17 tỷ feet khối/ngày trong năm 2026 và tiếp tục tăng vào năm 2027. Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA) dự báo Mỹ có thể cung cấp khoảng 1/3 thị trường LNG toàn cầu vào cuối thập kỷ này. Tuy nhiên, đà mở rộng này cũng đi kèm không ít thách thức. Các dự án LNG đòi hỏi vốn đầu tư lên tới hàng tỷ USD, thời gian xây dựng kéo dài và cần hệ thống đường ống đủ khả năng vận chuyển khối lượng khí đầu vào lớn. Bên cạnh đó, các nhà phát triển cũng cần bảo đảm khách hàng quốc tế duy trì các cam kết dài hạn trong bối cảnh nhu cầu LNG toàn cầu vẫn có thể biến động.